Đề thi trắc nghiệm

Quiz: MLN122_FE_B5_SU26 - Có đáp án và giải thích chi tiết

60Câu hỏi
Kinh tế chính trị Mác - LêninMôn học

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
60 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

60

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

1

Câu có lời giải

60

Câu có link chi tiết

60

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
2007ĐÚNG
B2006
C2005
D2008
Giải thích

Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức thương mại thế giới WTO vào ngày 11 tháng 1 năm 2007. Việc này được thực hiện sau khi Việt Nam hoàn thành các thủ tục cần thiết và được chấp thuận bởi các thành viên WTO. Sự gia nhập của Việt Nam vào WTO đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Với tư cách là thành viên WTO, Việt Nam sẽ có cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu, tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác và cải thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, sự gia nhập của Việt Nam cũng đặt ra các thách thức và yêu cầu Việt Nam phải thực hiện các biện pháp để đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định của WTO.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
OECDĐÚNG
BTNCs
CGDP
DFTA
Giải thích

Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (tiếng Anh: Organisation for Economic Co-operation and Development - OECD) là một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1961, có trụ sở tại Paris, Pháp. Tổ chức này tập trung vào việc hợp tác và phát triển kinh tế giữa các quốc gia thành viên, với mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và giảm nghèo đói. OECD có 38 thành viên, bao gồm nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển. Tổ chức này cung cấp các công cụ và hỗ trợ cho các quốc gia thành viên để giúp họ xây dựng và thực hiện các chính sách kinh tế hiệu quả.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Các quan hệ xã hội của sản xuất và trao đổiĐÚNG
BCác quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
CCác quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng
DNhững biểu hiện vật chất của lực lượng sản xuất
Giải thích

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác - Lênin là những quan hệ xã hội phức tạp trong quá trình sản xuất và trao đổi. Nó bao gồm các mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm và các tổ chức trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Kinh tế chính trị Mác - Lênin tập trung vào việc phân tích và lý giải các quy luật và quy trình của sự phát triển kinh tế xã hội, từ đó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của các quan hệ xã hội trong quá trình sản xuất và trao đổi.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AnhĐÚNG
BPháp
CHy lạp
DĐức
Giải thích

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất được coi là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử thế giới. Nó khởi phát vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Trong quá trình này, các công nghệ mới như máy hơi nước và máy móc đã được phát triển và áp dụng rộng rãi. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi lớn trong sản xuất và kinh tế của các quốc gia. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã bắt đầu ở Anh, nơi mà các nhà công nghiệp như Richard Arkwright và Samuel Slater đã phát triển các công nghệ mới và áp dụng chúng vào sản xuất. Các quốc gia khác như Pháp và Đức cũng đã tham gia vào quá trình này, nhưng Anh được coi là quốc gia khởi phát của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị nhỏ hơn giá trị của bản thân nó
Khi sử dụng nó sẽ có khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nóĐÚNG
CKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị ít hơn hoặc bằng với giá trị của bản thân nó
DKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị bằng đúng với giá trị của bản thân nó
Giải thích

Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ, khi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Điều này là vì sức lao động mang lại khả năng sáng tạo và đổi mới, giúp tăng cường giá trị của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, một công nhân lành nghề có thể tạo ra một sản phẩm chất lượng cao hơn so với một công nhân chưa có kinh nghiệm. Điều này cho thấy rằng sức lao động không chỉ là một yếu tố sản xuất bình thường, mà còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị. Ngoài ra, sức lao động còn mang lại khả năng thích nghi với môi trường và công nghệ mới, giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn trên thị trường.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Từ khi có chủ nghĩa tư bảnĐÚNG
BTừ khi có sản xuất hàng hoá
CTừ khi có kinh tế thị trường
DTừ khi lao động ra đời
Giải thích

Sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến từ khi có chủ nghĩa tư bản. Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên nguyên tắc sản xuất hàng hoá để bán hàng hoá. Trong hệ thống này, sức lao động được coi là một nguồn lực có thể được mua bán và trao đổi như một hàng hoá. Điều này có nghĩa là người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người khác để kiếm tiền. Từ đó, sức lao động trở thành một hàng hoá có thể được mua bán và trao đổi trên thị trường lao động.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Khủng hoảng kinh tế năm 1873ĐÚNG
BKhủng hoảng kinh tế năm 1928
CKhủng hoảng kinh tế năm 1973
DKhủng hoảng kinh tế năm 2021
Giải thích

Khủng hoảng kinh tế năm 1873 được coi là một trong những sự kiện quan trọng trong lịch sử kinh tế thế giới. Cuộc khủng hoảng này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khiến nhiều doanh nghiệp phá sản. Trong khi đó, các doanh nghiệp lớn đã có thể tồn tại và thậm chí là phát triển mạnh mẽ hơn. Điều này đã dẫn đến hình thành các doanh nghiệp độc quyền đầu tiên, khi mà một số doanh nghiệp lớn đã nắm giữ thị phần lớn trên thị trường. Khủng hoảng kinh tế năm 1873 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử kinh tế, khi mà các doanh nghiệp lớn bắt đầu trở thành những lực lượng kinh tế quan trọng.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đại hội Đảng VĐÚNG
BĐại hội Đảng VI
CĐại hội Đảng VII
DĐại hội Đảng VIII
Giải thích

Đáp án đúng: A. Đại hội đảng V (tháng 3/1982) là đại hội đầu tiên chính thức nêu ra sự cần thiết phải đổi mới cơ chế quản lý kinh tế. Trước sức ép của khủng hoảng kinh tế - xã hội cuối thập niên 1970, Đảng thừa nhận cơ chế kế hoạch hoá tập trung quan liêu, bao cấp đã bộc lộ nhiều khuyết tật và đặt vấn đề phải sửa đổi. Đây mới là bước dò đường: Đại hội V chưa từ bỏ mô hình cũ mà chỉ điều chỉnh trong khuôn khổ của nó. Phải đến Đại hội VI (12/1986) đường lối đổi mới toàn diện mới được xác lập, chuyển hẳn sang nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Vì vậy các đại hội VI, VII, VIII đều không phải là nơi vấn đề được "đề cập" lần đầu.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Vai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dưĐÚNG
BPhương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DVai trò của chúng trong tích luỹ tư bản
Giải thích

Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản khác nhau trong kinh tế học Marx. Tư bản bất biến là loại tư bản không tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, mà chỉ tham gia vào quá trình tái sản xuất giá trị. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản cố định, như máy móc, thiết bị, và tư bản lưu động, như lao động sống. Trong khi đó, tư bản khả biến là loại tư bản tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, tạo ra giá trị thặng dư và tích luỹ tư bản. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản lưu động, như lao động sống, và tư bản tự nhiên, như nguyên liệu thô và vật liệu. Để phân biệt giữa hai loại tư bản này, ta dựa vào vai trò của các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sử dụng năng lượng điện và động cơ điện, để tạo ra dây chuyền sản xuất có tính chuyên môn hóa caoĐÚNG
BSử dụng năng lượng điện và máy hơi nước để cơ khí hóa sản xuất
CSử dụng năng lượng hơi nước, để cơ khí hóa sản xuất
DSử dụng công nghệ thông tin và máy tính để tự động hóa sản xuất
Giải thích

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai được đặc trưng bởi sự áp dụng rộng rãi của năng lượng điện và động cơ điện. Điều này đã dẫn đến việc tạo ra dây chuyền sản xuất có tính chuyên môn hóa cao, giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất. Sự chuyên môn hóa này đã giúp các nhà máy sản xuất được tự động hóa và hiệu quả hơn, dẫn đến sự gia tăng sản lượng và giảm giá thành sản phẩm. Ngoài ra, cách mạng công nghiệp lần thứ hai cũng đã dẫn đến sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như công nghiệp luyện kim, công nghiệp hóa chất và công nghiệp điện tử. Tóm lại, đặc trưng của cách mạng công nghiệp lần thứ hai là sự áp dụng rộng rãi của năng lượng điện và động cơ điện để tạo ra dây chuyền sản xuất có tính chuyên môn hóa cao.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Khủng hoảng sản xuất "thừa" so với sức mua có hạn của xã hội.ĐÚNG
BKhủng hoảng sản xuất "thừa" so với nhu cầu xã hội.
CKhủng hoảng sản xuất "thiếu hụt" so với sức mua.
DKhủng hoảng sản xuất thiếu do tình trạng thất nghiệp
Giải thích

Đáp án đúng: A. Khủng hoảng thừa trong chủ nghĩa tư bản là thừa một cách TƯƠNG ĐỐI, tức là hàng hoá thừa so với sức mua có khả năng thanh toán của xã hội, chứ không phải thừa so với nhu cầu thực tế. Đây chính là nghịch lý kinh điển mà C. Mác chỉ ra: hàng hoá chất đống trong kho không bán được trong khi người lao động vẫn thiếu thốn, vì họ không có tiền để mua. Nguyên nhân sâu xa là mâu thuẫn giữa tính chất xã hội hoá của sản xuất với hình thức chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa. Vì vậy phương án B sai ở chỗ lấy "nhu cầu xã hội" làm mốc so sánh; C và D lại mô tả tình trạng thiếu hụt, ngược hẳn bản chất của khủng hoảng thừa.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AKỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị; Con người
Con người; Kỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốnĐÚNG
CCon người; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốn
DKỹ thuật - công nghệ; Cơ cấu kinh tế; Thể chế chính trị, vốn
Giải thích

Sự tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố quan trọng. Trong số đó, kỹ thuật - công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm. Cơ cấu kinh tế cũng ảnh hưởng đến sự tăng trưởng kinh tế bằng cách phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Thể chế chính trị và vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, con người là nhân tố quyết định nhất trong quá trình tăng trưởng kinh tế. Họ là nguồn lực quan trọng nhất và có khả năng sáng tạo, đổi mới và thích nghi với môi trường kinh tế. Vì vậy, sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng kinh tế.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐặc điểm của chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh
Mang tư bản đầu tư ở nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tạiĐÚNG
CMang hàng hóa ra nước ngoài để thực hiện giá trị của hàng hóa
DMang tư bản ra nước ngoài mua nguyên nhiên vật liệu sản xuất
Giải thích

Xuất khẩu tư bản là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản. Nó được định nghĩa là hành động mang tư bản đầu tư ra nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tại. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tư bản sẽ đầu tư vào các quốc gia khác để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó xuất khẩu chúng ra thị trường quốc tế để kiếm lợi nhuận. Xuất khẩu tư bản cho phép các doanh nghiệp tận dụng nguồn lao động rẻ, tài nguyên phong phú và thị trường rộng lớn hơn, từ đó tăng cường hiệu quả sản xuất và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, xuất khẩu tư bản cũng có thể dẫn đến các vấn đề như mất việc làm, giảm thu nhập cho người lao động trong nước và ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của quốc gia.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALao động không công của công nhân làm việc ở các xí nghiệp ngoài độc quyền
BGiá trị thặng dư của các nhà tư bản vừa và nhỏ bị mất đi do thua thiệt về quá trình cạnh tranh
CLao động thặng dư và lao động tất yếu của người sản xuất vừa và nhỏ
Lao động của công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyềnĐÚNG
Giải thích

Lợi nhuận độc quyền cao thường được tạo ra bởi các công ty có vị trí thống trị trên thị trường. Trong trường hợp này, nguồn gốc chính của lợi nhuận độc quyền cao là lao động của công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền. Khi một công ty độc quyền có thể kiểm soát thị trường và hạn chế sự cạnh tranh, họ có thể áp dụng giá bán cao hơn và thu được lợi nhuận cao hơn so với các công ty khác. Điều này dẫn đến việc công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền tạo ra lợi nhuận cao hơn cho công ty. Ngoài ra, các công ty độc quyền cũng có thể áp dụng các chính sách lao động khắc nghiệt hơn và hạn chế quyền lợi của công nhân, dẫn đến việc công nhân phải làm việc nhiều giờ hơn và tạo ra lợi nhuận cao hơn cho công ty.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Hành vi con ngườiĐÚNG
BXu hướng tiêu dùng
CMặt hàng sản xuất
DLĩnh vực nghiên cứu
Giải thích

Quy luật kinh tế là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và cách chúng ảnh hưởng đến hành vi con người. Trong bối cảnh này, yếu tố được điều chỉnh bởi quy luật kinh tế tác động vào các động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người là hành vi con người. Hành vi con người được định nghĩa là cách con người thực hiện các quyết định và hành động trong các tình huống kinh tế khác nhau. Quy luật kinh tế tác động vào hành vi con người thông qua các yếu tố như nhu cầu, cung cầu, giá cả và thu nhập. Khi các yếu tố kinh tế thay đổi, chúng ảnh hưởng đến động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người, từ đó dẫn đến sự thay đổi trong hành vi con người.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giá trị của hàng hoáĐÚNG
BQuan hệ cung cầu về hàng hóa
CGiá trị sử dụng của hàng hoá
DGiá trị của đồng tiền
Giải thích

Giá cả hàng hóa được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau, nhưng yếu tố quan trọng nhất là quan hệ cung cầu về hàng hóa. Quan hệ cung cầu là sự tương tác giữa người cung cấp hàng hóa và người tiêu dùng hàng hóa. Khi nhu cầu của người tiêu dùng tăng lên, người cung cấp sẽ tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu đó, dẫn đến giá cả hàng hóa tăng lên. Ngược lại, khi nhu cầu giảm xuống, người cung cấp sẽ giảm sản lượng, dẫn đến giá cả hàng hóa giảm xuống. Ngoài ra, giá cả hàng hóa cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như chi phí sản xuất, thuế, và chính sách của chính phủ.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giá trị sử dụng của hàng hóa ngày càng phong phú và đa dạngĐÚNG
BGiá trị sử dụng của hàng hóa luôn thay đổi
CGiá trị sử dụng của hàng hóa biến thiên theo thị trường
DGiá trị của hàng hóa ngày càng phong phú và đa dạng với nhiều sản phẩm
Giải thích

Khi khoa học kỹ thuật càng phát triển, con người đã có thể tạo ra được nhiều sản phẩm mới với giá trị sử dụng ngày càng phong phú và đa dạng. Điều này có thể thấy rõ trong việc sản xuất hàng hóa, từ các sản phẩm cơ bản như thực phẩm, quần áo, đến các sản phẩm cao cấp như điện thoại, máy tính, ô tô. Những tiến bộ này đã giúp con người có thể đáp ứng được nhu cầu đa dạng của mình, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, khoa học kỹ thuật còn giúp con người có thể sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn, giá thành thấp hơn, và chất lượng tốt hơn. Điều này đã giúp hàng hóa trở nên phổ biến hơn, đáp ứng được nhu cầu của nhiều người hơn.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sản xuất hàng hóa nhỏ, kinh tế thị trường sơ khai, kinh tế thị trường hiện đại đan xenĐÚNG
BSản xuất hàng hóa lớn, kinh tế thị trường sơ khai, kinh tế thị trường đan xen
CSản xuất hàng hóa nhỏ, kinh tế thị trường hoàn thiện, kinh tế thị trường hiện đại
DSản xuất hàng hóa lớn, kinh tế thị trường hoàn thiện, kinh tế thị trường hiện đại đan xen
Giải thích

Kinh tế thị trường ở Việt Nam được đánh giá là đa dạng và phức tạp. Trình độ phát triển kinh tế thị trường ở nước ta có nhiều cấp độ khác nhau. Theo đánh giá, kinh tế thị trường ở Việt Nam bao gồm nhiều cấp độ, từ sản xuất hàng hóa nhỏ đến sản xuất hàng hóa lớn. Đồng thời, kinh tế thị trường ở Việt Nam cũng có sự hiện diện của cả kinh tế thị trường sơ khai và kinh tế thị trường hiện đại. Điều này cho thấy rằng kinh tế thị trường ở Việt Nam đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Concern và ConglomerateĐÚNG
BConcern và Syndicate
CConcern và Trust
DConcern, Conglomerate và consortium
Giải thích

Hiện nay, do sự phát triển của lực lượng sản xuất và khoa học công nghệ đã hình thành các tổ chức độc quyền mới. Các tổ chức độc quyền này thường được gọi là các tổ chức kinh tế tập trung. Trong số các loại hình tổ chức kinh tế tập trung, có một số loại hình được hình thành dựa trên sự phát triển của lực lượng sản xuất và khoa học công nghệ. Một trong những loại hình tổ chức kinh tế tập trung đó là Concern và Conglomerate. Concern là một tổ chức kinh tế tập trung được hình thành dựa trên sự kết hợp của các doanh nghiệp thuộc cùng một ngành nghề kinh doanh. Trong khi đó, Conglomerate là một tổ chức kinh tế tập trung được hình thành dựa trên sự kết hợp của các doanh nghiệp thuộc các ngành nghề kinh doanh khác nhau. Sự hình thành của Concern và Conglomerate đã giúp các doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABán nô lệ là bán con người, còn bán sức lao động là bán khả năng lao động của con người
BBán sức lao động thì người lao động là người bán, còn bán nô lệ thì nô lệ bị người khác bán
Các phương án trả lời đều đúngĐÚNG
DKhông có phương án đúng
Giải thích

Việc mua bán sức lao động và mua bán nô lệ khác nhau ở nhiều đặc điểm. Mua bán nô lệ là hành vi mua bán con người, khiến họ trở thành tài sản của người khác. Trong khi đó, mua bán sức lao động là hành vi mua bán khả năng lao động của con người, cho phép người lao động tự do lựa chọn nơi làm việc và được trả lương phù hợp. Tuy nhiên, cả hai hành vi đều vi phạm quyền con người và được coi là hình thức bóc lột. Vì vậy, không có đặc điểm nào khác biệt rõ ràng giữa mua bán sức lao động và mua bán nô lệ.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Mọi hàng hoá có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trườngĐÚNG
BMọi sản phẩm của lao động
CMột số sản phẩm nhất định của thị trường
DMọi sản phẩm được sản xuất ra bởi máy móc, công nghệ
Giải thích

Đáp án đúng: A. Trong kinh tế chính trị Mác - Lênin, cung là khối lượng hàng hoá, dịch vụ đang có trên thị trường hoặc có khả năng thực tế được đưa ra thị trường để đáp ứng nhu cầu có khả năng thanh toán, ứng với một mức giá nhất định. Điểm mấu chốt là hai điều kiện: phải là hàng hoá (được sản xuất để bán) và phải có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Phương án B quá rộng vì nhiều sản phẩm của lao động không được đem bán nên không nằm trong cung; phương án C thu hẹp sai vào "một số sản phẩm nhất định"; phương án D lại giới hạn theo cách thức sản xuất bằng máy móc, trong khi nguồn gốc công nghệ của sản phẩm không liên quan gì đến phạm trù cung.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATăng trưởng kinh tế không đi kèm với tiến bộ xã hội.
Đảm bảo dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.ĐÚNG
Phát triển kinh tế gắn với phân bổ nguồn lực hợp lý và tiết kiệm.ĐÚNG
DTăng cường sự can thiệp của Nhà nước vào các hoạt động kinh tế.
Giải thích

Đáp án đúng: B và C. Mục tiêu của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là phát triển lực lượng sản xuất, xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, hướng tới "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh" (phương án B) và sử dụng thị trường như cơ chế phân bổ nguồn lực hợp lý, tiết kiệm, hiệu quả (phương án C). Phương án A sai vì đặc trưng cốt lõi của mô hình này là tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước phát triển, không tách rời. Phương án D sai vì Nhà nước giữ vai trò quản lý, định hướng và điều tiết bằng công cụ kinh tế chứ không phải can thiệp hành chính ngày càng sâu vào hoạt động của doanh nghiệp.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALà khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa
Là thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bìnhĐÚNG
CLà khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định
DLà khoảng thời gian cần thiết để sản xuất ra một loại hàng hóa nhất định trong điều kiện trình khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình
Giải thích

Thời gian lao động xã hội cần thiết là khoảng thời gian mà một người lao động cần phải làm việc để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong điều kiện bình thường của xã hội. Điều kiện bình thường này bao gồm trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình và các yếu tố khác như công nghệ, nguyên liệu, thiết bị. Thời gian lao động xã hội cần thiết không phụ thuộc vào trình độ chuyên môn cao hay thấp của người lao động, mà chỉ phụ thuộc vào khả năng lao động trung bình của người lao động. Điều này có nghĩa là, một người lao động có trình độ chuyên môn cao cũng cần phải làm việc trong khoảng thời gian này để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị của hàng hóa và dịch vụ trong xã hội.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kinh tế tư nhân giữ vai trò là một động lực quan trọngĐÚNG
BKinh tế nhà nước giữ vai trò quyết định, kinh tế tư nhân giữ vai trò là một động lực quan trọng
CKinh tế tư nhân giữ vai trò chủ đạo, kinh tế nhà nước giữ vai trò là một động lực quan trọng
DKinh tế tư nhân giữ vai trò then chốt, kinh tế nhà nước giữ vai trò quyết định
Giải thích

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, vai trò của kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân được xác định rõ ràng. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong khi đó, kinh tế tư nhân được khuyến khích phát triển, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra động lực và tăng trưởng kinh tế. Sự kết hợp giữa kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân giúp Việt Nam đạt được sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn liền với phát triển công nghiệp nặngĐÚNG
BCông nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế tri thức, định hướng xã hội chủ nghĩa
CCông nghiệp hóa, hiện đại hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế quốc tế
DCông nghiệp hóa, hiện đại hóa theo định hướng xã hội chủ nghĩa
Giải thích

Quan điểm 'Công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn liền với phát triển công nghiệp nặng' không phải là đặc trưng chủ yếu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam. Bởi vì, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc phát triển công nghiệp nặng, mà còn bao gồm cả phát triển công nghiệp nhẹ, dịch vụ và nông nghiệp. Đồng thời, quá trình này cũng gắn liền với việc ứng dụng công nghệ cao, tăng cường hợp tác quốc tế và phát triển kinh tế tri thức. Vì vậy, quan điểm này không phản ánh đầy đủ và chính xác đặc trưng của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATừ cổ đại đến thế kỷ XVIII
BTừ nửa cuối thế kỷ XVII đến nửa đầu thế kỷ XVIII
Từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIXĐÚNG
DTừ nửa đầu thế kỷ XIX
Giải thích

Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển trong thời kỳ từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX. Thời kỳ này là thời kỳ mà các nhà kinh tế học Anh như Adam Smith, David Ricardo và Thomas Malthus đã xuất bản các tác phẩm kinh điển của họ. Trong tác phẩm 'Tư bản và lao động' (1776), Adam Smith đã trình bày quan điểm về lợi ích của thị trường tự do và vai trò của tư bản trong quá trình sản xuất. David Ricardo trong tác phẩm 'Lao động và tư bản' (1817) đã tiếp tục phát triển ý tưởng về lợi ích của thị trường tự do và vai trò của tư bản trong quá trình sản xuất. Thomas Malthus trong tác phẩm 'Suy nghĩ về sự phát triển dân số' (1798) đã trình bày quan điểm về sự giới hạn của nguồn lực và tác động của đó lên quá trình sản xuất.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChủ nghĩa trọng thương
Chủ nghĩa trọng nôngĐÚNG
CKinh tế chính trị cổ điển Anh
DKinh tế chính trị của Karl Marx
Giải thích

Quan điểm cho rằng xã hội loài người phát triển dựa theo những quy luật tự nhiên thuộc về trường phái Chủ nghĩa trọng nông. Chủ nghĩa trọng nông là một trong những trường phái kinh tế chính trị cổ điển, xuất phát từ châu Âu. Theo quan điểm này, sự phát triển của xã hội loài người phụ thuộc vào sự phát triển của nông nghiệp. Những người theo Chủ nghĩa trọng nông cho rằng, nông nghiệp là nền tảng của xã hội, là nguồn gốc của sự giàu có và sự phát triển của xã hội. Họ tin rằng, sự phát triển của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự phát triển của xã hội, và ngược lại, sự suy thoái của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự suy thoái của xã hội. Quan điểm này được thể hiện rõ ràng trong tác phẩm của Adam Smith, một trong những người sáng lập ra Chủ nghĩa trọng nông.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Số cổ phiếu khống chếĐÚNG
BLợi nhuận
CLợi tức
DQuyền lực chính trị
Giải thích

Đáp án đúng: A. Chế độ tham dự là cơ chế để một nhóm nhỏ tư bản tài chính khống chế một hệ thống doanh nghiệp khổng lồ. Nhà tư bản tài chính mua đủ số cổ phiếu khống chế của "công ty mẹ", nhờ đó chi phối được công ty mẹ; công ty mẹ lại nắm cổ phiếu khống chế của các "công ty con", công ty con nắm "công ty cháu"... Qua nhiều tầng như vậy, một lượng vốn ban đầu tương đối nhỏ có thể điều khiển một khối lượng tư bản lớn gấp nhiều lần. Lợi nhuận (B) và lợi tức (C) chỉ là kết quả thu được chứ không phải công cụ thiết lập quyền chi phối; quyền lực chính trị (D) tuy có liên hệ với tư bản tài chính nhưng không phải là cách chế độ tham dự được xác lập về mặt sở hữu.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Năng lượng hơi nướcĐÚNG
BNăng lượng điện
CĐộng cơ đốt trong
DChế tạo ôtô
Giải thích

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Đây là thời kỳ chuyển đổi từ công nghiệp thủ công sang công nghiệp hóa lớn. Trong quá trình này, các nhà máy và thiết bị máy móc được xây dựng để sản xuất hàng loạt. Năng lượng hơi nước đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Hơi nước được sử dụng để vận hành các máy móc và thiết bị, giúp tăng năng suất và hiệu suất sản xuất. Các ngành công nghiệp như dệt may, luyện kim và xây dựng đã được phát triển mạnh mẽ nhờ vào năng lượng hơi nước. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "Năng lượng hơi nước".

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APhát triển kinh tế và công nghiệp phải có sự nhảy vọt và không cần thực hiện tuần tự
Coi trọng phát triển giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, xem đây là nền tảng và động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóaĐÚNG
CPhát triển kinh tế tri thức được dời lại trong giai đoạn sau
DƯu tiên phát triển công nghiệp nặng một cách hợp lý trên cơ sở phát triển nông nghiệp và công nghiệp nhẹ
Giải thích

Để tiến hành công nghiệp hoá theo kiểu rút ngắn so với các nước đi trước, chúng ta cần coi trọng phát triển giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ. Điều này được xem là nền tảng và động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bằng cách này, chúng ta có thể tạo ra nguồn nhân lực có trình độ cao, có khả năng thích nghi và sáng tạo, từ đó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Việc phát triển giáo dục và đào tạo cũng giúp chúng ta có thể áp dụng nhanh chóng và hiệu quả các công nghệ mới, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANhận thức; nghiên cứu; phương pháp luận; tư tưởng
BNhận thức; thực tiễn; phương pháp luận; cơ sở lý luận
Nhận thức; thực tiễn; phương pháp luận; tư tưởngĐÚNG
DNhận thức; thực tiễn; tư duy; tư tưởng
Giải thích

Đáp án đúng: C. Kinh tế chính trị Mác - Lênin có bốn chức năng: chức năng nhận thức (cung cấp tri thức về bản chất và quy luật vận động của các quan hệ sản xuất - trao đổi), chức năng thực tiễn (làm cơ sở cho hoạt động kinh tế và hoạch định chính sách), chức năng phương pháp luận (làm nền tảng lý luận cho các khoa học kinh tế ngành) và chức năng tư tưởng (góp phần xây dựng thế giới quan, lập trường giai cấp). Phương án A thay "thực tiễn" bằng "nghiên cứu" - vốn là phương pháp chứ không phải chức năng; phương án B thay "tư tưởng" bằng "cơ sở lý luận" vốn trùng nghĩa với phương pháp luận; phương án D bỏ mất phương pháp luận và thêm "tư duy" không có trong hệ thống bốn chức năng.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATừ yêu cầu phải xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội
BTừ yêu cầu phải rút ngắn khoảng cách tụt lùi về kinh tế, kĩ thuật, công nghệ giữa nước ta với các nước trong khu vực và quốc tế
CTừ yêu cầu cần phải tạo ra năng suất lao động xã hội cao, bảo đảm cho sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa xã hội
Từ yêu cầu của thể chế chính trị của Việt NamĐÚNG
Giải thích

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam là quá trình chuyển đổi cơ sở vật chất - kỹ thuật, nâng cao trình độ công nghệ, kỹ thuật và quản lý, nhằm đạt được sự phát triển nhanh chóng và bền vững. Tính tất yếu khách quan của công nghiệp hóa, hiện đại hóa bao gồm các yêu cầu cơ bản sau: từ yêu cầu phải xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, từ yêu cầu phải rút ngắn khoảng cách tụt lùi về kinh tế, kỹ thuật, công nghệ giữa nước ta với các nước trong khu vực và quốc tế, từ yêu cầu cần phải tạo ra năng suất lao động xã hội cao, bảo đảm cho sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, yêu cầu của thể chế chính trị của Việt Nam không phải là tính tất yếu khách quan của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, vì nó phụ thuộc vào các yếu tố chính trị và xã hội cụ thể.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADo thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa chưa hoàn thiện
BHệ thống thể chế chưa đầy đủ
CHệ thống thể chế còn kém hiệu lực, hiệu quả, thiếu các yếu tố thị trường và các loại thị trường
Do Đảng Cộng sản lãnh đạoĐÚNG
Giải thích

Lý do để Việt Nam hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là do Đảng Cộng sản lãnh đạo. Điều này có nghĩa là Đảng lãnh đạo và chỉ đạo quá trình xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa không chỉ phụ thuộc vào lãnh đạo của Đảng mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như sự tham gia của các lực lượng xã hội, sự phát triển của kinh tế, sự đổi mới và sáng tạo của con người. Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm của toàn xã hội.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHoa Kỳ
SingaporeĐÚNG
CViệt Nam
DTrung Quốc
Giải thích

Các nước công nghiệp mới (NICS) là nhóm các nước có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và có mức thu nhập cao. Để xác định quốc gia nào thuộc nhóm này, chúng ta cần xem xét các yếu tố như mức GDP, mức tiêu thụ năng lượng và mức phát triển công nghệ. Trong các lựa chọn trên, Singapore được coi là một quốc gia thuộc nhóm NICS vì nó có nền kinh tế phát triển cao, mức tiêu thụ năng lượng cao và có mức phát triển công nghệ nhanh chóng. Singapore cũng là một trong những quốc gia có mức thu nhập cao nhất thế giới. Vì vậy, khi chọn quốc gia thuộc nhóm NICS, chúng ta nên chọn Singapore.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThống nhất nhận thức về nền kinh tế thị trường định hướng XHCN
BHoàn thiện thể chế về sở hữu và các thành phần kinh tế, loại hình doanh nghiệp và các tổ chức sản xuất kinh doanh
Hoàn thiện thể chế đảm bảo đồng bộ các yếu tố thị trường và phát triển đồng bộ các loại thị trườngĐÚNG
DHoàn thiện thể chế vai trò lãnh đạo của Đảng
Giải thích

Hoàn thiện hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách cho hoạt động và phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán, tăng tính minh bạch chống các giao dịch phi pháp, các hành vi lừa tiền là thuộc về việc hoàn thiện thể chế đảm bảo đồng bộ các yếu tố thị trường và phát triển đồng bộ các loại thị trường. Điều này có nghĩa là cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của thị trường chứng khoán, đồng thời tăng cường tính minh bạch và ngăn chặn các hành vi bất hợp pháp. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ và hoàn thiện của các yếu tố thị trường, bao gồm cả thị trường chứng khoán, thị trường tài chính và thị trường sản phẩm.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Các chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịuĐÚNG
BCác chủ thể kinh tế không có tính độc lập, nghĩa là không có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
CCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền quyết định lỗ lãi
DCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền làm bất cứ những gì họ muốn
Giải thích

Một xã hội lấy thị trường làm phương tiện có tính cơ sở để phân phối các nguồn lực kinh tế thường được đặc trưng bởi sự độc lập của các chủ thể kinh tế. Điều này có nghĩa là các chủ thể kinh tế có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh và chịu trách nhiệm về kết quả lỗ lãi của mình. Họ có thể tự quyết định về sản phẩm, giá cả, thị trường và chiến lược kinh doanh mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Điều này tạo điều kiện cho sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Trong một xã hội thị trường, các chủ thể kinh tế không bị kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức khác, mà thay vào đó, họ phải tự chịu trách nhiệm về quyết định kinh doanh của mình.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASố lượng hao phí tạo ra một đơn vị hàng hoá tăng lên
BSố lượng sức lao động tiêu hao giảm đi
Tổng số lượng hàng hoá sản xuất ra tăng lênĐÚNG
DTăng năng suất lao động
Giải thích

Đáp án đúng: C. Cường độ lao động là mức độ khẩn trương, nặng nhọc của lao động trong một đơn vị thời gian. Tăng cường độ lao động thực chất là kéo dài ngày lao động một cách trá hình: người công nhân hao phí nhiều sức hơn nên làm ra nhiều sản phẩm hơn, do đó tổng số lượng hàng hoá sản xuất ra tăng lên và tổng lượng giá trị tạo ra cũng tăng theo. Tuy nhiên hao phí lao động kết tinh trong MỖI đơn vị hàng hoá vẫn không đổi, nên giá trị của một đơn vị hàng hoá không đổi - đây chính là điểm phân biệt với tăng năng suất lao động, vốn làm giảm giá trị mỗi đơn vị hàng hoá. Vì thế A sai, B sai (sức lao động tiêu hao tăng chứ không giảm) và D nhầm sang phạm trù năng suất.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất
Thúc đẩy các quan hệ sản xuất mới ra đờiĐÚNG
CThúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất
DThúc đẩy đổi mới phương thức quản trị phát triển
Giải thích

Cách mạng công nghiệp có vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội loài người. Nó đã mang lại những thay đổi sâu sắc và rộng lớn trong lĩnh vực sản xuất, dẫn đến sự hình thành và phát triển của các quan hệ sản xuất mới. Điều này bao gồm sự xuất hiện của các hình thức sản xuất mới, như sản xuất hàng loạt và sản xuất theo dây chuyền, cũng như sự thay đổi trong tổ chức và quản lý sản xuất. Tuy nhiên, không phải tất cả các phương án đều chính xác. Thúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất và đổi mới phương thức quản trị phát triển là những kết quả có thể xảy ra sau cách mạng công nghiệp, nhưng không phải là vai trò chính của nó. Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất cũng là một kết quả quan trọng, nhưng nó không phải là vai trò duy nhất của cách mạng công nghiệp.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Thành phần kinh tế nhà nướcĐÚNG
BThành phần kinh tế tư nhân
CThành phần kinh tế tập thể
DThành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
Giải thích

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thành phần kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Điều này có nghĩa là nhà nước sẽ có vai trò quan trọng trong việc quyết định và quản lý các hoạt động kinh tế. Thành phần kinh tế nhà nước bao gồm các doanh nghiệp do nhà nước sở hữu và quản lý, cũng như các tổ chức kinh tế khác được nhà nước thành lập và quản lý. Mục tiêu của thành phần kinh tế nhà nước là phục vụ lợi ích của xã hội và đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thành phần kinh tế nhà nước sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết và quản lý các hoạt động kinh tế, đảm bảo sự công bằng và công lý trong xã hội.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMột giai đoạn
BHai giai đoạn
Ba giai đoạnĐÚNG
DBốn giai đoạn
Giải thích

C. Mác đã nghiên cứu về cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và khái quát tính quy luật của cách mạng công nghiệp qua ba giai đoạn phát triển. Trong đó, giai đoạn đầu tiên là sự xuất hiện và phát triển của máy móc và công nghệ mới, dẫn đến sự thay đổi trong sản xuất và phân phối hàng hóa. Giai đoạn thứ hai là sự hình thành và phát triển của các ngành công nghiệp mới, như luyện kim và dệt may, và sự tăng trưởng của các ngành công nghiệp hiện có. Giai đoạn thứ ba là sự hình thành và phát triển của các ngành công nghiệp nặng và sự tăng trưởng của các ngành công nghiệp nhẹ.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACartel
BSyndicate
TrustĐÚNG
DConsortium
Giải thích

Hình thức độc quyền mà trong đó một công ty thống nhất việc sản xuất, tiêu thụ và tài vụ đều do một ban quản trị quản lý được gọi là Trust. Trust là một hình thức độc quyền phức tạp, trong đó một công ty lớn có thể kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất, phân phối và tài chính của một ngành công nghiệp. Điều này cho phép công ty đó có thể kiểm soát giá cả và sản lượng, từ đó tạo ra lợi nhuận cao hơn. Trust thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp có quy mô lớn và phức tạp, nơi mà việc quản lý và kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất và phân phối là cần thiết.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BÁp dụng năng lượng mặt trời vào trồng trọt
Chăn nuôi tách khỏi trồng trọtĐÚNG
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Giải thích

Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ nhất là sự tách biệt giữa thủ công nghiệp và nông nghiệp. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, người ta đã tìm ra cách thức sản xuất và lao động hiệu quả hơn. Sự tách biệt này đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp và nông nghiệp độc lập. Điều này cho phép người lao động tập trung vào một lĩnh vực cụ thể và phát triển kỹ năng, kinh nghiệm và công nghệ liên quan đến lĩnh vực đó. Kết quả là, sản lượng và chất lượng sản phẩm đã tăng lên đáng kể, và xã hội loài người đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATiền vàng
Tiền tượng trưngĐÚNG
CTiền ghi nợ
DTiền điện tử
Giải thích

Tiền tượng trưng là loại tiền có giá trị danh nghĩa vượt xa giá trị thực của vật liệu làm ra nó. Điều này có nghĩa là giá trị của tiền không dựa trên giá trị thực tế của vật liệu làm ra nó, mà dựa trên sự tin tưởng và niềm tin của người sử dụng. Ví dụ, tiền giấy không có giá trị thực tế như vàng hay bạc, nhưng chúng vẫn có giá trị vì mọi người tin tưởng và sử dụng chúng. Tính chất này giúp tiền tượng trưng trở thành một loại tiền tệ hiệu quả và phổ biến trong các giao dịch hàng ngày.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
1615ĐÚNG
B1616
C1617
D1618
Giải thích

Thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1615. Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế học và được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và chính trị trong một xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên bởi nhà kinh tế học người Anh Thomas Mun, người đã sử dụng nó để mô tả mối quan hệ giữa thương mại và chính trị trong thời kỳ Phục hưng. Từ đó, thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' đã trở thành một phần quan trọng của lý thuyết kinh tế và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASự tách biệt về tổ chức sản xuất
BSự tách biệt về phân phối sản phẩm
Sự tách biệt về quyền sở hữuĐÚNG
DSự tách biệt về vai trò sản xuất
Giải thích

Sự tách biệt về mặt kinh tế giữa các chủ thể sản xuất xuất hiện dựa trên cơ sở sự khác biệt về quyền sở hữu. Khi một số người có quyền sở hữu các yếu tố sản xuất như đất đai, máy móc, nguyên liệu, họ có thể kiểm soát và quyết định cách sử dụng chúng. Điều này dẫn đến sự phân chia quyền lực và lợi ích trong quá trình sản xuất, tạo ra sự tách biệt về mặt kinh tế giữa các chủ thể sản xuất.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AGiá trị là cơ sở của giá cả, là yếu tố quyết định giá cả, giá cả là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị
BGiá cả thị trường còn chịu ảnh hưởng của cung - cầu, giá trị của tiền
Cả A và B đều đúng.ĐÚNG
DCả A và B đều sai.
Giải thích

Đáp án đúng: C. Cả hai nhận định A và B đều đúng nên phương án gộp là câu trả lời. Giá trị - hao phí lao động xã hội cần thiết kết tinh trong hàng hoá - là cơ sở, là nội dung bên trong quyết định giá cả; giá cả chỉ là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị. Đồng thời, trên thị trường giá cả còn lên xuống xoay quanh giá trị dưới tác động của quan hệ cung - cầu, của cạnh tranh và của chính sức mua của đồng tiền. Hai mệnh đề này không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau: một bên nói về cái quyết định lâu dài, một bên nói về các nhân tố làm giá cả dao động ngắn hạn. Vì vậy D "cả A và B đều sai" là phương án loại trừ.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APhong kiến
Chiếm hữu nô lệĐÚNG
CTư bản chủ nghĩa
DXã hội chủ nghĩa
Giải thích

Kinh tế thị trường đã có mầm mống từ trong xã hội chiếm hữu nô lệ. Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, người sở hữu đất đai và tài sản có quyền lực và ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người nô lệ. Họ có thể buôn bán, trao đổi và sử dụng tài sản của mình để kiếm lợi nhuận. Điều này đã tạo ra một nền kinh tế thị trường cơ bản, nơi mà giá trị được xác định bởi sự cung cầu và người sở hữu tài sản có quyền quyết định giá cả. Mặc dù xã hội chiếm hữu nô lệ có nhiều điểm tương đồng với xã hội phong kiến, nhưng nó đã tạo ra một nền tảng quan trọng cho sự phát triển của kinh tế thị trường. Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, người nô lệ có thể mua lại tự do của mình bằng cách trả tiền cho chủ nhân, điều này đã tạo ra một thị trường cho lao động và tài sản.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABằng hoặc thấp hơn lượng giá trị thặng dư
BCao hơn hoặc thấp hơn lượng giá trị thặng dư
Bằng, cao hơn hoặc thấp hơn lượng giá trị thặng dưĐÚNG
DBằng, hoặc cao hơn lượng giá trị thặng dư
Giải thích

Lượng lợi nhuận có thể là bằng, cao hơn hoặc thấp hơn lượng giá trị thặng dư. Lợi nhuận là khoản tiền mà doanh nghiệp thu được sau khi đã trừ đi các chi phí sản xuất và kinh doanh. Giá trị thặng dư là khoản tiền mà doanh nghiệp thu được sau khi đã trừ đi chi phí sản xuất. Lượng lợi nhuận có thể bằng với giá trị thặng dư nếu doanh nghiệp không có chi phí kinh doanh, hoặc cao hơn nếu doanh nghiệp có chi phí kinh doanh thấp. Ngược lại, nếu doanh nghiệp có chi phí kinh doanh cao, lượng lợi nhuận có thể thấp hơn giá trị thặng dư.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Vận hành theo các quy luật của thị trường.ĐÚNG
BKhông có sự điều tiết của Nhà nước.
Có sự điều tiết của Nhà nước do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo.ĐÚNG
DChỉ bao gồm các thành phần kinh tế nhà nước.
Giải thích

Đáp án đúng: A và C. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trước hết vẫn là một nền kinh tế thị trường đầy đủ, nghĩa là vận hành theo các quy luật khách quan của thị trường: quy luật giá trị, quy luật cung - cầu, quy luật cạnh tranh (phương án A). Điểm khác biệt nằm ở phần "định hướng": nền kinh tế đó có sự quản lý, điều tiết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm gắn tăng trưởng với tiến bộ và công bằng xã hội (phương án C). Phương án B phủ nhận vai trò điều tiết của Nhà nước nên trái với bản chất mô hình; phương án D sai vì nền kinh tế nước ta là nền kinh tế nhiều thành phần, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo chứ không phải là thành phần duy nhất.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan hệ kinh tế xã hội
BQuan hệ xã hội, mang tính lịch sử
Quan hệ sản xuấtĐÚNG
DQuan hệ chính trị mang tính lợi ích
Giải thích

Lợi ích kinh tế được hiểu là những lợi ích mà con người nhận được từ quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa. Quan hệ sản xuất là khái niệm cơ bản để hiểu về lợi ích kinh tế. Quan hệ sản xuất bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và phương thức sản xuất. Nó quyết định cách thức sản xuất hàng hóa và dịch vụ, từ đó tạo ra lợi ích kinh tế cho con người. Quan hệ sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và không gian, dẫn đến sự thay đổi của lợi ích kinh tế.

#051
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Cơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnhĐÚNG
BSự tiến bộ kỹ thuật không đồng bộ
CSản xuất không đi đôi với tiêu dùng
DCông nghiệp hoá nhanh
Giải thích

Sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống XHCN ở Đông Âu được quyết định bởi nhiều yếu tố, nhưng nguyên nhân chính là cơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh. Cơ chế này đã dẫn đến sự kém hiệu quả trong sản xuất, thiếu động lực cho người lao động và không đáp ứng được nhu cầu của người dân. Hệ thống này đã tạo ra sự bất bình đẳng và không công bằng trong phân phối tài nguyên và sản phẩm. Đồng thời, nó đã ngăn cản sự cạnh tranh và đổi mới, khiến cho nền kinh tế không thể thích nghi với sự thay đổi của thị trường thế giới. Sự tiến bộ kỹ thuật không đồng bộ, sản xuất không đi đôi với tiêu dùng và công nghiệp hoá nhanh cũng là những yếu tố góp phần vào sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống XHCN ở Đông Âu, nhưng cơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh là nguyên nhân quyết định nhất.

#052
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASEAN, AFTA, ASEM, APEC, WTO...ĐÚNG
BASEAN, G20, ASEM, APEC, WTO...
CASEAN, AFTA, ASEM, APEC, EU...
DASEAN, ASEM, APEC, WTO, ECOWAS...
Giải thích

Việt Nam đã tham gia vào nhiều tổ chức quốc tế nhằm thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Trong số đó, Việt Nam đã gia nhập ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) và AFTA (Diễn đàn thương mại tự do ASEAN) vào năm 1995. Điều này cho phép Việt Nam mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác trong khu vực. Năm 1998, Việt Nam cũng gia nhập ASEM (Diễn đàn hợp tác châu Á - Âu) và APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương). Năm 2007, Việt Nam chính thức gia nhập WTO (Cộng đồng kinh tế thế giới), mở rộng cơ hội kinh doanh và đầu tư cho Việt Nam trên thế giới. Những tổ chức này đã giúp Việt Nam tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư với các quốc gia khác trên thế giới.

#053
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASự kết hợp nhân sự giữa tổ chức độc quyền cùng với nhà nước; sự hình thành, phát triển của sở hữu nhà nước
Sự kết hợp về nhân sự giữa tổ chức độc quyền cùng với nhà nước; sự hình thành, phát triển của sở hữu nhà nước; sự điều tiết kinh tế của nhà nước tư sản.ĐÚNG
CSự kết hợp về nhân sự giữa tổ chức độc quyền cùng với nhà nước; sự hình thành, phát triển của sở hữu nhà nước; sự điều tiết kinh tế đối ngoại của nhà nước tư sản.
DSự kết hợp về nhân sự giữa tổ chức độc quyền với nhà nước; sự điều tiết kinh tế của nhà nước tư sản.
Giải thích

Độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản là một hiện tượng kinh tế xã hội đặc biệt, trong đó tổ chức độc quyền kết hợp với nhà nước để thực hiện các hoạt động kinh tế. Để xác định biểu hiện của độc quyền nhà nước, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau: Sự kết hợp nhân sự giữa tổ chức độc quyền và nhà nước, sự hình thành và phát triển của sở hữu nhà nước, và sự điều tiết kinh tế của nhà nước tư sản. Sự kết hợp nhân sự giữa tổ chức độc quyền và nhà nước cho phép các tổ chức độc quyền có được sự hỗ trợ và bảo vệ từ nhà nước, giúp họ duy trì và mở rộng vị thế độc quyền trên thị trường. Sự hình thành và phát triển của sở hữu nhà nước cho phép nhà nước có được quyền sở hữu và kiểm soát các doanh nghiệp độc quyền, giúp họ thực hiện các chính sách kinh tế và xã hội. Cuối cùng, sự điều tiết kinh tế của nhà nước tư sản cho phép nhà nước can thiệp vào hoạt động kinh tế để thực hiện các mục tiêu kinh tế và xã hội.

#054
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Kinh tế chính trị cổ điển AnhĐÚNG
BChủ nghĩa trọng thương
CChủ nghĩa trọng nông
DKinh tế chính trị tầm thường
Giải thích

Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một hệ thống lý thuyết kinh tế được xây dựng dựa trên những thành tựu của các trường phái kinh tế học trước đó. Trong đó, kinh tế chính trị cổ điển Anh là một trong những nguồn gốc quan trọng. Các nhà kinh tế học cổ điển Anh như Adam Smith, David Ricardo và Thomas Malthus đã đề xuất các ý tưởng về phân tích kinh tế, thị trường và vai trò của con người trong quá trình sản xuất. Những ý tưởng này đã được Mác và Lênin kế thừa và phát triển, tạo thành nền tảng cho kinh tế chính trị Mác - Lênin. Ngoài ra, kinh tế chính trị Mác - Lênin cũng kế thừa và phát triển những thành tựu của các trường phái kinh tế học khác, nhưng kinh tế chính trị cổ điển Anh là nguồn gốc quan trọng và trực tiếp.

#055
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMua hàng hóa thấp hơn giá trị thật
BMua hàng hóa cao hơn giá trị thật
CMua hàng hóa bằng giá trị thật
Mua được hàng hóa sức lao độngĐÚNG
Giải thích

Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác. Theo đó, giá trị thặng dư được hình thành từ việc người lao động tạo ra giá trị vượt quá giá trị của sản phẩm mà họ tiêu thụ. Điều này xảy ra khi người lao động sản xuất ra hàng hóa với giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà họ mua để sống và sản xuất. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa để bán, nhưng họ phải mua phân bón, giống lúa và các thiết bị khác để sản xuất. Nếu giá trị của lúa sau khi thu hoạch cao hơn giá trị của các hàng hóa mà họ mua, thì giá trị thặng dư được tạo ra. Giá trị thặng dư này là kết quả của lao động có giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà người lao động tiêu thụ.

#056
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Từ 60 - 80 nămĐÚNG
BTừ 50 - 70 năm
CTừ 60 - 90 năm
DTừ 50 - 80 năm
Giải thích

Quá trình công nghiệp hóa của các nước tư bản cổ điển diễn ra trong thời gian khoảng 60-80 năm. Đây là giai đoạn chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp. Trong giai đoạn này, các nước tư bản cổ điển như Anh, Pháp, Đức, Mỹ đã trải qua một quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng và mạnh mẽ. Quá trình này được đặc trưng bởi sự phát triển của công nghệ, tăng trưởng kinh tế, và sự thay đổi trong cấu trúc xã hội. Các nước tư bản cổ điển đã áp dụng các công nghệ mới, xây dựng các nhà máy, và phát triển các ngành công nghiệp mới như luyện kim, dệt may, và sản xuất máy móc. Quá trình công nghiệp hóa này đã giúp các nước tư bản cổ điển trở thành các cường quốc kinh tế và quân sự trên thế giới.

#057
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân chủ nghĩa tư bản
Sở hữu nhà nước và sở hữu độc quyền tư nhânĐÚNG
CSở hữu nhà nước tư sản
DSở hữu của nhiều nước tư bản
Giải thích

Sở hữu độc quyền nhà nước là một hình thức sở hữu đặc biệt, kết hợp giữa sở hữu nhà nước và sở hữu độc quyền tư nhân. Trong đó, nhà nước nắm giữ quyền sở hữu và quản lý các doanh nghiệp, đồng thời cũng cho phép các doanh nghiệp tư nhân tham gia vào hoạt động kinh doanh. Điều này giúp tăng cường tính hiệu quả và cạnh tranh trong kinh tế, đồng thời cũng đảm bảo vai trò lãnh đạo của nhà nước trong nền kinh tế.

#058
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATrình độ khai thác sức lao động làm thuê
BTrình độ bóc lột sức lao động của nhà tư bản
Quy mô giá trị thặng dư mà nhà tư bản thu đượcĐÚNG
DQuy mô bóc lột giá trị của nhà tư bản
Giải thích

Khối lượng giá trị thặng dư (M) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh sự chênh lệch giữa giá trị sản phẩm cuối cùng và giá trị nguyên liệu đầu vào, lao động sống và các yếu tố sản xuất khác. Khối lượng giá trị thặng dư M thể hiện quy mô giá trị thặng dư mà nhà tư bản thu được từ quá trình sản xuất. Điều này có nghĩa là nhà tư bản thu được một khoản lợi nhuận từ việc bán sản phẩm với giá cao hơn giá trị sản xuất thực tế. Khối lượng giá trị thặng dư M phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ sản xuất, mức độ bóc lột sức lao động, và tỷ lệ giá trị thặng dư so với giá trị sản phẩm cuối cùng.

#059
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tăng lênĐÚNG
BGiữ nguyên hoặc không đổi
CGiảm xuống
DKhông ảnh hưởng
Giải thích

Khi tỷ lệ giữa lao động phức tạp và lao động giản đơn tăng lên, điều đó có nghĩa là trong một đơn vị thời gian, người lao động có khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn so với trước đây. Lao động phức tạp đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn cao hơn, giúp người lao động có thể hoàn thành công việc phức tạp và tạo ra giá trị cao hơn. Vì vậy, khi tỷ lệ lao động phức tạp tăng lên, lượng giá trị được tạo ra trong một đơn vị thời gian cũng sẽ tăng lên. Điều này có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của doanh nghiệp.

#060
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Chủ nghĩa tư bản không tồn tại vĩnh viễnĐÚNG
BChủ nghĩa tư bản tiếp tục phát triển đến đỉnh cao
CChủ nghĩa tư bản sẽ diệt vong trong thời gian ngắn
DChủ nghĩa tư bản có khả năng điều chỉnh
Giải thích

Đáp án đúng: A. Quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là quy luật cơ bản chi phối sự thay thế của các phương thức sản xuất trong lịch sử. Chủ nghĩa tư bản đã tạo ra lực lượng sản xuất phát triển chưa từng có, nhưng chính sự phát triển đó ngày càng mang tính xã hội hoá cao độ, mâu thuẫn gay gắt với quan hệ sản xuất dựa trên chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất. Từ đó chủ nghĩa Mác - Lênin kết luận chủ nghĩa tư bản không phải là hình thái vĩnh viễn mà tất yếu bị thay thế. Tuy vậy kết luận này không đồng nghĩa với việc nó sẽ diệt vong trong thời gian ngắn (C): chủ nghĩa tư bản vẫn còn khả năng tự điều chỉnh để thích nghi, nên B và D đều không phải điều mà quy luật trên khẳng định.