Đề thi trắc nghiệm

Quiz: MLN111_FE_B5_SU26 - Có đáp án và giải thích chi tiết

60Câu hỏi
Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)Môn học

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
60 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

60

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

0

Câu có lời giải

60

Câu có link chi tiết

60

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASản xuất
BĐảm bảo các nhu cầu xã hội
CĐảm bảo cân đối cung-cầu
Sản xuất chínhĐÚNG
Giải thích

Cơ sở khách quan của xây dựng liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và các tầng lớp lao động khác trong cách mạng xã hội chủ nghĩa là công nghiệp và nông nghiệp là hai ngành có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Công nghiệp sản xuất các sản phẩm có giá trị cao, đáp ứng nhu cầu của con người, trong khi nông nghiệp cung cấp thực phẩm và nguyên liệu thô cho công nghiệp. Sự phát triển của công nghiệp và nông nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của các liên minh giai cấp, giúp giai cấp công nhân và giai cấp nông dân đoàn kết và đấu tranh cho quyền lợi của mình.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nghiên cứu bản chất của nhận thức, những hình thức và các giai đoạn của nhận thứcĐÚNG
Con đường để đạt chân lý, tiêu chuẩn của chân lýĐÚNG
CCách thức, biện pháp để hiện thực hóa tư duy vào trong thực tiễn
DTranh biện một cách hiệu quả nhất
Giải thích

Đáp án đúng: A và B. Lý luận nhận thức (nhận thức luận) là bộ phận của triết học trả lời hai câu hỏi lớn: nhận thức là gì, gồm những hình thức và giai đoạn nào (từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi trở về thực tiễn) — đó là phương án A; và con người đi tới chân lý bằng con đường nào, lấy gì làm tiêu chuẩn để phân biệt đúng - sai — đó là phương án B, với thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý. Phương án C nói về khâu vận dụng tư duy vào thực tiễn, thuộc phạm vi hoạt động thực tiễn chứ không phải đối tượng nghiên cứu của lý luận nhận thức. Phương án D là kỹ năng tranh luận, hoàn toàn nằm ngoài phạm trù triết học đang xét.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Lợi íchĐÚNG
BPháp luật
CĐạo đức
DTình cảm
Giải thích

Nền tảng quan hệ giữa cá nhân và xã hội là mối quan hệ phức tạp và đa chiều, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, lợi ích là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Lợi ích có thể được hiểu là những nhu cầu, mong muốn và mục tiêu của cá nhân, cũng như những lợi ích mà xã hội mang lại cho cá nhân. Quan hệ giữa cá nhân và xã hội được hình thành và phát triển dựa trên việc đáp ứng và cân bằng giữa lợi ích của cá nhân và lợi ích của xã hội. Điều này đòi hỏi sự giao tiếp, hợp tác và hiểu biết lẫn nhau giữa cá nhân và xã hội.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuyền lực chính trị
BQuyền lực nhà nước
CQuyền lực quản lý kinh tế
Quyền lực sở hữu tư liệu sản xuấtĐÚNG
Giải thích

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa các giai cấp là địa vị của họ trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có vị trí và vai trò khác nhau trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên. Sự khác biệt này được thể hiện rõ ràng trong quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất. Các giai cấp khác nhau có thể sở hữu tư liệu sản xuất khác nhau, từ đất đai, máy móc, công nghệ cho đến tài nguyên thiên nhiên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực và vị thế của họ trong xã hội. Các giai cấp có quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất thường có lợi thế hơn so với các giai cấp khác, vì họ có thể kiểm soát và định hướng quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng
Sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sửĐÚNG
CSáng tạo ra học thuyết giá trị thặng dư
DSáng tạo ra học thuyết về sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của giai cấp công nhân
Giải thích

Đáp án đúng: B. Bước ngoặt cách mạng trong triết học do C.Mác và Ph.Ăngghen thực hiện có nhiều nội dung, nhưng nội dung CHỦ YẾU là sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử. Trước Mác, chủ nghĩa duy vật chỉ dừng ở giới tự nhiên, còn khi bước sang lĩnh vực xã hội thì các nhà duy vật cũ đều rơi vào duy tâm. Việc phát hiện ra rằng tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, rằng lịch sử vận động theo quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất, đã lần đầu tiên đưa quan điểm duy vật vào giải thích đời sống xã hội một cách triệt để. Phương án A là thành tựu nhưng không phải nội dung mới về chất; C và D thuộc kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học, không phải triết học.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACách mạng xã hội làm gián đoạn quá trình tiến hóa xã hội
BCách mạng xã hội phủ định tiến hóa xã hội
CCách mạng xã hội không có quan hệ với tiến hóa xã hội
Cách mạng xã hội mở đường cho quá trình tiến hoá xã hội lên giai đoạn cao hơn.ĐÚNG
Giải thích

Cách mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa xã hội. Nó không chỉ làm gián đoạn quá trình tiến hóa mà còn mở đường cho xã hội phát triển lên giai đoạn cao hơn. Cách mạng xã hội là một quá trình thay đổi sâu sắc trong hệ thống xã hội, dẫn đến sự thay đổi về chính trị, kinh tế và xã hội. Nó giúp xã hội thoát khỏi những hạn chế và bất công, tạo điều kiện cho sự phát triển và tiến bộ. Ví dụ, cách mạng xã hội ở Pháp đã dẫn đến sự ra đời của chế độ dân chủ và quyền con người, trong khi cách mạng xã hội ở Nga đã tạo ra một xã hội xã hội chủ nghĩa. Như vậy, cách mạng xã hội không phủ định tiến hóa xã hội mà ngược lại, nó là một phần quan trọng của quá trình tiến hóa xã hội.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AVận động là một thuộc tính bắt buộc để chúng ta phát triển
Vận động là một thuộc tính cố hữu và là phương thức tồn tại của vật chấtĐÚNG
CVận động là một thuộc tính tồn tại của vật chất trong thế giới con người
DVận động là vận động tự thân nhưng cần sự giúp đỡ của con người
Giải thích

Theo quan điểm của triết học Mác, vận động là một thuộc tính cố hữu và là phương thức tồn tại của vật chất. Điều này có nghĩa là mọi vật chất, kể cả vật chất sống và vật chất không sống, đều phải vận động để tồn tại và phát triển. Vận động không chỉ là một thuộc tính của vật chất, mà còn là phương thức tồn tại cơ bản của nó. Không có vận động, vật chất sẽ không thể tồn tại và phát triển. Vận động là một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ, và nó là động lực để vật chất thay đổi và phát triển. Quan điểm này được thể hiện trong tác phẩm "Tổng quan về triết học của Hegel" của Karl Marx, nơi ông giải thích rằng vận động là một thuộc tính cơ bản của vật chất và là phương thức tồn tại của nó.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANhân, lễ, nghĩa, trí, tín
BKim, mộc, thổ, thủy, không khí
Kim, mộc, thủy, hỏa, thổĐÚNG
DKim, mộc, thủy, hỏa, lễ
Giải thích

Ngũ hành là một khái niệm cơ bản trong phong thủy và triết học cổ truyền Trung Quốc. Nó bao gồm năm yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Mỗi yếu tố này đại diện cho một loại vật chất hoặc một trạng thái cụ thể trong tự nhiên. Kim đại diện cho kim loại, Mộc đại diện cho cây cối, Thủy đại diện cho nước, Hỏa đại diện cho lửa và Thổ đại diện cho đất. Những yếu tố này không chỉ xuất hiện trong tự nhiên mà còn ảnh hưởng đến cuộc sống con người. Ví dụ, Kim có thể đại diện cho sự sáng tạo và trí tuệ, Mộc có thể đại diện cho sự phát triển và tăng trưởng, Thủy có thể đại diện cho sự thay đổi và di chuyển, Hỏa có thể đại diện cho sự năng động và nhiệt huyết, và Thổ có thể đại diện cho sự ổn định và an toàn.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Triết học Mác - LêninĐÚNG
BKinh tế chính trị Mác - Lênin
CChủ nghĩa xã hội khoa học
DKhông có bộ phận nào giữ chức năng đó vì chủ nghĩa Mác - Lênin thuộc khoa học xã hội
Giải thích

Trong chủ nghĩa Mác - Lênin, bộ phận lý luận có chức năng làm sáng tỏ bản chất và những quy luật chung nhất của mọi sự vận động, phát triển của thế giới là Triết học Mác - Lênin. Triết học Mác - Lênin là bộ phận lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, giúp người ta hiểu được bản chất của thế giới, bản chất của xã hội, bản chất của con người và quy luật vận động, phát triển của thế giới. Nó làm sáng tỏ những quy luật chung nhất của mọi sự vận động, phát triển của thế giới, giúp người ta hiểu được nguyên nhân và kết quả của mọi sự kiện, giúp người ta dự đoán và kiểm soát được sự vận động, phát triển của thế giới.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chấtĐÚNG
BÝ thức quyết định vật chất, vật chất tác động trở lại ý thức
CVật chất quyết định ý thức, ý thức không thể tác động đến vật chất
Giải thích

Đáp án đúng: A. Nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ vật chất - ý thức gồm hai vế không tách rời: vật chất có trước, quyết định nguồn gốc, nội dung và sự vận động của ý thức; đồng thời ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm. Phương án B đảo ngược quan hệ nên rơi vào chủ nghĩa duy tâm. Phương án C giữ đúng vế thứ nhất nhưng phủ nhận vế thứ hai, đó là quan điểm duy vật siêu hình - máy móc, biến con người thành kẻ thụ động trước hoàn cảnh.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALuôn luôn có tác động tích cực đối với cơ sở hạ tầng
BLuôn luôn có tác động tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng
Có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực, tùy theo từng điều kiện nhất địnhĐÚNG
DKhông có tác dụng gì tới cơ sở hạ tầng kinh tế mà chỉ có tác dụng tới các yếu tố khác trong bản thân hệ thống kiến trúc thượng tầng
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhà nước được xem là yếu tố cơ bản trong kiến trúc thượng tầng của xã hội. Điều này có nghĩa là nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội. Theo quan điểm này, nhà nước có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào từng điều kiện nhất định. Ví dụ, nhà nước có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nhưng cũng có thể sử dụng cơ sở hạ tầng để duy trì quyền lực và kiểm soát xã hội. Do đó, quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng nhà nước có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nền tảng của sản xuất vật chấtĐÚNG
BNền tảng của đấu tranh chính trị
CNền tảng của khoa học
DNền tảng của hệ tư tưởng
Giải thích

Đáp án đúng: A. Tính duy vật nhất quán của triết học Mác - Lênin thể hiện ở chỗ khi giải thích sự khác biệt giữa con người với con vật, nó không xuất phát từ ý thức, tôn giáo hay hệ tư tưởng mà xuất phát từ nền tảng vật chất: con người tự tách mình khỏi giới động vật ngay từ khi biết SẢN XUẤT ra tư liệu sinh hoạt của mình. Sản xuất vật chất là hoạt động đặc trưng riêng có, là cơ sở sinh ra ngôn ngữ, ý thức, quan hệ xã hội và toàn bộ lịch sử. Các phương án B, C, D đều là những hiện tượng phái sinh - đấu tranh chính trị, khoa học và hệ tư tưởng chỉ xuất hiện sau và trên cơ sở của nền sản xuất vật chất.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nhị nguyên luậnĐÚNG
BBiện chứng
CBiện chứng luận
DChủ nghĩa Mác - Lênin
Giải thích

Thừa nhận sự tồn tại của vật chất và tinh thần là bản nguyên có thể cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới là trường phái Nhị nguyên luận. Trường phái này cho rằng thế giới bao gồm hai bản nguyên cơ bản là vật chất và tinh thần, mỗi bản nguyên đều có vai trò quan trọng trong việc quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới. Vật chất và tinh thần không thể tách rời nhau, mà luôn đi kèm và ảnh hưởng lẫn nhau. Nhị nguyên luận được coi là một trong những trường phái quan trọng trong lịch sử tư tưởng, đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như triết học, khoa học, văn hóa và xã hội.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Vật chất là cái tồn tại hiện thực bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thứcĐÚNG
BVật chất là cái không bao giờ tác động đến các giác quan của con người
CVật chất là cái có thể tác động đến các giác quan của con người nhưng không đem lại cho con người cảm giác
DVật chất là cái tồn tại hiện thực bên trong ý thức và lệ thuộc vào ý thức
Giải thích

Đáp án đúng: A. Định nghĩa vật chất của V.I.Lênin: vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác. Ba nội dung cốt lõi: vật chất là thực tại khách quan, tồn tại bên ngoài và độc lập với ý thức; nó tác động lên giác quan gây nên cảm giác; và ý thức con người có khả năng phản ánh được nó. Phương án A gói đúng hai ý đầu. Phương án B và C phủ nhận khả năng gây cảm giác nên trái với định nghĩa; phương án D biến vật chất thành cái lệ thuộc ý thức, tức là lập trường duy tâm.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APhép biện chứng duy tâm chủ quan.
BPhép biện chứng duy vật hiện đại.
CPhép biện chứng ngây thơ, chất phác.
Phép biện chứng duy tâm khách quan.ĐÚNG
Giải thích

Phép biện chứng của triết học Hêghen là một khái niệm phức tạp và đa chiều. Theo đó, phép biện chứng của Hêghen được hiểu là một phương pháp tư duy logic và hệ thống để phân tích và giải quyết các vấn đề triết học. Nó được dựa trên nguyên tắc duy vật, tức là việc phân tích và giải thích các hiện tượng và quy luật của thế giới bằng cách sử dụng các nguyên tắc vật chất và quy luật vật chất. Phép biện chứng của Hêghen không chỉ dừng lại ở việc phân tích và giải thích, mà còn hướng đến việc giải quyết và cải thiện các vấn đề triết học. Nó đòi hỏi sự suy nghĩ logic, hệ thống và sáng tạo để tìm ra các giải pháp và giải thích cho các vấn đề triết học.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đấu tranh giai cấp là nguồn gốc và động lực vận động và phát triển xã hội.ĐÚNG
BĐấu tranh giai cấp là nguyên nhân chủ yếu của vận động và phát triển xã hội.
CĐấu tranh giai cấp là động lực chủ yếu dẫn đến sự vận động và phát triển xã hội.
DĐấu tranh giai cấp là xu hướng chủ yếu của sự vận động và phát triển xã hội.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Trong xã hội có phân chia giai cấp đối kháng, đấu tranh giai cấp là nguồn gốc và động lực trực tiếp của sự vận động, phát triển xã hội: chính nó giải quyết mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất đã phát triển với quan hệ sản xuất lỗi thời, đưa tới đỉnh cao là cách mạng xã hội và sự thay thế hình thái kinh tế - xã hội. Phương án B hạ thấp xuống thành nguyên nhân chủ yếu, trong khi nguyên nhân sâu xa lại là mâu thuẫn trong phương thức sản xuất. Phương án C chỉ giữ lại vế động lực mà bỏ mất vế nguồn gốc. Phương án D dùng chữ xu hướng - một khái niệm mô tả chiều hướng, không nói lên vai trò tạo ra sự phát triển.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChủ nghĩa duy vật biện chứng
Chủ nghĩa duy vật siêu hìnhĐÚNG
CChủ nghĩa duy tâm siêu hình
DChủ nghĩa duy tâm máy móc
Giải thích

Galilê là một nhà khoa học và triết học nổi tiếng, nhưng khi nói đến triết học, ông thường được liên hệ với trường phái duy vật siêu hình. Trường phái này tập trung vào việc nghiên cứu và giải thích thế giới xung quanh bằng phương pháp khoa học và quan sát, mà không cần dựa vào yếu tố siêu nhiên hay thần bí. Trong khi đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật và mối quan hệ trong thế giới vật chất, chủ nghĩa duy tâm siêu hình lại tập trung vào các ý tưởng và nhận thức của con người, còn chủ nghĩa duy tâm máy móc lại tập trung vào các quy luật và nguyên tắc của nhận thức. Vì vậy, Galilê thường được liên hệ với trường phái duy vật siêu hình vì ông đã áp dụng phương pháp khoa học và quan sát để nghiên cứu và giải thích thế giới xung quanh.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tính đặc thù của hệ thống tri thức khoa học và phương pháp nghiên cứuĐÚNG
BTính đặc thù của hệ thống tri thức và phương pháp nghiên cứu khoa học
CTính đặc thù của khoa học và phương pháp nghiên cứu đặc thù
DTính biện chứng và siêu hình
Giải thích

Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, triết học khác với các khoa học khác ở chỗ nó không chỉ nghiên cứu các hiện tượng và quy luật trong thế giới khách quan mà còn nghiên cứu bản chất của tri thức và phương pháp nghiên cứu khoa học. Triết học là khoa học nghiên cứu về triết lý, về phương pháp nghiên cứu khoa học, về mối quan hệ giữa tri thức và thực tế. Nó giúp chúng ta hiểu được bản chất của tri thức khoa học, vai trò của triết lý trong quá trình nghiên cứu khoa học và cách thức áp dụng triết lý vào thực tiễn. Vì vậy, tính đặc thù của hệ thống tri thức khoa học và phương pháp nghiên cứu là điểm khác biệt chính giữa triết học và các khoa học khác.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATồn tại một cách cụ thể, có thể nhìn thấy
BTồn tại vô hình, thần bí ở bên ngoài thế giới khách quan
Tồn tại ở bên ngoài ý thức, được ý thức con người phản ánhĐÚNG
DTồn tại vô hình, không thể nhìn thấy
Giải thích

Đáp án đúng: C. Theo định nghĩa của V.I.Lênin, dấu hiệu bao trùm của mọi dạng vật chất là tồn tại khách quan ở bên ngoài ý thức, độc lập với ý thức, và được ý thức con người phản ánh. Đây là thuộc tính chung nhất, cho phép phạm trù vật chất bao quát cả những dạng chưa từng được biết tới. Phương án A thu hẹp vật chất về những vật thể cụ thể nhìn thấy được - đó là hạn chế của chủ nghĩa duy vật siêu hình trước Mác, đã bị bác bỏ khi khoa học phát hiện ra điện tử và trường điện từ. Các phương án B và D gán cho vật chất tính thần bí hoặc lấy tiêu chí nhìn thấy được hay không làm chuẩn, đều xa lạ với quan niệm của Lênin.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMặt thứ nhất
Mặt thứ haiĐÚNG
CMặt thứ ba
DMặt thứ tư
Giải thích

Đáp án đúng: B. Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt. Mặt thứ nhất (bản thể luận) trả lời: giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào - đây là căn cứ phân chia chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Mặt thứ hai (nhận thức luận) trả lời: con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không - đây là căn cứ phân chia thuyết khả tri và thuyết bất khả tri. Câu hỏi trong đề thuộc đúng mặt thứ hai. Các phương án C và D không tồn tại vì vấn đề cơ bản của triết học chỉ có hai mặt.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABất động, bất biến
Luôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừngĐÚNG
CĐứng im
DLuôn tồn tại trong trạng thái tĩnh
Giải thích

Đáp án đúng: B. Phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và trong trạng thái vận động, biến đổi, phát triển không ngừng; nó thừa nhận mâu thuẫn bên trong là nguồn gốc của sự vận động ấy. Đối lập với nó là phương pháp siêu hình - nhìn sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, bất biến, và nếu có thừa nhận biến đổi thì cũng chỉ là tăng giảm về lượng do nguyên nhân bên ngoài. Vì vậy các phương án A, C, D đều mô tả cách nhìn siêu hình: bất động, đứng im hoặc tồn tại trong trạng thái tĩnh.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Lực lượng sản xuất là nội dung - quan hệ sản xuất là hình thứcĐÚNG
BQuan hệ sản xuất là nội dung- lực lượng sản xuất là hình thức
CLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là nội dung
DLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là hình thức
Giải thích

Trong quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, lực lượng sản xuất được coi là nội dung. Điều này có nghĩa là lực lượng sản xuất là yếu tố cơ bản, quyết định đến khả năng sản xuất của xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và tư liệu lao động. Quan hệ sản xuất, ngược lại, được coi là hình thức. Quan hệ sản xuất là cách thức mà các lực lượng sản xuất được tổ chức và sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Nó bao gồm các yếu tố như sở hữu, phân phối và tổ chức lao động. Vì vậy, lực lượng sản xuất là nội dung và quan hệ sản xuất là hình thức.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADân chủ đại nghị
BDân chủ cộng sản
Độc tàiĐÚNG
DHòa bình
Giải thích

Đáp án đúng: C. Trong xã hội công xã nguyên thủy, khi chưa có tư hữu và giai cấp, quan hệ giữa người với người về cơ bản là bình đẳng, mọi việc chung do cộng đồng bàn bạc quyết định - đó là hình thức dân chủ sơ khai. Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện, xã hội phân hoá thành giai cấp, quan hệ áp bức bóc lột thay cho quan hệ bình đẳng, thì nền dân chủ công xã tan rã và nhường chỗ cho bộ máy chuyên chính, độc tài của giai cấp chủ nô. Phương án A (dân chủ đại nghị) là sản phẩm của cách mạng tư sản, xuất hiện muộn hơn hàng nghìn năm; phương án B là hình thức dân chủ của tương lai; phương án D không phải một chế độ chính trị.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACái chung, cái riêng
Bản chất, hiện tượngĐÚNG
CTất nhiên, ngẫu nhiên
DNguyên nhân, kết quả
Giải thích

Mặt người da thú là một khái niệm trong triết học, giúp chúng ta liên hệ đến phạm trù bản chất và hiện tượng. Bản chất được hiểu là những đặc điểm, tính chất cơ bản và không thay đổi của một vật thể, trong khi hiện tượng là những đặc điểm, tính chất cụ thể và có thể thay đổi. Mặt người da thú giúp chúng ta nhận thức được sự khác biệt giữa bản chất và hiện tượng, và cách chúng ta có thể nhìn thấy, cảm nhận và hiểu biết về thế giới xung quanh.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan điểm được mọi người trong cuộc bỏ phiếu tán thành
BQuan điểm được đa số ủng hộ
CMột phán đoán đúng quy tắc logic
Một quan điểm được chứng minh trong thực tiễn là đúngĐÚNG
Giải thích

Chân lý là một khái niệm phức tạp và đa chiều, không thể được xác định đơn giản bằng việc quan điểu được đa số ủng hộ. Quan điểm được đa số ủng hộ có thể là một quan điểm phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Một phán đoán đúng quy tắc logic cũng không phải là chân lý, vì logic chỉ là một công cụ giúp chúng ta suy nghĩ và phân tích, nhưng không thể đảm bảo tính đúng đắn của quan điểm. Chân lý là một quan điểm được chứng minh trong thực tiễn là đúng, nó phải được kiểm chứng và xác minh qua các trải nghiệm, dữ liệu và bằng chứng thực tế. Vì vậy, trong trường hợp này, ý kiến "Một quan điểm được chứng minh trong thực tiễn là đúng" là đúng nhất.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALực lượng sản xuất, kiến trúc thượng tầng
BQuan hệ kinh tế, lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng
CQuan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng
Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội và kiến trúc thượng tầngĐÚNG
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, mỗi hình thái kinh tế - xã hội được cấu thành từ lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như công cụ, máy móc, nguyên liệu thô và lao động. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ giữa các chủ thể trong quá trình sản xuất, chẳng hạn như quan hệ giữa người lao động và người chủ. Khi lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội và kiến trúc thượng tầng, thì hình thái kinh tế - xã hội được hình thành. Kiến trúc thượng tầng bao gồm các hệ thống tư tưởng, chính trị, xã hội và văn hóa của xã hội. Nó phản ánh và ảnh hưởng đến quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Toàn diệnĐÚNG
BKhách quan
CĐa dạng
DHoài nghi
Giải thích

Đáp án đúng: A. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định mọi sự vật, hiện tượng đều nằm trong vô vàn mối liên hệ ràng buộc, quy định lẫn nhau. Hệ quả phương pháp luận rút ra là NGUYÊN TẮC TOÀN DIỆN: khi xem xét một đối tượng phải đặt nó trong chỉnh thể các mối liên hệ, xem xét tất cả các mặt, đồng thời biết phân biệt đâu là mối liên hệ bản chất, chủ yếu để tránh chủ nghĩa chiết trung và thuật ngụy biện. Nguyên tắc khách quan (B) rút ra từ quan hệ vật chất - ý thức; nguyên tắc lịch sử - cụ thể mới là hệ quả đi kèm chứ không phải đa dạng (C); còn hoài nghi (D) là thái độ của một trường phái khác, không phải nguyên tắc của phép biện chứng duy vật.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan điểm siêu hình
Quan điểm biện chứngĐÚNG
CQuan điểm duy tâm
DQuan điểm duy vật
Giải thích

Quan điểm biện chứng là một trong những quan điểm cơ bản của triết học Mác - Lênin. Nó cho rằng các sự vật, hiện tượng và các quá trình khác nhau không chỉ tồn tại độc lập mà còn tác động qua lại và chuyển hóa lẫn nhau. Quan điểm này phản ánh mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa các thực thể khác nhau trong thế giới thực tế. Nó cho phép chúng ta hiểu được sự phát triển và thay đổi của thế giới theo một cách toàn diện và khoa học.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACông cụ lao động
BPhương tiện lao động
Cả A và B đều đúngĐÚNG
DCả A và B đều sai
Giải thích

Đáp án đúng: C. Tư liệu lao động là toàn bộ những vật mà con người đặt giữa mình và đối tượng lao động để tác động lên đối tượng đó. Nó gồm hai bộ phận: công cụ lao động - bộ phận trực tiếp tác động vào đối tượng, giữ vai trò quyết định năng suất và là thước đo trình độ chinh phục tự nhiên; và phương tiện lao động - nhà xưởng, kho tàng, đường sá, phương tiện vận chuyển, bảo quản, phục vụ cho quá trình sản xuất diễn ra thông suốt. Vì cả A và B đều là bộ phận hợp thành tư liệu lao động nên phương án gộp C là câu trả lời đầy đủ, và D bị loại.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABa hình thái kinh tế - xã hội
BBốn hình thái kinh tế - xã hội
Năm hình thái kinh tế - xã hộiĐÚNG
DSáu hình thái kinh tế - xã hội
Giải thích

Đáp án đúng: C. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lịch sử nhân loại đã và đang trải qua năm hình thái kinh tế - xã hội: công xã nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa (mà giai đoạn đầu là chủ nghĩa xã hội). Sự thay thế các hình thái ấy là một quá trình lịch sử - tự nhiên, do sự vận động của quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất chi phối. Các phương án ba, bốn hoặc sáu hình thái đều không đúng với cách phân kỳ này.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Con ngườiĐÚNG
BBộ não
CÝ thức
DThế giới vật chất
Giải thích

Đáp án đúng: A. Câu nói đầy đủ của C.Mác là: Triết học không treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người. Bằng hình ảnh so sánh này, Mác khẳng định triết học không phải sản phẩm tư biện thuần túy tách rời hiện thực mà là tinh hoa tinh thần của thời đại, sinh ra từ chính đời sống xã hội và phục vụ trở lại đời sống ấy - tương tự như bộ óc chỉ tồn tại và hoạt động trong cơ thể con người. Các phương án B, C, D đều phá vỡ phép so sánh: bộ óc nằm ngoài bộ não, ngoài ý thức hay ngoài thế giới vật chất đều không phải nguyên văn và cũng không giữ được ý nghĩa của luận điểm.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACơ sở kinh tế
BCơ sở vật chất kỹ thuật
CCông nghệ thông tin
Các học thuyết, tư tưởngĐÚNG
Giải thích

Kiến trúc thượng tầng là hệ thống ý tưởng, lý thuyết và giá trị cơ bản của một xã hội hoặc một tổ chức. Trong các lựa chọn trên, yếu tố "Các học thuyết, tư tưởng" thuộc về kiến trúc thượng tầng vì chúng là những ý tưởng và lý thuyết cơ bản về cách thức hoạt động, mục tiêu và giá trị của một tổ chức. Ví dụ, trong một trường đại học, kiến trúc thượng tầng có thể bao gồm các học thuyết về giáo dục, các giá trị về sự công bằng và bình đẳng, và các lý thuyết về cách thức quản lý và điều hành. Những yếu tố này giúp định hướng và tạo nền tảng cho các hoạt động và quyết định của tổ chức.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASuy đến cùng, tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội
Suy đến cùng, ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hộiĐÚNG
CTồn tại trong mối quan hệ phụ thuộc vào nhau, không cái nào quyết định cái nào
DTùy từng điều mà xem xét cái nào quyết định cái nào
Giải thích

Theo quan điểm duy tâm về lịch sử, ý thức xã hội được coi là yếu tố quyết định đến tồn tại xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội, bao gồm các giá trị, niềm tin và quan điểm của con người, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội. Theo quan điểm này, ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn quyết định đến nó. Ví dụ, một xã hội có ý thức xã hội mạnh mẽ về công bằng và bình đẳng sẽ có khả năng tạo ra một hệ thống chính trị và kinh tế công bằng và bình đẳng hơn. Ngược lại, một xã hội có ý thức xã hội yếu về công bằng và bình đẳng sẽ có khả năng tạo ra một hệ thống chính trị và kinh tế bất công và bất bình đẳng hơn. Vì vậy, suy đến cùng, ý thức xã hội quyết định đến tồn tại xã hội.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Kinh tế và chính trịĐÚNG
BVăn hoá và chính trị
CCon người và tự nhiên
DVăn hoá và tôn giáo
Giải thích

Đáp án đúng: A. Cơ sở hạ tầng là toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội, còn kiến trúc thượng tầng là hệ thống quan điểm chính trị, pháp quyền, đạo đức cùng những thiết chế tương ứng như nhà nước, đảng phái. Quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng, kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng chính là cơ sở khoa học để xác định đúng mối quan hệ giữa KINH TẾ và CHÍNH TRỊ: kinh tế quyết định chính trị, nhưng chính trị có tính độc lập tương đối và có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm kinh tế. Các cặp quan hệ ở B, C, D không phải nội dung mà quy luật này trực tiếp phản ánh.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Những dạng cụ thểĐÚNG
BTồn tại khách quan
CKhái quát của nó
DTự nhiên của nó
Giải thích

Theo Lênin, vật chất dưới hình thức những dạng cụ thể mới là cái có thể gây nên cảm giác của con người khi nó trực tiếp hay gián tiếp tác động đến giác quan của con người. Điều này có nghĩa là, vật chất chỉ khi được thể hiện dưới dạng cụ thể, cụ thể hơn là dưới dạng vật thể, vật chất, thì mới có thể gây ra các cảm giác khác nhau cho con người. Ví dụ, âm thanh chỉ được cảm nhận khi nó được thể hiện dưới dạng sóng âm thanh, và ánh sáng chỉ được cảm nhận khi nó được thể hiện dưới dạng tia sáng. Do đó, vật chất dưới hình thức những dạng cụ thể mới có thể gây nên cảm giác của con người.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACó nền khoa học tiên tiến
BCó nhân tố chính trị tiến bộ
CCó nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc
Có thể tạo ra năng suất lao động cao hơnĐÚNG
Giải thích

Nhân tố đảm bảo cho sự thắng lợi cuối cùng của một chế độ xã hội là yếu tố tạo ra năng suất lao động cao hơn. Điều này có nghĩa là chế độ xã hội đó phải có khả năng tạo ra sản lượng cao hơn so với các chế độ xã hội khác, đồng thời cũng phải có khả năng phân phối sản lượng một cách công bằng và hiệu quả. Có thể tạo ra năng suất lao động cao hơn là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thắng lợi cuối cùng của một chế độ xã hội. Điều này đòi hỏi phải có một nền kinh tế mạnh mẽ, một hệ thống quản lý hiệu quả và một xã hội ổn định. Ngoài ra, chế độ xã hội cũng phải có khả năng thích nghi với sự thay đổi của môi trường và thị trường, đồng thời cũng phải có khả năng tạo ra giá trị mới và tăng trưởng kinh tế.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAdam Smith
BMath Lurer
CXanhxi-mong
CopernicusĐÚNG
Giải thích

Trong thời kỳ Phục hưng, triết học đã trải qua một quá trình phát triển mạnh mẽ và đa dạng. Để hiểu rõ hơn về quá trình này, chúng ta cần tìm hiểu về người tạo ra cơ sở tri thức cho sự phát triển của triết học trong thời kỳ này. Người đó chính là Nicolaus Copernicus, một nhà thiên văn học và triết học người Ba Lan. Ông đã đề xuất mô hình hệ Mặt Trời, trong đó Mặt Trời là trung tâm của hệ Mặt Trời và các hành tinh quay quanh nó. Mô hình này đã thay đổi hoàn toàn cách người ta nhìn nhận về vũ trụ và đã tạo ra cơ sở tri thức cho sự phát triển của triết học trong thời kỳ Phục hưng. Các triết gia như Galileo Galilei và Johannes Kepler đã xây dựng lên ý tưởng của Copernicus và đã tạo ra một nền tảng triết học mới.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASự thay đổi về hệ tư tưởng nói riêng và toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội nói chung
BSự thay đổi về cơ cấu, tổ chức hoạt động sản xuất ra của cải vật chất trong xã hội
Sự thay đổi chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng.ĐÚNG
DSự thay đổi về thế lực cầm quyền trong cùng một giai cấp
Giải thích

Cách mạng xã hội là một quá trình phức tạp và sâu sắc, bao gồm nhiều biến đổi khác nhau. Tuy nhiên, đặc trưng chủ yếu của cách mạng xã hội là sự thay đổi về chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng. Điều này có nghĩa là, giai cấp cũ mất đi quyền lực và giai cấp mới lên nắm quyền, tạo ra một hệ thống chính trị mới. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến hệ thống chính trị mà còn tác động đến toàn bộ đời sống xã hội, bao gồm hệ tư tưởng, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất. Cách mạng xã hội là một quá trình tự nhiên và cần thiết để xã hội tiến bộ và phát triển.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHiện thực và bỏ qua các khả năng
Mối quan hệ giữa khả năng và hiện thựcĐÚNG
CHiện thực vì khả năng là cái chưa tồn tại
DKhả năng vì khả năng có thể chứa hiện thực
Giải thích

Phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu cặp phạm trù khả năng - hiện thực là trong thực tế, chúng ta phải dựa vào mối quan hệ giữa khả năng và hiện thực. Điều này có nghĩa là khi chúng ta đánh giá một tình huống hoặc một quyết định, chúng ta cần xem xét cả khả năng xảy ra của nó và hiện thực của nó. Khả năng cho chúng ta biết điều gì có thể xảy ra, trong khi hiện thực cho chúng ta biết điều gì đang xảy ra thực sự. Bằng cách xem xét mối quan hệ giữa hai phạm trù này, chúng ta có thể đưa ra quyết định thông minh và phù hợp hơn.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACơ sở hạ tầng
BCơ sở thượng tầng
CQuan hệ sản xuất
Kiến trúc thượng tầngĐÚNG
Giải thích

Trong xã hội học và lý thuyết chính trị, 'kiến trúc thượng tầng' (hay 'cơ sở thượng tầng') là thuật ngữ được sử dụng để mô tả toàn bộ những chính sách, quan điểm, tư tưởng, đường lối chỉ đạo của nhà nước. Nó bao gồm hệ thống giá trị, niềm tin và nguyên tắc cơ bản mà nhà nước áp dụng để điều hướng và quản lý xã hội. Kiến trúc thượng tầng có thể bao gồm các khía cạnh như chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và pháp luật. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và điều khiển hành vi của các cá nhân và tổ chức trong xã hội. Trong bối cảnh này, kiến trúc thượng tầng được coi là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng xã hội, giúp tạo lập và duy trì trật tự xã hội.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATư duy với thực tế
BTư duy với xã hội
Ý thức và vật chấtĐÚNG
DÝ thức và bộ não
Giải thích

Vấn đề cơ bản của triết học liên quan đến mối quan hệ giữa các khái niệm cơ bản. Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ giữa hai khái niệm: cái gì và cái gì. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phải hiểu rõ về bản chất của hai khái niệm này và mối quan hệ giữa chúng. Mối quan hệ này được thể hiện qua câu hỏi: cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào. Điều này cho thấy rằng chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ nhân quả giữa hai khái niệm.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tất yếu khách quanĐÚNG
BThiết yếu
C"nhiều hơn và đồ sộ hơn"... "thế hệ trước"
DĐấu tranh của giai cấp
Giải thích

Sự ra đời của Triết học Mác là một quá trình phức tạp, lâu dài và đầy thách thức. Nó không chỉ là sự sáng tạo của một cá nhân, mà còn là kết quả của quá trình đấu tranh và phát triển của giai cấp công nhân. Triết học Mác được hình thành trên cơ sở nghiên cứu và phân tích sâu sắc về lịch sử, xã hội và kinh tế. Nó là sự tổng hợp của kinh nghiệm và kiến thức của các nhà tư tưởng trước đó, nhưng cũng là sự sáng tạo mới mẻ và độc đáo. Vì vậy, sự ra đời của Triết học Mác là một quá trình đấu tranh của giai cấp công nhân, là sự thể hiện của ý chí và quyết tâm của họ trong việc xây dựng một xã hội công bằng và nhân dân.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACon người có phải do thần linh tạo nên hay không.
Con người có thể nhận thức được thế giới hay không.ĐÚNG
CCon người là thực thể xã hội - sinh học.
DBản nguyên của thế giới là vật chất hay ý thức.
Giải thích

Lý luận nhận thức ra đời để trả lời câu hỏi về khả năng nhận thức của con người đối với thế giới xung quanh. Nói một cách cụ thể hơn, lý luận nhận thức xuất phát từ sự tò mò và thắc mắc về việc liệu con người có thể nhận thức được thế giới hay không. Điều này bao gồm việc khám phá các khái niệm cơ bản như tri thức, ý thức, nhận thức và mối quan hệ giữa con người và thế giới.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThực tiễn lịch sử
BThực tiễn cách mạng
CSự phát triển lâu dài của khoa học
Sự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiênĐÚNG
Giải thích

Theo Ph. Ăngghen, tính thống nhất của vật chất được chứng minh bởi sự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiên. Ông cho rằng, sự thống nhất của vật chất không chỉ được thể hiện qua thực tiễn lịch sử hay thực tiễn cách mạng, mà còn được chứng minh qua quá trình nghiên cứu và phát triển của khoa học. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự sáng tạo và sự hợp tác giữa các nhà khoa học. Thông qua sự phát triển lâu dài và khó khăn của triết học và khoa học tự nhiên, chúng ta có thể thấy được tính thống nhất của vật chất và hiểu rõ hơn về bản chất của thế giới xung quanh.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHoạt động thực nghiệm khoa học
BHoạt động chính trị, xã hội
CHoạt động thực nghiệm khoa học
Hoạt động sản xuất vật chấtĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D. Thực tiễn có ba hình thức cơ bản là hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị - xã hội và hoạt động thực nghiệm khoa học, trong đó sản xuất vật chất là hình thức cơ bản nhất, giữ vai trò quyết định các hình thức còn lại. Chính trong quá trình sản xuất, con người buộc phải liên kết với nhau, hình thành nên quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức - quản lý và quan hệ phân phối, tức là toàn bộ quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người. Hoạt động chính trị - xã hội và thực nghiệm khoa học đều nảy sinh trên nền tảng ấy nên không thể là cơ sở hình thành quan hệ kinh tế.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACác Mác
BĂngghen
V.I.LêninĐÚNG
DXtalin
Giải thích

Đáp án đúng: C. Định nghĩa được trích trong tác phẩm Sáng kiến vĩ đại (1919) của V.I.Lênin. Đây là định nghĩa khoa học đầy đủ nhất về giai cấp, chỉ ra bốn dấu hiệu phân biệt: khác nhau về địa vị trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định; khác nhau về quan hệ đối với tư liệu sản xuất; khác nhau về vai trò trong tổ chức lao động xã hội; và khác nhau về cách thức, quy mô hưởng thụ của cải xã hội. Trong đó quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất là dấu hiệu quyết định, vì nó cho phép tập đoàn này chiếm đoạt lao động của tập đoàn khác. C.Mác và Ph.Ăngghen đặt nền móng cho lý luận giai cấp nhưng không để lại định nghĩa hoàn chỉnh này.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Hệ tư tưởngĐÚNG
BHệ kiến thức
CTri thức tổng hợp
DHệ thống tri thức
Giải thích

Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, ý thức lý luận đạt trình độ cao và mang tính hệ thống tạo thành các hệ tư tưởng. Hệ tư tưởng là một hệ thống quan điểm, niềm tin và giá trị được hình thành trên cơ sở lý luận và được áp dụng trong thực tiễn. Nó là một phần quan trọng của quá trình phát triển lịch sử của xã hội, giúp định hướng và chỉ đạo hành động của con người. Hệ tư tưởng có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm các lý thuyết, quan điểm, giá trị và niềm tin. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển của xã hội, và có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của con người.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thứcĐÚNG
BMối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn
CMối quan hệ giữa tri thức và niềm tin
DMối quan hệ giữa khoa học và thực tiễn
Giải thích

Đáp án đúng: A. Trong tác phẩm Lútvích Phoiơbắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức, Ph.Ăngghen viết: vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại, tức là quan hệ giữa ý thức và vật chất. Đây là vấn đề cơ bản vì cách trả lời nó quy định lập trường của mọi học thuyết triết học và là cơ sở phân chia các trường phái thành duy vật hay duy tâm, khả tri hay bất khả tri. Các mối quan hệ ở B, C, D đều quan trọng nhưng chỉ là những vấn đề cụ thể, phái sinh từ vấn đề cơ bản trên.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANghiên cứu khoa học
Lao động, ngôn ngữĐÚNG
Bộ óc ngườiĐÚNG
Các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quanĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: B, C và D. Ý thức chỉ ra đời khi hội đủ cả nguồn gốc tự nhiên lẫn nguồn gốc xã hội. Về tự nhiên phải có bộ óc người - dạng vật chất tổ chức cao nhất, cơ quan phản ánh (C); và phải có thế giới khách quan tác động lên bộ óc ấy để tạo ra nội dung phản ánh (D). Về xã hội phải có lao động và ngôn ngữ (B): lao động buộc con người tác động vào tự nhiên, bộc lộ thuộc tính của sự vật, đồng thời làm nảy sinh nhu cầu giao tiếp, sinh ra ngôn ngữ - cái vỏ vật chất của tư duy giúp khái quát và lưu giữ tri thức. Nghiên cứu khoa học (A) là một hoạt động xuất hiện rất muộn, khi ý thức đã hình thành, nên không thể là điều kiện sinh ra ý thức.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Duy trì áp bức giai cấpĐÚNG
Áp bức dân tộcĐÚNG
CXây dựng xã hội
DXóa bỏ áp bức
Giải thích

Đáp án đúng: A và B. Sau khi giành được địa vị thống trị, giai cấp tư sản dùng bộ máy nhà nước để củng cố quyền lực theo hai hướng. Ở trong nước, nó duy trì áp bức giai cấp nhằm bảo vệ chế độ sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa và bảo đảm nguồn lao động làm thuê (A). Ra bên ngoài, nó tiến hành xâm chiếm thuộc địa, thực hiện áp bức dân tộc để giành thị trường, nguyên liệu và nhân công rẻ (B). Phương án C và D mô tả những mục tiêu tiến bộ mà giai cấp tư sản nêu ra như khẩu hiệu chứ không phải mục đích thực sự của việc củng cố quyền lực - bản thân chế độ tư bản không thể xoá bỏ áp bức vì áp bức chính là điều kiện tồn tại của nó.

#051
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phương thức sản xuất của nóĐÚNG
BQuan hệ sản xuất của nó
CTư liệu sản xuất của nó
DCơ sở vật chất
Giải thích

Theo quan niệm duy vật biện chứng về lịch sử, để giải thích đúng đắn các vấn đề của đời sống xã hội, chúng ta phải tìm hiểu nguyên nhân cuối cùng từ thực trạng phát triển của nền sản xuất vật chất của xã hội đó. Căn bản là từ trình độ phát triển của quan hệ sản xuất. Quan hệ sản xuất là hệ thống các quan hệ xã hội được hình thành trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Nó bao gồm các quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ. Quan hệ sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến trình độ phát triển của nền sản xuất vật chất và đời sống xã hội. Vì vậy, để giải thích đúng đắn các vấn đề của đời sống xã hội, chúng ta phải tìm hiểu nguyên nhân cuối cùng từ thực trạng phát triển của quan hệ sản xuất.

#052
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMặt đối lập là vốn có của các sự vật, hiện tượng
BMặt đối lập tồn tại khách quan trong các sự vật
Mặt đối lập không nhất thiết phải gắn liền với sự vậtĐÚNG
DMặt đối lập là những mặt có khuynh hướng vận động trái ngược nhau
Giải thích

Đáp án đúng: C. Theo quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, mặt đối lập là những mặt, những thuộc tính có khuynh hướng vận động trái ngược nhau nhưng cùng tồn tại trong một sự vật, tạo nên mâu thuẫn biện chứng. Chúng vốn có, khách quan và luôn gắn liền với sự vật - chính sự đấu tranh giữa chúng là nguồn gốc bên trong của mọi vận động và phát triển. Vì vậy các phát biểu A, B, D đều đúng. Riêng phát biểu C, rằng mặt đối lập không nhất thiết phải gắn liền với sự vật, là SAI: tách mặt đối lập ra khỏi sự vật thì mâu thuẫn trở thành cái áp đặt từ bên ngoài, rơi trở lại quan điểm siêu hình.

#053
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuấtĐÚNG
BQuan hệ tổ chức, quản lý sản xuất
CQuan hệ phân phối của cả xã hội
DQuan hệ phân chia sản xuất trong xã hội
Giải thích

Đáp án đúng: A. Trong ba mặt của quan hệ sản xuất - quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức quản lý sản xuất và quan hệ phân phối sản phẩm - thì quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất giữ vai trò cơ bản, quyết định. Ai nắm tư liệu sản xuất thì người đó nắm quyền tổ chức quản lý và quyết định cách phân phối, do đó chiếm địa vị thống trị về kinh tế - xã hội; ngược lại, người không có tư liệu sản xuất buộc phải bán sức lao động và bị chi phối. Các quan hệ ở B, C, D đều là hệ quả, do quan hệ sở hữu quy định chứ không tự mình quyết định địa vị của các giai cấp.

#054
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Vật cho taĐÚNG
BVật tự thân
CVạn vật bất biến
DTự ta ý thức về vật chất
Giải thích

Đáp án đúng: A. Cặp phạm trù vật tự nó và vật cho ta do I.Cantơ nêu ra: ông cho rằng con người chỉ nhận thức được hiện tượng bề ngoài, còn vật tự nó thì mãi mãi nằm ngoài tầm nhận thức - đó là lập trường bất khả tri. Những người theo thuyết khả tri, tiêu biểu là triết học Mác - Lênin, bác bỏ quan niệm đó: nhận thức là quá trình vô tận đi từ hiện tượng đến bản chất, từ bản chất cấp một đến bản chất sâu sắc hơn, nên cái hôm nay chưa biết chỉ là cái chưa được biết chứ không phải cái không thể biết. Nhờ thực tiễn, vật tự nó từng bước chuyển hóa thành vật cho ta. Các phương án B, C, D không phải thuật ngữ của cặp phạm trù này.

#055
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AKhoa học
BCông cụ tiền
Pháp luậtĐÚNG
DKế hoạch
Giải thích

Chức năng, nhiệm vụ của nhà nước xã hội chủ nghĩa là gì? Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, chúng ta cần xem xét vai trò của nhà nước trong việc quản lý xã hội. Nhà nước xã hội chủ nghĩa có nhiệm vụ bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân, xây dựng và phát triển nền kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội. Trong đó, quản lý xã hội lĩnh vực bằng pháp luật là một trong những chức năng quan trọng của nhà nước. Pháp luật là hệ thống các quy định, quy tắc được ban hành bởi nhà nước để điều chỉnh hành vi của công dân và tổ chức. Nó giúp bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân, duy trì trật tự và an toàn xã hội, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Vì vậy, quản lý xã hội lĩnh vực bằng pháp luật là một trong những nhiệm vụ chính của nhà nước xã hội chủ nghĩa.

#056
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Duy tâm khách quanĐÚNG
BDuy tâm duy lý
CDuy tâm biện chứng
DDuy tâm tôn giáo
Giải thích

Triết học duy tâm là một trường phái triết học tập trung vào ý thức và tâm trí. Trong số các trường phái duy tâm, duy tâm khách quan là một trong những trường phái quan trọng. Trường phái này cho rằng, ý thức và tâm trí là những thực thể khách quan, độc lập với thế giới vật chất. Họ tin rằng, ý thức và tâm trí có thể tồn tại và hoạt động một cách độc lập, không phụ thuộc vào thế giới vật chất. Điều này khác với các trường phái duy tâm khác, như duy tâm duy lý, duy tâm biện chứng và duy tâm tôn giáo, mỗi trường phái đều có quan điểm và cách tiếp cận khác nhau về ý thức và tâm trí.

#057
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHai đặc trưng
Ba đặc trưngĐÚNG
CBốn đặc trưng
DNăm đặc trưng
Giải thích

Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, nhà nước có ba đặc trưng chính. Thứ nhất, nhà nước là một tổ chức chính quyền tập trung, chuyên chính, có quyền lực cao nhất trong xã hội. Thứ hai, nhà nước là một công cụ để bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị. Và thứ ba, nhà nước có vai trò quan trọng trong việc thực hiện chính sách, quản lý và điều hành xã hội.

#058
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan hệ sản xuất mới
Quan hệ sản xuất thống trịĐÚNG
CQuan hệ sản xuất mạnh nhất
DQuan hệ sản xuất đương thời
Giải thích

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố giữ vai trò đặc trưng cho chế độ kinh tế của một xã hội nhất định là quan hệ sản xuất thống trị. Quan hệ sản xuất thống trị được hiểu là hệ thống quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên, hàng hóa trong xã hội. Nó bao gồm cả quan hệ giữa người lao động và người sở hữu các phương tiện sản xuất, cũng như quan hệ giữa các nhóm xã hội khác nhau trong xã hội. Quan hệ sản xuất thống trị có vai trò quyết định trong việc định hình cơ cấu kinh tế, xã hội và chính trị của một xã hội. Nó ảnh hưởng đến cách thức sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, cũng như đến sự phân công lao động và sự phát triển của các ngành kinh tế khác nhau.

#059
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AKết quả
BNguyên nhân
CNội dung
Hình thứcĐÚNG
Giải thích

Phương thức tồn tại và phát triển của sự vật được gọi là hình thức. Hình thức là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của sự vật đó. Nó thể hiện cách thức hoạt động, tương tác và phát triển của sự vật trong một thời gian nhất định. Ví dụ, hình thức của một con người bao gồm các yếu tố như tâm lý, thể chất, xã hội và tinh thần. Hình thức của một quốc gia bao gồm các yếu tố như chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Tóm lại, hình thức là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực triết học và được sử dụng để mô tả và phân tích sự vật, sự việc trong cuộc sống.

#060
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChủ nghĩa duy vật thời cổ đại
Chủ nghĩa duy vật chất phácĐÚNG
CChủ nghĩa duy tâm khách quan
DChủ nghĩa duy vật biện chứng trước Mác
Giải thích

Đáp án đúng: B. Thales, Heraclitus và Anaximenes là các nhà triết học Hy Lạp cổ đại thuộc chủ nghĩa duy vật chất phác (còn gọi là duy vật ngây thơ). Họ đã đúng khi thừa nhận thế giới có nguồn gốc vật chất và tự vận động, nhưng lại quy vật chất về một dạng cụ thể, cảm tính: Thales cho khởi nguyên là nước, Anaximenes cho là không khí, Heraclitus cho là lửa. Kết luận ấy dựa trên quan sát trực quan và phỏng đoán thiên tài chứ chưa có cơ sở khoa học, nên gọi là chất phác. Phương án A chỉ nêu mốc thời gian chứ không nói lên trình độ của học thuyết; C và D đều xếp sai lập trường của các ông.