Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: OSP201 Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
A0
B1
C100
D500
Lời giải
Đáp án đúng: "1". Trong Linux, tiến trình khởi tạo đầu tiên của không gian người dùng có PID 1; trên hệ thống dùng systemd, systemd đảm nhiệm vai trò này và quản lý quá trình khởi động dịch vụ. "0" là PID dành cho idle/scheduler trong kernel, không phải tiến trình init người dùng; "100" và "500" chỉ có thể là PID của tiến trình khác được cấp sau đó, không phải định danh cố định của tiến trình đầu tiên.
Mở trang câu hỏi này →
ANIS
BLDAP
CPAM
DSamba
Lời giải
Đáp án đúng: "LDAP". LDAP có thể bảo vệ kết nối thư mục bằng TLS, thường qua StartTLS hoặc LDAPS, để giảm nguy cơ nghe lén thông tin xác thực trên mạng. "NIS" là dịch vụ tra cứu thông tin Unix cũ, vốn không cung cấp bảo vệ truyền tải tương đương nếu không đặt trong một kênh mã hóa khác. "PAM" là framework gắn ứng dụng với các module xác thực; PAM không phải dịch vụ thư mục hay giao thức mã hóa đường truyền. "Samba" cung cấp dịch vụ SMB/CIFS, nhưng phương án này không trả lời tên dịch vụ xác thực thư mục được mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AThey offer a fully customizable Linux environment
BThey include read-only filesystems for security
CThey support all hardware out of the box
DThey are easier to update than installed systems
Lời giải
Đáp án đúng: "They include read-only filesystems for security". Môi trường live thường khởi động từ phương tiện chỉ đọc hoặc dùng lớp ghi tạm, giúp giữ cấu hình nền sạch qua lần khởi động và giảm thay đổi ngoài ý muốn. "They offer a fully customizable Linux environment" không phải lý do chính của tính an toàn; khả năng tùy biến phụ thuộc bản phân phối. "They support all hardware out of the box" là khẳng định quá rộng và không được bảo đảm. "They are easier to update than installed systems" thường không đúng vì hệ live có thể không lưu cập nhật sau khi tắt.
Mở trang câu hỏi này →
A/etc/passwd
B/etc/group
C/etc/shadow
D/etc/gshadow
Lời giải
Đáp án đúng: "/etc/group". Tệp /etc/group liệt kê các nhóm cục bộ và danh sách thành viên bổ sung; thông tin nhóm chính cũng liên kết với GID trong tài khoản. "/etc/passwd" lưu thông tin tài khoản và UID/GID chính, nhưng không phải danh sách thành viên từng nhóm. "/etc/shadow" chứa hash mật khẩu và thuộc tính tuổi thọ mật khẩu. "/etc/gshadow" lưu thông tin nhạy cảm của nhóm, như mật khẩu nhóm và quản trị viên nhóm, nhưng danh sách nhóm/thành viên thông thường xem ở /etc/group.
Mở trang câu hỏi này →
AYum
BApt-cache
CApt-get
DBin
Lời giải
Đáp án đúng: "Apt-get". apt-get là công cụ dòng lệnh của họ Debian/Ubuntu để cài đặt, nâng cấp và gỡ gói, đồng thời làm việc với kho phần mềm và xử lý phụ thuộc thông qua hệ thống quản lý gói. Tên phương án được viết hoa trong câu nhưng lệnh thực tế thường gõ chữ thường. "Yum" là trình quản lý gói thuộc hệ Red Hat đời cũ, không phải công cụ Debian/Ubuntu. "Apt-cache" phục vụ truy vấn thông tin bộ đệm và gói, không thực hiện thao tác cài đặt/gỡ bỏ như apt-get. "Bin" không phải tiện ích quản lý gói của Debian hay Ubuntu.
Mở trang câu hỏi này →
A%users ALL\=/sbin/fdisk /mnt/sda, /bin/yum
B%users ALL\=/tmp/fdisk /dev/sda, /usr/bin/yum
C%users ALL\=/sbin/fdisk /dev/sda, /usr/bin/yum
D%users ALL\=/tmp/fdisk /mnt/sda, /bin/yum
Lời giải
Đáp án đúng: "%users ALL\=/sbin/fdisk /dev/sda, /usr/bin/yum". Cú pháp sudoers giới hạn nhóm users bằng tiền tố %, cho phép trên mọi máy (ALL) chạy đúng fdisk trên /dev/sda và yum theo đường dẫn thực thi. Đường dẫn thiết bị phải là /dev/sda, không phải thư mục mount /mnt/sda. "%users ALL\=/sbin/fdisk /mnt/sda, /bin/yum" đưa nhầm đường dẫn mount và nhầm vị trí yum; "%users ALL\=/tmp/fdisk /dev/sda, /usr/bin/yum" trỏ tới chương trình không chuẩn trong /tmp; "%users ALL\=/tmp/fdisk /mnt/sda, /bin/yum" sai cả đường dẫn fdisk lẫn thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
APPP
BCHAP
CPAP
DEAP
Lời giải
Đáp án đúng: "PPP". PPP là giao thức điểm-điểm để vận chuyển lưu lượng mạng, không phải phương thức xác thực như PAP, CHAP hay EAP. RADIUS thường nhận yêu cầu xác thực dùng các phương thức đó. "CHAP" là thử thách-phản hồi dùng chung với máy chủ RADIUS trong nhiều cấu hình truy cập từ xa. "PAP" có thể được chuyển tiếp tới RADIUS để xác thực, dù bản thân PAP yếu hơn vì gửi thông tin mật khẩu theo cách kém an toàn. "EAP" cũng thường được vận chuyển qua RADIUS trong mạng truy cập có kiểm soát. PPP có thể dùng RADIUS để ủy quyền xác thực, nên câu hỏi dùng từ “configured with” chưa thật chặt.
Mở trang câu hỏi này →
Aenforcing
Blockdown
Cpermissive
Dunauthorized
Lời giải
Đáp án đúng: "permissive". Ở chế độ permissive, SELinux ghi nhận hành động vi phạm chính sách nhưng không chặn chúng; chế độ này hữu ích khi chẩn đoán chính sách và không tương đương bảo vệ cưỡng chế. "enforcing" vừa ghi log vừa từ chối hành động bị chính sách cấm. "lockdown" không phải một trong các chế độ SELinux thông thường được hỏi ở đây. "unauthorized" cũng không phải tên chế độ SELinux; nó mô tả trạng thái hành động trái phép chứ không phải cấu hình thực thi.
Mở trang câu hỏi này →
Afixfiles
Bchcon
Crestorecon
Dsecon
Lời giải
Đáp án đúng: "chcon". Lệnh chcon thay đổi ngữ cảnh bảo mật SELinux gắn với tệp, như user, role, type và level; thay đổi trực tiếp có thể bị ghi đè khi khôi phục nhãn mặc định. "fixfiles" là công cụ sửa hoặc khôi phục nhãn hàng loạt, không phải lệnh chỉnh một nhãn cụ thể theo tham số context. "restorecon" áp nhãn mặc định lấy từ chính sách và ánh xạ, thay vì cho đặt tùy ý. "secon" hiển thị hoặc truy vấn ngữ cảnh SELinux, không dùng để thay đổi nhãn tệp.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased encryption strength
BSpeedier recovery in case of problems
CReduced need for user permissions
DAutomatic user authentication
Lời giải
Đáp án đúng: "Speedier recovery in case of problems". Hệ thống tệp journaling ghi lại thay đổi dự kiến trong nhật ký trước hoặc trong khi cập nhật cấu trúc dữ liệu, nhờ đó sau sự cố mất điện hoặc treo máy có thể phục hồi trạng thái nhất quán nhanh hơn so với phải rà soát toàn bộ hệ thống tệp. Journaling không thay thế sao lưu và không bảo đảm mọi dữ liệu người dùng được khôi phục. "Increased encryption strength" thuộc cơ chế mã hóa, không phải nhật ký hệ thống tệp. "Reduced need for user permissions" không liên quan đến cách phục hồi metadata; quyền truy cập vẫn phải được cấu hình. "Automatic user authentication" thuộc hệ thống xác thực, không phải chức năng journaling.
Mở trang câu hỏi này →