Câu hỏi: OSP201 Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/50 câuCòn 10
21Which of the following is a correct description of a meta package in Ubuntu kernel packages?4 lựa chọn
AIt automatically installs the latest version of the Linux kernel
BIt includes the source code for the kernel
CIt is used for older versions of the kernel only
DIt deactivates certain kernel features
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It automatically installs the latest version of the Linux kernel". Gói meta không nhất thiết chứa kernel thực tế; nó phụ thuộc vào gói kernel phiên bản cụ thể để trình quản lý gói tự kéo bản cập nhật mới và giữ hệ thống theo nhánh hỗ trợ. "It includes the source code for the kernel" mô tả gói mã nguồn; "It is used for older versions of the kernel only" trái với vai trò theo dõi gói mới; "It deactivates certain kernel features" không phải chức năng của gói meta.
A/etc/shadow
B/etc/passwd
C/etc/nsswitch.conf
D/etc/init.d
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "/etc/nsswitch.conf". Tệp này quy định thứ tự và nguồn tra cứu cho các cơ sở dữ liệu hệ thống như users, groups và hosts, chẳng hạn local files hay dịch vụ thư mục. Nó phối hợp với các cơ chế xác thực nhưng không tự thực hiện kiểm tra mật khẩu. "/etc/shadow" lưu hash mật khẩu và thông tin tuổi thọ mật khẩu với quyền truy cập hạn chế. "/etc/passwd" chứa thông tin tài khoản cơ bản như UID, thư mục nhà và shell đăng nhập. "/etc/init.d" chứa script dịch vụ kiểu SysV, không định nghĩa nguồn tra cứu danh tính.
Acryptmount
Bgpg -c
CluksFormat
Dopenssl keygen
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "gpg -c". Tùy chọn -c của GnuPG mã hóa tệp theo cơ chế đối xứng và yêu cầu người dùng cung cấp mật khẩu (passphrase), phù hợp khi cần khóa nội dung bằng cụm mật khẩu. "cryptmount" dùng để quản lý filesystem hoặc vùng lưu trữ được mã hóa, không phải lệnh đơn giản mã hóa một tệp bằng passphrase. "luksFormat" khởi tạo thiết bị hoặc phân vùng theo định dạng LUKS. "openssl keygen" không phải lệnh tạo khóa chuẩn; việc tạo khóa cũng không đồng nghĩa mã hóa tệp trực tiếp bằng passphrase.
24What does GRUB stand for?4 lựa chọn
AGeneral Runtime Utility Bootloader
BGrand Unified Bootloader
CGeneric UNIX Bootloader
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Grand Unified Bootloader". GRUB là bootloader dùng để chọn mục khởi động và nạp kernel; tên đầy đủ là Grand Unified Bootloader. "General Runtime Utility Bootloader" không phải cách khai triển tên GRUB. "Generic UNIX Bootloader" nghe gần với chức năng nhưng không phải tên chuẩn của dự án. "None of the above" sai vì tên chính xác đã có trong danh sách. Các thành phần viết tắt không nói rằng GRUB là hệ điều hành; nó hoạt động trước kernel để chọn và chuyển giao việc khởi động.
25Which command simulates whether a specific host is allowed or denied access based on TCP Wrapper rules?4 lựa chọn
Atcpcheck
Baccesschk
Ctcpdmatch
Dtcpwrapper
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "tcpdmatch". tcpdmatch mô phỏng quyết định của TCP Wrappers đối với một máy khách cụ thể, dựa trên luật hosts.allow và hosts.deny. "tcpcheck" không phải tiện ích chuẩn để mô phỏng luật TCP Wrappers. "accesschk" không đánh giá quyết định truy cập theo các tệp luật này. "tcpwrapper" gọi tên cơ chế kiểm soát, không phải lệnh mô phỏng quyết định cho một host. Lưu ý, tcpdchk là công cụ gần tên và dùng để kiểm tra tính nhất quán của cấu hình, nhưng không mô phỏng quyết định truy cập cho host cụ thể; bởi vậy câu hỏi cần tcpdmatch.
AThe system may boot faster
BThe system may become unbootable
CIt may fix too many bugs
DKernel modules may auto-install
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The system may become unbootable". Ghi đè kernel đang hoạt động mà không giữ bản cũ hoặc cấu hình nạp khởi động hợp lệ có thể khiến hệ thống không khởi động; vì vậy nên cài song song và kiểm tra mục boot trước khi dọn bản cũ. "The system may boot faster" không phải rủi ro bảo mật hay kết quả chắc chắn; "It may fix too many bugs" không mô tả nguy cơ; "Kernel modules may auto-install" không phải hậu quả tất yếu của việc ghi đè kernel.
Assh -p port username@ip_address
Bssh username@ip_address
Cssh remote -u username -a ip_address
Dssh username:ip_address
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ssh -p port username@ip_address". Tùy chọn -p chỉ định cổng SSH; username@ip_address xác định tài khoản và máy đích để mở kết nối. "ssh username@ip_address" cũng là cú pháp hợp lệ khi dùng cổng mặc định, nhưng không dùng tùy chọn -p như câu hỏi yêu cầu. "ssh remote -u username -a ip_address" không phải cú pháp OpenSSH chuẩn cho tên người dùng và địa chỉ máy. "ssh username:ip_address" không dùng dấu hai chấm để ghép tên tài khoản với máy chủ trong cú pháp SSH. Với máy chủ dùng cổng mặc định, phương án không kèm -p thường vẫn đúng; câu đã thêm yêu cầu cổng cụ thể để phân biệt.
ATo serve as a backup server
BTo act as a fortified point of presence that hosts public services while protecting the internal network
CTo distribute network traffic evenly
DTo monitor network performance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To act as a fortified point of presence that hosts public services while protecting the internal network". Bastion host là máy chủ được gia cố, thường đặt ở vùng DMZ và làm điểm truy cập có kiểm soát cho dịch vụ hướng ra ngoài, giảm khả năng kết nối trực tiếp tới mạng nội bộ. "To serve as a backup server" mô tả chức năng sao lưu, không phải vai trò cốt lõi của bastion. "To distribute network traffic evenly" là chức năng cân bằng tải. "To monitor network performance" thuộc giám sát vận hành; bastion có thể ghi log nhưng không được định nghĩa bằng chức năng này.
AApache
BX
CSnort
DMandrake
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Snort". Snort là hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS) có thể phân tích lưu lượng và cảnh báo các mẫu đáng ngờ; tùy cấu hình, nó cũng hỗ trợ chặn. "Apache" chủ yếu là web server, không phải công cụ IDS dù có thể ghi log và tích hợp bảo vệ. "X" là hệ thống hiển thị đồ họa cho Linux, không phát hiện xâm nhập mạng. "Mandrake" là tên một bản phân phối Linux cũ, không phải phần mềm IDS.
30In Kerberos configuration, which of the following defines the realm name in the krb5.conf file?4 lựa chọn
A[libdefaults] section
B[realms] section
C[domain_realm] section
D[logging] section
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "[realms] section". Trong krb5.conf, mục [realms] khai báo cấu hình cho từng Kerberos realm, bao gồm các máy chủ KDC và thông tin liên quan; tên realm được dùng để xác định phạm vi xác thực. Vì vậy mục này là nơi gắn cấu hình cụ thể với realm cần dùng. "[libdefaults] section" chứa mặc định chung như realm mặc định và tùy chọn thư viện, không phải danh sách định nghĩa cấu hình cho từng realm. "[domain_realm] section" ánh xạ tên miền DNS sang Kerberos realm, không định nghĩa máy chủ realm. "[logging] section" quy định đích và cách ghi nhật ký, không thiết lập tên realm.
A
SMTPSB
POP3SC
IMAPSD
FTPSLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "FTPS". Câu hỏi hỏi giao thức không dùng để bảo vệ giao dịch thư điện tử. SMTPS bảo vệ việc gửi thư qua SMTP, còn POP3S và IMAPS bảo vệ việc truy xuất hộp thư bằng POP3 hoặc IMAP; FTPS là FTP được bảo vệ bằng TLS để truyền tệp, không phải giao thức thư. "SMTPS" dùng cho luồng gửi thư; "POP3S" và "IMAPS" dùng cho truy cập thư đến, nên chúng thuộc nhóm giao thức email được bảo vệ. Chữ S biểu thị lớp bảo mật trong các tên này.
32Which of the following best describes the primary purpose of Samba in a Linux environment?4 lựa chọn
ATo configure firewall rules.
BTo provide file and print services to Windows clients.
CTo create virtual networks.
DTo manage user accounts.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To provide file and print services to Windows clients.". Samba triển khai giao thức SMB/CIFS để Linux chia sẻ thư mục và máy in, đồng thời có thể tương tác với máy khách Windows và các dịch vụ miền. "To configure firewall rules." không đúng vì quy tắc lọc gói được cấu hình bằng công cụ tường lửa như nftables hoặc iptables. "To create virtual networks." thuộc chức năng của nền tảng ảo hóa hoặc công cụ mạng ảo, không phải mục đích chính của Samba. "To manage user accounts." không mô tả vai trò cốt lõi; Samba có thể tích hợp xác thực người dùng nhưng không thay thế công cụ quản trị tài khoản Linux.
33The ________ part of a kernel contains drivers and features essential to the kernel boot process.4 lựa chọn
Amonolithic
Bmodular
Cpatch
Dclosed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "monolithic". Kernel nguyên khối (monolithic) tích hợp các chức năng thiết yếu của kernel, gồm những phần cần để khởi động; Linux cũng cho phép nạp thêm nhiều mô-đun sau đó. "modular" mô tả khả năng mở rộng bằng mô-đun có thể tải, nhưng không phải phần nền tảng được hỏi. "patch" là bản sửa đổi hoặc cập nhật mã nguồn, không phải kiểu cấu trúc kernel. "closed" nói về khả năng tiếp cận mã nguồn, không nói về việc thành phần nào cần thiết trong quá trình khởi động.
ATo disable the Linux firewall
BTo manage email services
CTo provide an additional layer of permissions
DTo configure network time protocols
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To provide an additional layer of permissions". ACL (Access Control List) mở rộng quyền Unix cơ bản, cho phép chỉ định quyền riêng cho người dùng hoặc nhóm bổ sung trên tệp và thư mục. "To disable the Linux firewall" không liên quan; ACL không cấu hình lọc gói. "To manage email services" thuộc cấu hình MTA hoặc dịch vụ thư. "To configure network time protocols" liên quan NTP và cấu hình mạng, không phải quyền truy cập đối tượng filesystem.
35What is the role of updates in system security?4 lựa chọn
ATo enhance the graphical user interface
BTo decrease system performance
CTo fix known vulnerabilities and improve system security
DTo increase the workload of IT staff
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To fix known vulnerabilities and improve system security". Bản cập nhật thường sửa lỗi đã được xác định, trong đó có lỗ hổng bảo mật, đồng thời có thể cải thiện độ ổn định và khả năng tương thích. Cần quản lý nguồn gói, kiểm tra thay đổi và triển khai theo kế hoạch để giảm nguy cơ bản vá gây gián đoạn. "To enhance the graphical user interface" có thể xảy ra khi cập nhật gói giao diện, nhưng không mô tả vai trò cốt lõi về an ninh. "To decrease system performance" là hậu quả không mong muốn chứ không phải mục tiêu cập nhật. "To increase the workload of IT staff" cũng không phải mục tiêu; tự động hóa và kế hoạch cập nhật thường nhằm quản lý rủi ro hiệu quả hơn.
36The Linux operating system is part of a very long and complicated family tree that began in the _______.4 lựa chọn
A1940s
B1950s
C1960s
D1970s
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1960s". Câu hỏi nói về nhánh lịch sử điện toán dẫn tới Linux, bắt đầu từ các hệ điều hành và dự án nghiên cứu thập niên 1960 như MULTICS; UNIX xuất hiện cuối thập niên đó và là nguồn cảm hứng gần gũi hơn cho Linux. "1940s" và "1950s" thuộc giai đoạn máy tính sơ khai nhưng quá sớm cho dòng phát triển hệ điều hành tương tác nêu ở đây; "1970s" là thời kỳ UNIX phát triển rộng, không phải điểm khởi đầu của cây lịch sử.
AIncreased security with no risks
BPossible hardware incompatibility
CRisk of creating a non-functional operating system
DEasier user interface customization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Risk of creating a non-functional operating system". Tùy chỉnh cấu hình hoặc biên dịch kernel sai có thể bỏ thiếu driver hay tính năng cần để khởi động, khiến hệ thống không hoạt động đúng hoặc không boot được. "Increased security with no risks" khẳng định tuyệt đối không có rủi ro, trong khi thay kernel luôn cần kiểm thử cấu hình và tương thích. "Possible hardware incompatibility" cũng là rủi ro thực tế của kernel tùy chỉnh, nhưng mô tả hẹp hơn khả năng tạo một hệ thống không khởi động hay vận hành được. "Easier user interface customization" không phải hệ quả chính của biên dịch kernel vì giao diện thường do môi trường desktop và ứng dụng quyết định.
ATo improve system performance by removing unused features.
BTo update the kernel with new features, security fixes, and hardware support.
CTo disable unnecessary modules and reduce system load.
DTo downgrade the kernel to an older, more stable version.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To update the kernel with new features, security fixes, and hardware support.". Bản vá kernel có thể sửa lỗi, khắc phục lỗ hổng, bổ sung chức năng hoặc hỗ trợ thiết bị; cần đánh giá và thử nghiệm trước khi áp dụng vào hệ thống đang chạy. "To improve system performance by removing unused features." có thể là một mục tiêu khi tùy chỉnh cấu hình, nhưng không phải mục đích chung của patch. "To disable unnecessary modules and reduce system load." cũng là tinh chỉnh cấu hình, không phải ý nghĩa của cập nhật kernel. "To downgrade the kernel to an older, more stable version." là hoàn nguyên phiên bản, ngược với mục tiêu thông thường của bản vá.
AFaster internet speeds
BReduces load on the network’s Internet connection
CIncreases security vulnerabilities
DSimplifies user access controls
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Reduces load on the network’s Internet connection". Kho cập nhật nội bộ lưu bản sao các gói để nhiều máy khách lấy từ mạng LAN thay vì tải lặp lại cùng nội dung qua Internet, nhờ đó giảm lưu lượng đường truyền ngoài. "Faster internet speeds" không làm tăng băng thông của nhà cung cấp; việc cài gói có thể nhanh hơn do dùng LAN. "Increases security vulnerabilities" không phải lợi ích và còn đi ngược quản lý bản vá. "Simplifies user access controls" thuộc quản lý danh tính/quyền, không phải lợi ích trực tiếp của kho phần mềm.
A/etc/fstab
B/boot/config-uname -r
C/etc/sysctl.conf
D/proc/sys/kernel/config
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "/boot/config-uname -r". Ý định của đáp án là tệp cấu hình nhân tương ứng với phiên bản đang chạy, thường được đặt trong /boot với tên gồm tiền tố config- và phiên bản nhân; quản trị viên có thể dùng nó làm điểm khởi đầu khi xem hoặc điều chỉnh cấu hình. Chuỗi in ra thiếu cú pháp thay thế lệnh, nên cần hiểu là dạng tên tệp có phiên bản thay cho uname -r. "/etc/fstab" khai báo các hệ thống tệp cần gắn khi khởi động, không chứa cấu hình nhân. "/etc/sysctl.conf" dùng cho tham số kernel có thể điều chỉnh lúc chạy, không phải cấu hình build đầy đủ. "/proc/sys/kernel/config" không phải vị trí chuẩn cho cấu hình nhân hiện hành.