Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: IEI301 Xuất nhập khẩu – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Import Export - Xuất Nhập Khẩu, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
ASeven
BEight
CNine
DTen
Lời giải
Đáp án đúng: "Ten". Số bước của một giao dịch xuất khẩu không phải con số cố định mà tuỳ cách gộp; nếu tách mỗi nghĩa vụ hay chứng từ thành một bước thì ra mười: hỏi hàng, báo giá, đặt hàng, mở thư tín dụng, chuẩn bị hàng, thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm, làm thủ tục thông quan, giao hàng cho người chuyên chở, lập bộ chứng từ, và thanh toán. Cần nói thẳng câu này còn tranh cãi: nhiều tài liệu ôn tập ghi "Eight", vì gộp hỏi hàng với báo giá hay gộp thông quan với giao hàng, và cách đếm ấy không sai về nội dung; đáp án "Ten" được giữ theo cách chia tách từng nghĩa vụ ở trên. "Nine" là kết quả của việc gộp một cặp bước, chẳng hạn thuê tàu với giao hàng. "Seven" gộp mạnh hơn nữa, khiến các bước riêng như mở thư tín dụng hay lập bộ chứng từ, vốn là trọng tâm của giao dịch, không còn đứng riêng.
Mở trang câu hỏi này →
AFactoring
BForfeiting
CTransferable letter of credit
DNone is correct
Lời giải
Đáp án đúng: "None is correct". Hình thức cho phép người xuất khẩu nhận tiền ứng trước trên thư tín dụng trước khi xuất trình chứng từ là thư tín dụng điều khoản đỏ (red clause letter of credit), còn gọi là anticipatory credit; điều khoản này cho phép ngân hàng ứng tiền để người bán thu mua, sản xuất hàng, sau đó trừ vào khoản thanh toán khi chứng từ được xuất trình. Vì không phương án nào gọi đúng tên này nên đáp án là phương án phủ định. "Factoring" là bán khoản phải thu ngắn hạn cho công ty bao thanh toán sau khi đã giao hàng, không gắn với ứng trước trên L/C. "Forfeiting" là mua đứt, không truy đòi các hối phiếu hay kỳ phiếu trung, dài hạn đã được chấp nhận, tức là sau khi đã có chứng từ. "Transferable letter of credit" là thư tín dụng chuyển nhượng được cho người hưởng thứ hai theo UCP 600 Điều 38, dùng cho trung gian thương mại, không phải công cụ ứng tiền.
Mở trang câu hỏi này →
ACIF
BFAS
CFOB
DFCA
Lời giải
Đáp án đúng: "FCA". Incoterms 2020 tách bốn điều kiện chỉ dùng cho vận tải đường biển và đường thuỷ nội địa là FAS, FOB, CFR và CIF, vì điểm giao hàng gắn với con tàu tại cảng. Free Carrier (giao cho người chuyên chở) thuộc nhóm dùng cho mọi phương thức vận tải: người bán giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại cơ sở của người bán hoặc một địa điểm khác như bãi container, sân bay, ga đường sắt, nên nó không thuộc nhóm đường biển. "CIF" (Cost, Insurance and Freight) thuộc nhóm đường biển: người bán trả cước và bảo hiểm tới cảng đích, rủi ro chuyển khi hàng đã lên tàu ở cảng bốc. "FAS" (Free Alongside Ship) thuộc nhóm đường biển, rủi ro chuyển khi hàng đặt dọc mạn tàu. "FOB" (Free On Board) thuộc nhóm đường biển, rủi ro chuyển khi hàng đã xếp lên con tàu do người mua chỉ định.
Mở trang câu hỏi này →
AImporter, beneficiary
BImporter, custom broker
CBeneficiary, importer
DBeneficiary, custom broker
Lời giải
Đáp án đúng: "Importer, beneficiary". Thư tín dụng (letter of credit) được ngân hàng phát hành theo yêu cầu của người mở thư (applicant), tức nhà nhập khẩu, và cam kết trả một số tiền nhất định cho người hưởng lợi (beneficiary), tức nhà xuất khẩu, khi người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp với điều kiện của thư tín dụng theo UCP 600. "Importer, custom broker" sai ở vế sau: đại lý hải quan (customs broker) chỉ làm thủ tục hải quan thuê, không phải người được nhận tiền theo L/C. "Beneficiary, importer" đảo ngược vai: người hưởng lợi không đi yêu cầu mở L/C, còn nhà nhập khẩu là người phải trả chứ không phải người được trả. "Beneficiary, custom broker" sai ở cả hai vế, vừa đặt nhầm người yêu cầu mở thư vừa đặt nhầm người nhận tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AIn D/P, the buyer receives documents upon payment, while in D/A, the buyer receives documents upon acceptance of the draft.
BIn D/P, the buyer receives documents upon acceptance of the draft, while in D/A, the buyer receives documents upon payment.
CIn D/P, the buyer receives documents before shipment, while in D/A, the buyer receives documents after shipment.
DThere is no difference between D/P and D/A.
Lời giải
Đáp án đúng: "In D/P, the buyer receives documents upon payment, while in D/A, the buyer receives documents upon acceptance of the draft.". Theo URC 522, trong nhờ thu kèm chứng từ, với nhờ thu trả tiền đổi chứng từ (Documents against Payment) người mua phải trả tiền mới được ngân hàng giao chứng từ để nhận hàng; còn với nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ (Documents against Acceptance) người mua chỉ cần ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn là nhận được chứng từ, rồi trả tiền khi hối phiếu đến hạn, nên người bán chịu rủi ro cao hơn. "In D/P, the buyer receives documents upon acceptance of the draft, while in D/A, the buyer receives documents upon payment." đảo ngược hai khái niệm. "In D/P, the buyer receives documents before shipment, while in D/A, the buyer receives documents after shipment." sai vì ở cả hai hình thức chứng từ chỉ có sau khi hàng đã được gửi đi, khác biệt nằm ở điều kiện trao chứng từ. "There is no difference between D/P and D/A." sai vì điều kiện giao chứng từ khác nhau căn bản.
Mở trang câu hỏi này →
AInternational logistics allows countries to export products in which they have a competitive advantage.
BInternational logistics allows countries to import products that are unavailable at home or produced at a lower cost overseas.
CInternational logistics causes the limitation in economic growth in the world.
DInternational logistics helps increase the efficient production, transportation, and distribution of products.
Lời giải
Đáp án đúng: "International logistics causes the limitation in economic growth in the world.". Câu hỏi tìm phát biểu KHÔNG đúng. Logistics quốc tế là hoạt động lên kế hoạch, vận hành dòng hàng hoá, thông tin và tiền qua biên giới; nó làm thương mại rẻ và nhanh hơn, nên thúc đẩy chứ không kìm hãm tăng trưởng kinh tế thế giới, vì vậy phát biểu này sai và là đáp án. "International logistics allows countries to export products in which they have a competitive advantage." đúng vì vận tải và phân phối hiệu quả giúp mỗi nước chuyên môn hoá vào hàng có lợi thế rồi đưa ra thị trường thế giới. "International logistics allows countries to import products that are unavailable at home" đúng vì nó giúp nhập hàng trong nước không có hoặc sản xuất ở nước ngoài rẻ hơn. "International logistics helps increase the efficient production, transportation, and distribution of products." cũng đúng vì tối ưu hoá chuỗi cung ứng giúp sản xuất, vận chuyển và phân phối hiệu quả hơn, nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
Amedia; E-commerce
Btrade liberalization; new technologies
Csales; forecasting
Dtourism; transportation
Lời giải
Đáp án đúng: "trade liberalization; new technologies". Khối lượng xuất khẩu thế giới tăng nhờ ba lực chính: thu nhập tăng do tầng lớp trung lưu mở rộng ở nhiều nước; tự do hoá thương mại (trade liberalization) qua các vòng GATT/WTO và hiệp định thương mại tự do làm giảm thuế quan và rào cản; và công nghệ mới (new technologies) như container hoá, vận tải nhanh, viễn thông, Internet giúp nối liền các thị trường về mặt vật chất và thông tin. Hai yếu tố này khớp với ý hỗ trợ hội nhập vật chất của thị trường thế giới. "media; E-commerce" chỉ nêu kênh truyền thông và bán hàng trực tuyến, là ứng dụng hẹp chứ không phải động lực vĩ mô mở cửa thị trường. "sales; forecasting" là nghiệp vụ nội bộ của doanh nghiệp, không làm tăng thương mại toàn cầu. "tourism; transportation" có vận tải là một phần của hội nhập, nhưng du lịch là xuất khẩu dịch vụ chứ không phải yếu tố gắn kết thị trường hàng hoá, nên cặp này không khớp.
Mở trang câu hỏi này →
A1962 to 1967
B1973 to 1979
C1986 to 1994
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "1973 to 1979". Vòng đàm phán Tokyo (Tokyo Round) là vòng thứ bảy của GATT, khai mạc năm 1973 tại Tokyo và kết thúc năm 1979; ngoài cắt giảm thuế quan, vòng này lần đầu xử lý các hàng rào phi thuế quan qua một loạt bộ quy tắc như trợ cấp, rào cản kỹ thuật, trị giá hải quan, cấp phép nhập khẩu. "1962 to 1967" gần với Vòng Kennedy, vòng đàm phán khởi động theo Đạo luật Mở rộng Thương mại năm 1962 của Hoa Kỳ và kết thúc năm 1967, không phải Vòng Tokyo. "1986 to 1994" là Vòng Uruguay, vòng cuối của GATT, dẫn tới thành lập WTO năm 1995. Vì đã có một khoảng thời gian đúng, phương án "None of the above" bị loại.
Mở trang câu hỏi này →
ADeductive value, transaction value, computed value
BTransaction value, deductive value, computed value
CComputed value, transaction value, deductive value
DComputed value, deductive value, transaction value
Lời giải
Đáp án đúng: "Transaction value, deductive value, computed value". Theo Hiệp định trị giá hải quan của WTO và luật hải quan Mỹ, trị giá hàng nhập phải xác định theo thứ tự ưu tiên: trước hết là trị giá giao dịch (transaction value), tức giá thực tế đã trả hay phải trả cộng các khoản điều chỉnh; chỉ khi không dùng được mới xét trị giá hàng giống hệt, hàng tương tự, rồi đến trị giá khấu trừ (deductive value), tính ngược từ giá bán lại ở nước nhập trừ chi phí, lợi nhuận, và sau đó là trị giá tính toán (computed value), cộng chi phí sản xuất với lợi nhuận và chi phí chung. "Deductive value, transaction value, computed value" sai vì đặt phương pháp khấu trừ lên trước trị giá giao dịch là phương pháp chính. "Computed value, transaction value, deductive value" sai vì trị giá tính toán là phương pháp gần cuối, không thể đứng đầu. "Computed value, deductive value, transaction value" đảo ngược hoàn toàn thứ tự, đưa phương pháp chính xuống cuối.
Mở trang câu hỏi này →
AThe rise of digital payment systems in the 20th century.
BThe barter system used by ancient civilizations for goods exchange.
CThe implementation of global financial institutions like the IMF.
DThe introduction of paper currency in the medieval era.
Lời giải
Đáp án đúng: "The barter system used by ancient civilizations for goods exchange.". Mua bán đối lưu (countertrade) có gốc rễ từ hàng đổi hàng (barter): trước khi có tiền, các nền văn minh cổ đại trao đổi trực tiếp hàng này lấy hàng kia. Đối lưu hiện đại như counterpurchase, buyback, offset là các biến thể phức tạp hơn của cùng nguyên lý dùng hàng thanh toán cho hàng, nên barter cổ đại được coi là nguồn gốc sớm nhất. "The rise of digital payment systems in the 20th century." sai vì thanh toán điện tử là hình thức dùng tiền, đi ngược bản chất đối lưu và xuất hiện rất muộn. "The implementation of global financial institutions like the IMF." sai vì IMF ra đời năm 1944 để ổn định hệ thống tiền tệ, không phải nguồn gốc của hàng đổi hàng. "The introduction of paper currency in the medieval era." sai vì tiền giấy chính là thứ thay thế cho trao đổi hàng lấy hàng, chứ không phải nguồn gốc của nó.
Mở trang câu hỏi này →