Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ASI101 Nhập môn ôtô – Bộ ôn tập thi lại số 1

60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ASI101 - Nhập môn ôtô, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/60 câuCòn 20
ATo avoid jerks and ensure smooth power transmission
BTo reduce engine vibrations
CTo prevent wear on the flywheel
DTo increase the speed of the vehicle
Lời giải
Đáp án đúng: "To avoid jerks and ensure smooth power transmission". Khi đóng ly hợp, tốc độ bánh đà và tốc độ trục sơ cấp còn chênh nhau, giai đoạn trượt có kiểm soát giúp hai tốc độ tiến dần về bằng nhau; nối đột ngột thì mô men dội vào hệ truyền lực thành cú giật, xe rung hoặc chết máy. Lựa chọn "To reduce engine vibrations" nhầm sang nhiệm vụ của bệ cao su đỡ động cơ và bộ giảm chấn xoắn trên đĩa ma sát, đó không phải lý do chính đòi hỏi đóng mở êm. Lựa chọn "To prevent wear on the flywheel" lấy một hệ quả phụ làm mục đích, vì bề mặt mòn chủ yếu là lớp ma sát trên đĩa chứ không phải bánh đà. Lựa chọn "To increase the speed of the vehicle" sai bản chất, ly hợp chỉ truyền mô men sẵn có chứ không sinh thêm tốc độ.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure it rotates as a single unit with the speed of the engine.
BTo reduce engine noise.
CTo decrease fuel consumption.
DTo enhance the cooling of the engine.
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure it rotates as a single unit with the speed of the engine.". Vỏ ly hợp và đĩa ép được bắt bu lông thẳng vào mặt bánh đà, nên phần chủ động của ly hợp luôn quay đúng tốc độ trục khuỷu; chỉ khi đó mặt bánh đà mới làm được một trong hai bề mặt ma sát kẹp lấy đĩa ly hợp và truyền trọn mô men sang hộp số. Lựa chọn "To reduce engine noise." không phải mục tiêu của cách lắp ghép này, tiếng ồn động cơ do quá trình cháy và cơ cấu phối khí quyết định. Lựa chọn "To decrease fuel consumption." không liên quan tới cách định vị cụm ly hợp, mức tiêu hao phụ thuộc hiệu suất động cơ và cách lái. Lựa chọn "To enhance the cooling of the engine." nhầm hướng, vì bánh đà còn nhận thêm nhiệt sinh ra lúc đĩa trượt chứ không giúp động cơ mát hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe pressure plate moves forward
BThe clutch plate engages with the flywheel
CThe pressure plate moves back against the force of the springs
DThe engine speed increases
Lời giải
Đáp án đúng: "The pressure plate moves back against the force of the springs". Lực từ bàn đạp truyền qua càng cắt và vòng bi tê, thắng lực lò xo đang ép, kéo đĩa ép lùi khỏi đĩa ma sát; khe hở sinh ra làm mất ma sát nên mô men từ bánh đà ngừng truyền sang trục sơ cấp. Lựa chọn "The pressure plate moves forward" mô tả chiều chuyển động lúc nhả bàn đạp, khi lò xo đẩy đĩa ép tiến về phía bánh đà để nối lại. Lựa chọn "The clutch plate engages with the flywheel" là trạng thái ngược hẳn, bởi đạp bàn đạp chính là để tách đĩa ma sát khỏi bánh đà. Lựa chọn "The engine speed increases" có thể xảy ra như hiện tượng kèm theo nếu chân ga vẫn giữ và động cơ mất tải, nhưng đó không phải chuyển động cơ khí bên trong cụm ly hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentify how a vehicle meets customer needs, regulations, and competition
BDetermine the cheapest paint options only
CFocus exclusively on racing performance
DReplace the engine with an electric motor
Lời giải
Đáp án đúng: "Identify how a vehicle meets customer needs, regulations, and competition". Khảo sát thị trường là bước mở đầu của quy trình phát triển xe: nó dựng chân dung khách hàng mục tiêu, liệt kê ràng buộc pháp lý về an toàn và khí thải ở từng nước, rồi đối chiếu với sản phẩm đối thủ để chốt yêu cầu kỹ thuật cho mẫu xe sắp làm. Lựa chọn "Determine the cheapest paint options only" chỉ là một chi tiết nhỏ trong chi phí vật liệu, không đủ tầm định hướng cả một dự án. Lựa chọn "Focus exclusively on racing performance" thu hẹp sai đối tượng, vì phần lớn xe thương mại được đánh giá theo tiện nghi, chi phí sử dụng và độ tin cậy. Lựa chọn "Replace the engine with an electric motor" là một quyết định kỹ thuật về hệ động lực, nằm ở pha thiết kế sau khi đã có kết luận thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
AThe vertical loads are asymmetrical
BThe vertical loads act symmetrically to the longitudinal axis
COnly the rear wheels are affected
DThe vehicle becomes unstable
Lời giải
Đáp án đúng: "The vertical loads act symmetrically to the longitudinal axis". Hai bánh trước nằm đối xứng qua trục dọc của xe, nên khi cùng vượt một gờ tại cùng thời điểm thì hai phản lực thẳng đứng bằng nhau và cùng pha; hợp lực nằm trong mặt phẳng dọc, thân xe chỉ bị kích thích theo phương nhún và chúc đầu chứ không sinh mô men xoắn quanh trục dọc. Lựa chọn "The vertical loads are asymmetrical" ứng với trường hợp chỉ một bánh gặp vật cản hoặc hai bánh gặp lệch thời điểm, khi đó thân xe mới lắc ngang. Lựa chọn "Only the rear wheels are affected" đảo ngược thứ tự chịu tải, bánh trước gặp gờ trước nên chịu lực trước. Lựa chọn "The vehicle becomes unstable" nói quá, vì tải đối xứng là trường hợp nhẹ nhàng nhất đối với ổn định hướng.
Mở trang câu hỏi này →
AThey reduce the vehicle's speed
BThey improve the vehicle's aerodynamics
CThey transfer loads from the underbody to the upper part of the vehicle
DThey decrease engine noise
Lời giải
Đáp án đúng: "They transfer loads from the underbody to the upper part of the vehicle". Khi bị đâm ngang, tấm sườn cùng trụ giữa và dầm chống đâm trong cửa đóng vai trò đường dẫn lực: tải được chia xuống ngưỡng cửa và sàn ở dưới rồi dẫn lên khung mui ở trên, trải ra nhiều cấu kiện nên khoang hành khách ít bị xâm lấn. Lựa chọn "They reduce the vehicle's speed" không phải chức năng của tấm vỏ, giảm tốc là việc của hệ thống phanh. Lựa chọn "They improve the vehicle's aerodynamics" đúng với hình dáng bề mặt lúc xe chạy bình thường, nhưng khí động học chẳng đóng góp gì cho an toàn trong một cú đâm ngang. Lựa chọn "They decrease engine noise" nhầm sang lớp vật liệu cách âm và vách ngăn khoang máy, không phải cơ chế chịu lực của sườn xe.
Mở trang câu hỏi này →
27Which design approach reduces NVH?4 lựa chọn
ARigidly mounting the engine to the body without isolators
BUsing tuned mass dampers, better sealing, and optimized body stiffness
CRemoving all underbody panels
DUsing solid bushings everywhere
Lời giải
Đáp án đúng: "Using tuned mass dampers, better sealing, and optimized body stiffness". Tiếng ồn, độ rung và độ xóc được xử lý theo ba hướng: dịch tần số cộng hưởng của thân xe ra khỏi dải kích thích bằng cách tối ưu độ cứng, hút năng lượng ở tần số gây khó chịu bằng bộ giảm chấn khối lượng, và chặn đường truyền âm qua khe hở bằng gioăng kín. Lựa chọn "Rigidly mounting the engine to the body without isolators" phá bỏ lớp cách ly đầu tiên, rung từ quá trình cháy và mất cân bằng quay sẽ truyền thẳng vào thân xe. Lựa chọn "Removing all underbody panels" mở toang đường vào của tiếng lốp và tiếng gió gầm xe. Lựa chọn "Using solid bushings everywhere" thay phần tử đàn hồi bằng khớp cứng nên mọi xung lực từ mặt đường đi trực tiếp lên khung và lên người ngồi.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides lightweight and attractive designs
BIt is heavier than metals
CIt is more expensive than steel
DIt has a lower tensile strength than aluminum
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides lightweight and attractive designs". Gỗ có khối lượng riêng thấp hơn thép nhiều lần, dễ cưa, khoan và ghép ngay tại xưởng đóng thùng mà không cần khuôn dập đắt tiền, lại cho bề mặt đẹp; nhờ vậy thùng xe nhẹ bớt và phần tải trọng tiết kiệm được dành cho hàng hoá. Lựa chọn "It is heavier than metals" nói sai tính chất vật liệu, chính vì gỗ nhẹ hơn kim loại nên nó mới được chọn. Lựa chọn "It is more expensive than steel" cũng ngược thực tế trong lĩnh vực đóng thùng, gỗ là vật liệu sẵn có và rẻ, mà giá cao thì không bao giờ là lý do để chọn một vật liệu. Lựa chọn "It has a lower tensile strength than aluminum" nêu ra một điểm yếu, nên không thể là câu trả lời cho việc vì sao người ta dùng gỗ.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing the vehicle's speed
BBy making the vehicle heavier
CBy providing a louder engine sound
DBy absorbing energy in case of accidents
Lời giải
Đáp án đúng: "By absorbing energy in case of accidents". Thân vỏ hiện đại chia thành vùng biến dạng ở đầu và đuôi cùng khoang hành khách cứng vững: các dầm dọc được thiết kế để gấp lại theo nếp định trước, kéo dài thời gian va chạm nên gia tốc tác động lên người ngồi giảm xuống, đúng theo quan hệ giữa xung lượng và thời gian. Lựa chọn "By increasing the vehicle's speed" đi ngược mục tiêu an toàn, vì động năng tăng theo bình phương vận tốc nên tốc độ cao làm va chạm nặng hơn. Lựa chọn "By making the vehicle heavier" không phải cách bảo vệ, khối lượng lớn còn kéo dài quãng đường phanh và gây nguy hiểm hơn cho đối tượng bị đâm. Lựa chọn "By providing a louder engine sound" chỉ là đặc tính âm thanh, không hấp thụ nổi chút năng lượng va chạm nào.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough solar panels
BUsing regenerative braking
CBy manual charging
DThrough engine heat
Lời giải
Đáp án đúng: "Using regenerative braking". Trên xe lai dùng ắc quy niken kim loại hydrua, mô tơ điện khi xe giảm tốc được đảo vai trò thành máy phát: động năng của xe quay rô to, dòng sinh ra đi qua bộ biến đổi nạp ngược vào ắc quy, phần còn thiếu thì động cơ đốt trong bù thêm. Lựa chọn "Through solar panels" chưa bao giờ là nguồn nạp chính, diện tích nóc xe chỉ cho công suất vài trăm oát, quá nhỏ so với nhu cầu của hệ truyền động. Lựa chọn "By manual charging" ứng với loại xe lai cắm điện lưới, còn xe lai thông thường không có cổng nạp mà tự cân bằng mức tích điện khi chạy. Lựa chọn "Through engine heat" nhầm dạng năng lượng, nhiệt thải của động cơ không có cơ cấu biến đổi trực tiếp thành điện trên xe sản xuất hàng loạt.
Mở trang câu hỏi này →
AThey improve fuel efficiency
BThey reduce vehicle weight
CThey transmit torque to the road wheels
DThey enhance braking performance
Lời giải
Đáp án đúng: "They transmit torque to the road wheels". Cầu chủ động mang bán trục quay cùng bánh xe, nhận mômen từ truyền lực chính và vi sai rồi đưa thẳng ra bánh, nên nó là mắt xích cuối cùng biến công suất động cơ thành lực kéo tại vết tiếp xúc giữa lốp và mặt đường. Lựa chọn "They improve fuel efficiency" nhầm một hệ quả xa với chức năng: mức tiêu hao nhiên liệu do động cơ, tỉ số truyền và sức cản quyết định, bản thân cụm cầu còn thêm khối lượng và tổn hao ma sát. Lựa chọn "They reduce vehicle weight" ngược thực tế, vì vỏ cầu, bán trục và vi sai là khối lượng không được treo khá lớn. Lựa chọn "They enhance braking performance" gán nhầm vai trò của cơ cấu phanh, trợ lực và hệ chống bó cứng; cầu chỉ đỡ cụm phanh chứ không sinh ra lực phanh.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreasing steering angle at low speed
BBiasing torque toward the wheel with more traction to reduce wheelspin
CEliminating the need for a propeller shaft
DLocking the axle permanently at highway speed
Lời giải
Đáp án đúng: "Biasing torque toward the wheel with more traction to reduce wheelspin". Vi sai mở luôn chia mômen đều hai bên, nên khi một bánh mất bám thì mômen truyền được của cả cầu tụt xuống bằng mức của bánh yếu. Vi sai hạn chế trượt thêm đĩa ma sát, khớp nhớt hoặc bánh răng tự hãm để tạo mômen hãm giữa hai bán trục, nhờ đó phần mômen dư được đẩy sang bánh còn bám và giảm quay trơn. Lựa chọn "Increasing steering angle at low speed" thuộc hình học lái và cơ cấu lái, không dính tới cách chia mômen trong cầu. Lựa chọn "Eliminating the need for a propeller shaft" sai vì vi sai vẫn phải nhận truyền động từ hộp số nên bố trí động cơ đặt dọc vẫn cần trục các đăng. Lựa chọn "Locking the axle permanently at highway speed" mô tả khoá cứng vi sai, điều không được phép khi chạy nhanh trên đường khô vì hai bánh đi quãng khác nhau lúc vào cua sẽ trượt lốp và quá tải truyền lực.
Mở trang câu hỏi này →
ATo improve fuel efficiency
BTo reduce maintenance costs
CTo absorb all stresses or final thrust generated by spinning, skidding, and pulling
DTo decrease the weight of the axle shaft
Lời giải
Đáp án đúng: "To absorb all stresses or final thrust generated by spinning, skidding, and pulling". Ở cầu kiểu bán trục giảm tải hoàn toàn, moayơ bánh xe quay trên hai ổ lăn lắp bên ngoài vỏ cầu, nên trọng lượng xe, lực bên khi trượt ngang, lực kéo và mômen uốn đều đi qua vỏ cầu; bán trục chỉ còn chịu xoắn thuần tuý, rút nó ra xe vẫn không sụp bánh. Lựa chọn "To improve fuel efficiency" không phải mục tiêu kết cấu, vì cách bố trí ổ lăn không đổi sức cản lăn hay hiệu suất động cơ. Lựa chọn "To reduce maintenance costs" đi ngược xu hướng, bởi thêm ổ lăn, moayơ và vòng chặn là thêm chi tiết phải bảo dưỡng. Lựa chọn "To decrease the weight of the axle shaft" chỉ là hệ quả phụ nhỏ; vỏ cầu buộc phải dày và nặng hơn để gánh toàn bộ tải nên cả cụm không nhẹ đi.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase fuel efficiency
BTo distribute power equally to both axles
CTo reduce vehicle weight
DTo control the steering
Lời giải
Đáp án đúng: "To distribute power equally to both axles". Hộp phân phối đặt sau hộp số chính, nhận mômen rồi chia ra hai đường dẫn tới cầu trước và cầu sau, thường kèm một dải số truyền chậm để nhân mômen khi leo dốc hay chạy địa hình; nhờ đó lực kéo được rải trên bốn bánh và xe vẫn tiến được khi vài bánh mất bám. Lựa chọn "To increase fuel efficiency" ngược thực tế, vì thêm một cụm bánh răng và một đường truyền nữa thì tổn hao cơ khí tăng, xe hai cầu thường tốn nhiên liệu hơn. Lựa chọn "To reduce vehicle weight" cũng sai, bởi đây là cụm vỏ kín chứa bánh răng và trục, chỉ làm xe nặng thêm. Lựa chọn "To control the steering" gán nhầm nhiệm vụ của cơ cấu lái và dẫn động lái; hộp phân phối không có đường nào tác động lên góc quay của bánh dẫn hướng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo support the vehicle's weight
BTo connect the gearbox to the final drive
CTo provide steering assistance
DTo cool the engine
Lời giải
Đáp án đúng: "To connect the gearbox to the final drive". Trục các đăng truyền mômen xoắn từ đầu ra hộp số tới truyền lực chính trên cầu, đồng thời phải chịu được việc cầu nhún lên xuống: khớp các đăng cho phép đổi góc giữa hai đường trục, còn mối ghép then hoa trượt cho phép đổi chiều dài khi khoảng cách hộp số và cầu thay đổi theo hành trình treo. Lựa chọn "To support the vehicle's weight" sai vì tải trọng xe đi qua khung rồi xuống nhíp hoặc lò xo và cầu, trục các đăng không đỡ tải thẳng đứng. Lựa chọn "To provide steering assistance" thuộc về bơm trợ lực thuỷ lực hoặc mô tơ trợ lực điện gắn trên cơ cấu lái. Lựa chọn "To cool the engine" là việc của két nước, bơm nước và quạt gió, không liên quan tới đường truyền lực.
Mở trang câu hỏi này →
AImproved modularity
BIncreased complexity in communication
CEnhanced fault tolerance
DEasier testing
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased complexity in communication". Chia phần mềm thành nhiều lớp thì mỗi yêu cầu phải đi xuyên qua từng lớp, mỗi ranh giới là một giao diện phải định nghĩa, chuyển đổi dữ liệu và xử lý lỗi riêng, nên đường trao đổi tin dài hơn, độ trễ tăng và việc lần theo một luồng dữ liệu khó hơn hẳn khối mã liền. Lựa chọn "Improved modularity" đúng nhưng là lợi ích chứ không phải nhược điểm, vì tách lớp chính là để mỗi lớp thay được độc lập. Lựa chọn "Enhanced fault tolerance" cũng là mặt tốt, do lớp dưới hỏng có thể được lớp trên che chắn hoặc thay bằng bản cài khác. Lựa chọn "Easier testing" lại là ưu điểm nữa, bởi từng lớp có giao diện rõ nên kiểm thử được riêng rẽ bằng bản giả lập của lớp kề.
Mở trang câu hỏi này →
AThe OEMs
BIndependent testing firms
CThe suppliers
DEnd-users
Lời giải
Đáp án đúng: "The suppliers". Khi hãng xe không tự phát triển trong nội bộ, họ chỉ đưa ra đặc tả yêu cầu ở mức hệ thống rồi mua trọn cụm; nhà cung cấp mới là nơi nắm thiết kế chi tiết của bộ điều khiển, viết phần mềm nhúng và chạy kiểm chứng ở mức thành phần trước khi giao hàng kèm hồ sơ kiểm tra. Lựa chọn "The OEMs" nhầm vai trò: hãng xe giữ phần đặc tả, tích hợp và nghiệm thu ở mức xe, không làm thiết kế chi tiết của cụm mua ngoài. Lựa chọn "Independent testing firms" chỉ tham gia khi cần đánh giá độc lập hoặc chứng nhận, họ kiểm chứ không thiết kế. Lựa chọn "End-users" lại càng không, vì người dùng cuối chỉ vận hành sản phẩm đã hoàn chỉnh và phản hồi sau khi xe ra thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
AMaintain tire contact with road and isolate the body from road irregularities
BIncrease engine rpm
CControl fuel injection timing
DPrevent body roll entirely
Lời giải
Đáp án đúng: "Maintain tire contact with road and isolate the body from road irregularities". Hệ thống treo làm hai việc cùng lúc: lò xo và giảm chấn hấp thụ mấp mô để thân xe ít rung, đồng thời giữ cho lốp luôn tì xuống đường nhằm duy trì lực bám cần cho kéo, phanh và quay vòng, vì mất tiếp xúc là mất cả ba. Lựa chọn "Increase engine rpm" thuộc về chân ga và bộ quản lý động cơ, không dính tới cơ cấu treo. Lựa chọn "Control fuel injection timing" là việc của bộ điều khiển động cơ dựa trên tín hiệu cảm biến trục khuỷu và trục cam. Lựa chọn "Prevent body roll entirely" sai ở chữ tuyệt đối, bởi thanh ổn định chỉ hạn chế nghiêng thân; triệt tiêu hoàn toàn độ nghiêng sẽ làm treo cứng và mất khả năng theo địa hình.
Mở trang câu hỏi này →
AAcceleration
BPitching, rolling, and yawing
CFuel consumption
DEngine vibration
Lời giải
Đáp án đúng: "Pitching, rolling, and yawing". Thân xe là vật thể có sáu bậc tự do, và hệ treo chủ yếu khống chế các chuyển động quay quanh ba trục, tức chúi dọc khi tăng tốc hay phanh, nghiêng ngang khi vào cua và lắc quanh trục đứng, bằng cách phân bố lại tải trọng lên bốn bánh qua lò xo, giảm chấn và thanh ổn định. Lựa chọn "Acceleration" là kết quả của lực kéo và khối lượng xe, hệ treo không sinh ra cũng không triệt tiêu nó. Lựa chọn "Fuel consumption" do động cơ, tỉ số truyền và sức cản quyết định, treo chỉ ảnh hưởng rất gián tiếp. Lựa chọn "Engine vibration" được xử lý bằng chân máy cao su hoặc thuỷ lực và trục cân bằng bên trong động cơ, không phải bằng hệ treo.
Mở trang câu hỏi này →
AMovement of one wheel affects the other wheels
BEach wheel moves independently
CIt only affects the front wheels
DIt only affects the rear wheels
Lời giải
Đáp án đúng: "Movement of one wheel affects the other wheels". Treo phụ thuộc dùng một dầm cầu liền nối cứng hai bánh, nên khi một bánh gặp gờ thì cả dầm nghiêng theo, bánh bên kia lập tức đổi góc đặt và đổi tải; đó cũng là lý do loại treo này có khối lượng không được treo lớn và độ êm kém hơn treo độc lập. Lựa chọn "Each wheel moves independently" chính là định nghĩa của treo độc lập, trái hẳn với kiểu phụ thuộc. Lựa chọn "It only affects the front wheels" sai vì dầm cầu liền phổ biến nhất lại nằm ở cầu sau của xe tải và xe bán tải. Lựa chọn "It only affects the rear wheels" cũng sai theo chiều ngược lại, bởi nhiều xe tải nặng vẫn dùng dầm cầu trước liền đặt trên nhíp.
Mở trang câu hỏi này →