Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ADS301m Google Ads và SEO – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
AIgnore it to maintain link diversity
BRequest its removal or use the Link Disavow Tool
CAdd it to the site’s footer
DPromote it on social media
Lời giải
Đáp án đúng: "Request its removal or use the Link Disavow Tool". Backlink (liên kết trỏ về) từ trang spam có thể khiến Google nghi ngờ trang đang tham gia chương trình mua bán hoặc trao đổi link. Cách xử lý chuẩn là liên hệ chủ trang để gỡ liên kết; nếu không được thì dùng Link Disavow Tool (công cụ từ chối liên kết) trong Google Search Console để báo Google bỏ qua liên kết đó khi đánh giá trang. Phương án "Ignore it to maintain link diversity" sai vì sự đa dạng liên kết chỉ có giá trị khi các liên kết đều chất lượng, giữ link độc hại không làm hồ sơ liên kết đẹp hơn. "Add it to the site’s footer" sai vì đưa link spam vào chân trang chỉ khuếch đại liên kết xấu trên toàn site. "Promote it on social media" sai vì quảng bá trang spam càng gắn thương hiệu với nguồn kém chất lượng và không giảm rủi ro bị phạt.
Mở trang câu hỏi này →
AAll robots can access the entire site
BNo robots can access any part of the site
COnly Google can access the site
DThe site has no sitemap
Lời giải
Đáp án đúng: "No robots can access any part of the site". Trong tệp robots.txt, dòng User-agent: kèm dấu sao áp quy tắc cho mọi trình thu thập dữ liệu (crawler), còn Disallow: / chặn thư mục gốc, tức chặn toàn bộ đường dẫn của website; vì vậy không bot tuân thủ nào được thu thập bất kỳ trang nào. Lưu ý robots.txt chặn việc thu thập chứ không bảo đảm gỡ khỏi chỉ mục, vì URL vẫn có thể hiện nếu có liên kết trỏ tới. "All robots can access the entire site" sai vì muốn cho phép toàn bộ thì để Disallow: trống, nghĩa ngược hẳn với dấu gạch chéo. "Only Google can access the site" sai vì muốn chỉ cho Google vào phải có nhóm riêng cho Googlebot được cho phép, trong khi ở đây quy tắc chặn áp cho tất cả, kể cả Googlebot. "The site has no sitemap" sai vì sitemap được khai báo bằng dòng Sitemap: riêng; quy tắc Disallow không nói gì về việc website có sitemap hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AIt showcases practical experience
BIt demonstrates past work
CIt guarantees a job offer
DIt highlights relevant skills
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "It showcases practical experience", "It demonstrates past work" và "It highlights relevant skills". SEO là nghề được đo bằng kết quả, nên nhà tuyển dụng muốn thấy bằng chứng: dự án thật, mức tăng lưu lượng tự nhiên (organic traffic), thứ hạng từ khoá, các bản audit kỹ thuật đã thực hiện. Portfolio (hồ sơ năng lực) gom những bằng chứng đó lại, cho thấy kinh nghiệm thực hành, minh hoạ công việc đã làm và làm nổi bật kỹ năng phù hợp vị trí như nghiên cứu từ khoá, tối ưu on-page hay xây dựng liên kết. "It guarantees a job offer" sai vì portfolio chỉ tăng sức thuyết phục; quyết định tuyển còn phụ thuộc buổi phỏng vấn, độ phù hợp với đội ngũ, mức lương mong muốn và các ứng viên khác, không có gì bảo đảm chắc chắn được nhận việc.
Mở trang câu hỏi này →
ANo-follow links
BDofollow links
CSponsored links
DPermanent links
EPaid links
Lời giải
Đáp án đúng: "No-follow links". Các mạng xã hội như X (Twitter), Facebook, LinkedIn tự gắn thuộc tính rel nofollow (hoặc ugc, dành cho nội dung người dùng tạo) vào liên kết trong bài đăng, nên các liên kết này không truyền uy tín xếp hạng (link equity) sang trang đích. Chúng vẫn có giá trị vì mang lại lượt truy cập và độ nhận diện thương hiệu. "Dofollow links" là liên kết bình thường có truyền uy tín, mạng xã hội không để mặc định như vậy vì dễ bị lạm dụng để spam. "Sponsored links" là giá trị rel sponsored Google giới thiệu năm 2019 để đánh dấu liên kết quảng cáo hoặc được trả tiền, còn một tweet thông thường không phải liên kết tài trợ. "Permanent links" (permalink) là địa chỉ URL cố định của một bài viết, nói về đường dẫn chứ không về cách công cụ tìm kiếm đối xử với liên kết. "Paid links" là liên kết mua bán để thao túng xếp hạng, vi phạm nguyên tắc của Google; chia sẻ bài trên mạng xã hội không phải mua liên kết.
Mở trang câu hỏi này →
AApp crash rate
BUser session time
COrganic traffic
DApp rating
EScreen brightness
Lời giải
Đáp án đúng: "Organic traffic". KPI (chỉ số hiệu suất chính) của SEO đo kết quả của kênh tìm kiếm tự nhiên; organic traffic (lưu lượng tự nhiên), tức số lượt truy cập đến từ kết quả tìm kiếm không trả tiền, là chỉ số cốt lõi, đi cùng thứ hạng từ khoá, tỉ lệ nhấp và chuyển đổi từ kênh tự nhiên. "App crash rate" sai vì tỉ lệ ứng dụng bị treo là chỉ số kỹ thuật về độ ổn định của app. "User session time" không chọn vì thời lượng phiên là chỉ số hành vi chung của mọi kênh, có thể tham khảo nhưng không phải KPI đặc trưng đo hiệu quả SEO. "App rating" sai vì điểm đánh giá trên kho ứng dụng thuộc mảng ASO (tối ưu cửa hàng ứng dụng). "Screen brightness" sai vì độ sáng màn hình là thiết lập của thiết bị, hoàn toàn không liên quan tới tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
AConsolidating outdated pages into one new page, preserving link equity and removing old canonical tags
BIt may lose ranking history and authority
CRedirecting a single page without updating the sitemap or notifying search engines
DIt conflicts with meta tags
Lời giải
Đáp án đúng: "Consolidating outdated pages into one new page, preserving link equity and removing old canonical tags". Chuyển hướng 301 (redirect vĩnh viễn) báo cho trình duyệt và Googlebot rằng URL cũ đã dời hẳn sang URL mới, nhờ đó phần lớn link equity (giá trị liên kết) và tín hiệu xếp hạng được chuyển theo; gộp các trang cũ vào một trang mới và dọn thẻ canonical lỗi thời giúp tránh tín hiệu mâu thuẫn. Phương án "It may lose ranking history and authority" mô tả rủi ro khi KHÔNG dùng hoặc dùng sai redirect, không phải cách dùng đúng. "Redirecting a single page without updating the sitemap or notifying search engines" là làm dở dang: khi chuyển site cần cập nhật sitemap XML và khai báo trong Search Console để Google thu thập lại nhanh. "It conflicts with meta tags" sai vì 301 là phản hồi HTTP phía máy chủ, không xung đột với thẻ meta nếu cấu hình nhất quán.
Mở trang câu hỏi này →
ARelevancy
BIntent
CCompetitiveness
DWebsite color scheme
Lời giải
Đáp án đúng: "Website color scheme". Câu hỏi dạng phủ định: cần chọn yếu tố KHÔNG dùng khi chọn từ khoá tiềm năng. Bảng màu website là vấn đề thiết kế giao diện, ảnh hưởng cảm nhận thương hiệu nhưng không cho biết người dùng tìm gì, tìm để làm gì hay có dễ xếp hạng không, nên không phải tiêu chí chọn từ khoá. "Relevancy" là tiêu chí đúng: từ khoá phải liên quan tới sản phẩm hoặc nội dung thật của trang, nếu không lượt truy cập kéo về sẽ thoát ngay. "Intent" cũng đúng: ý định tìm kiếm (thông tin, điều hướng, so sánh hay giao dịch) quyết định từ khoá có dẫn tới hành động mình mong muốn không. "Competitiveness" cũng đúng: mức cạnh tranh cho biết có bao nhiêu trang mạnh đang nhắm cùng từ khoá, từ đó ước lượng khả năng lên top. Ba yếu tố này đều được xét nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AFocuses only on conversions
BDoesn’t allow precise audience targeting
CPrioritizes click volume over lead quality
DLocks all bidding to campaign level
Lời giải
Đáp án đúng: "Prioritizes click volume over lead quality". Maximize Clicks (tối đa hoá lượt nhấp) là chiến lược đặt giá thầu tự động của Google Ads, cố mang về nhiều lượt nhấp nhất trong ngân sách mà không xét người nhấp có khả năng mua hay mang giá trị cao không; với khách hàng tiềm năng giá trị cao, các chiến lược theo chuyển đổi hoặc giá trị chuyển đổi (Maximize Conversions, Target CPA, Target ROAS) phù hợp hơn. "Focuses only on conversions" mô tả ngược bản chất: đó là đặc điểm của Maximize Conversions, còn Maximize Clicks không tối ưu theo chuyển đổi. "Doesn’t allow precise audience targeting" sai vì nhắm mục tiêu theo từ khoá, vị trí, đối tượng được cài ở chiến dịch và nhóm quảng cáo, độc lập với chiến lược giá thầu. "Locks all bidding to campaign level" không phải lý do: chiến lược giá thầu vốn đặt ở cấp chiến dịch hoặc danh mục chiến lược, điều đó không quyết định chất lượng khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle offers the most affordable advertising platform
BGoogle has the largest market share among search engines
CGoogle is the only search engine with organic results
DGoogle restricts access to other search engines
Lời giải
Đáp án đúng: "Google has the largest market share among search engines". Người làm SEO tối ưu cho nơi có nhiều người tìm kiếm nhất, và Google chiếm phần áp đảo lượng truy vấn trên thế giới cũng như ở Việt Nam, nên thứ hạng trên Google quyết định phần lớn lượng truy cập tự nhiên (organic traffic). Các nguyên tắc tối ưu cho Google phần lớn cũng giúp trang làm tốt trên công cụ khác. "Google offers the most affordable advertising platform" sai vì Google Ads là đấu giá, giá mỗi lượt nhấp ở nhiều ngành còn cao hơn nền tảng khác; hơn nữa SEO là kênh tự nhiên, không phụ thuộc giá quảng cáo. "Google is the only search engine with organic results" sai vì Bing, Yahoo, DuckDuckGo, Cốc Cốc hay Baidu đều có kết quả tự nhiên. "Google restricts access to other search engines" sai vì người dùng vẫn tự do dùng công cụ tìm kiếm khác; Google không chặn họ, sức hút của Google đến từ thói quen và chất lượng kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
AFeatured snippets
BImage carousels
CMeta tags
DRich snippets
Lời giải
Đáp án đúng: "Meta tags". Thẻ meta là các đoạn mã HTML ngắn đặt trong phần head của trang, cung cấp thông tin cho công cụ tìm kiếm: meta description mô tả nội dung trang, còn meta robots với giá trị như noindex hay nofollow cho robot biết có nên bỏ qua trang hoặc liên kết hay không, đúng như mô tả trong câu. "Featured snippets" sai vì đoạn trích nổi bật là ô trả lời do Google tự trích từ nội dung trang và hiển thị trên đầu kết quả, không phải thẻ do chủ trang khai báo. "Image carousels" sai vì băng chuyền hình ảnh là một dạng hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm. "Rich snippets" sai vì kết quả nhiều định dạng là phần hiển thị thêm như sao đánh giá, giá; chúng được tạo nhờ dữ liệu có cấu trúc (schema), không phải thẻ cho robot biết nên bỏ qua trang.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstand her product benefits and research her audience
BSkip testing and go live quickly
CUse automated headline generators
DFocus only on emojis for attention
Lời giải
Đáp án đúng: "Understand her product benefits and research her audience". Viết nội dung quảng cáo Google Ads bắt đầu từ việc hiểu lợi ích sản phẩm (giải quyết vấn đề gì cho khách) và nghiên cứu đối tượng (họ tìm kiếm bằng từ gì, quan tâm điều gì), từ đó chọn từ khoá, tiêu đề và lời kêu gọi hành động phù hợp ý định tìm kiếm, góp phần nâng Quality Score (điểm chất lượng). Phương án "Skip testing and go live quickly" sai vì bỏ thử nghiệm nghĩa là không biết mẫu quảng cáo nào hiệu quả, dễ lãng phí ngân sách. "Use automated headline generators" sai vì công cụ tự sinh tiêu đề chỉ là hỗ trợ, không thay được hiểu biết về sản phẩm và khách hàng, càng không phải bước đầu tiên. "Focus only on emojis for attention" sai vì Google Ads hạn chế dùng emoji và ký tự trang trí trong văn bản quảng cáo, thu hút chú ý mà thiếu thông điệp thì không tạo chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AExploring various options before making a purchase decision
BFinding directions or instructions for a specific task.
CResearching facts or statistics related to a particular topic.
DLooking for reviews or opinions about a product or service
Lời giải
Đáp án đúng: "Finding directions or instructions for a specific task.". Navigational keyword (từ khoá điều hướng) thể hiện người tìm đã biết mình muốn tới đâu và chỉ cần được dẫn đường tới một đích cụ thể, như một website, một trang đăng nhập, một địa điểm hay lối làm một việc xác định; trong những gì được đưa ra, đây là mô tả gần nhất với ý định được dẫn tới đích đó thay vì tìm hiểu hay so sánh. "Exploring various options before making a purchase decision" sai vì khám phá nhiều lựa chọn trước khi mua là ý định điều tra thương mại (commercial investigation). "Researching facts or statistics related to a particular topic." sai vì tra cứu sự kiện, số liệu về một chủ đề là ý định thông tin (informational). "Looking for reviews or opinions about a product or service" sai vì tìm đánh giá, nhận xét về sản phẩm cũng là điều tra thương mại, bước cân nhắc ngay trước khi quyết định mua.
Mở trang câu hỏi này →
Areference to date
Breference to technologies
Creference to useful information
Dreference to current news items
Lời giải
Đáp án đúng: "reference to useful information". Nội dung evergreen (nội dung thường xanh) là nội dung giữ giá trị lâu dài, nên cần tránh những chi tiết khiến nó nhanh lỗi thời. Câu hỏi hỏi thứ KHÔNG nằm trong danh sách cần tránh: thông tin hữu ích chính là cốt lõi giúp nội dung sống lâu, nên phải giữ chứ không tránh. "reference to date" đúng là thứ cần tránh, vì nhắc ngày tháng cụ thể như năm nay, tháng này khiến bài trông cũ ngay khi thời điểm đó qua đi. "reference to technologies" cũng nên tránh, vì công nghệ, phiên bản phần mềm hay thiết bị cụ thể thay đổi nhanh, bài dựa vào chúng sẽ sớm sai. "reference to current news items" cần tránh, vì tin thời sự chỉ được quan tâm trong thời gian ngắn, sau đó làm bài mất cả tính thời sự lẫn độ liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
ADo all articles and blog posts have an eye-catching and supportive image?
BAre there other supporting pages within our site that the content can link to?
CAre there external resources we can link to in order to provide a better user experience?
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "None of the others". Câu hỏi tìm điều KHÔNG thuộc bộ câu hỏi phân tích nội dung (content analysis), mà cả ba câu được nêu đều là câu hỏi chuẩn khi rà soát nội dung, nên không có câu nào là ngoại lệ. "Do all articles and blog posts have an eye-catching and supportive image?" là câu nên hỏi vì hình ảnh minh hoạ giữ chân người đọc, làm bài dễ chia sẻ và có thể xuất hiện trong tìm kiếm hình ảnh nếu có alt text tốt. "Are there other supporting pages within our site that the content can link to?" là câu nên hỏi vì liên kết nội bộ (internal link) dẫn người đọc sang trang liên quan, giúp bot hiểu cấu trúc site và phân phối uy tín giữa các trang. "Are there external resources we can link to in order to provide a better user experience?" là câu nên hỏi vì liên kết ra nguồn uy tín bổ sung thông tin cho người đọc và làm nội dung đáng tin hơn. Vì cả ba đều thuộc danh sách, chọn bất kỳ câu nào trong số đó là nhầm phát biểu đúng thành phát biểu sai.
Mở trang câu hỏi này →
AApp icon
BScreenshots
CServer response time
DApp description
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "App icon", "Screenshots" và "App description". A/B testing (thử nghiệm so sánh hai phiên bản) trong ASO (tối ưu cửa hàng ứng dụng) nhằm vào các thành phần của trang sản phẩm trên kho ứng dụng, thứ người dùng nhìn thấy trước khi quyết định tải; Google Play có Store listing experiments, App Store có Product Page Optimization để thử biểu tượng, ảnh chụp màn hình và phần mô tả. "App icon" là ấn tượng đầu tiên trong danh sách kết quả nên ảnh hưởng mạnh tới tỉ lệ nhấp. "Screenshots" cho người dùng hình dung tính năng, quyết định tỉ lệ chuyển đổi sang lượt tải. "App description" truyền tải giá trị và chứa từ khoá, nên thử cách viết khác nhau là hợp lý. "Server response time" sai vì thời gian phản hồi máy chủ là chỉ số hạ tầng kỹ thuật cần tối ưu liên tục, không phải phần tử trên trang sản phẩm để chia nhóm người dùng thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AHighlight positives and suggest improvements
BCriticize their current strategy
CProvide no specific details
DFocus only on penalties
Lời giải
Đáp án đúng: "Highlight positives and suggest improvements". Khi báo cáo kết quả audit SEO (rà soát tối ưu tìm kiếm) cho khách hàng, cách trình bày hiệu quả là ghi nhận những gì họ đã làm tốt rồi đưa ra đề xuất cải thiện cụ thể, có thứ tự ưu tiên; khách cảm thấy được tôn trọng, dễ chấp nhận thay đổi và tin tưởng chuyên gia hơn. Phương án "Criticize their current strategy" sai vì chê bai chiến lược hiện tại khiến khách phòng thủ và khó hợp tác triển khai. "Provide no specific details" sai vì không có chi tiết thì khách không biết vấn đề nằm ở đâu, ví dụ trang lỗi 404, tốc độ tải chậm hay thiếu thẻ tiêu đề, nên không hành động được. "Focus only on penalties" sai vì chỉ nói về án phạt tạo cảm giác sợ hãi, bỏ qua cơ hội tăng trưởng và các điểm mạnh có thể phát huy.
Mở trang câu hỏi này →
AUse a VPN to mask your location and access global search results.
BClear your browser cookies and cache before conducting keyword analysis.
CUse an incognito or private browsing mode in your web browser.
DDisable location services on your device to prevent personalized results.
Lời giải
Đáp án đúng: "Use an incognito or private browsing mode in your web browser.". Kết quả Google bị cá nhân hoá theo lịch sử tìm kiếm, cookie và tài khoản đang đăng nhập; chế độ ẩn danh mở một phiên không mang cookie cũ và không gắn tài khoản, nên SERP (trang kết quả) gần với thứ người dùng bình thường thấy hơn, là cách nhanh và phổ biến khi phân tích từ khoá. Cần biết vị trí vẫn được suy từ địa chỉ IP nên kết quả theo vùng không biến mất hoàn toàn. "Use a VPN to mask your location and access global search results." chưa đúng vì VPN chỉ đổi vị trí sang nơi đặt máy chủ, kết quả vẫn mang tính địa phương của nơi đó, hợp khi muốn xem một thị trường cụ thể. "Clear your browser cookies and cache before conducting keyword analysis." chưa đủ vì nếu vẫn đăng nhập Google thì lịch sử tài khoản vẫn được dùng, lại mất dữ liệu duyệt web của mình. "Disable location services on your device to prevent personalized results." chưa đủ vì Google vẫn suy vị trí từ IP và vẫn cá nhân hoá theo lịch sử tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
AEnhanced aesthetics
BImproved download speed
CBetter discoverability
DReduced app crashes
EHigher revenue
Lời giải
Đáp án đúng: "Better discoverability". Trong ASO (App Store Optimization, tối ưu hiển thị ứng dụng trên kho ứng dụng), tiêu đề là một trong những trường có trọng số lớn nhất khi App Store hay Google Play khớp truy vấn tìm kiếm; đưa từ khoá liên quan vào tiêu đề giúp ứng dụng xuất hiện khi người dùng tìm, tức khả năng được khám phá tốt hơn. "Enhanced aesthetics" sai vì từ khoá không làm giao diện hay biểu tượng đẹp hơn. "Improved download speed" phụ thuộc dung lượng tệp và đường truyền, không liên quan tên ứng dụng. "Reduced app crashes" là chuyện chất lượng mã nguồn và kiểm thử. "Higher revenue" có thể là hệ quả gián tiếp khi nhiều người tìm thấy và tải hơn, nhưng tác dụng trực tiếp của từ khoá trong tiêu đề là khả năng được tìm thấy; doanh thu còn phụ thuộc mô hình kiếm tiền và chất lượng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AOver-optimizing his images
BPosting only on his own site without promoting on social media
CPosting too frequently
DTargeting niche keywords
Lời giải
Đáp án đúng: "Posting only on his own site without promoting on social media". Nội dung mới chưa có backlink (liên kết trỏ về) và chưa có thứ hạng, nên nếu chỉ đăng lên website rồi chờ thì gần như không ai biết tới nó. Phân phối nội dung (content distribution) qua mạng xã hội, email, cộng đồng là bước giúp bài có người đọc đầu tiên, lượt chia sẻ và cơ hội được trang khác dẫn link. "Over-optimizing his images" khó là nguyên nhân, vì tối ưu ảnh (nén dung lượng, viết alt text) giúp trang nhanh và hỗ trợ tìm kiếm hình ảnh, hiếm khi làm nội dung mất người xem. "Posting too frequently" không giải thích được việc không có lượt tương tác nào; đăng đều đặn với chất lượng ổn định thường có lợi. "Targeting niche keywords" là chiến lược hợp lý cho site mới, vì từ khoá ngách hay đuôi dài ít cạnh tranh và dễ lên hạng hơn từ khoá rộng.
Mở trang câu hỏi này →
AOptimize new URLs with keywords
BUse 301 redirects for old URLs
CAvoid changes unless necessary
DInclude parameters in new URLs
Lời giải

Đáp án đúng gồm ba ý: "Optimize new URLs with keywords", "Use 301 redirects for old URLs" và "Avoid changes unless necessary". Đổi URL khi thiết kế lại site là rủi ro SEO lớn vì mỗi URL cũ đã tích luỹ thứ hạng và backlink (liên kết trỏ về). Lời khuyên chuẩn là chỉ đổi khi thật cần ("Avoid changes unless necessary"); nếu đổi thì URL mới nên ngắn gọn, có từ khoá mô tả nội dung ("Optimize new URLs with keywords"); và mỗi URL cũ phải được chuyển hướng 301 (chuyển vĩnh viễn) sang URL mới tương ứng ("Use 301 redirects for old URLs") để chuyển giá trị liên kết và tránh lỗi 404 hàng loạt. "Include parameters in new URLs" sai vì tham số dạng ?id=123 làm URL khó đọc, dễ sinh nhiều phiên bản trùng lặp của cùng một trang và lãng phí ngân sách thu thập; URL thân thiện SEO nên tĩnh và mô tả được nội dung.

Mở trang câu hỏi này →