Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ADS301m Google Ads và SEO – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
APageRank is still highly relevant today.
BWhen a website links to another website, it’s counted as a vote, which increases the site’s PageRank.
CThe PageRank value is based on the amount and quality of links.
DIn the past, the PageRank of a page was public knowledge.
Lời giải
Đáp án đúng: "PageRank is still highly relevant today.". Câu hỏi tìm phát biểu KHÔNG đúng về PageRank (thuật toán chấm điểm trang theo liên kết trỏ về do Google công bố cuối thập niên 1990). Ngày nay PageRank chỉ còn là một trong hàng trăm tín hiệu xếp hạng, bị pha loãng bởi chất lượng nội dung, mức liên quan, trải nghiệm trang và E-E-A-T, nên nói nó "vẫn rất quan trọng" như thời kỳ đầu là sai. Phát biểu "When a website links to another website, it’s counted as a vote, which increases the site’s PageRank." đúng: mỗi liên kết được coi như một phiếu bầu, nên không được chọn. "The PageRank value is based on the amount and quality of links." cũng đúng vì điểm phụ thuộc cả số lượng lẫn chất lượng trang trỏ tới. "In the past, the PageRank of a page was public knowledge." đúng về mặt lịch sử: Google từng hiển thị điểm PageRank 0–10 trên Toolbar rồi gỡ bỏ khoảng năm 2016.
Mở trang câu hỏi này →
AAds Relevance
BNumber of social shares
CClick-Through Rate (CTR)
DLanding Page Relevance
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Ads Relevance", "Click-Through Rate (CTR)" và "Landing Page Relevance". Quality Score (điểm chất lượng) là thang điểm từ 1 tới 10 mà Google Ads dùng để ước lượng chất lượng quảng cáo so với các nhà quảng cáo khác, dựa trên ba thành phần: mức liên quan của quảng cáo, tỷ lệ nhấp dự kiến và trải nghiệm trang đích. "Ads Relevance" đo mức khớp giữa từ khoá, nội dung quảng cáo và ý định của người tìm kiếm; "Click-Through Rate (CTR)" là tỷ lệ số lần nhấp trên số lần hiển thị, phản ánh khả năng quảng cáo được nhấp; "Landing Page Relevance" đánh giá trang đích có liên quan, hữu ích và dễ dùng hay không. Điểm cao giúp tăng Ad Rank (thứ hạng quảng cáo) và giảm giá mỗi lần nhấp trong phiên đấu giá. Còn "Number of social shares" sai vì số lượt chia sẻ trên mạng xã hội là tín hiệu nằm ngoài hệ thống Google Ads, không thuộc công thức tính Quality Score.
Mở trang câu hỏi này →
AMoz
BScreaming Frog
CFollowerwonk
DGoogle Trends
Lời giải
Đáp án đúng: "Followerwonk". Followerwonk là công cụ (từng thuộc hệ sinh thái Moz) chuyên phân tích tài khoản Twitter (nay là X): tìm kiếm trong phần tiểu sử, so sánh tập người theo dõi, xem họ ở đâu và hoạt động vào giờ nào; tuy vậy giới tính chỉ được ước đoán từ tên và hồ sơ nên không phải lúc nào cũng xác định được. "Moz" là tên công ty và bộ công cụ SEO tổng hợp (Moz Pro, Link Explorer, Domain Authority), không phải công cụ chuyên đọc dữ liệu người theo dõi Twitter. "Screaming Frog" là trình thu thập dữ liệu (crawler) dùng để kiểm tra kỹ thuật website như liên kết hỏng, thẻ title, chuyển hướng, hoàn toàn không đọc dữ liệu mạng xã hội. "Google Trends" cho biết mức độ quan tâm tìm kiếm của một từ khoá theo thời gian và khu vực, không phân tích hồ sơ hay người theo dõi của một tài khoản Twitter.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle Search Console
BSEMrush
CGoogle Trends
DAhrefs
EBing Webmaster Tools
Lời giải
Đáp án đúng: "Google Trends". Google Trends biểu diễn mức độ quan tâm tương đối (thang 0 đến 100) của một từ khoá theo thời gian và theo khu vực, nên khi đường biểu đồ lặp lại đỉnh vào cùng một thời điểm mỗi năm, ta thấy ngay tính mùa vụ (seasonality) của từ khoá, ví dụ từ khoá về áo ấm tăng vọt mỗi cuối năm. "Google Search Console" chỉ báo lượt hiển thị, lượt nhấp và vị trí của chính website bạn trong kết quả tự nhiên, tức là dữ liệu của trang bạn chứ không phải nhu cầu tìm kiếm chung của thị trường. "SEMrush" là bộ công cụ trả phí mạnh về nghiên cứu từ khoá, đối thủ và backlink (liên kết trỏ về); nó có số lượt tìm kiếm theo tháng nhưng không phải công cụ chuyên dụng để soi xu hướng mùa vụ. "Ahrefs" nổi bật nhất ở phân tích hồ sơ backlink và từ khoá của đối thủ. "Bing Webmaster Tools" là bản tương đương Search Console của Bing, dùng để theo dõi việc thu thập và lập chỉ mục trang trên Bing.
Mở trang câu hỏi này →
AIt improves site indexing
BIt reduces social media visibility
CIt risks penalties from algorithms like Penguin
DIt increases page load time
Lời giải
Đáp án đúng: "It risks penalties from algorithms like Penguin". Penguin là thuật toán Google tung ra năm 2012 để xử lý hồ sơ backlink (liên kết trỏ về) mang tính thao túng: link từ trang spam, trang kém uy tín, mạng lưới mua bán link. Từ 2016 Penguin chạy trong thuật toán lõi theo thời gian thực và chủ yếu làm mất giá trị các link xấu, nhưng hồ sơ dày đặc link từ site authority (độ uy tín) thấp vẫn có thể kéo thứ hạng xuống, nặng thì bị manual action (xử lý thủ công). "It improves site indexing" sai vì link kém chất lượng không giúp lập chỉ mục; việc index phụ thuộc khả năng thu thập, sitemap và liên kết nội bộ. "It reduces social media visibility" sai vì backlink là tín hiệu off-page của công cụ tìm kiếm, không chi phối mức hiển thị trên mạng xã hội. "It increases page load time" sai vì link trỏ về nằm trên trang của người khác, không làm trang của bạn tải chậm hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AGuest posts are always paid
BLink spam is preferred by Google
CLink spam focuses on internal links only
DGuest posts are contextually relevant and valuable
Lời giải
Đáp án đúng: "Guest posts are contextually relevant and valuable". Guest posting (viết bài khách trên trang khác) là cách xây dựng backlink (liên kết trỏ về) hợp lệ khi bài viết thật sự hữu ích cho độc giả của trang đăng và liên kết đặt đúng ngữ cảnh; link spam là chèn liên kết hàng loạt, vô nghĩa chỉ để thao túng xếp hạng, vi phạm chính sách spam của Google. Phương án "Guest posts are always paid" sai vì bài khách thường đổi lấy nội dung giá trị, còn bài trả tiền mà không gắn rel="sponsored" lại bị coi là mua link. "Link spam is preferred by Google" sai hoàn toàn: Google phạt link spam qua thuật toán như Penguin và SpamBrain. "Link spam focuses on internal links only" sai vì link spam chủ yếu là liên kết từ bên ngoài, đặt trên diễn đàn, bình luận, mạng blog vệ tinh.
Mở trang câu hỏi này →
AAdd more value than what you expect in return.
BSee what non-professional interests they seem to like such as sports, wine, or cars.
CTry to discover their home address and send them a personal note or drop off a gift.
Lời giải
Đáp án đúng: "Try to discover their home address and send them a personal note or drop off a gift.". Câu hỏi dạng phủ định: cần chọn việc KHÔNG thuộc quy trình xây dựng quan hệ với influencer (người có sức ảnh hưởng). Dò tìm địa chỉ nhà riêng để gửi thư hay mang quà tới là xâm phạm quyền riêng tư, vượt ranh giới công việc và dễ khiến người đó thấy mình bị theo dõi, nên thường làm đứt luôn mối quan hệ; việc tiếp cận nên đi qua kênh công khai như mạng xã hội, email công việc hay bình luận dưới bài viết của họ. "Add more value than what you expect in return." là một bước đúng: trao giá trị trước, chẳng hạn chia sẻ nội dung của họ, góp ý hữu ích hay giới thiệu cơ hội, rồi mới nhờ vả, nên nó thuộc quy trình và không được chọn. "See what non-professional interests they seem to like such as sports, wine, or cars." cũng là bước đúng: tìm hiểu những sở thích ngoài công việc mà họ tự chia sẻ công khai giúp mở đầu câu chuyện tự nhiên và tạo sự gần gũi, nên cũng không phải đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
AMeta refresh
BDoorway pages
CSqueeze pages
DBad guest posts
Lời giải
Đáp án đúng: "Meta refresh". Thẻ META refresh (lệnh chuyển hướng tự động sau vài giây đặt trong phần head) từng bị lạm dụng trong SEO mũ đen: một trang nhồi từ khoá để lấy thứ hạng rồi tự đẩy người dùng sang trang khác. Khi các công cụ tìm kiếm bắt đầu phạt kiểu chuyển hướng này, webmaster chuyển sang chuyển hướng bằng JavaScript và các liên kết khéo léo dụ người bấm để đạt cùng mục đích. "Doorway pages" (trang cửa ngõ) là thứ sử dụng kỹ thuật chuyển hướng đó; chính chúng phải đổi sang JavaScript khi meta refresh bị phạt, nên chúng không phải thứ bị phạt rồi được thay thế. "Squeeze pages" là trang đích thu email bằng một ưu đãi, một kỹ thuật marketing hợp lệ chứ không gắn với việc né hình phạt bằng JavaScript. "Bad guest posts" là bài viết khách kém chất lượng để kiếm backlink (liên kết trỏ về), bị Google nhắm tới ở giai đoạn muộn hơn nhiều và cũng không được thay thế bằng JavaScript hay liên kết khéo léo.
Mở trang câu hỏi này →
ABy using browser add-ons.
BBy looking at the top of your browser and finding the text within this area.
CBy right-clicking anywhere on the page and choosing the option View Source.
DAll of the others.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the others.". Thẻ title (tiêu đề trang) nằm trong phần head của mã HTML, không hiện trong thân trang nhưng có thể tìm ra bằng nhiều cách, và cả ba cách được nêu đều dùng được. "By using browser add-ons." đúng vì các tiện ích SEO cài trên trình duyệt, chẳng hạn MozBar, đọc và hiển thị thẻ title cùng meta description chỉ bằng một cú nhấp. "By looking at the top of your browser and finding the text within this area." đúng vì trình duyệt lấy nội dung thẻ title để ghi lên tab, nên dòng chữ trên tab chính là tiêu đề trang (có thể bị cắt bớt nếu quá dài). "By right-clicking anywhere on the page and choosing the option View Source." đúng vì mã nguồn hiển thị thẻ title nguyên văn, chỉ cần tìm từ title trong đó. Vì từng cách riêng lẻ đều xác định được thẻ title, chọn riêng một cách là chưa đủ; chỉ phương án gom tất cả các cách mới trả lời trọn câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AKeyword lists
BComment threads
CMeta tags
DInfographics and video
Lời giải
Đáp án đúng: "Infographics and video". Enhanced content marketing (tiếp thị nội dung nâng cao) là việc làm giàu nội dung bằng định dạng trực quan, dễ tiêu thụ và dễ chia sẻ; infographic (đồ hoạ thông tin) và video là hai dạng phổ biến nhất vì giữ chân người đọc lâu hơn, được chia sẻ nhiều và thu hút backlink tự nhiên. "Keyword lists" sai vì danh sách từ khoá là công cụ nghiên cứu nội bộ của người làm SEO, không phải nội dung đưa tới người dùng. "Comment threads" sai vì chuỗi bình luận là phần tương tác do người dùng tạo ra quanh nội dung, không phải dạng nội dung doanh nghiệp chủ động sản xuất. "Meta tags" sai vì thẻ meta là mã HTML mô tả trang cho công cụ tìm kiếm, người đọc gần như không nhìn thấy nên không phải nội dung tiếp thị.
Mở trang câu hỏi này →
AUse long, detailed brand introductions
BTarget narrow audiences
CKeep the message short and direct
DMix video and text Ads formats in the same group
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Target narrow audiences", "Keep the message short and direct" và "Mix video and text Ads formats in the same group". Quảng cáo video trên YouTube bị bỏ qua sau vài giây, nên thông điệp phải ngắn, vào thẳng vấn đề và gây chú ý ngay đầu; nhắm đối tượng hẹp (theo sở thích, ý định, nhân khẩu học) giúp mỗi lượt xem có giá trị hơn và giảm chi phí lãng phí. Việc phối hợp nhiều định dạng trong cùng nhóm, ví dụ video kèm tiêu đề và mô tả dạng chữ trong chiến dịch Video action hoặc Demand Gen, giúp hệ thống thử nhiều tổ hợp và mở rộng vị trí hiển thị, nên được tính là cách làm tốt trong bối cảnh câu hỏi. Ngược lại, "Use long, detailed brand introductions" là sai: phần giới thiệu thương hiệu dài khiến người xem bấm bỏ qua trước khi thông điệp chính xuất hiện, làm giảm tỉ lệ xem hết và hiệu quả chiến dịch.
Mở trang câu hỏi này →
ADisplay campaign to show banner Ads
BDiscovery campaign to appear on Gmail feeds
CSearch campaign to show Ads on SERP
DShopping campaign for promoting apps
Lời giải
Đáp án đúng: "Search campaign to show Ads on SERP". Michael muốn tiếp cận người đang chủ động tìm sách trên Google, tức người đã có nhu cầu và đang gõ truy vấn; chiến dịch Search hiển thị quảng cáo văn bản ngay trên SERP (trang kết quả tìm kiếm) khi truy vấn khớp từ khoá, nên bắt đúng thời điểm có ý định mua. "Display campaign to show banner Ads" sai vì quảng cáo hiển thị chạy trên mạng lưới website đối tác, tiếp cận người đang lướt nội dung chứ không phải người đang tìm kiếm, hợp với tăng nhận biết thương hiệu hơn. "Discovery campaign to appear on Gmail feeds" sai vì chiến dịch Discovery (nay là Demand Gen) xuất hiện trong Gmail, YouTube và nguồn cấp Discover, cũng là tiếp cận thụ động. "Shopping campaign for promoting apps" sai vì chiến dịch Shopping quảng bá sản phẩm lấy từ Merchant Center với ảnh và giá, còn quảng bá ứng dụng thuộc chiến dịch App.
Mở trang câu hỏi này →
ACreate a budget-conscious persona
BDevelop content about affordable rentals
CFocus on premium bike sales
DTarget users with cost-related keywords
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Create a budget-conscious persona", "Develop content about affordable rentals" và "Target users with cost-related keywords". Similarweb (phân tích lưu lượng website) và Semrush (nghiên cứu từ khoá) cho thấy người dùng gõ cụm "cheap bike rentals", tức ý định tìm kiếm (search intent) nhạy cảm về giá. Dữ liệu đó phải dẫn tới một persona (chân dung khách hàng) chi tiêu tiết kiệm, nội dung nói về dịch vụ thuê xe giá phải chăng, và bộ từ khoá xoay quanh chi phí như cheap, affordable, low cost để khớp đúng cách họ tìm kiếm. "Focus on premium bike sales" đi ngược tín hiệu ở hai điểm: người dùng muốn thuê chứ không mua, và muốn rẻ chứ không cần cao cấp, nên nội dung bán xe đắt tiền sẽ lệch ý định tìm kiếm, khó xếp hạng cho truy vấn đó và khó chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are ineffective
BThey have high competition
CThey may not match the audience’s search intent
DThey are too expensive
EThey increase bounce rate
Lời giải
Đáp án đúng: "They may not match the audience’s search intent". Trong quảng cáo tìm kiếm, từ khoá "rẻ" là từ khoá có giá mỗi lượt nhấp thấp, và nó thường rẻ chính vì ít nhà quảng cáo thấy nó mang lại chuyển đổi: search intent (ý định tìm kiếm) của người gõ nó hay là tìm thông tin chung hoặc lệch khỏi sản phẩm, nên lượt nhấp tuy rẻ nhưng tốn ngân sách mà không ra đơn. Lúc mới chạy chiến dịch, nên ưu tiên từ khoá sát ý định mua rồi mới mở rộng. "They are ineffective" quá tuyệt đối, vì từ khoá rẻ vẫn hiệu quả khi khớp ý định, ví dụ từ khoá đuôi dài rất cụ thể. "They have high competition" ngược bản chất, vì giá thấp phản ánh ít người cạnh tranh trong phiên đấu giá. "They are too expensive" mâu thuẫn trực tiếp với chữ "rẻ". "They increase bounce rate" chỉ là hệ quả có thể xảy ra khi khách truy cập không đúng ý định, không phải nguyên nhân gốc và cũng không tự động xảy ra.
Mở trang câu hỏi này →
ADisplay a generic error message and encourage users to navigate back to the homepage.
BRedirect users to the website's homepage to avoid a negative user experience.
CCustomize the 404 page to provide helpful information and suggest relevant alternative pages.
DDisable the 404 page and display a blank page to avoid any negative impact on SEO.
Lời giải
Đáp án đúng: "Customize the 404 page to provide helpful information and suggest relevant alternative pages.". Mã 404 báo trang không tồn tại; giữ đúng mã này là cần thiết để Google gỡ URL chết khỏi chỉ mục, còn việc nên làm là thiết kế trang 404 tuỳ biến: thông báo rõ ràng, ô tìm kiếm, liên kết tới trang liên quan, giúp người dùng ở lại site thay vì thoát. "Display a generic error message and encourage users to navigate back to the homepage." chưa tốt vì thông báo chung chung không giúp người dùng tìm thứ họ cần, dễ làm họ rời đi. "Redirect users to the website's homepage to avoid a negative user experience." sai vì chuyển hàng loạt URL chết về trang chủ khiến Google coi là soft 404 (404 mềm) và gây bối rối cho người dùng; chuyển hướng 301 chỉ hợp lý khi có trang thay thế tương đương. "Disable the 404 page and display a blank page to avoid any negative impact on SEO." sai vì trang trắng vừa tệ cho trải nghiệm vừa có thể trả mã 200, tạo trang rỗng bị coi là thin content (nội dung mỏng).
Mở trang câu hỏi này →
AIt has to be findable on search engines.
BIt should prompt action by the user.
CIt should be share worthy.
DAll of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the others". Nội dung tốt trong SEO và content marketing (tiếp thị nội dung) phải đồng thời đáp ứng nhiều tiêu chí, nên phương án gộp này đúng vì cả ba đặc điểm còn lại đều là đặc trưng của nội dung xuất sắc. "It has to be findable on search engines." đúng nhưng chưa đủ: nội dung phải được tối ưu từ khoá, tiêu đề, cấu trúc để công cụ tìm kiếm thu thập và lập chỉ mục thì mới có người đọc. "It should prompt action by the user." cũng chỉ là một mặt: nội dung tốt dẫn người đọc tới hành động như đăng ký, mua hàng, liên hệ, tức có lời kêu gọi hành động (CTA) rõ. "It should be share worthy." cũng đúng một phần: nội dung đáng chia sẻ lan toả trên mạng xã hội và thu hút backlink (liên kết trỏ về) tự nhiên. Chọn riêng một ý sẽ bỏ sót hai ý kia.
Mở trang câu hỏi này →
ASelect keywords based on relevancy and intent
BIdentify top competitors for the keywords
CEvaluate competitor strengths and weaknesses
DOptimize website code structure
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Select keywords based on relevancy and intent", "Identify top competitors for the keywords" và "Evaluate competitor strengths and weaknesses". Competitive keyword analysis (phân tích từ khoá cạnh tranh) là quy trình chọn từ khoá rồi xem ai đang chiếm thứ hạng cho chúng để tìm khoảng trống mình có thể thắng. Bước đầu là "Select keywords based on relevancy and intent", tức chọn từ khoá sát với sản phẩm và đúng ý định người tìm; tiếp theo "Identify top competitors for the keywords", xác định các trang đang đứng đầu SERP cho từ khoá đó; cuối cùng "Evaluate competitor strengths and weaknesses", soi chất lượng nội dung, số backlink (liên kết trỏ về) và độ uy tín tên miền của họ để quyết định nên cạnh tranh trực diện hay đi ngách. Còn "Optimize website code structure" là việc của technical SEO (SEO kỹ thuật) trên chính website mình, quan trọng nhưng không phải một bước phân tích từ khoá hay đối thủ.
Mở trang câu hỏi này →
ACreating backlinks
BEnhancing web design
CUnderstanding search behaviors
DIncreasing ad costs
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Understanding search behaviors". Nghiên cứu từ khoá (keyword research) nhằm hiểu người dùng tìm gì, bằng từ ngữ nào, với ý định gì (tìm thông tin, so sánh hay mua) và lượng tìm kiếm ra sao; từ hiểu biết đó mới chọn chủ đề nội dung, tối ưu trang và lên chiến dịch quảng cáo. "Creating backlinks" là hoạt động xây dựng liên kết trỏ về thuộc off-page SEO; nó có thể dùng kết quả nghiên cứu từ khoá để chọn anchor text nhưng không phải mục tiêu cốt lõi của việc nghiên cứu. "Enhancing web design" thuộc giao diện và trải nghiệm người dùng, không phải việc phân tích truy vấn. "Increasing ad costs" là điều không ai nhắm tới; ngược lại, nghiên cứu từ khoá tốt giúp tránh những từ đắt mà kém liên quan. "None of the above" sai vì đã có một phương án mô tả đúng mục tiêu cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
ATo block visitors
BTo inform bots of crawl rules
CTo increase page speed
DTo organize site files
ETo create sitemaps
Lời giải
Đáp án đúng: "To inform bots of crawl rules". Tệp robots.txt đặt ở thư mục gốc của tên miền theo giao thức Robots Exclusion Protocol; trình thu thập (crawler) như Googlebot đọc nó trước khi thu thập để biết đường dẫn nào được phép hoặc không, nên tệp buộc phải công khai thì bot mới đọc được. Vì công khai, đừng ghi vào đó đường dẫn nhạy cảm. "To block visitors" sai vì robots.txt chỉ là lời hướng dẫn mà bot tự nguyện tuân theo, không ngăn người dùng mở trang; muốn chặn truy cập phải dùng xác thực hoặc mật khẩu. "To increase page speed" sai vì tệp này không làm trang tải nhanh hơn với người dùng; nó chỉ có thể giảm tải thu thập lên máy chủ. "To organize site files" sai vì cấu trúc thư mục do máy chủ và người quản trị sắp đặt, robots.txt không sắp xếp tệp nào. "To create sitemaps" sai vì robots.txt có thể chứa dòng Sitemap trỏ tới sitemap XML, nhưng không tạo ra sitemap.
Mở trang câu hỏi này →
AIt improves page indexing
BIt is seen as duplicate or thin content
CIt enhances user experience
DIt increases crawl frequency
Lời giải
Đáp án đúng: "It is seen as duplicate or thin content". Mã 200 nói với Google rằng trang vẫn hoạt động bình thường, nhưng nội dung chỉ là một dòng "hết hàng" giống hệt trên nhiều trang khác, nên Google xem đây là soft 404 (404 mềm): trang mỏng, trùng lặp, không có giá trị. Cách đúng là trả 404 hoặc 410, hoặc 301 sang sản phẩm thay thế tương đương. "It improves page indexing" sai vì trang mỏng không làm việc lập chỉ mục tốt hơn, ngược lại còn lãng phí crawl budget (ngân sách thu thập) cho URL vô ích. "It enhances user experience" sai vì người dùng tới trang mà không mua được gì sẽ thất vọng và thoát ngay. "It increases crawl frequency" sai vì tần suất thu thập phụ thuộc mức độ quan trọng và cập nhật của site; trang hết hàng giữ mã 200 không làm Googlebot ghé thường hơn, chỉ chiếm phần thu thập lẽ ra dành cho trang có giá trị.
Mở trang câu hỏi này →