VNR202Chưa đoKỳ 9Đại cương Cập nhật 07/09/2026
VNR202 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
335Câu hỏi
8Bộ đề
5Chủ đề
5,01 đánh giá
Câu hỏi của môn
184/335 câuCòn 151
A9/1945
B7/1976
C2/1951
D7/1975
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tên gọi 'Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam' được sử dụng từ ngày 2/9/1945, nhưng nó không phải là tên gọi chính thức. Sau đó, vào ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia độc lập. Tuy nhiên, tên gọi 'Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam' được sử dụng rộng rãi hơn vào ngày 2/9/1945, nhưng nó không phải là tên gọi chính thức cho đến khi sửa đổi Hiến pháp năm 1959. Sau đó, vào ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia độc lập.
ATôn Đức Thắng
BTrường Chinh
CPhạm Văn Đồng
DLê Duẩn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đại hội Đảng lần thứ IV được tổ chức vào tháng 12 năm 1976. Đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Tại đại hội này, các đại biểu đã bầu ra Ban Chấp hành Trung ương Đảng mới. Trong số đó, Lê Duẩn đã được bầu làm Tổng Bí thư. Đây là một quyết định quan trọng, đánh dấu sự chuyển tiếp từ thời kỳ kháng chiến chống Mỹ sang thời kỳ xây dựng và phát triển đất nước sau chiến tranh. Lê Duẩn là một nhà lãnh đạo nổi tiếng của Đảng, đã đóng góp nhiều cho sự phát triển của Việt Nam. Ông đã lãnh đạo Đảng và đất nước trong một thời kỳ đầy thách thức và khó khăn.
AThống nhất giữa Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa với Chính phủ Việt Nam Cộng hòa
BThống nhất giữa Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa với Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam
CThống nhất giữa Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa với Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
DThống nhất giữa Đảng Lao động Việt Nam với Đảng Nhân dân Cách mạng miền Nam Việt Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sau năm 1975, Việt Nam thống nhất về mặt nhà nước. Điều này được thực hiện thông qua việc hợp nhất giữa Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam. Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập vào năm 1969, là chính phủ lâm thời của miền Nam Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Sau khi Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Cộng hòa miền Nam Việt Nam thống nhất, cả hai chính phủ đã hợp nhất thành một chính phủ duy nhất, với tên gọi là Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam. Sau đó, chính phủ này đã được đổi tên thành Chính phủ Liên hiệp và cuối cùng là Chính phủ Liên bang Việt Nam.
168Đại hội lần thứ IV của Đảng họp từ 14 - 20/12/1976 tại Hà Nội quyết định đổi tên Đảng thành:4 lựa chọn
AĐảng Lao động Việt Nam
BĐảng Cộng sản Đông Dương
CĐảng Cộng sản Việt Nam
DĐảng Cộng sản Hồ Chí Minh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đại hội lần thứ IV của Đảng họp từ 14 - 20/12/1976 tại Hà Nội là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Tại đại hội này, các đại biểu đã thảo luận và quyết định đổi tên Đảng thành Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là một quyết định quan trọng, đánh dấu sự thay đổi trong tên gọi và định hướng của Đảng. Trước đây, Đảng được gọi là Đảng Cộng sản Đông Dương, nhưng sau khi Việt Nam thống nhất, Đảng đã quyết định đổi tên để phản ánh đúng thực tế và định hướng mới của đất nước. Tên gọi mới của Đảng thể hiện sự thống nhất và độc lập của Việt Nam, cũng như sự cam kết của Đảng với mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng và dân chủ.
AĐiều chỉnh các chủ thể kinh tế, các hành vi sản xuất kinh doanh và các quan hệ kinh tế
BPhát triển các đạo luật, các quy chế, chuẩn mực về kinh tế
CThống nhất đất nước về mặt nhà nước
DKhôi phục kinh tế sau chiến tranh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sau năm 1975, Việt Nam đã trải qua một quá trình chuyển đổi quan trọng. Sau khi thống nhất đất nước, nhiệm vụ bức thiết được đặt ra là khôi phục kinh tế sau chiến tranh. Điều này bao gồm việc xây dựng lại cơ sở hạ tầng, phục hồi sản xuất, và tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nhiệm vụ này không đơn giản chỉ là khôi phục kinh tế, mà còn bao gồm việc xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi phải có sự thay đổi sâu sắc trong các chủ thể kinh tế, các hành vi sản xuất kinh doanh và các quan hệ kinh tế.
170Trong 10 năm từ 1979 đến 1989, quan hệ Việt Nam - Trung Quốc trong tình hình như thế nào?4 lựa chọn
AThân thiện
BPhức tạp
CĐóng băng
DBình thường hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong 10 năm từ 1979 đến 1989, quan hệ Việt Nam - Trung Quốc đã trải qua một giai đoạn đặc biệt. Sau khi Việt Nam giành được độc lập, hai quốc gia đã có quan hệ thân thiện và hợp tác. Tuy nhiên, từ năm 1979, quan hệ giữa hai nước bắt đầu trở nên phức tạp do những bất đồng về chủ quyền trên Biển Đông và vấn đề Tây Nguyên. Năm 1979, Trung Quốc đã xâm lược Campuchia, gây ra sự bất bình của Việt Nam. Từ đó, quan hệ giữa hai nước đã trở nên đóng băng, không có nhiều hoạt động hợp tác hoặc giao lưu. Quan hệ này chỉ bắt đầu bình thường hóa vào những năm 1990 sau khi Việt Nam và Trung Quốc đã ký kết một số thỏa thuận về biên giới và hợp tác kinh tế.
171Đâu là một trong những nội dung của Đại hội lần thứ IV của Đảng (12/1976)?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AKế hoạch nhà nước 5 năm 1976 - 1980
BPhương hướng đổi mới đất nước
CTổng kết 10 năm đổi mới đất nước
DHàn gắn vết thương chiến tranh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đại hội lần thứ IV của Đảng được tổ chức vào tháng 12 năm 1976. Tại đại hội này, Đảng đã thảo luận và quyết định kế hoạch nhà nước 5 năm 1976 - 1980. Đây là một trong những nội dung quan trọng của đại hội, nhằm định hướng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong giai đoạn sau chiến tranh. Kế hoạch này bao gồm các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể, nhằm xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển nhanh chóng. Đại hội cũng đã thảo luận và quyết định các vấn đề khác liên quan đến xây dựng và phát triển đất nước, nhưng kế hoạch nhà nước 5 năm 1976 - 1980 là một trong những nội dung chính và quan trọng nhất.
172Sau năm 1975, Việt Nam bước vào thời kỳ nào?4 lựa chọn
AKinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa
BĐất nước ta đã hòa bình, độc lập thống nhất, cả nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội
CXây dựng xã hội chủ nghĩa
DCông nghiệp hóa, hiện đại hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sau năm 1975, Việt Nam bước vào thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Đây là giai đoạn mà đất nước ta đã hòa bình, độc lập thống nhất, và bắt đầu quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trong thời kỳ này, Việt Nam đã thực hiện các chính sách để xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa, bao gồm việc tập trung vào công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Quá trình này đòi hỏi sự nỗ lực và hy sinh của toàn dân tộc để xây dựng một xã hội công bằng và thịnh vượng. Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Việt Nam, khi mà đất nước ta đã bước vào một con đường mới để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
173Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV (1976), chủ trương, nhận định nào của Đảng ta được đánh giá là chủ quan, nóng vội?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AHoàn thành về cơ bản quá trình đưa nền kinh tế nước ta từ sản xuất nhỏ lên sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa trong khoảng 20 năm
BQuá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta là thời kỳ khó khăn, phức tạp, lâu dài, phải trải qua nhiều chặng đường
CNước ta đã thống nhất, cả nước tiến lên chủ nghĩa xã hội
DNước ta đang ở trong quá trình từ một xã hội có nền kinh tế sản xuất nhỏ tiến thẳng lên chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV (1976), Đảng ta đã đưa ra một số chủ trương, nhận định quan trọng về quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Trong đó, có một nhận định được đánh giá là chủ quan, nóng vội. Đó là nhận định 'Hoàn thành về cơ bản quá trình đưa nền kinh tế nước ta từ sản xuất nhỏ lên sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa trong khoảng 20 năm'. Đây là một mục tiêu khá mơ hồ và không thực tế, không phù hợp với tình hình thực tế của đất nước vào thời điểm đó. Thực tế, quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta là một quá trình phức tạp, lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực, kiên nhẫn của toàn dân tộc. Vì vậy, nhận định này đã được đánh giá là chủ quan, nóng vội và không phù hợp với tình hình thực tế.
174Đoàn đại biểu miền Nam do ai dẫn đầu để hiệp thương thống nhất với miền Bắc sau năm 1975?4 lựa chọn
APhạm Hùng
BChâu Văn Liêm
CTrường Chinh
DPhạm Hữu Thọ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sau năm 1975, Đoàn đại biểu miền Nam được thành lập để hiệp thương thống nhất với miền Bắc. Đoàn đại biểu miền Nam được dẫn đầu bởi Phạm Hùng, một nhà lãnh đạo có kinh nghiệm và uy tín. Ông là người đã tham gia vào nhiều hoạt động chính trị quan trọng và đã đóng góp đáng kể vào quá trình xây dựng và phát triển đất nước. Với vai trò là người đứng đầu Đoàn đại biểu miền Nam, Phạm Hùng đã chơi một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình hiệp thương và thống nhất giữa miền Nam và miền Bắc. Ông đã làm việc chăm chỉ để tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề phức tạp và đã giúp xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước.
AKhông tạo được động lực phát triển
BKhông thúc đẩy sản xuất phát triển
CLàm giảm năng suất, chất lượng, hiệu quả
DNhiều hiện tượng tiêu cực trong xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cơ chế quản lý kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp đã để lại những tác hại nghiêm trọng cho xã hội. Một trong những tác hại đó là tồn tại nhiều hiện tượng tiêu cực trong xã hội. Điều này bao gồm sự tham nhũng, lãng phí, và sự bất công trong phân phối tài nguyên. Cơ chế quản lý này đã tạo ra một môi trường kinh tế không minh bạch, nơi mà lợi ích cá nhân được đặt trên lợi ích quốc gia. Kết quả là, sự phát triển kinh tế không được đảm bảo, và nhiều người vẫn còn phải đối mặt với nghèo đói và bất ổn. Những tác hại này vẫn còn tồn tại đến ngày nay và rất khó xóa bỏ vì chúng đã trở thành một phần của văn hóa và truyền thống trong xã hội.
ADân chủ, phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín
BHoàn thiện thể chế về chính trị và ổn định về kinh tế
CHoàn thiện thể chế đảm bảo đồng bộ các yếu tố thị trường và phát triển đồng bộ các loại thị trường
DHoàn thiện thể chế gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tổ chức tổng tuyển cử trên toàn lãnh thổ Việt Nam bầu ra Quốc hội chung cho cả nước vào đầu năm 1976 được thực hiện theo nguyên tắc dân chủ, phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Nguyên tắc dân chủ thể hiện sự tham gia của toàn dân trong việc lựa chọn đại diện cho mình. Nguyên tắc phổ thông đảm bảo rằng tất cả công dân đủ điều kiện đều có quyền bầu cử và được bầu. Nguyên tắc bình đẳng đảm bảo rằng mỗi cử tri có quyền và quyền lợi ngang nhau. Nguyên tắc trực tiếp cho phép cử tri bầu trực tiếp đại diện của mình. Cuối cùng, nguyên tắc bỏ phiếu kín đảm bảo sự riêng tư và bảo mật trong quá trình bầu cử.
177Việt Nam hoàn thành nhiệm vụ thống nhất đất nước về mặt nhà nước khi nào?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATháng 5/1975
BTháng 9/1975
CTháng 7/1976
DTháng 12/1976
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việt Nam hoàn thành nhiệm vụ thống nhất đất nước về mặt nhà nước vào tháng 7/1976. Điều này được thể hiện khi Quốc hội khóa VIII được thành lập vào ngày 25/3/1976 và thông qua Hiến pháp năm 1977 vào ngày 15/9/1977. Tuy nhiên, việc hoàn thành nhiệm vụ thống nhất đất nước về mặt nhà nước được coi là khi Việt Nam hoàn thành việc xây dựng nền quốc gia độc lập, tự do, hạnh phúc và thống nhất về mặt nhà nước. Điều này bao gồm việc thống nhất các vùng lãnh thổ, xây dựng hệ thống chính quyền và pháp luật thống nhất, và đảm bảo quyền lợi của người dân.
178Điền thêm từ còn thiếu trong câu trích từ Nghị quyết Hội nghị ban chấp hành Trung ương Đảng lần 24 (1975): "... đất nước vừa là nguyện vọng tha thiết của nhân dân cả nước, vừa là quy luật khách quan của sự phát triển cách mạng Việt Nam, của lịch sử dân tộc Việt Nam"4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AĐộc lập
BThống nhất
CGiải phóng
DĐộc lập và Thống nhất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong câu trích từ Nghị quyết Hội nghị ban chấp hành Trung ương Đảng lần 24 (1975), chúng ta cần điền thêm từ còn thiếu. Câu nói này thể hiện quan điểm của Đảng về đất nước Việt Nam. Đất nước vừa là nguyện vọng tha thiết của nhân dân cả nước, thể hiện sự khát vọng độc lập và thống nhất của người dân. Đồng thời, đất nước cũng là quy luật khách quan của sự phát triển cách mạng Việt Nam, được định hình bởi lịch sử dân tộc Việt Nam. Điều này cho thấy đất nước không chỉ là một khái niệm về chính trị, mà còn là một quá trình phát triển lâu dài, được hình thành và định hướng bởi các yếu tố lịch sử và xã hội.
179Sau đại thắng mùa xuân 1975, đất nước độc lập thống nhất, Chủ tịch nước là:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APhạm Hùng
BTôn Đức Thắng
CPhạm Văn Đồng
DNguyễn Văn Linh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sau khi Việt Nam thống nhất vào năm 1975, đất nước bước vào thời kỳ mới. Lãnh đạo đất nước lúc này là Chủ tịch nước Tôn Đức Thắng. Ông là một trong những người lãnh đạo quan trọng của Việt Nam trong thời kỳ này. Ông đã đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển đất nước sau khi thống nhất. Trong thời gian này, ông đã tập trung vào việc xây dựng nền kinh tế độc lập, phát triển giáo dục và y tế, cũng như củng cố nền quốc phòng. Ông cũng đã tham gia vào các hoạt động quốc tế, giúp Việt Nam trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc. Với sự lãnh đạo của ông, đất nước đã có bước phát triển nhanh chóng và ổn định.
ACông tác dân số trong tình hình mới
BXây dựng văn hóa trong tình hình mới
CHội nhập trong tình hình mới
DTăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hội nghị Trung ương VI khóa XII là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Tại đây, các đại biểu đã thảo luận và thông qua Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 25/10/2017. Nghị quyết này tập trung vào việc tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới. Điều này thể hiện sự quan tâm của Đảng đối với sức khỏe và đời sống của nhân dân, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế - xã hội đang trải qua nhiều biến động. Nghị quyết cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống y tế công bằng, hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của nhân dân.
181Chiến lược phát triển khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo đã được đề ra từ năm 1996 nhằm:4 lựa chọn
AThúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
BThúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp công nghiệp hóa đất nước.
CThúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp phát triển kinh tế đất nước
DThúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp giáo dục
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chiến lược phát triển khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo được đề ra từ năm 1996 nhằm thúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chiến lược này đặt mục tiêu phát triển khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Nói cách khác, chiến lược này nhằm tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển công nghiệp hóa và hiện đại hóa của đất nước. Điều này bao gồm việc phát triển các ngành công nghệ cao, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo, cũng như tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
AViệt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển
BViệt Nam muốn là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển
CViệt Nam là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển
DViệt Nam mong là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ trương trong quan hệ quốc tế của Việt Nam được Đại hội Đảng lần thứ IX đưa ra là Việt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển. Điều này thể hiện rõ nét trong Tuyên bố chung của Đại hội Đảng lần thứ IX, trong đó Việt Nam cam kết sẽ tiếp tục phát huy vai trò tích cực, chủ động và trách nhiệm trong các hoạt động quốc tế, đóng góp vào việc duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác trên thế giới. Việt Nam cũng cam kết sẽ tăng cường quan hệ hợp tác với các nước trong khu vực và trên thế giới, thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, giáo dục và khoa học - công nghệ. Điều này sẽ giúp Việt Nam phát triển nhanh chóng và bền vững, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng quốc tế.
AKết hợp chặt chẽ đổi mới kinh tế với đổi mới chính trị, lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm, từng bước đổi mới chính trị
BĐổi mới tư duy và phương thức hoạt động của các bộ phận cấu thành hệ thống
CĐổi mới nhận thức và phương thức hoạt động của các bộ phận cấu thành hệ thống
DĐổi mới tư tưởng và phương thức hoạt động của các bộ phận cấu thành hệ thống
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bài học về đổi mới đất nước (1986-1996) là kết quả của quá trình cải cách sâu rộng, toàn diện nhằm chuyển đổi mô hình kinh tế - xã hội của Việt Nam từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị, trong đó lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm và từng bước đổi mới chính trị. Điều này thể hiện sự chuyển dịch từ mô hình kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường, từ sự can thiệp của nhà nước sang sự tự do hóa kinh tế và xã hội.
AĐại hội Đảng lần thứ XIII.
BĐại hội Đảng lần thứ XII.
CĐại hội Đảng lần thứ XI.
DĐại hội Đảng lần thứ X.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phấn đấu trở thành nước phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa là mục tiêu lâu dài của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đại hội Đảng lần thứ XIII đã đề cập đến tầm nhìn này, thể hiện sự quyết tâm của Đảng trong việc xây dựng và phát triển đất nước. Mục tiêu này được nêu trong báo cáo chính trị của Tổng Bí thư tại Đại hội, khẳng định sự quyết tâm của Đảng trong việc xây dựng một nước Việt Nam giàu mạnh, công bằng, dân chủ, văn minh. Đại hội cũng đã thảo luận và quyết định các biện pháp cụ thể để đạt được mục tiêu này, bao gồm việc tăng cường phát triển kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân, và xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh.