Ngân hàng câu hỏi môn Multiplatform Mobile App Development - Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng

Ôn luyện MMA301 – Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng với React Native: ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết, luyện thi cuối kỳ hiệu quả. Nội dung bao quát React Native, Expo, component & navigation, styling Flexbox, quản lý state bằng hooks/Redux/Context API, FlatList/SectionList, thông báo đẩy, lưu trữ AsyncStorage/SQLite/Firebase, tích hợp Gemini AI và xuất bản ứng dụng iOS/Android. Môn 3 tín chỉ tại FPT University, tiên quyết FER202.

Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

130Ngân hàng hiện tại
--Tiến độ môn
Số câu hỏi
Độ khó
Phiên sắp tạo
130 câu Chế độ học Không giới hạn Trộn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.

0Dễ · --
0Trung bình · --
0Khó · --
--Đã học
--Đang nắm chắc
Đăng nhập để xemLần hoàn tất gần nhất

Đang tải phân bố độ khó.

Đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi, lưu tiến độ theo môn, resume phiên đang dở và cập nhật thống kê dài hạn.
Đang hiển thị 15 / 130 câu hỏi
Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
86%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AAn API platform is a software system with integrated tools and processes that allow teams to effectively build, manage, publish, and consume APIs
BAn API platform helps API producers manage the entire API lifecycle - from design to production - while engaging directly with API consumers
CAPI platforms complement and enhance existing workflows through integrations with source code management tools, CI/CD pipelines, cloud infrastructure, and APM solutions
API platforms are primarily used for managing user authentication and authorization tasksĐÚNG
Giải thích

Một nền tảng API là một hệ thống phần mềm tích hợp các công cụ và quy trình cho phép các nhóm xây dựng, quản lý, xuất bản và tiêu thụ API một cách hiệu quả. Nó giúp các nhà sản xuất API quản lý toàn bộ vòng đời của API - từ thiết kế đến sản xuất - trong khi tương tác trực tiếp với người tiêu thụ API. Các nền tảng API bổ sung và nâng cao các quy trình hiện có thông qua tích hợp với các công cụ quản lý mã nguồn, các dòng luồng CI/CD, cơ sở hạ tầng đám mây và giải pháp theo dõi hiệu suất APM. Tuy nhiên, các nền tảng API không chỉ được sử dụng để quản lý các tác vụ xác thực và ủy quyền người dùng.

#002
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Platform.selectĐÚNG
BPlatform.OS
CPlatform.Version
DPlatform.isIOS
Giải thích

Để thực hiện việc render điều kiện dựa trên nền tảng, chúng ta có thể sử dụng phương thức Platform.select. Phương thức này cho phép chúng ta chọn một trong nhiều mã nguồn dựa trên nền tảng mà ứng dụng đang chạy. Ví dụ, nếu chúng ta muốn hiển thị một biểu tượng khác nhau trên Android và iOS, chúng ta có thể sử dụng Platform.select để chọn biểu tượng phù hợp cho nền tảng hiện tại. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng Platform.select để điều chỉnh giao diện ứng dụng dựa trên nền tảng, chẳng hạn như thay đổi màu sắc hoặc font chữ.

#003
75%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AUse Image
BUse ViewMap
Install react-native-maps and use MapView componentĐÚNG
DInstall library react-native-maps and use Map component
Giải thích

Để sử dụng Geolocation API để hiển thị một bản đồ, bạn cần thực hiện các bước sau. Trước hết, bạn cần cài đặt thư viện react-native-maps bằng cách chạy lệnh npm install react-native-maps trong terminal. Sau đó, bạn cần thêm thư viện này vào dự án của mình bằng cách thêm import { MapView } từ thư viện react-native-maps. Tiếp theo, bạn cần tạo một component mới và sử dụng MapView để hiển thị bản đồ. Bạn có thể sử dụng các phương thức của MapView để tùy chỉnh bản đồ, chẳng hạn như thêm các marker, polyline, polygon, v.v. Ngoài ra, bạn cần sử dụng Geolocation API để lấy vị trí hiện tại của thiết bị và hiển thị bản đồ dựa trên vị trí đó. Điều này sẽ giúp bạn tạo ra một ứng dụng bản đồ động và chính xác.

#004
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AProviding real-time location updates
BEnhancing user experience with location-based services
Increasing battery consumption significantlyĐÚNG
DOffering turn-by-turn navigation
Giải thích

Khi đánh giá lợi ích của việc sử dụng địa điểm trong ứng dụng di động, chúng ta cần xem xét các lợi ích và hạn chế của nó. Địa điểm có thể cung cấp thông tin vị trí thực thời gian, giúp người dùng có trải nghiệm tốt hơn với các dịch vụ dựa trên vị trí. Ngoài ra, địa điểm cũng có thể cung cấp hướng dẫn đường đi chi tiết, giúp người dùng dễ dàng di chuyển. Tuy nhiên, một trong những hạn chế của địa điểm là nó có thể làm tăng tiêu thụ pin đáng kể, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, tăng tiêu thụ pin đáng kể là một hạn chế, không phải là một lợi ích.

#005
75%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Platform moduleĐÚNG
BDevice module
CPlatformDetect module
DOS module
Giải thích

Module phát hiện nền tảng mà ứng dụng hoạt động. Trong lập trình, nền tảng có thể là hệ điều hành, thiết bị di động, v.v. Để xác định nền tảng mà ứng dụng đang hoạt động, chúng ta cần sử dụng một module chuyên dụng. Trong các lựa chọn trên, module phát hiện nền tảng được gọi là "Platform module". Nó giúp ứng dụng xác định được nền tảng mà nó đang chạy trên, từ đó có thể thực hiện các hành động phù hợp.

#006
75%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
APicker
BImage
ImagePickerĐÚNG
DView
Giải thích

Để chụp ảnh bằng camera trên thiết bị, bạn cần sử dụng một thành phần bản địa cụ thể. Trong các lựa chọn đã cho, thành phần "ImagePicker" là lựa chọn đúng. Thành phần này cho phép bạn truy cập vào camera của thiết bị và chụp ảnh. Nó cung cấp một giao diện đơn giản để chọn ảnh từ thư viện ảnh hoặc chụp ảnh mới bằng camera.

#007
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Media TypeĐÚNG
BFont Size
QualityĐÚNG
DBackground Color
Giải thích

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi này bằng cách hiểu về các thuộc tính mà ImagePicker trong React Native cung cấp. ImagePicker là một thành phần quan trọng trong React Native, giúp người dùng chọn và tải ảnh lên ứng dụng. Để quản lý thành phần này, ImagePicker cung cấp một số thuộc tính quan trọng. Trong số các lựa chọn trên, "Media Type" và "Quality" là hai thuộc tính chính mà ImagePicker cung cấp. "Media Type" cho phép người dùng chọn loại phương tiện muốn chọn (ví dụ: ảnh, video,...), trong khi "Quality" cho phép người dùng chọn chất lượng ảnh muốn tải lên. Các thuộc tính khác như "Font Size", "Quality" không liên quan trực tiếp đến việc quản lý ImagePicker. Vì vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là "Media Type" và "Quality".

#008
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AThe code will display "Hello Android" only on iOS.
BThe code will display "Hello iOS" on both platforms.
The code will display "Hello Android" on Android and "Hello iOS" on iOS.ĐÚNG
DThe code will crash on Android devices.
Giải thích

Để điều kiện hiển thị một thành phần trên Android bằng cách sử dụng mô-đun Platform, chúng ta cần sử dụng toán tử điều kiện (ternary operator) trong mã JSX. Trong ví dụ này, chúng ta đang kiểm tra xem hệ điều hành hiện tại là Android hay không bằng cách sử dụng thuộc tính Platform.OS. Nếu hệ điều hành là Android, thì sẽ hiển thị 'Hello Android', ngược lại sẽ hiển thị 'Hello iOS'. Điều này cho phép chúng ta điều khiển việc hiển thị thành phần dựa trên hệ điều hành của thiết bị.

#009
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Retrieved value: john_doeĐÚNG
BError reading data [error object]
CError saving data [error object]
DNo output, as AsyncStorage operations are non-blocking and asynchronous
Giải thích

Khi gọi hàm saveData('username', 'john_doe') và sau đó gọi hàm readData('username'), chúng ta sẽ thấy output là 'Retrieved value: john_doe'. Điều này là vì hàm saveData sẽ lưu trữ giá trị 'john_doe' vào AsyncStorage với key là 'username'. Sau đó, hàm readData sẽ đọc giá trị từ AsyncStorage và in ra console với giá trị vừa được lưu trữ. Nếu không có lỗi xảy ra, hàm readData sẽ trả về giá trị được lưu trữ, vì vậy output sẽ là 'Retrieved value: john_doe'.

#010
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AAsyncStorage.mergeItem(key, value)
BAsyncStorage.removeItem(key)
CAsyncStorage.getAllKeys()
AsyncStorage.clearAll()ĐÚNG
Giải thích

AsyncStorage là một công cụ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trong ứng dụng React Native. Tuy nhiên, trong các phương thức lưu trữ dữ liệu, có một số phương thức không hợp lệ. Trong các lựa chọn trên, phương thức "AsyncStorage.clearAll()" không phải là một phương thức hợp lệ. Điều này là vì AsyncStorage không hỗ trợ phương thức clearAll(). Thay vào đó, bạn có thể sử dụng phương thức clear() để xóa tất cả dữ liệu trong AsyncStorage. Ngoài ra, các phương thức khác như mergeItem(), removeItem() và getAllKeys() đều là hợp lệ và có thể được sử dụng để lưu trữ và quản lý dữ liệu trong ứng dụng.

#011
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AwatchPosition provides a one-time location update.
BgetCurrentPosition continuously tracks location changes.
watchPosition continuously tracks location changes.ĐÚNG
DBoth provide continuous location updates.
Giải thích

Khi sử dụng API vị trí địa lý, có hai phương thức chính để lấy vị trí hiện tại: watchPosition và getCurrentPosition. Phương thức watchPosition được sử dụng để theo dõi vị trí thay đổi liên tục, trong khi getCurrentPosition chỉ cung cấp một lần cập nhật vị trí. Điều này có nghĩa là nếu bạn sử dụng watchPosition, ứng dụng của bạn sẽ liên tục cập nhật vị trí của thiết bị, ngay cả khi vị trí không thay đổi. Ngược lại, nếu bạn sử dụng getCurrentPosition, ứng dụng của bạn sẽ chỉ cập nhật vị trí một lần và không theo dõi vị trí thay đổi sau đó. Vì vậy, câu trả lời đúng là watchPosition liên tục theo dõi vị trí thay đổi.

#012
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
Astyle
Bprovider
CmapType
Dregion
mapLocationĐÚNG
Giải thích

Khi sử dụng Geolocation API, bạn cần biết các thuộc tính của MapView. Các thuộc tính phổ biến bao gồm style, provider, mapType, region. Tuy nhiên, trong số các lựa chọn trên, 'mapLocation' không phải là thuộc tính của MapView. Thay vào đó, 'mapLocation' thường được sử dụng để chỉ định vị trí trên bản đồ. Vì vậy, khi sử dụng Geolocation API, bạn cần chọn đúng thuộc tính cho MapView để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

#013
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATo manage user authentication and authorization
BTo handle navigation and routing within the application
To access to geographical location data associated with a user's deviceĐÚNG
DTo interact with external services and retrieve data
Giải thích

API vị trí địa lý (Geolocation API) là một tính năng của trình duyệt web, cho phép ứng dụng web truy cập vị trí địa lý của thiết bị người dùng. Mục đích chính của API này là cung cấp thông tin vị trí địa lý chính xác, bao gồm cả địa chỉ IP và vị trí GPS. Điều này cho phép các ứng dụng web cung cấp trải nghiệm người dùng tùy chỉnh, chẳng hạn như hiển thị bản đồ, cung cấp thông tin thời tiết, hoặc thậm chí là điều hướng. Để sử dụng API vị trí địa lý, ứng dụng web cần được phép truy cập vị trí của người dùng, và người dùng cần đồng ý cho phép ứng dụng truy cập thông tin này.

#014
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Retrieved value: john_doeĐÚNG
BError reading data [error object]
CError saving data [error object]
DNo output, as AsyncStorage operations are non-blocking and asynchronous
Giải thích

Khi thực hiện lệnh saveData('username', 'john_doe') sau đó là readData('username'), AsyncStorage sẽ lưu trữ giá trị 'john_doe' vào bộ nhớ cache. Sau đó, khi thực hiện lệnh readData('username'), AsyncStorage sẽ đọc giá trị đã lưu trữ trước đó và trả về giá trị 'john_doe'. Vì vậy, kết quả cuối cùng sẽ là 'Retrieved value: john_doe'. Điều này cho thấy rằng AsyncStorage là một cơ chế lưu trữ dữ liệu tạm thời, giúp ứng dụng có thể lưu trữ và đọc dữ liệu mà không cần phải lưu trữ vào bộ nhớ chính.

#015
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ALocationPicker
GeolocationĐÚNG
CLocation
DPicker
Giải thích

Để xác định vị trí của người dùng, chúng ta cần sử dụng một nền tảng API phù hợp. Trong số các lựa chọn đã cho, nền tảng API được sử dụng để bắt được dữ liệu vị trí của người dùng là Geolocation. Geolocation là một tính năng của trình duyệt web, cho phép nó xác định vị trí của thiết bị dựa trên thông tin từ các nguồn khác nhau như GPS, Wi-Fi, mạng di động và các thông tin khác. Nó cung cấp cho người dùng khả năng xác định vị trí của mình và cung cấp dữ liệu vị trí cho các ứng dụng web. Vì vậy, trong trường hợp này, Geolocation là lựa chọn đúng.

Cuộn để tải thêm…