Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: SWR302 - Phần 2: Thực hành kỹ nghệ yêu cầu và vai trò phân tích nghiệp vụ

32 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/32 câuCòn 12
ACreativity and Observational skills
BInterpersonal skills
CModeling skills
DProject framework knowledge
Lời giải
Các kỹ năng quan trọng cho các nhà phân tích kinh doanh bao gồm khả năng quan sát, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng mô hình hóa. Tuy nhiên, kỹ năng sáng tạo không phải là một kỹ năng bắt buộc đối với các nhà phân tích kinh doanh. Thay vào đó, họ cần phải có khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Kỹ năng sáng tạo thường được yêu cầu ở các vị trí khác như nhà thiết kế sản phẩm hoặc nhà phát triển sản phẩm. Vì vậy, kỹ năng sáng tạo và khả năng quan sát không phải là kỹ năng quan trọng cho các nhà phân tích kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
Adevelopers may have little patience with users.
Bdevelopers preferring to work with the code.
Cdevelopers may promote the glamour of technology.
Denjoy collaborating with customers to understand the needs that drive software development.
Lời giải
Khi một nhà phát triển muốn chuyển sang công việc phân tích kinh doanh trong tương lai, họ sẽ gặp phải một số thách thức cơ bản. Trong số các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "developers may have little patience with users." hoặc "developers preferring to work with the code." hoặc "developers may promote the glamour of technology." vì những kỹ năng và tính cách này thường không phù hợp với công việc phân tích kinh doanh. Trong khi đó, câu trả lời "enjoy collaborating with customers to understand the needs that drive software development." lại là một trong những kỹ năng quan trọng của một nhà phân tích kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine business requirements
BPlan the requirements approach
CIdentify project stakeholders and user classes
DElicit requirements
EDocument requirements
FThinking on your feet
Lời giải
Một số nhiệm vụ cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm xác định yêu cầu kinh doanh, lên kế hoạch tiếp cận yêu cầu, xác định các bên liên quan và lớp người dùng, thu thập yêu cầu, ghi chép yêu cầu. Tuy nhiên, 'Đi trước suy nghĩ' không phải là một nhiệm vụ cơ bản của nhà phân tích kinh doanh. Nhiệm vụ này thường được liên kết với kỹ năng tư duy sáng tạo và khả năng phản ứng nhanh chóng, thường được yêu cầu trong các tình huống cụ thể như họp nhóm hoặc thảo luận. Mặc dù kỹ năng này rất quan trọng trong công việc của nhà phân tích kinh doanh, nhưng nó không phải là một nhiệm vụ cơ bản.
Mở trang câu hỏi này →
Afocus on understanding the business needs and prioritizing.
Bfocusing on timelines.
Cfocusing on resources.
Dfocusing on budget constraints.
Lời giải
Khi một người quản lý dự án muốn chuyển sang công việc phân tích kinh doanh trong tương lai, một thách thức cơ bản mà họ phải đối mặt là thay đổi cách tiếp cận của mình. Trước đây, họ tập trung vào việc quản lý dự án, bao gồm việc lập kế hoạch, quản lý thời gian, phân bổ nguồn lực và quản lý ngân sách. Tuy nhiên, khi trở thành phân tích kinh doanh, họ cần phải tập trung vào việc hiểu nhu cầu kinh doanh và đặt ưu tiên cho các yêu cầu của khách hàng. Điều này đòi hỏi họ phải có khả năng giao tiếp hiệu quả, hiểu biết về kinh doanh và kỹ năng phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnatysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Hoạt động mô hình hóa môi trường ứng dụng và tạo bản mẫu nên được thực hiện ở giai đoạn Elicitation. Elicitation là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, trong đó người phát triển sẽ thu thập thông tin về yêu cầu của khách hàng và mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng. Hoạt động này giúp người phát triển xác định rõ yêu cầu của khách hàng và tạo ra bản mô hình hóa môi trường ứng dụng để sử dụng trong các giai đoạn tiếp theo.
Mở trang câu hỏi này →
AFacilitation skills
BCoding and technical skills
CObservational skills
DOrganizational skills
ELeadership skills
Lời giải
Kỹ năng của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong số đó, kỹ năng điều phối (facilitation skills) giúp họ tổ chức và dẫn dắt các cuộc họp, thảo luận và các hoạt động nhóm một cách hiệu quả. Kỹ năng quan sát (observational skills) giúp họ thu thập thông tin và dữ liệu cần thiết. Kỹ năng tổ chức (organizational skills) giúp họ quản lý và sắp xếp công việc một cách khoa học. Kỹ năng lãnh đạo (leadership skills) giúp họ đưa ra quyết định và dẫn dắt nhóm. Tuy nhiên, kỹ năng lập trình và kỹ thuật (coding and technical skills) không phải là kỹ năng cần thiết cho một nhà phân tích kinh doanh. Họ có thể không cần phải lập trình hoặc có kiến thức kỹ thuật sâu rộng, nhưng họ cần phải có khả năng hiểu và làm việc với các công nghệ và hệ thống hiện có.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine business requirements
BIdentify project stakeholders and user classes
CDocument requirements
DLead requirements prioritization
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Define business requirements", "Identify project stakeholders and user classes" và "Document requirements". Danh sách nhiệm vụ của người phân tích nghiệp vụ (business analyst) gồm định nghĩa yêu cầu nghiệp vụ, lập kế hoạch tiếp cận yêu cầu, xác định các bên liên quan và các user class, khơi gợi, phân tích, đặc tả và truyền đạt yêu cầu, dẫn dắt thẩm định, hỗ trợ xếp ưu tiên và quản lý yêu cầu. Ba ý được chọn khớp đúng các nhiệm vụ đó. "Lead requirements prioritization" dễ gây nhầm vì người phân tích quả thật tham gia việc xếp ưu tiên, nhưng chỗ khác biệt nằm ở chữ lead và facilitate: quyền quyết định thứ tự ưu tiên thuộc về khách hàng, product owner hay đại diện nghiệp vụ, còn người phân tích chỉ facilitate (điều phối, hỗ trợ), tức là chuẩn bị thông tin về giá trị, chi phí, rủi ro và dẫn buổi thảo luận chứ không tự dẫn dắt và quyết định thứ tự ưu tiên.
Mở trang câu hỏi này →
AModel the application environment.
BCreate user interface and technical prototypes.
CAnalyze requirement feasibility.
DPrioritize the requirements.
EModel the requirements.
FIdentify requirement origins.
Lời giải
Đáp án đúng: "Identify requirement origins.". Phân tích yêu cầu là làm rõ, tinh chỉnh yêu cầu và soát lỗi, thiếu sót. Các thực hành tốt của phân tích gồm mô hình hoá môi trường ứng dụng, tạo prototype, phân tích tính khả thi, xếp ưu tiên và mô hình hoá yêu cầu. Ghi nhận nguồn gốc của từng yêu cầu, tức ai hay tài liệu nào sinh ra nó, là thực hành của bước đặc tả, gắn với việc gán nhãn và lập tài liệu yêu cầu, nên không phải kỹ thuật thường dùng trong phân tích. "Model the application environment." là thực hành phân tích, ví dụ sơ đồ ngữ cảnh cho thấy ranh giới hệ thống. "Create user interface and technical prototypes." là thực hành phân tích, prototype giúp bên liên quan hiểu và làm rõ yêu cầu. "Analyze requirement feasibility." là thực hành phân tích, đánh giá yêu cầu có cài đặt được với chi phí và rủi ro chấp nhận được. "Prioritize the requirements." là thực hành phân tích, quyết định thứ tự cài đặt. "Model the requirements." là thực hành phân tích, dùng mô hình như sơ đồ luồng dữ liệu, sơ đồ trạng thái để thấy yêu cầu thiếu hay mâu thuẫn.
Mở trang câu hỏi này →
AListening skills, Systems thinking skills
BInterviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills
CThinking on your feet, Facilitation skills,
DAnalytical skills, Leadership skills, Organizational skills, Creativity
EObservational skills, Communication skills, Modeling skills
FAll of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the mentioned". Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (business analyst) cần một bộ kỹ năng rộng vì phải vừa làm việc với con người vừa xử lý thông tin: lắng nghe, phỏng vấn, đặt câu hỏi, điều phối buổi làm việc, giao tiếp và quan hệ cá nhân để khơi gợi yêu cầu; tư duy phân tích, tư duy hệ thống, mô hình hoá, quan sát để phân tích; cùng khả năng học nhanh, phản ứng tại chỗ, tổ chức, lãnh đạo và sáng tạo. Mỗi phương án đơn lẻ chỉ liệt kê một phần của bộ kỹ năng đó, nên chọn riêng phương án nào cũng thiếu. "Listening skills, Systems thinking skills" đúng nhưng chưa đủ. "Interviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills" là nhóm kỹ năng khơi gợi, vẫn chưa đủ. "Thinking on your feet, Facilitation skills," là kỹ năng điều phối và ứng biến, chỉ một phần. "Analytical skills, Leadership skills, Organizational skills, Creativity" thiếu nhóm giao tiếp. "Observational skills, Communication skills, Modeling skills" cũng chỉ là một phần, nên đáp án gộp toàn bộ là đúng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Đáp án đúng: "Model the application environment". Trong các thực hành tốt của kỹ nghệ yêu cầu, nhóm khơi gợi (elicitation) gồm xác định tầm nhìn và phạm vi, phỏng vấn, tổ chức workshop, quan sát người dùng; còn mô hình hoá môi trường ứng dụng, như vẽ sơ đồ ngữ cảnh hay ecosystem map, được xếp vào nhóm phân tích (analysis). Cần nói thẳng: một số bộ đáp án lưu hành chọn "Define product vision and project scope", nhưng việc định nghĩa tầm nhìn và phạm vi nằm ngay trong danh sách hoạt động khơi gợi vì nó xác lập mục tiêu và ranh giới để thu thập yêu cầu, nên đó không phải ngoại lệ. "Hold elicitation interviews" là hoạt động khơi gợi điển hình, trao đổi trực tiếp với bên liên quan. "Observe users performing their jobs" cũng là khơi gợi, giúp phát hiện nhu cầu ngầm mà người dùng không tự nói ra.
Mở trang câu hỏi này →
ASpecifications
BValidation
CElicitation
DAnalysis
Lời giải
Mô tả và phạm vi là hai khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Specifications) là bản mô tả chi tiết về sản phẩm, bao gồm các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Phạm vi (Scope) là phạm vi của sản phẩm, bao gồm các tính năng và chức năng chính. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) thường được thực hiện trong giai đoạn phân tích (Analysis). Trong giai đoạn này, người ủng hộ sản phẩm sẽ tham gia vào việc xác định các yêu cầu của sản phẩm, phân tích các yêu cầu và xác định các tính năng chính của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AThe process of requirements development is strictly linear, moving from elicitation to validation without any need for revisiting previous stages.
BElicitation, analysis, specification, and validation are iterative activities that may require revisiting earlier stages to ensure accuracy and completeness.
CValidation is only performed at the end of the project to confirm that all requirements have been met.
DThe framework allows for flexibility, with steps often revisited throughout the project to refine and correct requirements as needed.
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu có thể được mô tả bằng một khung quy trình. Trong khung này, quá trình thu thập yêu cầu (elicitation), phân tích yêu cầu (analysis), mô tả yêu cầu (specification) và xác minh yêu cầu (validation) thường được thực hiện theo một trình tự nhất định. Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng tuyến tính và không cần phải quay lại các giai đoạn trước. Thay vào đó, các hoạt động này thường được lặp lại để đảm bảo độ chính xác và hoàn chỉnh của yêu cầu. Điều này có nghĩa là quá trình phát triển yêu cầu có thể được thực hiện theo cách linh hoạt, với các bước thường được quay lại trong suốt quá trình dự án để tinh chỉnh và sửa đổi yêu cầu khi cần.
Mở trang câu hỏi này →
AThe business analyst
BThe project manager
CThe software development team
DThe customer community
Lời giải
Trong một dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án là ai? Người này phải đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều nhận được thông tin cần thiết và cập nhật về tiến độ dự án. Họ cũng phải giải quyết các vấn đề và thắc mắc của các bên liên quan một cách hiệu quả. Trong dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án thường là người quản lý dự án. Họ có nhiệm vụ duy trì liên lạc với các bên liên quan, bao gồm cả khách hàng, đội ngũ phát triển phần mềm và các bên liên quan khác. Người quản lý dự án phải có kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm để đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và thành công.
Mở trang câu hỏi này →
ASelect an appropriate software development life cycle.
BSelect elicitation techniques
CReview requirement
DPlan elicitation
EAnalysis requirement
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu đại diện bao gồm các hoạt động như chọn kỹ thuật thu thập yêu cầu, đánh giá yêu cầu, lập kế hoạch thu thập yêu cầu và phân tích yêu cầu. Tuy nhiên, hoạt động không được bao gồm trong quá trình này là chọn một chu kỳ phát triển phần mềm phù hợp. Chu kỳ phát triển phần mềm là một khái niệm rộng hơn và bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, chẳng hạn như lập kế hoạch, thiết kế, triển khai, thử nghiệm và bảo trì. Trong khi đó, quá trình phát triển yêu cầu đại diện chỉ tập trung vào việc thu thập, xác định và xác minh yêu cầu của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AModeling the application environment to understand the system's boundaries and interactions with external entities.
BPrioritizing the requirements based solely on the preferences of the development team without considering business goals or customer needs.
CCreating prototypes to explore and validate uncertain requirements with stakeholders.
DAnalyzing data flows to ensure that all interactions between the system and external entities are understood and documented.
Lời giải
Các phương pháp tốt trong phân tích yêu cầu bao gồm: mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu ranh giới và tương tác của hệ thống với các thực thể bên ngoài. Việc tạo mẫu để khám phá và xác minh các yêu cầu không chắc chắn với các bên liên quan. Phân tích luồng dữ liệu để đảm bảo rằng tất cả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài được hiểu và được ghi nhận. Những phương pháp này giúp đảm bảo rằng yêu cầu được xác định rõ ràng và chính xác, từ đó giúp phát triển hệ thống hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough an apprenticeship program with mentoring
BBy studying software development exclusively
CBy focusing only on user interface design skills
DBy avoiding involvement in diverse business activities
Lời giải
Đáp án đúng: "Through an apprenticeship program with mentoring". Nhiều người trở thành business analyst (chuyên viên phân tích nghiệp vụ) từ vai trò khác như người dùng nghiệp vụ, nhà phát triển, kiểm thử viên; cách chuyển đổi hiệu quả là học việc có người hướng dẫn, làm cùng một người phân tích giàu kinh nghiệm để rèn kỹ năng khơi gợi, phân tích, viết đặc tả và giao tiếp trên dự án thật. Phương án "By studying software development exclusively" sai vì vai trò này cần kiến thức nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp, chứ không chỉ kỹ thuật lập trình. Phương án "By focusing only on user interface design skills" sai vì thiết kế giao diện chỉ là một mảng nhỏ so với phạm vi công việc của người phân tích. Phương án "By avoiding involvement in diverse business activities" sai vì tiếp xúc rộng với hoạt động nghiệp vụ là nền tảng để hiểu nhu cầu của tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine a lightweight, flexible requirements process and adapt it as the project warrants
BEnsure that requirements documentation is at the right level: very detailed
CHelp validate that customer needs are accurately represented in the product backlog
DFacilitate backlog prioritization
Lời giải
Trong một dự án Agile, vai trò của một nhà phân tích kinh doanh là xác định quy trình yêu cầu nhẹ nhàng, linh hoạt và thích nghi theo yêu cầu của dự án. Họ cũng cần giúp xác nhận rằng nhu cầu của khách hàng được thể hiện chính xác trong danh sách yêu cầu (backlog). Ngoài ra, họ cần hỗ trợ sắp xếp ưu tiên cho danh sách yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Mô tả và phạm vi (vision và scope) và hoạt động chọn người ủng hộ sản phẩm (product champions) nên được thực hiện ở giai đoạn Elicitation. Elicitation là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển sản phẩm, nơi mà các yêu cầu và mục tiêu của sản phẩm được thu thập và xác định. Trong giai đoạn này, các bên liên quan sẽ được hỏi và thảo luận để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Hoạt động chọn người ủng hộ sản phẩm cũng nên được thực hiện ở giai đoạn này, bởi vì những người ủng hộ sản phẩm sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct owner
BScrum master
CThe team
DThe tester
Lời giải
Trong phương pháp phát triển agile, vai trò truyền thống của Business Analyst thường được chuyển đổi thành Product Owner. Product Owner là người chịu trách nhiệm về sản phẩm và đảm bảo rằng sản phẩm được phát triển theo đúng yêu cầu và mục tiêu của khách hàng. Họ là người quyết định ưu tiên các yêu cầu và tính năng của sản phẩm, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm được phát triển một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Trong khi đó, Scrum Master là người hỗ trợ và quản lý quá trình phát triển của nhóm, The team là nhóm phát triển chính và The tester là người kiểm tra chất lượng của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Trả lời câu hỏi này là OOOO Mode! Yêu cầu và phân bổ yêu cầu đến các hoạt động của các subsystem nên được thực hiện trong giai đoạn. Trong quá trình phát triển phần mềm, giai đoạn yêu cầu (Elicitation) là nơi chúng ta thu thập và xác định các yêu cầu của khách hàng. Đây là giai đoạn quan trọng để đảm bảo rằng các yêu cầu được thu thập chính xác và đầy đủ. Sau khi thu thập các yêu cầu, chúng ta sẽ phân bổ chúng đến các hoạt động của các subsystem, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →