Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: SDN301m - Tổng hợp câu hỏi ôn tập

109 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Server-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301m, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/6 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/109 câuCòn 69
Afail
BdoesNotThrow
CdeepStrictEqual
DifError
Lời giải
Trong lập trình Node.js, khi sử dụng các callback, chúng ta thường gặp trường hợp cần kiểm tra lỗi. Để làm điều này, chúng ta có thể sử dụng phương thức assert.ifError() từ module assert. Phương thức này sẽ kiểm tra xem argument đầu tiên của callback có phải là lỗi hay không. Nếu là lỗi, thì phương thức này sẽ không throw ra lỗi, ngược lại, nếu không phải là lỗi, thì phương thức này sẽ throw ra lỗi. Điều này giúp chúng ta dễ dàng kiểm tra và xử lý lỗi trong các callback.
Mở trang câu hỏi này →
Asecurity token
Bdigital certificate
Cdigital signature
DPIN
Lời giải
Mật khẩu số bí mật được sử dụng để xác thực là một chuỗi số được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các ứng dụng khác. Mật khẩu số bí mật thường được gọi là PIN (Personal Identification Number). Nó được sử dụng để xác thực người dùng khi họ thực hiện các giao dịch hoặc truy cập vào tài khoản của mình. Ví dụ, khi bạn sử dụng thẻ tín dụng để mua hàng, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực giao dịch. Tương tự, khi bạn truy cập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực danh tính của mình. Mật khẩu số bí mật là một phương thức xác thực an toàn và hiệu quả để bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AAllows to set up middlewares to respond to HTTP Requests
BDefines a routing table which can work as per HTTP Method and URL
CDynamically render HTML Pages
DAll of the others
Lời giải
Express là một framework web nhẹ và linh hoạt cho Node.js. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng chính của Express là khả năng thiết lập các middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Điều này cho phép bạn thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập và xử lý dữ liệu trước khi nó được gửi đến người dùng. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động theo phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web có khả năng tương tác với người dùng một cách linh hoạt. Cuối cùng, Express cũng cho phép bạn tạo ra các trang HTML được render động. Tóm lại, Express cung cấp các tính năng cốt lõi như khả năng thiết lập middleware, định nghĩa bảng định tuyến và render trang HTML được động.
Mở trang câu hỏi này →
24What are the key features of Node.js?4 lựa chọn
AReal time Data intensive
BHighly scalable servers for Web Applications
CBuilds fast and scalable network Applications
DAll the answers are correct
Lời giải
Node.js là một nền tảng phát triển ứng dụng dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng. Một số tính năng chính của Node.js bao gồm khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực (real-time data intensive), khả năng tạo ra các máy chủ có khả năng mở rộng cao (highly scalable servers for Web Applications) và khả năng xây dựng các ứng dụng mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng (Builds fast and scalable network Applications). Tất cả các tính năng này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển khi xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới phức tạp.
Mở trang câu hỏi này →
Amodule.expose
Bmodule
Cmodule.exports
DAll the answers are correct
Lời giải
Các mô-đun Node.js có thể được lộ ra bằng cách sử dụng các phương thức khác nhau. Trong đó, `module.exports` là phương thức phổ biến nhất để xuất khẩu các hàm, biến hoặc đối tượng. Nó cho phép bạn tạo ra các mô-đun có thể được sử dụng bởi các ứng dụng khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng `module` để xuất khẩu các giá trị. Tuy nhiên, phương thức này không được khuyến khích sử dụng vì nó có thể gây ra các vấn đề về bảo mật. Một phương thức khác là `module.exports` với một đối tượng, nơi bạn có thể xuất khẩu các hàm, biến hoặc đối tượng dưới dạng các thuộc tính của đối tượng. Cuối cùng, `module.expose` là một phương thức cũ và không được khuyến khích sử dụng. Vì vậy, đáp án đúng là tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lộ ra các mô-đun Node.js.
Mở trang câu hỏi này →
A_pathname
B_location
C_fider
D_filename
Lời giải
Trong khi thực hiện một chương trình Python, có thể cần biết đường dẫn tuyệt đối của tập tin hiện tại. Để giải quyết vấn đề này, Python cung cấp một số biến module có thể được sử dụng. Trong số đó, biến module nào giữ lại đường dẫn tuyệt đối của tập tin module hiện tại?
Mở trang câu hỏi này →
AWeb
BAndroid
CAll the answers are correct
Lời giải
Firebase là một nền tảng backend mạnh mẽ được sử dụng để xây dựng các ứng dụng đa dạng. Nó cung cấp các tính năng như lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, phân tích dữ liệu và nhiều hơn nữa. Firebase có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web, ứng dụng di động cho Android và iOS. Nó cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời cũng cung cấp các tính năng bảo mật và phân tích dữ liệu mạnh mẽ. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là tất cả các lựa chọn đều đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Aglobal.cache
Bmodule.cache
Cprocess.cache
Drequire.cache
Lời giải
Để quản lý bộ nhớ đệm (cache) của các mô-đun yêu cầu, chúng ta sử dụng một đối tượng cụ thể. Đối tượng này cho phép chúng ta kiểm soát và quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun đã được yêu cầu. Trong Node.js, đối tượng được sử dụng để quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun yêu cầu là 'require.cache'. Đối tượng này cho phép chúng ta thêm, xóa và kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu. Điều này giúp chúng ta tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu thời gian tải mô-đun. Ngoài ra, đối tượng 'require.cache' cũng cho phép chúng ta kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu và quản lý bộ nhớ đệm của chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AGET
BPUT
CSET
DPOST
Lời giải
Phương thức nào yêu cầu máy chủ chấp nhận dữ liệu được bao gồm trong yêu cầu là một đối tượng/đại diện mới của tài nguyên được xác định bởi URI?
Mở trang câu hỏi này →
ANo need for complicated configuration
BThe data is real-time
CFirebase offers simple control dashboard
DFirebase free plan is limited to 50 Connéctions'* | * NDE fh Te PIVEN IE AS The Do he Pade tn aste She Sue
Lời giải
Firebase là một nền tảng phát triển ứng dụng di động và web mạnh mẽ. Khi nhắc đến lợi ích của Firebase, chúng ta thường nghĩ đến việc không cần cấu hình phức tạp, dữ liệu thời gian thực và bảng điều khiển đơn giản. Tuy nhiên, có một điểm mà Firebase không phải là lợi thế. Đó là hạn chế của kế hoạch miễn phí. Theo đó, kế hoạch miễn phí của Firebase chỉ cho phép 50 kết nối. Điều này có thể không đủ cho các dự án lớn hoặc có nhiều người dùng. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một nền tảng có kế hoạch miễn phí không giới hạn kết nối, Firebase có thể không phải là lựa chọn tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AequalToQ method
BendAtQ method
CstartAtQ) method
DAll the answers are correct
Lời giải
Để lọc dữ liệu trong Firebase, người dùng có thể sử dụng các phương thức khác nhau. Phương thức 'equalToQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' là 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'endAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' nhỏ hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'startAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị lớn hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' lớn hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Vì vậy, tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lọc dữ liệu trong Firebase.
Mở trang câu hỏi này →
Aalter
Bput
Cset
Dupdate
Lời giải
Để cập nhật dữ liệu trên Firebase, người dùng có thể sử dụng một số phương thức khác nhau. Tuy nhiên, phương thức được khuyến nghị và thường được sử dụng là phương thức 'update'. Phương thức 'update' cho phép người dùng cập nhật một phần dữ liệu mà không cần phải tải toàn bộ dữ liệu về và tải lại lên. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và tăng hiệu suất khi cập nhật dữ liệu lớn. Ngoài ra, phương thức 'update' cũng cho phép người dùng cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, giúp đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật và chính xác. Các phương thức khác như 'put' và 'set' cũng có thể được sử dụng để cập nhật dữ liệu, nhưng chúng thường được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt và không được khuyến nghị sử dụng rộng rãi.
Mở trang câu hỏi này →
AGRID
BAll of the mentioned
CRead
DCRUD
Lời giải
Trong MongoDB, các hoạt động sửa đổi dữ liệu của một bộ sưu tập duy nhất. CRUD là viết tắt của các hoạt động cơ bản trong MongoDB bao gồm Create (Tạo), Read (Đọc), Update (Cập nhật) và Delete (Xóa). Các hoạt động này được sử dụng để quản lý dữ liệu trong một bộ sưu tập. Ví dụ, bạn có thể tạo một tài liệu mới, đọc một tài liệu hiện có, cập nhật một tài liệu hoặc xóa một tài liệu khỏi bộ sưu tập. Các hoạt động CRUD là cơ bản và quan trọng trong MongoDB vì chúng cho phép bạn quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Aprocess
Bexports
CsetTimeout
DBuffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma any
Lời giải
Chọn đáp án không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đối tượng toàn cục là các biến và hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình. Trong Node.js, một số đối tượng toàn cục phổ biến bao gồm process, exports, setTimeout. Tuy nhiên, trong danh sách lựa chọn, có một phần tử không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đó là "Buffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma any". Đây không phải là một đối tượng toàn cục hợp lệ của Node.js vì nó không phải là một biến hoặc hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình.
Mở trang câu hỏi này →
35Point out the wrong statement:4 lựa chọn
ANon Relational databases require that schemas be defined before you can add data
BNoSQL databases are built to allow the insertion of data without a predefined schema
CNewSQL databases are built to allow the insertion of data without a predefined schema
Dall new BUCHER A Saath Ore Posed Te Pd Sas ACR RSA SD BO Pte OO as
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định câu trả lời sai. Các lựa chọn bao gồm: - Non Relational databases yêu cầu định nghĩa schema trước khi thêm dữ liệu. - NoSQL databases được xây dựng để cho phép chèn dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước. - NewSQL databases được xây dựng để cho phép chèn dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước. Câu trả lời đúng là tất cả các lựa chọn trên đều sai vì NewSQL databases thực chất là sự kết hợp giữa các tính năng của relational và NoSQL databases, và chúng vẫn yêu cầu định nghĩa schema trước khi thêm dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
Adev-tools
Binspect
Cchrome
Ddebug
Lời giải
Để debug một script Node.js trong Chrome DevTools, bạn có thể sử dụng tùy chọn CLI "debug". Tùy chọn này cho phép bạn mở Chrome DevTools và bắt đầu debug script ngay lập tức. Khi bạn sử dụng "debug", Node.js sẽ dừng lại tại dòng lệnh đầu tiên và mở Chrome DevTools để bạn có thể debug script. Điều này giúp bạn dễ dàng tìm và sửa lỗi trong script của mình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tùy chọn "inspect" để mở Chrome DevTools và debug script, nhưng "debug" là tùy chọn được khuyến nghị vì nó cho phép bạn bắt đầu debug script ngay lập tức.
Mở trang câu hỏi này →
ASQL
BJSON
CDocument databases
DAll of the mentioned AURIS eT Dee BOISE yt Ab Spey ener ee ere see mk cee ssc inet nye TIDE LTE I oe te eo tad Fae PDs Ee Shah ont
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn loại cơ sở dữ liệu NoSQL. Cơ sở dữ liệu NoSQL là một loại cơ sở dữ liệu không sử dụng ngôn ngữ truy vấn SQL để lưu trữ và truy vấn dữ liệu. Thay vào đó, nó sử dụng các mô hình dữ liệu khác nhau như cơ sở dữ liệu tài liệu, cơ sở dữ liệu khóa-giá trị, cơ sở dữ liệu đồ họa và cơ sở dữ liệu phân tán. Trong các lựa chọn trên, cơ sở dữ liệu tài liệu là một loại cơ sở dữ liệu NoSQL phổ biến, nơi dữ liệu được lưu trữ dưới dạng tài liệu JSON hoặc XML. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Document databases".
Mở trang câu hỏi này →
Đề bài
console.log(person);
AJohn
BUndefined
CJohn}
DPaipetap tithe tn EGS MS he PASAT ed ths
Lời giải
Mã nguồn này sẽ in ra màn hình 'John' vì trong file 'person.js', chúng ta đã export một chuỗi 'John'. Sau đó, trong file 'index.js', chúng ta đã import chuỗi này và sử dụng console.log() để in ra màn hình. Vì vậy, kết quả sẽ là 'John'.
Mở trang câu hỏi này →
Areq.data
Bapp.locals
Capp.params
DAll the answers are correct
Lời giải
Khi sử dụng route parameters trong Express.js, các giá trị được bắt được sẽ được lưu trữ ở các vị trí khác nhau. Trong trường hợp này, chúng ta cần xác định nơi lưu trữ các giá trị này.
Mở trang câu hỏi này →
Awhat does a release incrementing the third number in an npm version string communicate to users about the release changes?
BChanges are not backwards compatible
CChanges might not be backward compatible and might break existing code
DChanges are just bug fixes and no new features were added
EChanges will add new functionality but will not break any existing code
Lời giải
Theo quy tắcSemantic Versioning, khi phiên bản tăng lên trong số thứ ba của một chuỗi phiên bản npm, nó sẽ thông báo cho người dùng về những thay đổi trong phiên bản. Điều này có nghĩa là phiên bản mới có thể không tương thích ngược và có thể phá vỡ mã nguồn hiện có. Ví dụ, nếu phiên bản trước đó là 1.2.3 và phiên bản mới là 1.2.4, điều đó có nghĩa là có một số thay đổi trong phiên bản mới mà có thể không tương thích với phiên bản trước đó. Điều này có thể xảy ra khi có một số thay đổi trong mã nguồn mà không tương thích với phiên bản trước đó. Vì vậy, người dùng cần phải kiểm tra lại mã nguồn của mình để đảm bảo rằng nó tương thích với phiên bản mới.
Mở trang câu hỏi này →