Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: PRN222 - Chương 1: Lập trình mạng trong .NET

21 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Advanced Cross-Platform Application Programming With .NET - Lập trình ứng dụng đa nền tảng nâng cao với .NET, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/21 câuCòn 1
1An IP address is primarily used to:4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AIdentify a physical device on a local network only
BProvide logical addressing for devices across networks
CEncrypt data during transmission
DDefine the maximum transmission speed
Lời giải
Địa chỉ IP chủ yếu được sử dụng để xác định địa chỉ logic cho các thiết bị trên các mạng khác nhau. Điều này cho phép các thiết bị trên mạng khác nhau giao tiếp với nhau và gửi dữ liệu qua mạng. Địa chỉ IP là một chuỗi số được sử dụng để định danh một thiết bị trên mạng, giúp các thiết bị khác trên mạng biết cách liên lạc với nó. Nó giống như một địa chỉ nhà, giúp các thiết bị khác tìm thấy và liên lạc với thiết bị đó trên mạng. Ngoài ra, địa chỉ IP cũng giúp quản lý và quản trị mạng một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
2The AcceptSocketAsync() method in TcpListener is used to:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASend data to a client
BAccept a pending client connection asynchronously
CStop the listener
DBind to an IP address
Lời giải
Métodu AcceptSocketAsync() trong TcpListener được sử dụng để chấp nhận kết nối của một khách hàng đang chờ đợi một cách bất đồng bộ. Khi một khách hàng gửi yêu cầu kết nối đến máy chủ, thì phương thức này sẽ được gọi để chấp nhận yêu cầu đó và tạo ra một kết nối mới. Điều này cho phép máy chủ xử lý các yêu cầu kết nối một cách đồng thời và hiệu quả, đặc biệt là khi có nhiều khách hàng đang chờ đợi.
Mở trang câu hỏi này →
3What is the function of a DNS (Domain Name System)?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo encrypt network traffic.
BTo translate hostnames into IP addresses.
CTo manage network security.
DTo route network packets.
Lời giải
Hệ thống tên miền (DNS) là một cơ sở dữ liệu phân tán được sử dụng để ánh xạ tên miền vào địa chỉ IP. Khi bạn nhập địa chỉ URL vào trình duyệt, DNS sẽ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng, cho phép thiết bị của bạn kết nối với máy chủ web. Điều này giúp người dùng dễ dàng nhớ và truy cập vào các trang web bằng tên miền dễ đọc hơn so với địa chỉ IP phức tạp.
Mở trang câu hỏi này →
4Which protocol is connection-oriented and ensures reliable data transfer?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AUDP
BIP
CTCP
DHTTP
Lời giải
Protocol liên kết có hướng và đảm bảo chuyển dữ liệu tin cậy là gì? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các protocol mạng khác nhau. UDP (User Datagram Protocol) là một protocol không liên kết, không đảm bảo chuyển dữ liệu tin cậy. IP (Internet Protocol) là protocol định tuyến, không liên kết và không đảm bảo chuyển dữ liệu tin cậy. HTTP (Hypertext Transfer Protocol) là protocol ứng dụng, không liên kết và không đảm bảo chuyển dữ liệu tin cậy. TCP (Transmission Control Protocol) là một protocol liên kết có hướng, đảm bảo chuyển dữ liệu tin cậy. Nó sử dụng các kỹ thuật như gửi lại dữ liệu bị lỗi, sắp xếp lại dữ liệu và kiểm tra lỗi để đảm bảo dữ liệu được chuyển đến đích một cách chính xác. Vì vậy, TCP là protocol liên kết có hướng và đảm bảo chuyển dữ liệu tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
5What is the default HTTP method when calling GetAsync() in HttpClient?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
APOST
BPUT
CGET
DDELETE
Lời giải
Khi gọi GetAsync() trong HttpClient, phương thức HTTP mặc định là GET. Phương thức GET được sử dụng để yêu cầu dữ liệu từ một nguồn nào đó mà không cần thay đổi dữ liệu đó. Nó thường được sử dụng để lấy dữ liệu từ một trang web hoặc một API. Trong trường hợp này, GetAsync() sẽ gửi một yêu cầu GET đến nguồn dữ liệu và trả về dữ liệu đó. Điều này giúp cho việc lấy dữ liệu trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATcpClient
BUdpClient
CTcpListener
DSocket
Lời giải
Để lắng nghe các kết nối TCP vào một cổng cụ thể, bạn cần sử dụng lớp .NET TcpListener. TcpListener cho phép bạn tạo một máy chủ TCP và lắng nghe các yêu cầu kết nối từ các máy khách. Khi một máy khách kết nối đến máy chủ, bạn có thể sử dụng phương thức Accept để chấp nhận kết nối và bắt đầu giao tiếp với máy khách. TcpListener cũng cung cấp các phương thức để gửi và nhận dữ liệu qua TCP, giúp bạn xây dựng các ứng dụng mạng phức tạp. Ngoài ra, TcpListener cũng hỗ trợ các tính năng như xác thực và mã hóa để đảm bảo an toàn cho các giao tiếp mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ATcpClient
BUdpClient
CSocket
DHttpClient
Lời giải
Trong .NET, để thực hiện các yêu cầu HTTP và nhận lại các phản hồi HTTP, bạn cần sử dụng lớp HttpClient. Lớp này cung cấp các phương thức để gửi yêu cầu HTTP và nhận lại phản hồi, giúp bạn có thể tương tác với các dịch vụ web một cách dễ dàng. HttpClient được thiết kế để hỗ trợ các yêu cầu HTTP khác nhau, bao gồm cả GET, POST, PUT, DELETE và nhiều hơn nữa. Nó cũng cung cấp các tính năng như tự động quản lý kết nối, hỗ trợ các tiêu chuẩn HTTP mới nhất và khả năng tùy chỉnh cao. Vì vậy, nếu bạn cần thực hiện các yêu cầu HTTP trong ứng dụng .NET của mình, HttpClient là lựa chọn tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
8What is a "network protocol"?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AA physical network device.
BA set of rules governing data communication.
CA network security measure.
DA type of network cable.
Lời giải
Một giao thức mạng (network protocol) là một tập hợp các quy tắc và tiêu chuẩn được sử dụng để quản lý và điều khiển việc truyền tải dữ liệu qua mạng. Nó giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi một cách chính xác và hiệu quả. Giao thức mạng bao gồm các quy tắc về cách thức truyền tải dữ liệu, cách thức xử lý lỗi, cách thức quản lý lưu lượng và cách thức đảm bảo an toàn cho dữ liệu. Ví dụ, giao thức TCP/IP là một giao thức mạng phổ biến được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua internet.
Mở trang câu hỏi này →
9Which of the following is an example of a valid IP address?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Awww.example.com.vn
Bmyaccount@gmail.com
C192.168.1.1
DHTTP/1.1
Lời giải
Một địa chỉ IP hợp lệ là một chuỗi gồm bốn số nguyên từ 0 đến 255, được ngăn cách bằng dấu chấm. Ví dụ, 192.168.1.1 là một địa chỉ IP hợp lệ vì nó đáp ứng các yêu cầu trên. Trong khi đó, www.example.com.vn và myaccount@gmail.com là tên miền và địa chỉ email, không phải là địa chỉ IP. HTTP/1.1 là một giao thức truyền thông, cũng không phải là địa chỉ IP. Do đó, chỉ có 192.168.1.1 là một ví dụ về địa chỉ IP hợp lệ.
Mở trang câu hỏi này →
10What is the primary purpose of the Stream class in .NET networking?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo manage IP addresses.
BTo provide a sequence of bytes for reading or writing data.
CTo handle HTTP requests.
DTo establish TCP connections.
Lời giải
Trong lập trình .NET, lớp Stream được sử dụng để quản lý một chuỗi các byte. Nó cung cấp một cách cơ bản để đọc hoặc ghi dữ liệu. Lớp Stream không chỉ giới hạn ở việc đọc hoặc ghi dữ liệu mà còn có thể được sử dụng để đọc hoặc ghi dữ liệu từ hoặc vào các nguồn khác nhau như tệp tin, mạng, hoặc các thiết bị ngoại vi. Nó cung cấp các phương thức cơ bản để đọc hoặc ghi dữ liệu, chẳng hạn như Read, Write, Seek, và Flush. Ngoài ra, lớp Stream cũng cung cấp các phương thức để kiểm tra xem dữ liệu đã được đọc hoặc ghi thành công hay chưa. Tóm lại, lớp Stream là một lớp cơ bản trong .NET mà cung cấp một cách cơ bản để quản lý và đọc hoặc ghi dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
11A URI (Uniform Resource Identifier) is primarily used to:4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
APhysically transfer files between computers
BIdentify a resource on the internet or LAN
CEncrypt data during transmission
DDefine network hardware speed
Lời giải
Một URI (Uniform Resource Identifier) chủ yếu được sử dụng để xác định một tài nguyên trên internet hoặc mạng LAN. Nó cung cấp một cách duy nhất để truy cập và tham chiếu đến tài nguyên này. Ví dụ, một URI có thể được sử dụng để truy cập một trang web, một tệp tin hoặc một dịch vụ mạng. URI giúp người dùng và máy tính xác định vị trí và tính chất của tài nguyên, từ đó có thể thực hiện các hành động như tải xuống, xem hoặc sử dụng tài nguyên đó. Trong khi các lựa chọn khác như truyền tệp tin, mã hóa dữ liệu và định nghĩa tốc độ mạng hardware không liên quan trực tiếp đến chức năng chính của URI.
Mở trang câu hỏi này →
12What does the term "hostname" refer to?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AA numerical IP address.
BA human-readable name for a network device.
CA network protocol.
DA network security certificate.
Lời giải
Hostname là một tên gọi dễ đọc và dễ nhớ cho một thiết bị mạng. Nó được sử dụng để xác định và truy cập một thiết bị mạng trên internet. Ví dụ, khi bạn truy cập trang web của một công ty, bạn thường nhập tên miền của công ty vào trình duyệt, như google.com. Trong thực tế, trình duyệt của bạn sẽ chuyển tên miền này thành một địa chỉ IP cụ thể để kết nối với máy chủ web của công ty. Hostname giúp người dùng dễ dàng nhớ và nhập tên của một thiết bị mạng, thay vì phải nhớ địa chỉ IP phức tạp.
Mở trang câu hỏi này →
13Which protocol is typically included at the start of a URL?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AHTTP/HTTPS
BTCP/UDP
CFTP
DAll of the above
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cấu trúc của một URL (Uniform Resource Locator). URL là một chuỗi ký tự dùng để xác định vị trí của một tài nguyên trên Internet. Cấu trúc của URL thường bao gồm các phần sau: protocol, domain, path, query và fragment. Trong đó, protocol là phần đầu tiên của URL, xác định giao thức sử dụng để truy cập tài nguyên.
Mở trang câu hỏi này →
14Which .NET class is used for creating a UDP client?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATcpListener
BUdpClient
CTcpClient
DSocket
Lời giải
Để tạo một khách hàng UDP trong .NET, bạn cần sử dụng lớp UdpClient. Lớp này cung cấp các phương thức để gửi và nhận dữ liệu UDP. Bạn có thể sử dụng nó để tạo một ứng dụng UDP client đơn giản hoặc phức tạp hơn. Lớp UdpClient được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng mạng, chẳng hạn như trò chơi trực tuyến, ứng dụng truyền phát video và ứng dụng mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
15What is the purpose of a port number in networking?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
ATo identify a specific network.
BTo identify a specific application or service on a host.
CTo route network traffic.
DTo encrypt network data.
Lời giải
Số cổng (port number) trong mạng là một số duy nhất được sử dụng để xác định một ứng dụng hoặc dịch vụ cụ thể trên một máy chủ. Mỗi ứng dụng hoặc dịch vụ có thể được kết nối qua một số cổng khác nhau. Ví dụ, ứng dụng email thường sử dụng số cổng 25, trong khi ứng dụng web thường sử dụng số cổng 80. Số cổng giúp phân biệt các ứng dụng hoặc dịch vụ khác nhau trên cùng một máy chủ, từ đó giúp hệ thống mạng phân phối và quản lý lưu lượng mạng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
16What is a "firewall" in network security?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA device that routes network traffic.
BA system designed to prevent unauthorized access to or from a private network.
CA network protocol.
DA type of network cable.
Lời giải
Một firewall trong bảo mật mạng là một hệ thống được thiết kế để ngăn chặn truy cập không được phép vào hoặc từ một mạng riêng tư. Nó hoạt động như một rào cản giữa mạng riêng tư và mạng công cộng, ngăn chặn các gói tin không mong muốn hoặc có hại từ mạng công cộng vào mạng riêng tư. Firewall thường được sử dụng để bảo vệ các hệ thống và dữ liệu nhạy cảm khỏi các cuộc tấn công mạng, như tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), tấn công xâm nhập (hacking), v.v. Nó cũng có thể được sử dụng để kiểm soát lưu lượng truy cập vào và ra khỏi mạng riêng tư, dựa trên các quy tắc và chính sách được thiết lập.
Mở trang câu hỏi này →
17The WebRequest.Create(Uri) method is used to:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AInitialize a new WebRequest for a specific URI scheme
BOpen a database connection
CCreate a physical network cable
DDefine hardware IP addressing
Lời giải
Método WebRequest.Create(Uri) được sử dụng để tạo một yêu cầu Web mới cho một lược đồ URI cụ thể. Lược đồ URI là một phần quan trọng trong việc xác định địa chỉ URL của một trang web. Khi bạn tạo một yêu cầu Web mới, bạn cần cung cấp một lược đồ URI để xác định loại yêu cầu mà bạn muốn thực hiện. Ví dụ, nếu bạn muốn tải một trang web, bạn sẽ sử dụng lược đồ HTTP, còn nếu bạn muốn tải một tệp tin từ một máy chủ FTP, bạn sẽ sử dụng lược đồ FTP. Phương thức WebRequest.Create(Uri) cho phép bạn tạo một yêu cầu Web mới cho một lược đồ URI cụ thể, giúp bạn thực hiện các yêu cầu Web một cách linh hoạt và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
18What is HttpClient designed for?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AConsuming HTTP web APIs
BHandling low-level TCP sockets
CEncrypting HTTP traffic
DServing static files
Lời giải
HttpClient là một lớp trong .NET Framework được thiết kế để giúp lập trình viên dễ dàng sử dụng và quản lý các yêu cầu HTTP. Nó cho phép bạn gửi và nhận dữ liệu từ các API web HTTP một cách dễ dàng và hiệu quả. HttpClient cung cấp các tính năng như quản lý kết nối, quản lý yêu cầu và phản hồi, cũng như hỗ trợ các phương thức HTTP khác nhau như GET, POST, PUT, DELETE, v.v. Nó cũng hỗ trợ các tính năng như tự động hóa quá trình tải xuống và tải lên tệp, cũng như hỗ trợ các giao thức HTTP khác nhau như HTTP/1.1 và HTTP/2. Tóm lại, HttpClient được thiết kế để giúp lập trình viên dễ dàng sử dụng và quản lý các yêu cầu HTTP, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình phát triển ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AA unique identifier for a network interface.
BA network protocol.
CA type of network cable.
DA network security measure.
Lời giải
Đáp án đúng: "A unique identifier for a network interface". Địa chỉ IP là một định danh duy nhất gán cho một giao diện mạng của thiết bị trong mạng dùng bộ giao thức TCP/IP, nhờ đó các gói tin biết được nơi gửi và nơi nhận. Một máy có nhiều card mạng sẽ có nhiều địa chỉ IP, đúng theo cách nói "định danh cho một giao diện mạng" chứ không phải cho cả máy. Phương án "A network protocol" nhầm sang khái niệm giao thức - tập quy tắc truyền dữ liệu như TCP hay UDP; phương án "A type of network cable" mô tả phần cứng vật lý là dây cáp; phương án "A network security measure" nhầm sang các biện pháp bảo mật như tường lửa, đều không phải bản chất của địa chỉ IP.
Mở trang câu hỏi này →
ATCP
BUDP
CHTTP
DFTP
Lời giải
Đáp án đúng: "UDP". UDP là giao thức phi kết nối ở tầng giao vận: nó gửi datagram đi mà không thiết lập kết nối trước, không đánh số thứ tự, không báo nhận và không truyền lại, nên nhanh và nhẹ nhưng không bảo đảm gói tin tới nơi hay tới đúng thứ tự. TCP ngược lại, hướng kết nối với bắt tay ba bước, báo nhận và truyền lại nên bảo đảm tin cậy. HTTP và FTP là giao thức tầng ứng dụng và đều chạy trên nền TCP, do đó thừa hưởng tính tin cậy của TCP.
Mở trang câu hỏi này →