Câu hỏi: PRM393 - Xác thực và phiên đăng nhập
24 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Lập trình di động (Flutter) - Mobile Programming, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–24.
Danh sách câu hỏi
24/24 câuHết danh sách
21Why should authentication state be centralized?4 lựa chọn
AEnsure consistent access control
BReduce UI code
CImprove animations
DSimplify layout
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Authentication state được trung tâm hóa để đảm bảo rằng mọi người dùng đều có quyền truy cập đồng nhất. Khi trạng thái xác thực được trung tâm hóa, hệ thống có thể kiểm soát và quản lý quyền truy cập một cách hiệu quả. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề liên quan đến quyền truy cập không đồng nhất và đảm bảo rằng mọi người dùng đều có quyền truy cập phù hợp với vai trò của họ. Ngoài ra, việc trung tâm hóa trạng thái xác thực cũng giúp đơn giản hóa quy trình quản lý quyền truy cập và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi.
22Why is logout functionality important?4 lựa chọn
AFree memory
BEnd user session securely
CImprove UI
DChange theme
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Chức năng đăng xuất tồn tại vì lý do BẢO MẬT: nó kết thúc phiên làm việc một cách an toàn, xoá token đang lưu, xoá thông tin nhạy cảm khỏi bộ nhớ và bộ nhớ cục bộ, đồng thời báo cho máy chủ thu hồi phiên. Nếu thiếu, người dùng tiếp theo trên cùng thiết bị vẫn truy cập được tài khoản cũ. Giải phóng bộ nhớ (A) chỉ là hệ quả phụ không đáng kể; cải thiện giao diện (C) và đổi giao diện màu sắc (D) hoàn toàn không liên quan tới mục đích của thao tác đăng xuất.
Asqflite
BFirebase Authentication
CProvider
Dhttp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Firebase Authentication là dịch vụ xác thực sẵn có, hỗ trợ đăng nhập bằng email/mật khẩu, số điện thoại và các nhà cung cấp như Google, Facebook, Apple; nó quản lý token, làm mới phiên và trạng thái đăng nhập giúp lập trình viên, nên đơn giản hoá đáng kể việc triển khai xác thực trong Flutter. Các phương án còn lại là những gói phục vụ mục đích khác: sqflite (A) là cơ sở dữ liệu SQLite cục bộ, Provider (C) là giải pháp quản lý trạng thái, http (D) là thư viện gọi API - không gói nào tự thân cung cấp cơ chế xác thực.
24Which practice improves authentication security?4 lựa chọn
AStoring passwords locally
BEncrypting credentials
CUsing HTTP
DHardcoding tokens
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Mã hoá thông tin xác thực - dùng HTTPS khi truyền, băm mật khẩu phía máy chủ, lưu token trong kho an toàn của hệ điều hành như flutter_secure_storage - là thực hành cốt lõi để bảo vệ danh tính người dùng. Ngược lại, lưu mật khẩu ở dạng thô trên thiết bị (A) tạo ra điểm rò rỉ trực tiếp; dùng HTTP không mã hoá (C) khiến thông tin bị nghe lén trên đường truyền; và nhúng cứng token vào mã nguồn (D) là lỗi nghiêm trọng vì token sẽ lộ ngay khi ứng dụng bị dịch ngược.