Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: PRM393 - Widget và vòng đời

29 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Lập trình di động (Flutter) - Mobile Programming, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–29.

Danh sách câu hỏi

29/29 câuHết danh sách
21Which widget provides app structure?4 lựa chọn
AColumn
BRow
CScaffold
DCenter
Lời giải
Trong thiết kế giao diện người dùng (UI) của ứng dụng di động, widget cung cấp cấu trúc cho ứng dụng được gọi là Scaffold. Scaffold là một widget cơ bản trong Flutter, giúp tạo ra một cấu trúc cơ bản cho ứng dụng, bao gồm các phần như AppBar, BottomNavigationBar, Drawer, và Body. Nó cung cấp một khung cơ bản để các widget khác được thêm vào, giúp tạo ra một giao diện người dùng hoàn chỉnh và dễ sử dụng. Ngoài ra, Scaffold cũng cung cấp các tính năng như hỗ trợ các widget con, quản lý trạng thái, và hỗ trợ các tính năng khác.
Mở trang câu hỏi này →
ADeploy apps faster
BImprove API performance
CReduce file size
DManage UI updates correctly
Lời giải
Việc hiểu về vòng đời của widget là rất quan trọng vì nó giúp bạn quản lý cập nhật giao diện (UI) một cách chính xác. Khi ứng dụng của bạn thay đổi kích thước, vị trí hoặc nội dung, widget cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi này. Nếu không quản lý cập nhật widget một cách chính xác, ứng dụng của bạn có thể bị lỗi hoặc không hoạt động như mong đợi. Điều này đặc biệt quan trọng khi ứng dụng của bạn có nhiều widget và cần được cập nhật liên tục. Vì vậy, hiểu về vòng đời của widget giúp bạn xây dựng ứng dụng ổn định và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing ThemeData
BUsing Scaffold
CVia constructor arguments
DUsing global variables
Lời giải
Để truyền dữ liệu đến một màn hình mới, chúng ta có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Một trong những cách phổ biến nhất là sử dụng tham số constructor. Khi chúng ta tạo một màn hình mới, chúng ta có thể truyền dữ liệu từ màn hình hiện tại sang màn hình mới thông qua tham số constructor. Điều này cho phép chúng ta chia sẻ dữ liệu giữa các màn hình và tạo ra các ứng dụng phức tạp hơn. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng các phương pháp khác như sử dụng các biến toàn cục, nhưng phương pháp này không được khuyến khích vì nó có thể gây ra các vấn đề về bảo mật và khó khăn trong việc quản lý dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AWidgets are only used for layout design
BWidgets automatically manage databases
CWidgets allow code reuse across platforms
DWidgets replace backend services
Lời giải
Flutter sử dụng kiến trúc widget dựa trên widget, giúp cho việc xây dựng ứng dụng trở nên dễ dàng hơn. Một trong những lợi ích chính của kiến trúc này là khả năng tái sử dụng mã code trên các nền tảng khác nhau. Điều này có nghĩa là bạn có thể viết mã code một lần và sử dụng nó trên cả Android và iOS mà không cần phải viết lại. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo tính nhất quán và hiệu suất cao cho ứng dụng của bạn.
Mở trang câu hỏi này →
AInstantly reflect code changes in UI
BReduce memory usage
CPublish apps faster
DImprove runtime performance
Lời giải
Mục đích chính của hot reload trong Flutter là cho phép lập trình viên xem được kết quả của các thay đổi mã nguồn ngay lập tức mà không cần phải khởi động lại ứng dụng. Điều này giúp cho quá trình phát triển và thử nghiệm trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Khi sử dụng hot reload, bạn có thể nhanh chóng thử nghiệm các thay đổi mã nguồn và xem được kết quả ngay lập tức, mà không cần phải chờ đợi thời gian khởi động lại ứng dụng. Điều này giúp cho quá trình phát triển ứng dụng trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ARow
BExpanded
CStack
DColumn
Lời giải
Widget nào cho phép chồng lấp nhau của các widget con? Trong Flutter, có một số widget cho phép chồng lấp nhau, nhưng widget Stack là một trong những widget phổ biến nhất. Widget Stack cho phép bạn chồng lấp nhau của các widget con, tạo ra một hiệu ứng 3D hoặc chồng lấp nhau của các widget khác nhau. Ví dụ, bạn có thể sử dụng widget Stack để tạo ra một hiệu ứng chồng lấp nhau của các hình ảnh hoặc văn bản khác nhau. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng widget Stack để tạo ra một hiệu ứng 3D, chẳng hạn như chồng lấp nhau của các hình ảnh hoặc văn bản khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AScaffold
BContainer
CMaterialApp
DTheme
Lời giải
Trong Flutter, widget có thể được sử dụng để áp dụng chủ đề cho toàn bộ ứng dụng. Để áp dụng chủ đề cho toàn bộ ứng dụng, bạn cần sử dụng widget MaterialApp. Widget này cho phép bạn áp dụng chủ đề và thiết kế cho toàn bộ ứng dụng, bao gồm cả giao diện và màu sắc. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng widget MaterialApp để cấu hình các tính năng khác của ứng dụng, chẳng hạn như font chữ và kích thước biểu tượng. Vì vậy, khi bạn cần áp dụng chủ đề cho toàn bộ ứng dụng, hãy sử dụng widget MaterialApp.
Mở trang câu hỏi này →
AContainer
BExpanded
CSizedBox
DPadding
Lời giải
Để thêm khoảng trống cố định vào giao diện, bạn nên sử dụng widget SizedBox. Widget này cho phép bạn thêm khoảng trống cố định vào giao diện bằng cách sử dụng thuộc tính 'height' hoặc 'width'. Điều này giúp bạn có thể tạo ra các khoảng trống tùy chỉnh để sắp xếp các widget khác một cách hợp lý. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng thuộc tính 'color' để thêm màu sắc cho khoảng trống, giúp tạo ra một giao diện đẹp mắt hơn. Tổng thể, SizedBox là một widget mạnh mẽ và linh hoạt giúp bạn thêm khoảng trống cố định vào giao diện một cách dễ dàng.
Mở trang câu hỏi này →
AContainer
BScaffold
CColumn
DListView
Lời giải
Đáp án đúng: B. Scaffold là widget dựng khung cho một màn hình theo Material Design: nó cung cấp sẵn các khe cho appBar, body, floatingActionButton, drawer, bottomNavigationBar và snackBar, đồng thời xử lý đúng vùng an toàn cùng bàn phím. Container (A) chỉ là hộp trang trí và định kích thước cho một widget con; Column (C) sắp xếp các widget theo chiều dọc; ListView (D) hiển thị danh sách cuộn được. Cả ba đều thường nằm BÊN TRONG body của Scaffold chứ không thay thế được vai trò khung màn hình của nó.
Mở trang câu hỏi này →