Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: PRM393 - Dart nâng cao: OOP, thư viện, cấu trúc điều khiển

54 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Lập trình di động (Flutter) - Mobile Programming, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 3/3 — câu 41–54.

Danh sách câu hỏi

54/54 câuHết danh sách
Aobject
Bdefine
Cclass
Dstruct
Lời giải

Trong Dart, từ khóa được sử dụng để định nghĩa một lớp (class) là 'class'. Điều này có nghĩa là khi bạn muốn tạo một lớp mới trong Dart, bạn sẽ sử dụng từ khóa 'class' để bắt đầu định nghĩa lớp đó. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một lớp tên là 'Vehicle', bạn sẽ viết như sau:

Lời giải
class Vehicle {
  ...
}

. Từ khóa 'class' là một phần quan trọng trong định nghĩa lớp và giúp Dart hiểu được bạn đang định nghĩa một lớp mới.

Mở trang câu hỏi này →
Ainclude
Buse
Cimport
Drequire
Lời giải
Để bao gồm một thư viện khác trong Dart, chúng ta sử dụng từ khóa 'import'. Từ khóa này cho phép chúng ta thêm các thư viện vào mã của mình, giúp chúng ta có thể sử dụng các hàm, biến và lớp được định nghĩa trong thư viện đó. Ví dụ, nếu chúng ta muốn sử dụng thư viện 'dart:math', chúng ta có thể sử dụng lệnh 'import 'dart:math';' để bao gồm thư viện này. Từ khóa 'import' là một phần quan trọng trong việc xây dựng các ứng dụng Dart, giúp chúng ta có thể tái sử dụng mã và làm cho mã của mình trở nên dễ đọc và dễ bảo trì hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Afor
Bwhile
Cdo-while
Dforeach
Lời giải
Loop 'do-while' được sử dụng khi chúng ta cần thực hiện một khối lệnh trước khi kiểm tra điều kiện. Điều kiện sẽ được kiểm tra sau khi khối lệnh được thực hiện. Điều này khác với các loại vòng lặp khác như 'for' và 'while', nơi điều kiện được kiểm tra trước khi thực hiện khối lệnh.
Mở trang câu hỏi này →
A+
B&
C++
Dconcat()
Lời giải
Các toán tử có thể được sử dụng cho việc nối chuỗi là gì?
Mở trang câu hỏi này →
A??=
B??
C?:
D=>
Lời giải
Hỏi đáp về toán tử trong lập trình. Trong các toán tử sau, toán tử nào được sử dụng để gán giá trị cho biến chỉ khi biến đó là null?
Mở trang câu hỏi này →
A+
B++
C+=
Dadd()
Lời giải
Trong Dart, để thực hiện phép cộng, chúng ta sử dụng toán tử cộng (+). Ví dụ: a = 5; b = 3; a = a + b; sẽ được thực hiện phép cộng và gán kết quả vào biến a. Toán tử này cũng có thể được sử dụng để thêm một giá trị vào một biến đã được khai báo trước đó, ví dụ: a = 5; a += 3; sẽ tương đương với a = 5 + 3;.
Mở trang câu hỏi này →
Aif
Bfor
Cswitch
Dbreak
Lời giải

Để lặp lại một khối mã một số lần cố định, chúng ta sử dụng lệnh 'for'. Lệnh này cho phép chúng ta lặp lại một khối mã một số lần nhất định, giúp giảm thiểu sự lặp lại và tăng hiệu suất viết mã. Ví dụ, nếu chúng ta muốn in ra màn hình các số từ 1 đến 10, chúng ta có thể sử dụng lệnh 'for' như sau:

Lời giải
for (var i = 1; i <= 10; i++) {
    console.log(i);
}

Lệnh 'for' bao gồm ba phần chính: phần đầu, phần điều kiện và phần cuối. Phần đầu xác định biến và giá trị ban đầu, phần điều kiện xác định điều kiện lặp và phần cuối xác định hành động khi lặp kết thúc. Với lệnh 'for', chúng ta có thể lặp lại một khối mã một số lần cố định, giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu sự lặp lại.

Mở trang câu hỏi này →
Aimport 'dart:math' only sin;
Bimport 'dart:math' show sin, cos;
Cimport 'dart:math' use sin, cos;
Dimport 'dart:math' with sin;
Lời giải
Để import chỉ một phần của thư viện, chúng ta sử dụng từ khóa 'show'. Ví dụ, nếu chúng ta muốn import chỉ hàm sin và cos từ thư viện dart:math, chúng ta sẽ sử dụng câu lệnh import 'dart:math' show sin, cos;.
Mở trang câu hỏi này →
AA runtime exception occurs
BThe app runs normally
CThe value becomes null automatically
DA compile-time error occurs
Lời giải
Nếu một biến không thể null (non-nullable) không được khởi tạo trong Dart, sẽ xảy ra lỗi compile-time. Điều này có nghĩa là trình biên dịch sẽ phát hiện ra lỗi và từ chối biên dịch ứng dụng. Biến không thể null được khai báo bằng cách thêm dấu ? sau tên biến, ví dụ: int? x. Nếu biến không được khai báo là không thể null, thì nó sẽ được mặc định là có thể null. Tuy nhiên, nếu biến không thể null không được khởi tạo, thì trình biên dịch sẽ báo lỗi và yêu cầu bạn khởi tạo biến đó trước khi sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AUser interface development
BGeneral-purpose programming with UI focus
CDatabase management
DNetwork security
Lời giải
Dart là một ngôn ngữ lập trình được thiết kế chủ yếu cho việc phát triển giao diện người dùng trong hệ sinh thái Flutter. Nó cung cấp một framework mạnh mẽ để xây dựng các ứng dụng di động và web với giao diện người dùng được thiết kế lại. Dart cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng đa nền tảng với một mã nguồn duy nhất, giúp giảm thiểu thời gian và công sức phát triển. Ngoài ra, Dart cũng hỗ trợ các tính năng như mã nguồn mở, cộng đồng phát triển lớn và các công cụ phát triển mạnh mẽ, giúp các nhà phát triển có thể dễ dàng xây dựng và bảo trì các ứng dụng của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AList
BMap
CSet
DQueue
Lời giải
Dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự có thể được lưu trữ trong một danh sách. Trong Dart, List là một cấu trúc dữ liệu có thể được sử dụng để lưu trữ một danh sách có thứ tự. List cho phép bạn thêm, xóa và sửa đổi các phần tử trong danh sách một cách linh hoạt. Ngoài ra, List cũng cho phép bạn truy cập vào các phần tử bằng cách sử dụng chỉ số, giúp bạn dễ dàng quản lý và thao tác với dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AHot reload
BLayout builders
CWidgets
DClasses and objects
Lời giải
Dart hỗ trợ lập trình hướng đối tượng thông qua các lớp và đối tượng. Lớp là một bản thiết kế của một đối tượng, bao gồm các thuộc tính và phương thức. Đối tượng là một thực thể cụ thể được tạo ra từ một lớp. Các lớp và đối tượng cho phép lập trình viên tạo ra các ứng dụng phức tạp và tái sử dụng mã code. Ví dụ, bạn có thể tạo một lớp 'Xe' với các thuộc tính như 'màu sắc', 'loại xe' và phương thức như 'đi', 'đỗ'. Sau đó, bạn có thể tạo nhiều đối tượng 'Xe' khác nhau từ lớp 'Xe'. Điều này giúp lập trình viên viết code hiệu quả và dễ dàng bảo trì.
Mở trang câu hỏi này →
AWriting backend APIs
BSetting up the Flutter SDK
CConfiguring a database
DPublishing the app
Lời giải
Để chạy ứng dụng Flutter lần đầu tiên, bạn cần thực hiện một bước quan trọng. Bước đó là thiết lập môi trường phát triển Flutter. Điều này bao gồm việc cài đặt Flutter SDK, một bộ công cụ cần thiết để xây dựng và chạy ứng dụng Flutter. Sau khi cài đặt SDK, bạn có thể tạo dự án mới và bắt đầu xây dựng ứng dụng của mình. Việc thiết lập môi trường phát triển là bước đầu tiên quan trọng để đảm bảo ứng dụng của bạn chạy đúng và hiệu quả. Ngoài ra, bạn cũng cần đảm bảo rằng môi trường phát triển của mình được cập nhật thường xuyên để có thể tận dụng các tính năng mới và cải tiến của Flutter.
Mở trang câu hỏi này →
AUI decoration
BUser data collection
CState management
DNavigation
Lời giải
Các biểu mẫu (forms) đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng di động vì chúng cho phép người dùng nhập và gửi dữ liệu. Điều này giúp ứng dụng thu thập thông tin cần thiết từ người dùng, chẳng hạn như thông tin đăng ký, thông tin thanh toán, v.v. Các biểu mẫu cũng giúp ứng dụng tương tác với người dùng một cách hiệu quả hơn, tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn. Ngoài ra, các biểu mẫu còn giúp ứng dụng lưu trữ và quản lý dữ liệu người dùng một cách an toàn và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →