Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: PRM392 - Chương 8: Mạng, Retrofit và Google Maps

28 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Mobile Programming - Lập trình di động, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–28.

Danh sách câu hỏi

28/28 câuHết danh sách
Aclear()
BremoveMarker()
CremovePolyline()
DresetMap()
Lời giải
Để xóa tất cả các dấu chấm, đường cong, hình đa giác và lớp phủ khỏi bản đồ Google Map, bạn cần sử dụng phương thức nào? Trong các phương thức sau, phương thức nào có thể thực hiện được việc này?
Mở trang câu hỏi này →
Asocket(), connect(), read(), write(), close()
Bsocket(), bind(), listen(), accept(), write(), read(), close()
Csocket(), bind(), listen(), read(), write(), close()
Dsocket(), accept(), connect(), write(), read(), close()
Lời giải
Để thiết lập kết nối và bắt đầu trao đổi dữ liệu từ máy chủ, chúng ta cần thực hiện các bước theo thứ tự như sau. Trước hết, chúng ta tạo một socket bằng phương thức socket(). Sau đó, chúng ta gắn địa chỉ IP và số cổng vào socket bằng phương thức bind(). Tiếp theo, chúng ta đặt socket vào trạng thái lắng nghe bằng phương thức listen(). Khi một yêu cầu kết nối đến, máy chủ sẽ chấp nhận kết nối bằng phương thức accept(). Sau khi thiết lập kết nối thành công, chúng ta có thể gửi dữ liệu từ máy chủ đến máy khách bằng phương thức write() và nhận dữ liệu từ máy khách bằng phương thức read(). Cuối cùng, khi kết thúc quá trình trao đổi dữ liệu, chúng ta cần đóng socket bằng phương thức close().
Mở trang câu hỏi này →
Abind()
Blisten()
Cconnect()
Daccept()
Lời giải
Để một socket của client thực hiện kết nối đến một server tại một địa chỉ IP và cổng cụ thể, chúng ta sử dụng phương thức connect(). Phương thức này cho phép client socket gửi yêu cầu kết nối đến server socket. Khi client socket gọi phương thức connect(), nó sẽ gửi một gói tin yêu cầu kết nối đến server socket. Nếu server socket cho phép kết nối, nó sẽ trả lại một gói tin chấp nhận kết nối và quá trình kết nối sẽ được thiết lập. Phương thức connect() là một trong những phương thức quan trọng nhất trong việc thiết lập kết nối giữa client và server.
Mở trang câu hỏi này →
ACall the map.setMyLocationEnabled(true); method after ensuring you have the required permissions in your manifest.
BUse the LocationManager service to fetch the user's location and manually place a marker on the map.
CModify the application's theme in styles.xml to include a map view.
DThere is no need to do anything; Google Maps automatically displays the user's current location if permissions are granted.
Lời giải

Để hiển thị chính xác vị trí hiện tại của người dùng trên bản đồ, bạn cần thực hiện các bước sau. Trước hết, bạn cần đảm bảo đã thêm các quyền cần thiết vào file AndroidManifest.xml. Sau đó, bạn cần gọi phương thức map.setMyLocationEnabled(true); để kích hoạt tính năng hiển thị vị trí hiện tại. Phương thức này sẽ sử dụng các quyền đã được thêm vào để truy cập vị trí hiện tại của người dùng và hiển thị nó trên bản đồ. Điều này giúp người dùng dễ dàng tìm hiểu vị trí của mình và có thể di chuyển đến vị trí đó.

Mở trang câu hỏi này →
Amap.addLine()
Bmap.drawPath()
Cmap.addPolyline()
Dmap.createRoute()
Lời giải
Để vẽ một đường cong giữa ba thành phố: Lincoln, Los Angeles và New York, nhà phát triển sử dụng phương pháp nào? Câu trả lời đúng là map.addPolyline(). Phương pháp này cho phép vẽ một đường cong bằng nhiều điểm trên bản đồ. Trong ví dụ này, đường cong được vẽ giữa ba thành phố, vì vậy phương pháp phù hợp nhất là map.addPolyline(). Phương pháp này thường được sử dụng để vẽ các tuyến đường, đường đi hoặc các đường cong phức tạp trên bản đồ.
Mở trang câu hỏi này →
AsetCameraPosition()
BsetCameraTarget()
CCameraUpdateFactory.newCameraPosition()
Dmap:cameraZoom
Lời giải
Để đặt vị trí ban đầu của camera trên bản đồ trong layout XML, bạn cần sử dụng phương thức Google Maps API phù hợp. Phương thức này được sử dụng để xác định vị trí ban đầu của camera trên bản đồ. Trong các lựa chọn trên, phương thức "CameraUpdateFactory.newCameraPosition()" là phương thức chính xác được sử dụng để đặt vị trí ban đầu của camera trên bản đồ trong layout XML. Phương thức này cho phép bạn tạo một đối tượng CameraUpdate mới và đặt vị trí ban đầu của camera trên bản đồ dựa trên các tham số như vị trí, zoom và hướng. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng điều chỉnh vị trí ban đầu của camera trên bản đồ để phù hợp với nhu cầu của ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
A@Query("sort") String sort
B@Path("sort") String sort
C@Field("sort") String sort
D@Url("sort") String sort
Lời giải
Khi bạn tạo một yêu cầu đến /group/5/users?sort=name, bạn cần định nghĩa tham số sort trong phương thức Retrofit bằng cách sử dụng tham số truy vấn. Điều này có nghĩa là bạn cần sử dụng @Query để chỉ định tham số sort. Ví dụ, nếu bạn muốn sắp xếp danh sách người dùng theo tên, bạn sẽ sử dụng @Query("sort") String sort. Điều này cho phép bạn dễ dàng thay đổi tham số sort mà không cần phải thay đổi phương thức Retrofit.
Mở trang câu hỏi này →
AUse libraries like Retrofit or Volley for asynchronous HTTP requests.
BEmbed the URL directly within the XML layout file.
CCall execute() method on an AsyncTask with the URL.
DUtilize HttpURLConnection for opening connections and reading responses.
Lời giải
Để gửi một yêu cầu GET đến một URL dịch vụ web trên Android, bạn có thể sử dụng các thư viện như Retrofit hoặc Volley để thực hiện các yêu cầu HTTP bất đồng bộ. Những thư viện này cung cấp các phương thức dễ sử dụng để gửi yêu cầu và xử lý phản hồi từ server. Ví dụ, bạn có thể sử dụng Retrofit để tạo một đối tượng Client và gọi phương thức GET để gửi yêu cầu đến URL. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng HttpURLConnection để mở kết nối và đọc phản hồi từ server, nhưng phương pháp này có thể phức tạp hơn và không được khuyến khích sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →