Câu hỏi: PRM392 - Chương 1: Nền tảng Android và công cụ phát triển
34 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Mobile Programming - Lập trình di động, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/34 câuCòn 14
1Assume that your app includes this logging statement:5 lựa chọncó code
Log.i("MainActivity", "MainActivity layout is complete");You see the statement "MainActivity layout is complete" in the Logcat panel. Which of the following log level menu is set?
A
VerboseB
DebugC
InfoD
WarnE
ErrorLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn thấy thông báo 'MainActivity layout is complete' trong panel Logcat, điều đó có nghĩa là mức độ thông báo (log level) được đặt thành 'Info'. Mức độ thông báo 'Info' thường được sử dụng để thông báo về các sự kiện quan trọng nhưng không nghiêm trọng như các lỗi. Để hiểu rõ hơn về các mức độ thông báo, bạn có thể tham khảo các mức độ sau:
- Verbose: Thông báo chi tiết về các hoạt động của ứng dụng.
- Debug: Thông báo về các hoạt động của ứng dụng trong quá trình debug.
- Info: Thông báo về các sự kiện quan trọng nhưng không nghiêm trọng.
- Warn: Thông báo về các cảnh báo hoặc sự kiện không mong muốn.
- Error: Thông báo về các lỗi nghiêm trọng.
2Which kernel is Android based on?4 lựa chọn
ALinux kernel
BWindows kernel
CMAC kernel
DHybrid Kernel
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Android được xây dựng trên nền tảng của hệ điều hành Linux. Kernel là phần mềm cơ bản của hệ điều hành, chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên và cung cấp các dịch vụ cơ bản cho các ứng dụng chạy trên hệ điều hành. Linux kernel là một trong những kernel phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ điều hành khác nhau. Khi Android được phát triển, nó đã chọn Linux kernel làm nền tảng, vì vậy Android cũng dựa trên Linux kernel. Điều này cho phép Android tận dụng được các tính năng và lợi thế của Linux kernel, đồng thời cũng giúp Android có thể tương thích với nhiều thiết bị và hệ thống khác nhau.
AThe google API includes Google Maps and other Google-specific libraries. The Android one only includes core android libraries.
BThe google API one only includes core android libraries. The Android includes Google Maps and other Google-specific libraries.
CThe android API includes Google Maps and core android libraries. The google API includes Google libraries
DThe android API and Google API is same
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Android API và Google API là hai khái niệm khác nhau trong lập trình di động. Android API là bộ công cụ lập trình được phát triển bởi Google để xây dựng các ứng dụng di động trên nền tảng Android. Trong khi đó, Google API là một bộ công cụ lập trình được phát triển bởi Google để truy cập vào các dịch vụ và dữ liệu của Google, chẳng hạn như Google Maps, Google Drive, v.v.
Android API chỉ bao gồm các thư viện cơ bản của Android, trong khi Google API bao gồm cả Google Maps và các thư viện khác của Google. Điều này có nghĩa là khi bạn sử dụng Android API, bạn chỉ có thể truy cập vào các chức năng và dịch vụ cơ bản của Android, trong khi khi sử dụng Google API, bạn có thể truy cập vào các dịch vụ và dữ liệu của Google.
Ví dụ, nếu bạn muốn sử dụng Google Maps trong ứng dụng của mình, bạn cần sử dụng Google API, vì Android API không bao gồm Google Maps. Tương tự, nếu bạn muốn sử dụng Google Drive để lưu trữ dữ liệu của ứng dụng, bạn cần sử dụng Google API, vì Android API không bao gồm Google Drive.
AThe bulk of these apps are written in C/C++
BThe bulk of these apps are written in Java
CIt's possible to write portions of the apps in C/C++
DThese apps cannot be written in C/C++
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các ứng dụng Android được viết bằng nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau. Tuy nhiên, phần lớn ứng dụng Android được viết bằng ngôn ngữ Java. Điều này là do Android cung cấp một môi trường phát triển tích hợp (IDE) mạnh mẽ và các công cụ hỗ trợ phát triển ứng dụng (SDK) được xây dựng trên nền tảng Java. Ngoài ra, các nhà phát triển cũng có thể viết phần nào của ứng dụng bằng C/C++, nhưng phần lớn ứng dụng vẫn được viết bằng Java. Vì vậy, câu trả lời đúng là "The bulk of these apps are written in Java" và "It's possible to write portions of the apps in C/C++".
5What is mean by ANR?4 lựa chọn
AApplication not Recognized
BAndroid not recognized
CApplication Not Responding
DNone of these others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ANR là viết tắt của từ Application Not Responding, có nghĩa là ứng dụng không phản hồi. Khi một ứng dụng không phản hồi, điều đó có nghĩa là ứng dụng đã bị mắc kẹt trong một tình huống và không thể tiếp tục thực hiện các tác vụ. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như ứng dụng bị lỗi, hệ thống bị quá tải hoặc ứng dụng đã bị đóng băng. Khi một ứng dụng không phản hồi, người dùng sẽ thấy một thông báo cảnh báo và có thể buộc phải đóng ứng dụng. ANR là một vấn đề nghiêm trọng và có thể gây ra sự gián đoạn cho người dùng.
AAndroid Real Time
BLibraries
CLinux kernel
DApplication Framework
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kiến trúc Android, có một số thành phần quan trọng giúp tạo nên hệ thống. Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, có một thành phần không phải là lớp (layer) trong kiến trúc Android. Đó là 'Android Real Time'. 'Android Real Time' không phải là một lớp trong kiến trúc Android, mà nó chỉ là một tính năng giúp hệ thống phản hồi nhanh chóng và chính xác. Các lớp trong kiến trúc Android bao gồm Linux kernel, Application Framework, Libraries, và một số lớp khác. Vì vậy, 'Android Real Time' không phải là một lớp trong kiến trúc Android.
APermissions are not specified in AndroidManifest.xml
BThe AndroidManifest.xml is optional.
CThe AndroidManifest.xml must supply a unique Application package name for your App.
DAndroidManifest.xml file is a UI layout file
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →AndroidManifest.xml là một tệp quan trọng trong dự án Android, nơi chứa thông tin về ứng dụng. Trong tệp này, bạn cần khai báo các quyền (permissions) mà ứng dụng của mình cần để hoạt động. Ví dụ, ứng dụng có thể yêu cầu quyền truy cập vào camera, microphone, hoặc lưu trữ. Nếu không khai báo các quyền này, ứng dụng có thể không thể hoạt động đúng cách. Ngoài ra, tệp AndroidManifest.xml cũng cần cung cấp một tên gói (package name) duy nhất cho ứng dụng của bạn. Tên gói này được sử dụng để xác định ứng dụng và phân biệt nó với các ứng dụng khác. Tệp AndroidManifest.xml không phải là một tệp thiết kế UI (User Interface), mà là một tệp cấu hình quan trọng cho ứng dụng Android.
ATheme Editor
BAndroid SDK Manager
CAVD Manager
DVirtual Editor
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một emulater mô phỏng cấu hình của một loại thiết bị Android cụ thể, bạn cần sử dụng công cụ AVD Manager. AVD Manager là một phần của Android SDK, cho phép bạn tạo và quản lý các hình ảnh ảo (virtual images) của thiết bị Android. Với AVD Manager, bạn có thể tạo các hình ảnh ảo với các cấu hình khác nhau, chẳng hạn như màn hình, bộ nhớ, và hệ điều hành. Điều này giúp bạn thử nghiệm và kiểm tra ứng dụng của mình trên các thiết bị Android khác nhau mà không cần phải có các thiết bị thực tế. Ngoài ra, AVD Manager cũng cho phép bạn tạo và quản lý các hình ảnh ảo cho các thiết bị Android khác nhau, chẳng hạn như điện thoại, máy tính bảng, và máy tính xách tay.
A
stackoverflow.comB
officialandroid.blogspot.comC
github.comD
developer.android.comLời giải
Mở trang câu hỏi này →Nguồn tài liệu chính thức cho các nhà phát triển Android là nơi cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về các tính năng, API và công cụ của hệ điều hành Android. Đây là nơi bạn có thể tìm thấy hướng dẫn sử dụng, tài liệu tham khảo và các ví dụ về cách sử dụng các tính năng và API của Android. Với sự hỗ trợ của cộng đồng phát triển Android, nguồn tài liệu này luôn được cập nhật và hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu của các nhà phát triển.
AContent provider
BBroadcast receiver
CShared Preference
DCloud storage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các lựa chọn trên, thành phần không nằm dưới ứng dụng Android là "Cloud storage". Cloud storage là một dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến, cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet. Vì vậy, nó không thuộc về ứng dụng Android mà là một dịch vụ độc lập. Ngược lại, Content provider, Broadcast receiver và Shared Preference đều là các thành phần quan trọng của ứng dụng Android, giúp ứng dụng tương tác với hệ điều hành và các ứng dụng khác.
11The root element of AndroidManifest.xml is:4 lựa chọn
A
manifestB
actionC
applicationD
activityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong AndroidManifest.xml, phần tử gốc được gọi là <manifest>. Đây là phần tử quan trọng nhất trong tệp này, nơi chứa thông tin về ứng dụng như tên, phiên bản, quyền và các thành phần khác. Phần tử <manifest> đóng vai trò như một vỏ bọc cho tất cả các phần tử khác trong tệp, bao gồm <application>, <activity>, <service>, <receiver> và <provider>. Nó cung cấp thông tin cơ bản về ứng dụng và giúp hệ thống quản lý các thành phần của ứng dụng.
12How is R file generated?4 lựa chọn
A
AutomaticallyB
ManuallyC
EmulatedD
RandomlyLời giải
Mở trang câu hỏi này →R file được tạo ra theo cách tự động. Khi bạn tạo một dự án mới trong RStudio, chương trình sẽ tự động tạo một file R có tên tương tự như tên dự án. File này thường có nội dung cơ bản như các lệnh nhập dữ liệu, tạo dữ liệu mẫu, và các lệnh cơ bản khác. Ngoài ra, khi bạn chạy các lệnh R trong môi trường RStudio, chương trình cũng sẽ tự động tạo các file R khác nhau để lưu trữ các kết quả và dữ liệu tạm thời. Vì vậy, R file thường được tạo ra một cách tự động và không cần phải tạo thủ công.
13What is contained within the manifest xml file?4 lựa chọn
AThe permissions the app require
BThe list of strings used in the app
CThe source code
DLayout
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Văn bản XML chứa thông tin về ứng dụng, bao gồm các quyền cần thiết để chạy ứng dụng. Trong đó, các quyền này được liệt kê rõ ràng để người dùng hiểu ứng dụng cần những quyền nào để hoạt động bình thường. Ví dụ, một ứng dụng cần quyền truy cập vào camera, microphone, hoặc lưu trữ để thực hiện các chức năng tương ứng. Ngoài ra, manifest XML cũng chứa thông tin về tên, mô tả, và logo của ứng dụng. Tất cả những thông tin này đều được sử dụng để giới thiệu ứng dụng và giúp người dùng hiểu rõ hơn về ứng dụng trước khi cài đặt.
ALayout file
BStrings XML
CR file
DManifest file
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tệp tin nào chịu trách nhiệm liên kết mọi thứ lại với nhau, giải thích ứng dụng bao gồm những gì và các khối xây dựng chính của nó?
15Which one of the following is the output of the above code?4 lựa chọncó code
private static int DoComputation(int start){
int sum = 0;
for (var value = 1; value <= start; value++){
sum += value;
}
return sum;
}
public static void Main(){
int sum = 0;
Task<int>[] taskArray = {
Task<int>.Factory.StartNew(() => DoComputation(3)), Task<int>.Factory.StartNew(() => DoComputation(4))
}
;
for (int i = 0; i < taskArray.Length; i++){
sum += taskArray[i].Result;
}
Console.WriteLine($"{sum}");
Console.ReadLine();
}A16
B6
C10
DResults are unpredictable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mã nguồn trên sử dụng kỹ thuật đa luồng để thực hiện tính toán. Hàm DoComputation tính tổng các số từ 1 đến một số nhập vào. Trong hàm Main, chúng ta tạo 2 nhiệm vụ (task) thực hiện tính toán cho 2 số khác nhau là 3 và 4. Sau đó, chúng ta chờ các nhiệm vụ hoàn thành và cộng kết quả lại với nhau. Kết quả cuối cùng được in ra màn hình.
ADrag each image to the layout editor.
BCopy the image files into your project's drawable folder.
CDrag an ImageButton to the layout editor
DChoose New > Image Asset and then choose the image file.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thêm hình ảnh vào dự án Android Studio, bạn cần thực hiện các bước sau. Đầu tiên, hãy chọn hình ảnh mà bạn muốn thêm vào dự án. Sau đó, hãy sao chép hình ảnh vào thư mục drawable của dự án. Thư mục drawable là nơi lưu trữ các hình ảnh được sử dụng trong dự án. Khi bạn sao chép hình ảnh vào thư mục này, nó sẽ được tự động thêm vào dự án của bạn. Bạn có thể sử dụng hình ảnh này trong các hoạt động như thiết kế giao diện người dùng, tạo biểu tượng ứng dụng, v.v. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các công cụ khác như New > Image Asset để thêm hình ảnh vào dự án.
A@Query
B@Insert
C@Delete
D@Update
E@Select
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các thành phần kiến trúc Android cung cấp một số chú thích thuận tiện cho DAOs. Các chú thích này giúp chúng ta dễ dàng thực hiện các phương thức CRUD (Tạo, Đọc, Cập nhật, Xóa) trên cơ sở dữ liệu. Trong số các lựa chọn trên, có 4 chú thích được sử dụng để thực hiện các phương thức CRUD: @Query, @Insert, @Delete, @Update. @Query được sử dụng để thực hiện các truy vấn phức tạp trên cơ sở dữ liệu, @Insert được sử dụng để thêm mới dữ liệu vào cơ sở dữ liệu, @Delete được sử dụng để xóa dữ liệu khỏi cơ sở dữ liệu, @Update được sử dụng để cập nhật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. @Select không phải là một trong những chú thích được cung cấp bởi các thành phần kiến trúc Android.
18Which parameter specifies the Android API level that Gradle should use to compile your app?4 lựa chọn
A
minSdkVersionB
compileSdkVersionC
targetSdkVersionD
testSdkVersionLời giải
Mở trang câu hỏi này →Số phiên bản API Android mà Gradle nên sử dụng để biên dịch ứng dụng của bạn được xác định bởi tham số nào?
Trong quá trình xây dựng ứng dụng Android, Gradle sử dụng các tham số khác nhau để xác định các phiên bản API Android khác nhau.
- minSdkVersion: Xác định phiên bản API Android thấp nhất mà ứng dụng của bạn có thể chạy trên đó.
- compileSdkVersion: Xác định phiên bản API Android mà Gradle sử dụng để biên dịch ứng dụng của bạn.
- targetSdkVersion: Xác định phiên bản API Android mà ứng dụng của bạn được thiết kế để chạy trên đó.
- testSdkVersion: Không phải là một tham số thực tế trong quá trình xây dựng ứng dụng Android.
Vì vậy, tham số xác định phiên bản API Android mà Gradle nên sử dụng để biên dịch ứng dụng của bạn là compileSdkVersion.
19What is logcat window in android studio?4 lựa chọn
ALog message is used to debug a program
BSame as printf()
CSame as Toast()
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Android Studio, cửa sổ Logcat là một công cụ quan trọng giúp các lập trình viên debug và tìm lỗi trong ứng dụng Android của mình. Logcat cho phép bạn xem và quản lý các thông điệp log được tạo ra bởi ứng dụng, giúp bạn xác định và giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Khi bạn chạy ứng dụng trên thiết bị hoặc emulator, Logcat sẽ hiển thị các thông điệp log được tạo ra bởi ứng dụng, bao gồm cả thông điệp lỗi và thông điệp thông báo. Điều này cho phép bạn dễ dàng tìm kiếm và giải quyết các vấn đề kỹ thuật trong ứng dụng của mình.
AContent Providers
BDalvik Virtual Machine
CActivities
DServices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các thành phần của ứng dụng Android là những phần quan trọng giúp tạo nên một ứng dụng hoàn chỉnh. Trong số các lựa chọn dưới đây, có ba thành phần chính của ứng dụng Android. Trước hết, Content Providers là một thành phần giúp cung cấp dữ liệu cho các ứng dụng khác. Tiếp theo, Activities là một thành phần giúp tạo nên giao diện người dùng của ứng dụng. Cuối cùng, Services là một thành phần giúp chạy các tác vụ nền mà không cần phải có sự tương tác trực tiếp từ người dùng. Các thành phần này đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên một ứng dụng Android hoàn chỉnh.