Câu hỏi: OSP201 - Chương 5: Bảo vệ hệ thống tệp
28 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–28.
Danh sách câu hỏi
28/28 câuHết danh sách
ASELinux
BAppArmor
CPolicyKit
DUser-defined read, write, and execute permissions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "User-defined read, write, and execute permissions". Discretionary Access Control (DAC) cho phép chủ sở hữu tài nguyên quyết định quyền truy cập, thể hiện điển hình bằng quyền đọc, ghi và thực thi của Unix. "SELinux" áp chính sách MAC do hệ thống quản lý. "AppArmor" cũng là cơ chế MAC dựa trên profile ứng dụng. "PolicyKit" quản lý quyền thực hiện một số hành động đặc quyền qua chính sách, không phải ví dụ kinh điển của DAC trên tệp như quyền do chủ sở hữu đặt. Quyền DAC có thể phối hợp với nhóm và ACL để giới hạn truy cập, nhưng quyết định cấp quyền cơ bản xuất phát từ chủ thể có quyền sở hữu tài nguyên.
A
FAT32B
ext3C
NTFSD
ReiserFSLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ext3". ext3 là filesystem Linux có journaling, ghi lại thay đổi metadata trước khi áp dụng để phục hồi nhất quán nhanh hơn sau sự cố. "FAT32" không có journaling trong triển khai chuẩn. "NTFS" có journaling nhưng đây không phải ví dụ filesystem Linux điển hình trong câu hỏi; nó vẫn có thể được đọc/ghi qua driver. "ReiserFS" cũng là filesystem có journaling, vì vậy câu thực tế có hai đáp án đúng; lựa chọn ext3 được giữ theo khóa đã chốt.
AIt houses system libraries and shared files.
BIt contains system configuration files for services.
CIt is designated for storing service-specific data and files associated with services running on the system.
DIt serves as a temporary directory for services running on the system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It is designated for storing service-specific data and files associated with services running on the system.". Theo quy ước hệ thống tệp Linux, /srv dành cho dữ liệu phục vụ các dịch vụ mà máy cung cấp, chẳng hạn nội dung hoặc dữ liệu gắn với dịch vụ mạng; cấu trúc cụ thể tùy cách triển khai. "It houses system libraries and shared files." phù hợp hơn với các thư mục thư viện như /usr/lib hoặc /lib, không phải mục đích chính của /srv. "It contains system configuration files for services." thường là vai trò của /etc và các thư mục cấu hình tương ứng. "It serves as a temporary directory for services running on the system." nhầm /srv với /tmp; dữ liệu tạm thời có vòng đời khác và không phải dữ liệu dịch vụ được cung cấp.
ASELinux
BAppArmor
CPolicyKit
DUser-defined read, write, and execute permissions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "User-defined read, write, and execute permissions". Discretionary Access Control (DAC) cho phép chủ sở hữu tài nguyên quyết định quyền truy cập, thể hiện điển hình bằng quyền đọc, ghi và thực thi của Unix. "SELinux" áp chính sách MAC do hệ thống quản lý. "AppArmor" cũng là cơ chế MAC dựa trên profile ứng dụng. "PolicyKit" quản lý quyền thực hiện một số hành động đặc quyền qua chính sách, không phải ví dụ kinh điển của DAC trên tệp như quyền do chủ sở hữu đặt. Quyền DAC có thể phối hợp với nhóm và ACL để giới hạn truy cập, nhưng quyết định cấp quyền cơ bản xuất phát từ chủ thể có quyền sở hữu tài nguyên.
A
FAT32B
ext3C
NTFSD
ReiserFSLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ext3". ext3 là filesystem Linux có journaling, ghi lại thay đổi metadata trước khi áp dụng để phục hồi nhất quán nhanh hơn sau sự cố. "FAT32" không có journaling trong triển khai chuẩn. "NTFS" có journaling nhưng đây không phải ví dụ filesystem Linux điển hình trong câu hỏi; nó vẫn có thể được đọc/ghi qua driver. "ReiserFS" cũng là filesystem có journaling, vì vậy câu thực tế có hai đáp án đúng; lựa chọn ext3 được giữ theo khóa đã chốt.
AIt houses system libraries and shared files.
BIt contains system configuration files for services.
CIt is designated for storing service-specific data and files associated with services running on the system.
DIt serves as a temporary directory for services running on the system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It is designated for storing service-specific data and files associated with services running on the system.". Theo quy ước hệ thống tệp Linux, /srv dành cho dữ liệu phục vụ các dịch vụ mà máy cung cấp, chẳng hạn nội dung hoặc dữ liệu gắn với dịch vụ mạng; cấu trúc cụ thể tùy cách triển khai. "It houses system libraries and shared files." phù hợp hơn với các thư mục thư viện như /usr/lib hoặc /lib, không phải mục đích chính của /srv. "It contains system configuration files for services." thường là vai trò của /etc và các thư mục cấu hình tương ứng. "It serves as a temporary directory for services running on the system." nhầm /srv với /tmp; dữ liệu tạm thời có vòng đời khác và không phải dữ liệu dịch vụ được cung cấp.
ASUID
BSGID
CSticky bit
DExecutable bit
Echmod
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "SGID". Khi SGID được đặt trên thư mục, tệp và thư mục con tạo bên trong thường kế thừa nhóm sở hữu của thư mục cha; quyền đọc/ghi thực tế vẫn do mode bits và ACL quyết định. "SUID" chủ yếu ảnh hưởng định danh hiệu lực khi chạy tệp thực thi, không tạo kế thừa nhóm cho thư mục. "Sticky bit" trên thư mục hạn chế người dùng xóa hoặc đổi tên mục của người khác, không thiết lập nhóm sở hữu. "Executable bit" cho phép đi qua thư mục hoặc chạy tệp tùy ngữ cảnh, không quy định kế thừa nhóm. "chmod" là lệnh đổi quyền, không phải bit quyền đặc biệt.
A
FAT32B
ext3C
NTFSD
FAT16Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ext3". ext3 là filesystem Linux có journaling, ghi lại thay đổi metadata trước khi áp dụng để phục hồi nhất quán nhanh hơn sau sự cố. "FAT32" không có journaling trong triển khai chuẩn. "NTFS" có journaling nhưng đây không phải ví dụ filesystem Linux điển hình trong câu hỏi; nó vẫn có thể được đọc/ghi qua driver. "ReiserFS" cũng là filesystem có journaling, vì vậy câu thực tế có hai đáp án đúng; lựa chọn ext3 được giữ theo khóa đã chốt. "FAT16" cũng không có journaling trong cách dùng filesystem chuẩn trên Linux; do đó nó là phương án nhiễu phù hợp hơn thay cho NTFS.