Câu hỏi: OSP201 - Chương 3: Nền tảng triển khai và dịch vụ nền
29 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/29 câuCòn 9
ARunlevel
BInitrd
CSystemd
DInittab
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Runlevel". Runlevel là tên gọi truyền thống cho các trạng thái vận hành của hệ Linux, chẳng hạn chế độ một người dùng hoặc nhiều người dùng; systemd hiện dùng target tương ứng. "Initrd" là ảnh hệ thống tệp ban đầu dùng trong quá trình khởi động, không phải trạng thái vận hành. "Systemd" là init và trình quản lý dịch vụ, không phải tên một chế độ. "Inittab" là tệp cấu hình của init kiểu SysV, không biểu thị trạng thái hiện tại.
2What does GRUB stand for?4 lựa chọn
AGeneral Runtime Utility Bootloader
BGrand Unified Bootloader
CGeneric UNIX Bootloader
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Grand Unified Bootloader". GRUB là bootloader dùng để chọn mục khởi động và nạp kernel; tên đầy đủ là Grand Unified Bootloader. "General Runtime Utility Bootloader" không phải cách khai triển tên GRUB. "Generic UNIX Bootloader" nghe gần với chức năng nhưng không phải tên chuẩn của dự án. "None of the above" sai vì tên chính xác đã có trong danh sách. Các thành phần viết tắt không nói rằng GRUB là hệ điều hành; nó hoạt động trước kernel để chọn và chuyển giao việc khởi động.
A1940s
B1950s
C1960s
D1970s
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1960s". Câu hỏi nói về nhánh lịch sử điện toán dẫn tới Linux, bắt đầu từ các hệ điều hành và dự án nghiên cứu thập niên 1960 như MULTICS; UNIX xuất hiện cuối thập niên đó và là nguồn cảm hứng gần gũi hơn cho Linux. "1940s" và "1950s" thuộc giai đoạn máy tính sơ khai nhưng quá sớm cho dòng phát triển hệ điều hành tương tác nêu ở đây; "1970s" là thời kỳ UNIX phát triển rộng, không phải điểm khởi đầu của cây lịch sử.
A0
B1
C100
D500
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1". Trong Linux, tiến trình khởi tạo đầu tiên của không gian người dùng có PID 1; trên hệ thống dùng systemd, systemd đảm nhiệm vai trò này và quản lý quá trình khởi động dịch vụ. "0" là PID dành cho idle/scheduler trong kernel, không phải tiến trình init người dùng; "100" và "500" chỉ có thể là PID của tiến trình khác được cấp sau đó, không phải định danh cố định của tiến trình đầu tiên.
ARed Hat
BXubuntu
CGentoo
DDebian
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Debian". Ubuntu được xây dựng dựa trên nhánh Debian; Linux Mint bản phổ biến chủ yếu dựa trên Ubuntu, ngoài ra có Linux Mint Debian Edition dựa trực tiếp trên Debian. Trong các lựa chọn, Debian là nguồn gốc phù hợp với quan hệ phân phối này. "Red Hat" là một họ phân phối khác với hệ gói và lịch sử riêng, không phải nền tảng của Ubuntu hay Mint. "Xubuntu" là một biến thể Ubuntu dùng môi trường desktop Xfce, không phải phân phối nền. "Gentoo" là một phân phối độc lập, thường biên dịch gói từ mã nguồn, không phải tổ tiên của các hệ đang hỏi.
AA graphical installation
BA network-based installation
CA text-based installation
DAn automated installation without user input
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A text-based installation". Tham số khởi động linux text yêu cầu trình cài đặt Red Hat sử dụng giao diện văn bản thay cho giao diện đồ họa. "A graphical installation" là lựa chọn giao diện khác, không phù hợp với tham số text. "A network-based installation" yêu cầu nguồn cài qua mạng và cấu hình boot tương ứng. "An automated installation without user input" cần cấu hình kickstart hoặc chế độ tự động, không được kích hoạt chỉ bởi từ text.
Ahttps://kernel.org/
Bhttps://linux-kernel.org
Chttps://www.linux.com/
Dhttps://www.centos.org/
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "https://kernel.org/". kernel.org là địa chỉ chính thức gắn với cộng đồng và dự án phát triển kernel Linux, nơi công bố mã nguồn kernel. "https://linux-kernel.org" không phải địa chỉ nêu cho tổ chức này. "https://www.linux.com/" là trang thông tin về Linux, không phải trang kernel.org. "https://www.centos.org/" là trang của dự án CentOS, một bản phân phối Linux, không phải tổ chức kernel.
ALocate the kernel and load it into memory
BLocate the memory and load it into kernel
CStart the command line interface
DStart the graphical interface
EStart the command line interface and the graphical interface
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Locate the kernel and load it into memory". Bootloader chạy sau firmware, tìm kernel cùng các tham số khởi động rồi nạp chúng vào bộ nhớ để kernel khởi tạo phần cứng và hệ thống. "Locate the memory and load it into kernel" đảo ngược quan hệ: bộ nhớ được firmware/kernel khởi tạo, không phải vật thể mà bootloader tìm để nạp vào kernel. "Start the command line interface" thường do tiến trình init và dịch vụ đăng nhập thực hiện sau khi kernel khởi động. "Start the graphical interface" thuộc display manager và môi trường đồ họa. "Start the command line interface and the graphical interface" cũng mô tả bước sau của hệ thống, không phải trách nhiệm bootloader.
ASysV
BUpstart
CBSD Init
DSystemd
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Systemd". CentOS 7 dùng systemd làm init system mặc định để khởi động hệ thống và quản lý unit, dịch vụ, phụ thuộc cùng trạng thái vận hành. "SysV" là hệ init kiểu script từng dùng rộng rãi ở các bản Linux cũ, nhưng CentOS 7 đã chuyển sang systemd. "Upstart" được Ubuntu dùng trong một giai đoạn trước khi chuyển sang systemd, không phải init mặc định của CentOS 7. "BSD Init" thuộc họ hệ điều hành BSD và không phải lựa chọn mặc định trên bản phân phối này.
AUse simple passwords for ease of recovery
BUse the same password as the root user
CEncrypt the password using MD5 or another secure method
DNone, GRUB does not support password protection
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Encrypt the password using MD5 or another secure method". Mật khẩu GRUB nên được lưu dưới dạng giá trị băm thay vì văn bản rõ để giảm lộ thông tin nếu tệp cấu hình bị đọc; MD5 là lựa chọn lịch sử yếu hơn, nên cần ưu tiên thuật toán băm mật khẩu hiện đại mà phiên bản GRUB hỗ trợ. "Use simple passwords for ease of recovery" làm tăng nguy cơ đoán mật khẩu. "Use the same password as the root user" khiến một lần lộ mật khẩu ảnh hưởng cả khởi động và tài khoản quản trị. "None, GRUB does not support password protection" sai vì GRUB có cơ chế bảo vệ bằng mật khẩu.
AManaging the Linux desktop environment.
BEditing system configuration files.
CHandling printer configurations.
DManaging the boot process and loading the operating system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Managing the boot process and loading the operating system.". GRUB là bootloader, cung cấp lựa chọn khởi động và nạp kernel cùng dữ liệu cần thiết vào bộ nhớ để hệ điều hành tiếp quản. "Managing the Linux desktop environment." là chức năng của môi trường desktop/window manager. "Editing system configuration files." là việc của quản trị viên và trình soạn thảo, không phải bootloader. "Handling printer configurations." thuộc hệ thống in như CUPS, không thuộc trình khởi động.
ATo enhance graphical performance
BTo protect against installation failure due to read errors
CTo speed up the installation process
DTo verify user credentials
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To protect against installation failure due to read errors". Kiểm tra phương tiện cài đặt trong trình cài Red Hat xác nhận dữ liệu trên đĩa hoặc ảnh cài có thể đọc được trước khi quá trình cài đặt phụ thuộc vào chúng. "To enhance graphical performance" không liên quan tính toàn vẹn phương tiện. "To speed up the installation process" kiểm tra có thể làm tăng thời gian ban đầu, nhưng giảm nguy cơ lỗi giữa chừng. "To verify user credentials" là xác thực tài khoản, không phải chức năng kiểm tra đĩa cài.
ATo enhance graphical performance
BTo protect against installation failure due to read errors
CTo speed up the installation process
DTo verify user credentials
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To protect against installation failure due to read errors". Kiểm tra phương tiện cài đặt trong trình cài Red Hat xác nhận dữ liệu trên đĩa hoặc ảnh cài có thể đọc được trước khi quá trình cài đặt phụ thuộc vào chúng. "To enhance graphical performance" không liên quan tính toàn vẹn phương tiện. "To speed up the installation process" kiểm tra có thể làm tăng thời gian ban đầu, nhưng giảm nguy cơ lỗi giữa chừng. "To verify user credentials" là xác thực tài khoản, không phải chức năng kiểm tra đĩa cài.
14Which features are essential for a Linux boot loader when considering security? (Choose two)5 lựa chọn
ASupport for network booting
BPassword protection capability
CMultiple operating system boot support
DSecure Boot compatibility
EAutomated repair functions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Password protection capability" và "Secure Boot compatibility". Mật khẩu bootloader ngăn người không được phép sửa tham số hoặc chọn chế độ khởi động dễ khai thác; Secure Boot giúp firmware xác minh chữ ký trong chuỗi khởi động. "Support for network booting" có ích trong triển khai tậpני, nhưng không phải tính năng bảo vệ cốt lõi. "Multiple operating system boot support" tạo tiện ích khởi động nhiều hệ điều hành, không tự xác minh tính tin cậy. "Automated repair functions" hỗ trợ phục hồi nhưng không thay kiểm soát tính toàn vẹn lúc boot.
Ainetd
Bxinetd
Csystemd
DApache
Einitd
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "inetd". inetd là Internet service daemon kiểu cũ, lắng nghe một số cổng mạng và khởi chạy chương trình dịch vụ tương ứng khi có kết nối; xinetd xuất hiện sau với khả năng cấu hình kiểm soát phong phú hơn. Câu hỏi hỏi daemon cũ hơn, không phải daemon thường dùng nhất trên mọi bản Linux hiện nay. "xinetd" là phiên bản mở rộng ra đời sau inetd. "systemd" là hệ thống khởi động và quản lý dịch vụ hiện đại, không phải daemon Internet đời cũ được hỏi. "Apache" là máy chủ web, một dịch vụ cụ thể chứ không phải daemon điều phối nhiều dịch vụ mạng. "initd" không phải tên chuẩn của tiện ích này; tên đúng trong hai lựa chọn liên quan là inetd.
Ainetd uses a single configuration file, while xinetd uses multiple files
Binetd only supports TCP connections, while xinetd supports both TCP and UDP
Cinetd requires root privileges to configure, while xinetd does not
Dinetd runs as a single process, while xinetd spawns separate processes for each service
Einetd uses multiple configuration files, while xinetd uses a single file
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "inetd uses a single configuration file, while xinetd uses multiple files". inetd thường khai báo dịch vụ trong một tệp inetd.conf; xinetd có thể dùng cấu hình chung và tệp riêng cho từng dịch vụ trong xinetd.d, thuận tiện bật tắt hoặc quản lý từng dịch vụ. "inetd only supports TCP connections, while xinetd supports both TCP and UDP" không nêu khác biệt cấu hình chính; cả hai có thể quản lý dịch vụ TCP/UDP; "inetd requires root privileges to configure, while xinetd does not" không phải khác biệt đặc trưng; "inetd runs as a single process, while xinetd spawns separate processes for each service" không mô tả chính xác điểm cấu hình; "inetd uses multiple configuration files, while xinetd uses a single file" đảo ngược mô hình thường gặp.
17Which features are essential for a Linux boot loader when considering security? (Choose two)5 lựa chọn
ASupport for network booting
BPassword protection capability
CMultiple operating system boot support
DSecure Boot compatibility
EAutomated repair functions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Password protection capability" và "Secure Boot compatibility". Mật khẩu bootloader ngăn người không được phép sửa tham số hoặc chọn chế độ khởi động dễ khai thác; Secure Boot giúp firmware xác minh chữ ký trong chuỗi khởi động. "Support for network booting" có ích trong triển khai tậpני, nhưng không phải tính năng bảo vệ cốt lõi. "Multiple operating system boot support" tạo tiện ích khởi động nhiều hệ điều hành, không tự xác minh tính tin cậy. "Automated repair functions" hỗ trợ phục hồi nhưng không thay kiểm soát tính toàn vẹn lúc boot.
ASet GRUB color
BEnable UEFI
CUse cryptographic password hash in GRUB
DLimit runlevels
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Use cryptographic password hash in GRUB". Đặt mật khẩu GRUB dưới dạng hash mật mã giúp bảo vệ việc sửa tham số khởi động hoặc chọn mục khởi động trái phép; quyền truy cập vật lý vẫn cần được kiểm soát riêng. "Set GRUB color" chỉ thay đổi giao diện hiển thị, không ngăn chỉnh sửa. "Enable UEFI" tự nó không bảo đảm Secure Boot hoặc bảo vệ cấu hình GRUB. "Limit runlevels" không phải cơ chế xác thực bootloader và không ngăn người dùng chỉnh sửa mục khởi động.
Ainetd
Bxinetd
Csystemd
DApache
Einitd
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "inetd". inetd là Internet service daemon kiểu cũ, lắng nghe một số cổng mạng và khởi chạy chương trình dịch vụ tương ứng khi có kết nối; xinetd xuất hiện sau với khả năng cấu hình kiểm soát phong phú hơn. Câu hỏi hỏi daemon cũ hơn, không phải daemon thường dùng nhất trên mọi bản Linux hiện nay. "xinetd" là phiên bản mở rộng ra đời sau inetd. "systemd" là hệ thống khởi động và quản lý dịch vụ hiện đại, không phải daemon Internet đời cũ được hỏi. "Apache" là máy chủ web, một dịch vụ cụ thể chứ không phải daemon điều phối nhiều dịch vụ mạng. "initd" không phải tên chuẩn của tiện ích này; tên đúng trong hai lựa chọn liên quan là inetd.
A/etc/services.d/
B/etc/init.d/
C/srv/rc0.d/
D/srv/list/
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "/etc/init.d/". Trên hệ thống dùng kiểu khởi động SysV, script khởi chạy và dừng các dịch vụ mạng thường nằm trong /etc/init.d; systemd hiện đại có thể dùng unit files ở vị trí khác. "/etc/services.d/" không phải thư mục chuẩn để chứa script dịch vụ, còn /etc/services là tệp ánh xạ tên dịch vụ và cổng. "/srv/rc0.d/" không phải đường dẫn chuẩn; liên kết runlevel kiểu SysV thường ở các thư mục rcN.d. "/srv/list/" không phải vị trí quản lý dịch vụ hệ thống.