Câu hỏi: OSP201 - Chương 12: Đường cơ sở và nhật ký hệ thống
23 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/23 câuCòn 3
1What is a primary purpose of running integrity checks of installed files and executables?4 lựa chọn
ATo optimize system performance
BTo detect unauthorized changes
CTo clean up disk space
DTo update software
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To detect unauthorized changes". Kiểm tra tính toàn vẹn (integrity check) so sánh dấu vết hiện tại của tệp và chương trình đã cài với trạng thái đáng tin cậy để phát hiện nội dung bị sửa trái phép. "To optimize system performance" không phải mục đích của đối chiếu dấu vết, dù việc kiểm tra có thể tốn tài nguyên. "To clean up disk space" là tác vụ quản lý lưu trữ, không phát hiện sửa đổi. "To update software" cần trình quản lý gói; kiểm tra toàn vẹn chỉ nhận diện khác biệt, không tự cài bản mới.
ATo correlate repeated failed logins from one account or source address
BIt is a requirement for all Linux installations
CTo detect and respond to possible security breaches
DIt enhances the system's performance by logging access
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To correlate repeated failed logins from one account or source address". Theo dõi các lần đăng nhập sai có thể làm lộ thử đoán mật khẩu lặp lại từ một tài khoản hoặc địa chỉ nguồn, giúp quản trị viên điều tra dấu hiệu xâm nhập. "It is a requirement for all Linux installations" sai vì Linux không bắt buộc mọi hệ thống phải dùng một quy trình giám sát cụ thể. "To detect and respond to possible security breaches" mô tả mục tiêu rộng hơn của giám sát an ninh, nhưng không nêu dấu hiệu cụ thể mà câu hỏi đang hỏi. "It enhances the system's performance by logging access" sai vì ghi log không tăng hiệu năng và có thể tiêu tốn tài nguyên.
ALogstash
BRsyslog
CFluentd
DSplunk
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Rsyslog". Rsyslog là dịch vụ ghi nhật ký có thể nhận và chuyển tiếp log qua mạng tới máy chủ tập trung, nhờ đó hỗ trợ thu thập từ xa. "Logstash" cũng có thể nhận và xử lý log trong một pipeline, nhưng thường là thành phần của nền tảng phân tích log rộng hơn. "Fluentd" là bộ thu thập và định tuyến dữ liệu log, không phải câu trả lời định danh công cụ Linux phổ biến trong ngữ cảnh này. "Splunk" là nền tảng phân tích và quản lý log, thường được triển khai như sản phẩm riêng thay vì tiện ích hệ thống Linux.
AThey offer a fully customizable Linux environment
BThey include read-only filesystems for security
CThey support all hardware out of the box
DThey are easier to update than installed systems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They include read-only filesystems for security". Môi trường live thường khởi động từ phương tiện chỉ đọc hoặc dùng lớp ghi tạm, giúp giữ cấu hình nền sạch qua lần khởi động và giảm thay đổi ngoài ý muốn. "They offer a fully customizable Linux environment" không phải lý do chính của tính an toàn; khả năng tùy biến phụ thuộc bản phân phối. "They support all hardware out of the box" là khẳng định quá rộng và không được bảo đảm. "They are easier to update than installed systems" thường không đúng vì hệ live có thể không lưu cập nhật sau khi tắt.
ATo increase RAM usage for swap partitions.
BTo detect unauthorized changes to system files.
CTo enable automatic updates of log files.
DTo upgrade the Linux kernel securely.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To detect unauthorized changes to system files.". Công cụ kiểm tra toàn vẹn như Tripwire hoặc AIDE tạo đường cơ sở các thuộc tính tệp rồi so sánh về sau để phát hiện sửa đổi bất thường. Kết quả cảnh báo cần được điều tra, vì thay đổi hợp lệ do cập nhật cũng tạo sai khác. "To increase RAM usage for swap partitions." không liên quan tới kiểm tra toàn vẹn; "To enable automatic updates of log files." mô tả không đúng chức năng; "To upgrade the Linux kernel securely." là nhiệm vụ của quy trình quản lý gói và cập nhật, không phải công cụ so sánh tệp.
AStoring all logs in a publicly accessible network location
BEncrypting log transmissions across the network
CUsing centralized log management solutions for better analysis and storage
DDisabling logging for non-critical applications
EManual log reviews at irregular intervals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Encrypting log transmissions across the network" và "Using centralized log management solutions for better analysis and storage". Mã hóa kênh truyền giúp giữ bí mật log khi đi qua mạng; thu thập tập trung cải thiện việc lưu trữ, tìm kiếm và phân tích từ nhiều máy. Tập trung hóa hỗ trợ quản lý nhất quán nhưng tự nó không bảo đảm tính toàn vẹn nếu thiếu phân quyền, kiểm soát sửa đổi hoặc lưu trữ chống chỉnh sửa. "Storing all logs in a publicly accessible network location" làm lộ dữ liệu và cho phép can thiệp. "Disabling logging for non-critical applications" tạo điểm mù và không bảo vệ log còn lại. "Manual log reviews at irregular intervals" không bảo đảm giám sát kịp thời hay quy trình nhất quán.
ABy consolidating log data from multiple systems for centralized monitoring
BBy encrypting all log data
CBy reducing the amount of log data generated
DBy automating software updates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By consolidating log data from multiple systems for centralized monitoring". Thu thập nhật ký từ nhiều máy vào hệ thống tập trung giúp quản trị viên tìm kiếm, tương quan sự kiện và phát hiện hoạt động bất thường ngay cả khi máy nguồn gặp sự cố. "By encrypting all log data" có thể là biện pháp bảo vệ dữ liệu nhưng không phải tác dụng tự động của remote logging. "By reducing the amount of log data generated" không phải mục tiêu của giám sát từ xa. "By automating software updates" thuộc quản lý bản vá, không liên quan chức năng chính của nhật ký tập trung.
ATo identify anomalies and ensure system availability
BTo reduce system storage requirements
CTo increase network speed
DTo configure user permissions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To identify anomalies and ensure system availability". Đường cơ sở ghi nhận trạng thái được xem là bình thường của hệ thống như cấu hình, dịch vụ, gói phần mềm và dấu vết toàn vẹn; so sánh hiện trạng với mốc này giúp phát hiện thay đổi bất thường và điều tra nguyên nhân. Duy trì trạng thái chuẩn cùng giám sát hỗ trợ khả năng sẵn sàng, dù bản thân đường cơ sở không thể bảo đảm hệ thống luôn hoạt động. "To reduce system storage requirements" không phải chức năng của baseline; nhật ký và dữ liệu chuẩn còn có thể cần dung lượng lưu trữ. "To increase network speed" không phải tác dụng trực tiếp. "To configure user permissions" là một công việc quản trị; quyền có thể được ghi vào baseline để theo dõi, nhưng baseline không tự cấu hình chúng.
AThey permanently store all user data
BThey load Linux into system memory without using a hard drive
CThey disable security controls for easy access
DThey require a dedicated hard disk
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They load Linux into system memory without using a hard drive". Bản live khởi động hệ điều hành từ USB, CD hoặc phương tiện ngoài và chạy mà không cần cài lên ổ đĩa trong; môi trường có thể dùng RAM cho hệ thống đang chạy. Một số bản live vẫn có tùy chọn lưu bền vững riêng. "They permanently store all user data" không đúng với chế độ live thông thường; "They disable security controls for easy access" không phải đặc tính bắt buộc; "They require a dedicated hard disk" trái với khả năng chạy từ phương tiện rời.
10What is the main benefit of maintaining a gold baseline configuration for Linux systems?4 lựa chọn
AIt provides an easy way to deploy new applications
BIt reduces the need for security updates
CIt simplifies the process of duplicating system configurations
DIt ensures compatibility with all hardware
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It simplifies the process of duplicating system configurations". Gold baseline là cấu hình chuẩn đã kiểm tra; dùng lại nó giúp dựng nhiều máy nhất quán và giảm sai lệch do thao tác thủ công. "It provides an easy way to deploy new applications" có thể là lợi ích phụ nếu ứng dụng nằm trong ảnh chuẩn, nhưng baseline không chủ yếu là trình triển khai phần mềm mới. "It reduces the need for security updates" sai vì cấu hình chuẩn vẫn cần cập nhật bản vá. "It ensures compatibility with all hardware" không thể bảo đảm mọi thiết bị, vì hình ảnh cần driver và cấu hình tương thích.
ADirectly modify system settings
BIdentify and diagnose system issues
CIncrease the storage space automatically
DDecrease system boot time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Identify and diagnose system issues". Nhật ký cục bộ ghi sự kiện của nhân, dịch vụ và ứng dụng; xem chúng giúp người quản trị xác định lỗi, dựng lại chuỗi sự kiện và khoanh vùng nguyên nhân. Cần bảo vệ nhật ký và đối chiếu thời gian, vì máy bị xâm nhập có thể bị sửa dấu vết. "Directly modify system settings" là thao tác cấu hình, không phải chức năng của việc theo dõi log. "Increase the storage space automatically" không xảy ra chỉ nhờ đọc nhật ký; lưu log còn tiêu thụ dung lượng cần quản lý. "Decrease system boot time" cũng không phải tác dụng trực tiếp, dù log khởi động có thể giúp tìm dịch vụ làm chậm máy.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Tripwire và AIDE theo dõi tính toàn vẹn của tệp trên một máy, thường so sánh hash và thuộc tính với đường cơ sở để phát hiện thay đổi trái phép; vì vậy chúng thuộc nhóm host-based intrusion detection system (HIDS). "False" không phù hợp vì cả hai công cụ đều giám sát trạng thái máy chủ thay vì phân tích lưu lượng mạng như IDS mạng. Việc phát hiện thay đổi là dấu hiệu cần điều tra, không tự xác định nguyên nhân hay tự khôi phục tệp; quản trị viên cần đối chiếu với thay đổi được phê duyệt.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Tripwire và AIDE theo dõi tính toàn vẹn của tệp trên một máy, thường so sánh hash và thuộc tính với đường cơ sở để phát hiện thay đổi trái phép; vì vậy chúng thuộc nhóm host-based intrusion detection system (HIDS). "False" không phù hợp vì cả hai công cụ đều giám sát trạng thái máy chủ thay vì phân tích lưu lượng mạng như IDS mạng. Việc phát hiện thay đổi là dấu hiệu cần điều tra, không tự xác định nguyên nhân hay tự khôi phục tệp; quản trị viên cần đối chiếu với thay đổi được phê duyệt.
AVirtual hardware is always more secure than physical hardware
BVirtual machines are isolated and do not need monitoring
CVirtual machines can simulate real hardware and require similar monitoring
DVirtual hardware automatically applies security updates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Virtual machines can simulate real hardware and require similar monitoring". Máy ảo cung cấp CPU, bộ nhớ, đĩa và giao diện mạng ảo cho hệ điều hành khách; lỗ hổng hoặc cấu hình sai trong guest vẫn có thể ảnh hưởng dịch vụ nên cần giám sát. "Virtual hardware is always more secure than physical hardware" tuyệt đối hóa một thuộc tính không được đảm bảo; ảo hóa cũng có rủi ro hypervisor và cấu hình. "Virtual machines are isolated and do not need monitoring" sai vì cô lập không loại bỏ tấn công hay lỗi. "Virtual hardware automatically applies security updates" không đúng; quản trị viên vẫn cập nhật guest, host và hypervisor.
15What is the purpose of a “gold baseline”?4 lựa chọn
ATo provide an unsecure starting point for testing
BTo serve as a reusable, standardized system configuration
CTo enhance multimedia performance
DTo support dynamic changes to all directories
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To serve as a reusable, standardized system configuration". Gold baseline là cấu hình chuẩn đã được phê duyệt để triển khai hoặc so sánh nhiều máy, giúp phát hiện sai lệch và duy trì cấu hình an toàn nhất quán. Nó cần được cập nhật, quản lý phiên bản và điều chỉnh theo vai trò máy. "To provide an unsecure starting point for testing" đi ngược mục tiêu baseline; "To enhance multimedia performance" không liên quan tới cấu hình chuẩn; "To support dynamic changes to all directories" mô tả không xác định và làm mất tính ổn định, nhất quán của cấu hình.
ATo install new software packages
BTo detect unauthorized changes to critical files
CTo optimize system performance
DTo create backup copies of data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To detect unauthorized changes to critical files". Công cụ integrity monitoring lưu dấu chuẩn như hash và thuộc tính tệp rồi so sánh về sau để phát hiện sửa đổi ngoài dự kiến. "To install new software packages" là việc của trình quản lý gói, không phải kiểm tra toàn vẹn. "To optimize system performance" không phải mục tiêu của việc so sánh trạng thái tệp và quá trình này có thể tạo thêm tải nhỏ. "To create backup copies of data" thuộc công cụ sao lưu; kiểm tra integrity có thể phát hiện thay đổi nhưng không giữ bản phục hồi của nội dung.
AVirtual hardware is always more secure than physical hardware
BVirtual machines are isolated and do not need monitoring
CVirtual machines can simulate real hardware and require similar monitoring
DVirtual hardware automatically applies security updates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Virtual machines can simulate real hardware and require similar monitoring". Máy ảo cung cấp CPU, bộ nhớ, đĩa và giao diện mạng ảo cho hệ điều hành khách; lỗ hổng hoặc cấu hình sai trong guest vẫn có thể ảnh hưởng dịch vụ nên cần giám sát. "Virtual hardware is always more secure than physical hardware" tuyệt đối hóa một thuộc tính không được đảm bảo; ảo hóa cũng có rủi ro hypervisor và cấu hình. "Virtual machines are isolated and do not need monitoring" sai vì cô lập không loại bỏ tấn công hay lỗi. "Virtual hardware automatically applies security updates" không đúng; quản trị viên vẫn cập nhật guest, host và hypervisor.
18What is the purpose of a “gold baseline”?4 lựa chọn
ATo provide an unsecure starting point for testing
BTo serve as a reusable, standardized system configuration
CTo enhance multimedia performance
DTo support dynamic changes to all directories
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To serve as a reusable, standardized system configuration". Gold baseline là cấu hình chuẩn đã được phê duyệt để triển khai hoặc so sánh nhiều máy, giúp phát hiện sai lệch và duy trì cấu hình an toàn nhất quán. Nó cần được cập nhật, quản lý phiên bản và điều chỉnh theo vai trò máy. "To provide an unsecure starting point for testing" đi ngược mục tiêu baseline; "To enhance multimedia performance" không liên quan tới cấu hình chuẩn; "To support dynamic changes to all directories" mô tả không xác định và làm mất tính ổn định, nhất quán của cấu hình.
Atop
Bstrace
Cps
Dlsof
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ps". Lệnh ps chụp danh sách tiến trình tại thời điểm chạy, kèm các trường như PID, trạng thái, người dùng hoặc dòng lệnh tùy tùy chọn; đầu ra mặc định có phạm vi giới hạn, còn ps aux hoặc ps -ef thường dùng để xem rộng hơn. "top" cũng hiển thị tiến trình và làm mới liên tục theo thời gian, nên phù hợp giám sát tương tác hơn là lệnh chụp danh sách tĩnh được hỏi. "strace" theo dõi lời gọi hệ thống của tiến trình, không phải công cụ liệt kê tổng quát. "lsof" liệt kê tệp đang mở và liên kết tiến trình với chúng, không tạo snapshot danh sách tiến trình như ps.
ATo install new software packages
BTo detect unauthorized changes to critical files
CTo optimize system performance
DTo create backup copies of data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To detect unauthorized changes to critical files". Công cụ integrity monitoring lưu dấu chuẩn như hash và thuộc tính tệp rồi so sánh về sau để phát hiện sửa đổi ngoài dự kiến. "To install new software packages" là việc của trình quản lý gói, không phải kiểm tra toàn vẹn. "To optimize system performance" không phải mục tiêu của việc so sánh trạng thái tệp và quá trình này có thể tạo thêm tải nhỏ. "To create backup copies of data" thuộc công cụ sao lưu; kiểm tra integrity có thể phát hiện thay đổi nhưng không giữ bản phục hồi của nội dung.