Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: NLP301c - Phần 3: Cú pháp, ngữ nghĩa, diễn ngôn và nhập nhằng

29 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn NLP301c - Xử lý ngôn ngữ tự nhiên, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–29.

Danh sách câu hỏi

29/29 câuHết danh sách
ASituational Context
BBackground Knowledge
CCo-Textual Context
DOperational Knowledge
Lời giải
Đáp án đúng: "Co-Textual Context". Trong ngữ dụng học, ngữ cảnh được chia thành nhiều loại. Co-text (ngữ cảnh văn bản, đồng văn bản) là phần lời nói hay văn bản bao quanh, tức kiến thức về những gì đã được nói trước đó; nó giúp hiểu đại từ he trỏ tới ai, hay cụm the meeting là cuộc họp đã nhắc ở câu trước. "Situational Context" là ngữ cảnh tình huống: thời gian, địa điểm, người tham gia và hoàn cảnh vật lý nơi phát ngôn diễn ra, không phải nội dung đã nói. "Background Knowledge" là kiến thức nền chung về thế giới và văn hoá mà người nghe mang sẵn, như biết Paris là thủ đô nước Pháp, không phụ thuộc vào cuộc hội thoại đang diễn ra. "Operational Knowledge" không phải một loại ngữ cảnh trong cách phân loại này; nó gần với kiến thức về cách thao tác, cách làm một việc, nên không mô tả lời đã nói trước đó.
Mở trang câu hỏi này →
ASentence
BWord
CLexicon
DSymbol
Lời giải
Đáp án đúng: "Sentence". Phân tích cú pháp (syntactic analysis hay parsing) kiểm tra cách các từ kết hợp thành cụm và thành câu theo luật ngữ pháp, rồi dựng cây thành phần hoặc cây phụ thuộc cho cả câu; ví dụ nó chấp nhận the boy kicks the ball nhưng bác chuỗi ball the kicks boy the, nên đơn vị xử lý của nó là câu. "Word" là mức của phân tích hình thái (morphological analysis), xét cấu tạo bên trong một từ như gốc và phụ tố. "Lexicon" là kho từ vựng, gắn với phân tích từ vựng (lexical analysis) chia văn bản thành từ và tra thông tin của từng từ, chưa xét quan hệ giữa các từ. "Symbol" là mức ký tự hay ký hiệu thô, thấp hơn cả từ, không mang cấu trúc ngữ pháp nào.
Mở trang câu hỏi này →
AHomophony
BSynonymy
CPolysemy
DHyponymy
Lời giải
Đáp án đúng: "Polysemy". Đa nghĩa (polysemy) là khi một từ có nhiều nghĩa khác nhau nhưng liên hệ với nhau qua một nét nghĩa chung: bank vốn là nơi cất giữ tiền, còn data bank (kho dữ liệu) hay blood bank (ngân hàng máu) mở rộng nghĩa đó thành nơi tích trữ và cung cấp một thứ gì đó, nên các nghĩa có liên quan chứ không ngẫu nhiên trùng âm. "Homophony" là đồng âm, các từ phát âm giống nhau nhưng khác nghĩa và thường khác chữ, như write và right; ở đây chỉ có một từ bank với các nghĩa liên quan. "Synonymy" là đồng nghĩa, nhiều từ khác nhau cùng biểu thị một nghĩa như big và large. "Hyponymy" là quan hệ hạ vị giữa khái niệm hẹp và khái niệm rộng như dog là một loại animal, còn ở đây là các nghĩa mở rộng của cùng một từ.
Mở trang câu hỏi này →
ALexical and syntactical
BNLP does not face any ambiguity
CSemantical, discourse and Pragmatic
DBoth a & c
Lời giải
Đáp án đúng: "Both a & c". NLP gặp nhập nhằng ở mọi tầng phân tích: lexical (một từ nhiều nghĩa như bank), syntactical (một câu nhiều cây cú pháp như I saw the man with the telescope), semantical (nghĩa câu có nhiều cách hiểu), discourse (đại từ trỏ về đâu qua nhiều câu) và pragmatic (ý định người nói, như Can you pass the salt là lời nhờ chứ không phải câu hỏi về khả năng). Phương án gộp này tương đương lấy cả "Lexical and syntactical" lẫn "Semantical, discourse and Pragmatic", nên bao trọn các loại nhập nhằng mà NLP phải giải. Riêng "Lexical and syntactical" chỉ nêu hai tầng thấp, bỏ sót nhập nhằng ngữ nghĩa, diễn ngôn và ngữ dụng. Riêng "Semantical, discourse and Pragmatic" chỉ nêu các tầng cao, bỏ sót tầng từ vựng và cú pháp. "NLP does not face any ambiguity" sai hoàn toàn, vì nhập nhằng chính là khó khăn trung tâm của NLP.
Mở trang câu hỏi này →
25"Tubers" is a hyponym of __________.4 lựa chọn
APotatoes
BCarrots
CRoots
DVegetables
Lời giải
Đáp án đúng: "Vegetables". Hyponym (từ hạ danh) là từ có nghĩa hẹp hơn, chỉ một loại cụ thể của khái niệm rộng hơn gọi là hypernym (từ thượng danh); X là hyponym của Y khi câu X là một loại Y đúng. Tubers (rau củ dạng thân củ) là một loại vegetables nên tubers là hyponym của vegetables. Cần nói thẳng chỗ dễ nhầm là chiều của quan hệ: "Potatoes" là chọn lựa dễ bị đảo chiều, vì khoai tây là một loại củ, tức potatoes mới là hyponym của tubers, còn tubers là hypernym của potatoes chứ không ngược lại. "Carrots" là cà rốt, một loại rau ăn rễ chứ không phải loại củ dạng thân, và nó là khái niệm cụ thể hơn chứ không bao trùm tubers. "Roots" (rau ăn rễ) và tubers là hai nhóm ngang hàng cùng nằm dưới vegetables, tức là co-hyponym (đồng hạ danh) của nhau chứ không bao hàm nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AIntroduces entities that are new to the hearer into the discourse context
BIntroduces entities that are previous or old to the hearer into the discourse context
CEntities that accept the irregular pharses
DEntities that accept the regular pharses
Lời giải
Đáp án đúng: "Introduces entities that are new to the hearer into the discourse context". Trong hiện tượng quy chiếu (reference phenomena) của phân tích diễn ngôn, cụm danh từ bất định (indefinite noun phrase) như a dog, some students dùng để đưa vào diễn ngôn một thực thể mà người nghe chưa biết; sau đó thực thể này được nhắc lại bằng cụm xác định hoặc đại từ, như I saw a dog. The dog was barking. It ran away. "Introduces entities that are previous or old to the hearer into the discourse context" mô tả vai trò của cụm danh từ xác định (definite noun phrase) như the dog, vốn chỉ thực thể người nghe đã biết hoặc nhận diện được, ngược với cụm bất định. "Entities that accept the irregular pharses" không phải khái niệm trong lý thuyết quy chiếu, chuyện cụm từ có quy tắc hay không không liên quan tới việc thực thể mới hay cũ. "Entities that accept the regular pharses" cũng vậy, không mô tả chức năng giới thiệu thực thể của cụm danh từ bất định.
Mở trang câu hỏi này →
ASyntactic Analysis
BDiscourse Analysis
CSemantic Analysis
DPragmatic Analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Semantic Analysis". Quá trình phân tích ngôn ngữ thường được mô tả qua năm giai đoạn nối tiếp: thứ nhất là phân tích hình thái và từ vựng, tách và nhận diện từ; thứ hai là phân tích cú pháp, dựng cấu trúc câu; thứ ba là phân tích ngữ nghĩa, gán nghĩa cho câu dựa trên nghĩa từ và cấu trúc đã có; thứ tư là tích hợp diễn ngôn; thứ năm là phân tích ngữ dụng. "Syntactic Analysis" là giai đoạn thứ hai, đứng ngay trước ngữ nghĩa vì phải biết cấu trúc mới ghép được nghĩa. "Discourse Analysis" là giai đoạn thứ tư, liên kết nghĩa của câu đang xét với các câu trước như giải quyết đồng tham chiếu, nên cần có nghĩa của từng câu trước. "Pragmatic Analysis" là giai đoạn cuối, diễn giải ý định thực sự của người nói trong hoàn cảnh, dựa trên tất cả các mức bên dưới.
Mở trang câu hỏi này →
28What is Syntax Analysis?4 lựa chọn
AThis only abstracts the dictionary meaning or the real meaning from the given context.
BThis component transfers linear sequences of words into structures. It shows how the words are associated with each other.
CIt deals with the overall communicative and social content and its effect on interpretation. It means abstracting or deriving the meaningful use of language in situations.
DIt focuses about the proper ordering of words which can affect its meaning. This involves analysis of the words in a sentence by following the grammatical structure of the sentence. The words are transformed into the structure to show how the words are related to each other.
Lời giải
Đáp án đúng: "It focuses about the proper ordering of words which can affect its meaning. This involves analysis of the words in a sentence by following the grammatical structure of the sentence. The words are transformed into the structure to show how the words are related to each other.". Syntax analysis (phân tích cú pháp, parsing) kiểm tra thứ tự từ theo ngữ pháp, vì đổi thứ tự có thể đổi nghĩa hoặc làm câu sai, rồi dựng cấu trúc như cây cú pháp cho thấy quan hệ giữa các từ. Cần nói thẳng chỗ tranh cãi: mô tả "transfers linear sequences of words into structures. It shows how the words are associated" cũng là một định nghĩa đúng một phần của phân tích cú pháp, vì nó nói việc chuyển chuỗi từ tuyến tính thành cấu trúc; nhưng mô tả được chọn đầy đủ hơn khi nêu cả thứ tự đúng của từ, ảnh hưởng tới nghĩa và việc theo cấu trúc ngữ pháp, nên vẫn là câu trả lời tốt nhất. "This only abstracts the dictionary meaning or the real meaning from the given context." là định nghĩa phân tích ngữ nghĩa. Mô tả "overall communicative and social content and its effect on interpretation" là phân tích ngữ dụng, xét ngữ cảnh giao tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
Athe vocabulary of a text
Bthe structure, organisation and layout of a text
Cthe meaning behind the vocabulary of a text
Dthe mode of a text
Lời giải
Đáp án đúng: "the structure, organisation and layout of a text". Diễn ngôn (discourse) là ngôn ngữ ở mức vượt trên câu: cách các câu nối và sắp xếp thành một văn bản mạch lạc, gồm cấu trúc, cách tổ chức đoạn, trình tự ý và bố cục; trong NLP, mức discourse xử lý liên kết giữa các câu như đại từ trỏ về đâu hay quan hệ nguyên nhân và kết quả giữa hai đoạn. "the vocabulary of a text" chỉ là lớp từ vựng, thuộc mức từ chứ không phải tổ chức văn bản. "the meaning behind the vocabulary of a text" là ngữ nghĩa (semantics) của từ ngữ, quan tâm từ ngữ biểu đạt gì chứ không phải chúng được sắp xếp thành văn bản ra sao. "the mode of a text" là phương thức truyền đạt, nói hay viết, in hay số, một đặc điểm ngữ cảnh chứ không phải định nghĩa của diễn ngôn.
Mở trang câu hỏi này →