Trắc nghiệm MMA301 chương 7 - Lưu trữ và truy cập phần cứng: AsyncStorage với setItem, getItem, removeItem và multiSet, cơ chế lưu bất đồng bộ theo cặp khoá và giá trị dạng chuỗi; Geolocation API với getCurrentPosition và watchPosition, các nguồn xác định vị trí, hiển thị bản đồ bằng MapView và các prop của nó; React Native Image Picker để chụp ảnh hoặc chọn ảnh từ thư viện; module Platform để nhận diện nền tảng và render theo từng hệ điều hành.
Chưa có bài thi nào cho chủ đề này.
Trắc nghiệm MMA301 chương 1 - Nền tảng React Native: React Native là gì, tech stack xây dựng ứng dụng đa nền tảng, JSX thay cho HTML và CSS, ưu điểm và rủi ro khi chọn React Native, khác biệt so với React.js khi render; kiến trúc Bridge với các luồng JavaScript Thread, Native Thread và Shadow Thread, thư viện JavaScriptCore, quy trình truyền tin qua cầu nối; Native Module trên Android với ReactMethod và trên iOS với RCTBridge; Expo CLI, Hot Module Replacement và công cụ dựng bản Android.
Trắc nghiệm MMA301 chương 2 - Các component dựng sẵn của React Native: View là nền tảng của mọi component và cách lồng View, Text hiển thị nội dung, TextInput với onChangeText, Button với title và onPress, Switch với value và onValueChange, ScrollView và SafeAreaView, TouchableHighlight cùng nhóm Touchable, các component riêng của iOS và Android; vòng đời component qua các pha mount, update, unmount, phương thức render, giai đoạn Pre-Commit và Commit, hạn chế của function component.
Trắc nghiệm MMA301 chương 3 - Hiển thị danh sách hiệu quả trong React Native: FlatList với các prop data, renderItem, keyExtractor, horizontal và ItemSeparatorComponent, hành vi khi data bằng null hoặc undefined, lý do FlatList tiết kiệm bộ nhớ hơn ScrollView khi danh sách dài; SectionList với sections, renderItem và renderSectionHeader, cách render từng phần tử trong mỗi nhóm và khi nào nên chọn SectionList thay cho FlatList.
Trắc nghiệm MMA301 chương 4 - Bố cục và tạo kiểu trong React Native: StyleSheet.create và cách tổ chức style cho dễ bảo trì, dùng đối tượng JavaScript thuần để định nghĩa style, thuộc tính giống CSS như backgroundColor; hệ Flexbox với flexDirection row, column, row-reverse và column-reverse, justifyContent theo trục chính, alignItems theo trục phụ, flexWrap và flexShrink; kích thước cố định với width và height so với kích thước co giãn bằng flex; hướng bố cục và bố cục nhất quán trên nhiều kích thước màn hình.