Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: MMA301 - Chương 4: Bố cục Flexbox và Style

22 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Multiplatform Mobile App Development - Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/22 câuCòn 2
AalignContent
BjustifyContent
CalignItems
DalignSelf
Lời giải
Flexbox là một kỹ thuật sắp xếp các yếu tố trong giao diện người dùng. Trong đó, có một thuộc tính quan trọng giúp bạn kiểm soát cách sắp xếp các yếu tố theo trục chính (main axis). Trục chính có thể là chiều ngang hoặc chiều dọc tùy thuộc vào hướng của flexbox. Để kiểm soát cách sắp xếp các yếu tố này, bạn có thể sử dụng thuộc tính justifyContent. Thuộc tính này cho phép bạn sắp xếp các yếu tố theo trục chính một cách đều đặn hoặc theo một cách khác tùy thuộc vào giá trị bạn đặt cho nó. Ví dụ, nếu bạn đặt justifyContent là 'flex-start', các yếu tố sẽ được sắp xếp từ trái sang phải. Nếu bạn đặt justifyContent là 'flex-end', các yếu tố sẽ được sắp xếp từ phải sang trái. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các giá trị khác như 'center', 'space-between', 'space-around' để có được hiệu ứng sắp xếp mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
Arow
Bcolumn
Ccolumn-reverse
Drow-reverse
Lời giải
Để sắp xếp các con trỏ từ dưới lên trên, bạn cần sử dụng thuộc tính 'flex-direction' với giá trị 'column-reverse'. Điều này có nghĩa là các con trỏ sẽ được sắp xếp theo chiều dọc và ngược lại, bắt đầu từ dưới lên trên. Ví dụ, nếu bạn có một div chứa nhiều div nhỏ hơn, và bạn muốn các div nhỏ hơn được sắp xếp theo chiều dọc và ngược lại, bắt đầu từ dưới lên trên, thì bạn có thể sử dụng thuộc tính 'flex-direction' với giá trị 'column-reverse'. Điều này sẽ giúp bạn có được thiết kế mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
Aflex-start
Bcenter
Cflex-end
Dstretch
Eflex-center
Lời giải
Tính chất alignItems được sử dụng để xác định cách sắp xếp các mục trong một hàng flex. Các lựa chọn có sẵn cho alignItems bao gồm: flex-start, center, flex-end, stretch. Tuy nhiên, 'flex-center' không phải là một trong những lựa chọn chính thức của alignItems. 'flex-center' thường được sử dụng như một cách viết tắt của 'center', nhưng nó không phải là một giá trị được công nhận trong CSS. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, 'flex-center' không phải là một tùy chọn hợp lệ của alignItems.
Mở trang câu hỏi này →
AAlign children from right to left. If wrapping is enabled, then the next line will start under the first item on the right of the container
BAlign children from top to bottom. If wrapping is enabled, then the next line will start to the right of the first item on the top of the container
CAlign children from left to right. If wrapping is enabled, then the next line will start under the first item on the left of the container
DAlign children from bottom to top. If wrapping is enabled, then the next line will start to the right of the first item on the bottom of the container
Lời giải
Tính chất của giá trị row-reverse của thuộc tính Flex Direction là sắp xếp các con trỏ từ phải sang trái. Nếu wrapping được bật, thì dòng tiếp theo sẽ bắt đầu dưới item đầu tiên ở bên phải của hộp chứa.
Mở trang câu hỏi này →
Abackground-color
Bbg-color
CbackgroundColor
Dbg
Lời giải

Để đặt màu nền cho một thành phần trong ứng dụng React Native, bạn cần sử dụng thuộc tính 'backgroundColor'. Đây là thuộc tính được sử dụng rộng rãi trong thiết kế giao diện người dùng và được hỗ trợ bởi hầu hết các thành phần trong React Native. Ví dụ, bạn có thể sử dụng thuộc tính này để đặt màu nền cho một View, Text hoặc thậm chí là một Image. Để sử dụng thuộc tính 'backgroundColor', bạn cần thêm nó vào đối tượng style của thành phần và gán giá trị màu mong muốn. Ví dụ: const styles =

Lời giải
StyleSheet.create({
  container: {
    backgroundColor: '#f2f2f2',
  }
}

);

Mở trang câu hỏi này →
Aflex-direction
Bjustify-content
Calign-items
Dflex-wrap
Lời giải
Để định nghĩa hướng chính của một hộp flex trong React Native, bạn cần sử dụng thuộc tính flex-direction. Thuộc tính này cho phép bạn xác định hướng chính của hộp flex, có thể là từ trái sang phải (tương tự như dòng văn bản), từ phải sang trái, từ trên xuống dưới hoặc từ dưới lên trên. Ví dụ, nếu bạn muốn hộp flex có hướng chính từ trái sang phải, bạn có thể sử dụng thuộc tính flex-direction với giá trị 'row'. Nếu bạn muốn hộp flex có hướng chính từ trên xuống dưới, bạn có thể sử dụng thuộc tính flex-direction với giá trị 'column'.
Mở trang câu hỏi này →
Awidth
Bflex
Cdimensions
Dsize
Lời giải

Trong React Native, thuộc tính được sử dụng để chỉ định chiều rộng của một thành phần có kích thước cố định là 'width'. Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng thuộc tính này để đặt kích thước cố định cho một thành phần, chẳng hạn như một hình ảnh hoặc một văn bản. Ví dụ, nếu bạn muốn đặt chiều rộng của một hình ảnh là 300 đơn vị, bạn có thể sử dụng thuộc tính 'width' như sau:

Lời giải
<Image style={
  {
    width: 300
  }
}
source={
  ...
}
/>

. Điều này giúp bạn có thể kiểm soát kích thước của thành phần một cách chính xác và linh hoạt.

Mở trang câu hỏi này →
Aclass
Bstyle
CclassName
Did
Lời giải

Trong React Native, để áp dụng các kiểu dáng cho một thành phần, bạn cần sử dụng thuộc tính 'style'. Thuộc tính này cho phép bạn định nghĩa các thuộc tính CSS như màu sắc, kích thước, font,... cho thành phần của mình. Ví dụ, bạn có thể sử dụng thuộc tính 'style' để đặt màu sắc cho một button như sau:

Lời giải
<Button style={
  {
    backgroundColor: 'red'
  }
}
>Click me!</Button>

. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng thuộc tính 'style' để đặt kích thước cho một thành phần, ví dụ:

Lời giải
<View style={
  {
    width: 100, height: 100
  }
}
/>

. Thuộc tính 'style' là một đối tượng, vì vậy bạn có thể thêm nhiều thuộc tính vào nó để tạo ra các kiểu dáng phức tạp hơn.

Mở trang câu hỏi này →
ALayout direction specifies the direction in which children and text in a hierarchy should be laid out
BBy default, React Native lays out with LTR layout direction
CLayout direction can be changed dynamically based on the language or user preference requirements
DLayout direction is often used to support RTL (right-to-left) languages such as Arabic or Hebrew
Lời giải
Layout direction là một thuộc tính quan trọng trong thiết kế giao diện người dùng. Nó xác định hướng sắp xếp của các yếu tố con và văn bản trong một cấu trúc hierarchy. Điều này có nghĩa là layout direction sẽ quyết định hướng sắp xếp của các thành phần trong giao diện, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh, nút bấm, v.v. Trong React Native, layout direction có thể được thay đổi dựa trên ngôn ngữ hoặc yêu cầu của người dùng. Điều này giúp hỗ trợ các ngôn ngữ viết từ phải sang trái như Ả Rập hoặc Do Thái. Tuy nhiên, layout direction không phải lúc nào cũng có thể được thay đổi động, vì nó phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu của giao diện.
Mở trang câu hỏi này →
10Why do you use flex dimensions in a component's style?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AUse flex in a component's style to have the component expand and shrink dynamically based on available space
BUse flex to specify a fixed width for the component
CUse flex to align the component to the center of the screen
DUse flex to apply a border to the component
Lời giải
Flex chiều dọc và chiều ngang cho phép các thành phần trong một container thay đổi kích thước tự động dựa trên không gian có sẵn. Điều này giúp các thành phần có thể mở rộng hoặc thu nhỏ theo nhu cầu của ứng dụng. Việc sử dụng flex trong style của một thành phần giúp đảm bảo rằng thành phần đó luôn có kích thước phù hợp với không gian có sẵn, từ đó tạo ra một giao diện người dùng mượt mà và dễ sử dụng. Ngoài ra, flex cũng cho phép các thành phần được sắp xếp theo các hướng khác nhau, chẳng hạn như chiều ngang hoặc chiều dọc, giúp tạo ra một bố cục giao diện người dùng linh hoạt và đa dạng.
Mở trang câu hỏi này →
Apercentage
Babsolute
Cpixel
Dauto
Lời giải
Để lấp đầy một phần màn hình mà không muốn sử dụng layout flex, bạn có thể sử dụng các giá trị sau trong thuộc tính style của thành phần.
Mở trang câu hỏi này →
Arow
Bcolumn
Ccolumn-reverse
Drow-reverse
Lời giải
Để sắp xếp các mục linh hoạt trong một hàng từ trái sang phải, chúng ta cần sử dụng thuộc tính flex-direction với giá trị 'row'. Đây là thuộc tính quan trọng trong CSS Flexbox giúp định hướng sắp xếp các mục linh hoạt trong một dòng. Khi sử dụng 'row', các mục sẽ được sắp xếp theo thứ tự từ trái sang phải, giúp tạo ra một bố cục rõ ràng và dễ hiểu. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng các giá trị khác như 'column' để sắp xếp các mục theo cột, 'column-reverse' để sắp xếp các mục theo cột nhưng từ phải sang trái và 'row-reverse' để sắp xếp các mục theo hàng nhưng từ phải sang trái.
Mở trang câu hỏi này →
13What are fixed dimensions used for?4 lựa chọnTrung bình
ATo set the dimensions of a component is by adding a fixed width and height to the style
BTo make components responsive
CTo dynamically adjust component size based on available space
DTo align components within a layout
Lời giải
Các chiều cố định được sử dụng để đặt kích thước cố định cho các thành phần. Điều này có nghĩa là bạn có thể thêm chiều rộng và chiều cao cố định vào thuộc tính style của thành phần để xác định kích thước của nó. Ví dụ, bạn có thể thêm thuộc tính width: 500px và height: 300px vào style của một div để đặt kích thước cố định cho nó. Điều này giúp bạn có thể kiểm soát kích thước của thành phần một cách chính xác và đảm bảo rằng nó luôn có kích thước như mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing percentages (%)
BUsing flex values
CUsing absolute values (density-independent pixels)
DUsing relative values (em, rem)
Lời giải
Trong React Native, các kích thước cố định được định nghĩa trong kiểu dáng bằng cách sử dụng giá trị tuyệt đối, được gọi là density-independent pixels (dip). Điều này có nghĩa là kích thước được đo bằng số pixel, nhưng không phụ thuộc vào mật độ màn hình. Ví dụ, nếu bạn muốn một thành phần có chiều rộng 300 pixel, bạn có thể sử dụng giá trị 'width: 300' trong kiểu dáng. Điều này cho phép bạn tạo ra các thành phần có kích thước cố định trên các thiết bị khác nhau, mà không cần phải tính toán kích thước dựa trên mật độ màn hình.
Mở trang câu hỏi này →
AGrid
BFlexbox
CStack
DView
Lời giải
Để đảm bảo bố cục thống nhất trên các kích thước màn hình khác nhau, người ta thường sử dụng Flexbox. Flexbox cho phép bạn sắp xếp các phần tử theo chiều dọc hoặc chiều ngang, đồng thời tự động điều chỉnh kích thước dựa trên kích thước màn hình. Điều này giúp tạo ra một bố cục thống nhất và linh hoạt trên các thiết bị khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
Aflex-start
Bcenter
Cflex-end
Dspace-between
Espace-around
Lời giải
Tính chất justifyContent là thuộc tính giúp xác định cách sắp xếp các phần tử flexbox theo chiều dọc. Default option của justifyContent là flex-start, nghĩa là các phần tử sẽ được sắp xếp từ trên xuống dưới theo thứ tự xuất hiện trong HTML. Điều này có nghĩa là phần tử đầu tiên sẽ được đặt ở vị trí đầu tiên và phần tử cuối cùng sẽ được đặt ở vị trí cuối cùng. Ví dụ, nếu bạn có một div chứa 3 phần tử và muốn chúng được sắp xếp theo chiều dọc, bạn có thể sử dụng justifyContent là flex-start để đạt được kết quả mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
17Which of the following best describes a style sheet?4 lựa chọnTrung bình
AA file containing JavaScript code used for handling user interactions within components
BA data structure used for managing state within React Native components
CA set of rules defining the appearance and layout of components in a React Native application
DA utility for handling asynchronous tasks and data fetching in React Native
Lời giải
Một style sheet trong React Native là một tập hợp các quy tắc định nghĩa về hình thức và bố cục của các thành phần trong một ứng dụng. Nó giúp tạo ra một giao diện thống nhất và dễ sử dụng cho người dùng. Style sheet thường bao gồm các thuộc tính như màu sắc, kích thước, kiểu font, v.v. để định nghĩa cách các thành phần sẽ được hiển thị trên màn hình. Việc sử dụng style sheet giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc thiết kế và phát triển ứng dụng, đồng thời cũng giúp tăng cường tính linh hoạt và dễ dàng bảo trì.
Mở trang câu hỏi này →
AKeeping styles inline within components
BUsing a centralized styles file
CCreating separate style modules for different components
DUsing CSS-in-JS libraries
Lời giải
Để đảm bảo tính mở rộng và duy trì trong một dự án React Native, bạn nên sử dụng phương pháp tổ chức kiểu (style) một cách hiệu quả. Phương pháp này bao gồm việc tạo các mô-đun kiểu riêng biệt cho từng thành phần. Điều này giúp giảm thiểu sự trùng lặp và tăng tính tái sử dụng của mã nguồn. Ngoài ra, việc sử dụng các mô-đun kiểu riêng biệt cũng giúp dễ dàng cập nhật và duy trì kiểu cho từng thành phần mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác. Điều này giúp dự án trở nên linh hoạt và dễ dàng duy trì.
Mở trang câu hỏi này →
AflexDirection
BalignContent
CflexShrink
DjustifyContent
Lời giải
Trong Flexbox, thuộc tính flexShrink được sử dụng để xác định xem các thành phần con có thể co lại để phù hợp với kích thước của container hay không. Nếu flexShrink được đặt thành 0, các thành phần con sẽ không thể co lại và sẽ giữ nguyên kích thước ban đầu của chúng. Điều này có nghĩa là các thành phần con sẽ không thể giảm kích thước để phù hợp với kích thước của container, dẫn đến việc chúng không thể được chứa hoàn toàn trong container.
Mở trang câu hỏi này →
AChild elements will be arranged from bottom to top in the container.
BIf there is wrapping (when child elements overflow the container and need to wrap to the next line), the next line will start from the left at the bottom of the container.
CThe main axis is from left to right.
Dcolumn-reverse is equivalent to row-reverse but vertically.
Lời giải
Trong React Native, flexDirection: 'column-reverse' có nghĩa là các yếu tố con sẽ được sắp xếp từ dưới lên trên trong container. Điều này có nghĩa là các yếu tố con sẽ được sắp xếp theo chiều ngược lại so với flexDirection: 'column' mặc định. Ngoài ra, 'column-reverse' cũng tương đương với 'row-reverse' nhưng theo chiều dọc. Điều này có nghĩa là nếu có wrapping (khi các yếu tố con vượt quá kích thước container và cần phải lật sang dòng tiếp theo), dòng tiếp theo sẽ bắt đầu từ trái sang phải tại phần dưới của container. Vì vậy, câu trả lời đúng là: 'Child elements will be arranged from bottom to top in the container.' và 'column-reverse is equivalent to row-reverse but vertically.'
Mở trang câu hỏi này →