Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: MMA301 - Chương 1: Giới thiệu React Native, kiến trúc Bridge và Native Module

25 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Multiplatform Mobile App Development - Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–25.

Danh sách câu hỏi

25/25 câuHết danh sách
A@JavaScriptMethod
B@ReactMethod
C@NativeMethod
D@CallableMethod
Lời giải
Để đánh dấu một phương thức có thể được gọi từ JavaScript trong các mô-đun bản địa Android, bạn cần sử dụng một annotation đặc biệt. Trong Android, annotation '@ReactMethod' được sử dụng để chỉ định một phương thức có thể được gọi từ JavaScript. Điều này cho phép bạn tạo ra các chức năng được gọi từ JavaScript mà không cần phải viết mã JavaScript. Annotation '@ReactMethod' được sử dụng trong các mô-đun bản địa Android để tạo ra các chức năng có thể được gọi từ JavaScript, giúp tăng cường khả năng tương tác giữa JavaScript và mã bản địa.
Mở trang câu hỏi này →
ATo bridge JavaScript and native code
BTo create a new JavaScript bridge
CTo delete an existing bridge
DTo update a bridge
Lời giải
RCTBridge là một lớp quan trọng trong các mô-đun bản địa iOS. Lớp này có mục đích chính là để kết nối giữa mã JavaScript và mã bản địa. Nó cho phép JavaScript gọi các phương thức của mã bản địa và ngược lại. Điều này giúp cho các nhà phát triển có thể xây dựng các ứng dụng di động đa nền tảng với sự hỗ trợ của cả JavaScript và các ngôn ngữ bản địa như Objective-C hoặc Swift. RCTBridge sử dụng các kỹ thuật như giao tiếp giữa các lớp và các hàm callback để thực hiện việc kết nối này. Nó cũng cung cấp các phương thức để quản lý và cập nhật các kết nối này.
Mở trang câu hỏi này →
ATo access native platform APIs not available in JavaScript
BTo write CSS styles
CTo manage text alignment
DTo handle basic UI components
Lời giải
Các mô-đun bản địa được sử dụng trong React Native để truy cập các API nền tảng bản địa không có sẵn trong JavaScript. Điều này cho phép các ứng dụng React Native tương tác với các tính năng và dịch vụ của nền tảng di động, chẳng hạn như camera, GPS, và các tính năng khác. Các mô-đun bản địa cũng giúp tăng cường hiệu suất và giảm thiểu thời gian tải trang. Ngoài ra, chúng cũng cho phép các nhà phát triển sử dụng các thư viện và công cụ bản địa để xây dựng các thành phần UI và chức năng phức tạp. Tóm lại, các mô-đun bản địa là một phần quan trọng của React Native, giúp tạo ra các ứng dụng di động đa nền tảng và mạnh mẽ.
Mở trang câu hỏi này →
Anpm install -g expo-cli
Bexpo start -g
Cnpm init expo-cli
Dexpo install npm-cli
Lời giải
Để cài đặt Expo CLI toàn cầu, bạn cần sử dụng lệnh npm install -g expo-cli. Lệnh này cho phép bạn cài đặt Expo CLI trên toàn hệ thống, không chỉ trong dự án hiện tại. Điều này giúp bạn có thể sử dụng các công cụ và tính năng của Expo CLI ở bất kỳ đâu trên máy tính. Khi bạn cài đặt Expo CLI toàn cầu, bạn có thể sử dụng nó để tạo, xây dựng và chạy các dự án Expo mới mà không cần phải cài đặt lại Expo CLI cho từng dự án riêng lẻ. Ngoài ra, việc cài đặt Expo CLI toàn cầu cũng giúp bạn có thể sử dụng các công cụ khác của Expo, như Expo Go, để phát triển và thử nghiệm các ứng dụng di động.
Mở trang câu hỏi này →
ABy directly assigning a value to it in the constructor.
BBy using the "set" accessor of the property.
CBy calling a specific method provided by the property.
DBy using the "readonly" keyword before the property declaration.
Lời giải

Để gán giá trị cho một thuộc tính init-only, bạn có thể thực hiện theo các cách sau. Trước hết, bạn có thể gán giá trị trực tiếp cho thuộc tính trong constructor. Điều này có nghĩa là bạn sẽ gán giá trị cho thuộc tính ngay khi tạo đối tượng. Ví dụ:

Lời giải
class Person {
    constructor(public name: string) {}
}

let person = new Person('John');

Trong trường hợp này, thuộc tính 'name' đã được gán giá trị 'John' ngay khi tạo đối tượng. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các phương thức khác nhau để gán giá trị cho thuộc tính init-only, nhưng cách này là phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất.

Mở trang câu hỏi này →