Chủ đề của LAE101 - Luật pháp và đạo đức trong lĩnh vực truyền thông

LAE101 - Phần 10: Li-xăng quyền sở hữu trí tuệ

Quyền sở hữu trí tuệ chỉ sinh lợi khi được khai thác, và cách khai thác phổ biến nhất là cho người khác dùng có điều kiện. Chặng này bắt đầu từ động cơ của cả hai phía: bên nắm quyền vươn tới thị trường mình không tự làm nổi, bên nhận tiết kiệm thời gian và chi phí tự phát triển. Kế đó là các mức độc quyền — có loại chỉ trao cho một bên và chính chủ cũng tự ràng buộc mình, có loại trao cho nhiều bên cùng lúc, quen thuộc trong phần mềm và nội dung số — vì chọn sai mức là gốc của tranh chấp về sau. Tiền bản quyền được xem như một thiết kế chứ không phải một con số: trả trọn gói hay theo doanh số, có gắn với mức tiêu thụ tối thiểu hay không. Phần cuối đọc hợp đồng theo từng điều khoản, kể cả hậu quả khi bên nhận vượt quá phạm vi được phép.

Xem danh sách câu hỏi6 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

6Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

6/6 câuHết danh sách
AFree trademarks
BVoluntary sharing of works by creators
CPatent-free inventions
DGovernment enforcement of copyright
Lời giải
Đáp án đúng: "Voluntary sharing of works by creators". Các giấy phép mở là công cụ hợp đồng do chính chủ sở hữu quyền tác giả lựa chọn: họ vẫn giữ quyền nhưng cho phép trước việc sao chép, phân phối hay sửa đổi tác phẩm theo điều kiện định sẵn như ghi nhận tác giả, phi thương mại hoặc chia sẻ tương tự, nhờ vậy người dùng không phải xin phép từng lần. Ý "Free trademarks" sai đối tượng, vì nhãn hiệu gắn với nguồn gốc hàng hoá và phải được chủ sở hữu kiểm soát chất lượng, buông cho dùng tự do sẽ mất chức năng phân biệt. Ý "Patent-free inventions" thuộc lĩnh vực sáng chế, nơi quyền chỉ phát sinh qua thủ tục cấp bằng. Ý "Government enforcement of copyright" đảo ngược bản chất tự nguyện, vì đây là lựa chọn của người sáng tạo chứ không phải biện pháp cưỡng chế của cơ quan nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
AExclusive
BSole
CNon-exclusive
DGovernmental
Lời giải
Đáp án đúng: "Non-exclusive". Trong phần mềm và truyền thông, chủ sở hữu quyền muốn khai thác tác phẩm cho càng nhiều người dùng càng tốt, nên hình thức cấp phép phổ biến nhất cho phép chủ quyền vừa tiếp tục tự khai thác vừa cấp cho vô số bên khác cùng những quyền giống nhau, đó là nền tảng của mô hình thuê bao và bán lẻ hàng loạt. "Exclusive" hiếm hơn hẳn vì nó loại trừ cả chủ sở hữu khỏi việc tự sử dụng trong phạm vi đã cấp, chỉ hợp với thương vụ độc quyền giá trị lớn. "Sole" vẫn hạn chế chủ quyền không được cấp thêm cho ai khác, nên không dùng cho sản phẩm bán đại trà. "Governmental" không phải một loại giấy phép phân theo tính độc quyền, nó chỉ mô tả chủ thể cấp phép trong vài lĩnh vực quản lý nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
ADomain name
BExclusivity and performance clauses
CLength of email communication
DFile format
Lời giải
Đáp án đúng: "Exclusivity and performance clauses". Mức tiền bản quyền không phải con số cố định mà là giá của những gì bên nhận quyền được hưởng: phạm vi độc quyền càng rộng về lãnh thổ, thời hạn và lĩnh vực thì tỷ lệ hoặc khoản tối thiểu càng cao, còn cam kết về doanh số, mức tiêu thụ tối thiểu hay mốc hiệu quả sẽ quyết định khi nào phải trả thêm hoặc bị thu hồi quyền. "Domain name" chỉ là một tài sản số riêng lẻ, không phải yếu tố định giá trong thỏa thuận cấp quyền. "Length of email communication" không mang ý nghĩa thương mại hay pháp lý nào đối với giá của quyền được chuyển giao. "File format" chỉ là vấn đề kỹ thuật lúc bàn giao tệp, không làm thay đổi phạm vi quyền mà bên nhận được hưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough litigation
BBy gaining access to markets without high costs
CBy owning others' IP
DBy reducing labor
Lời giải
Đáp án đúng: "By gaining access to markets without high costs". Chuyển quyền sử dụng là việc chủ sở hữu cho phép người khác khai thác sáng chế, kiểu dáng hay thương hiệu của mình theo thoả thuận, nhờ đó một doanh nghiệp nhỏ bán được hàng dựa trên uy tín và công nghệ sẵn có, bước vào thị trường mới mà không phải bỏ tiền nghiên cứu, gây dựng tên tuổi hay lập mạng phân phối từ con số không. "Through litigation" nói về kiện tụng, vốn là cách xử lý khi quyền bị xâm phạm chứ không phải lợi ích mà hợp đồng mang lại, và với bên nhỏ thì chi phí theo kiện còn là gánh nặng. "By owning others' IP" sai về bản chất, bên nhận chỉ được dùng trong phạm vi, thời hạn và lãnh thổ đã thoả thuận, còn quyền sở hữu vẫn nằm ở bên cấp phép. "By reducing labor" là chuyện tổ chức nhân sự, không liên quan tới việc được phép khai thác tài sản trí tuệ của người khác.
Mở trang câu hỏi này →
AIf the product is cheap
BIf the license is public
CIf the license terms are exceeded or violated
DIf the design is unattractive
Lời giải
Đáp án đúng: "If the license terms are exceeded or violated". Giấy phép chỉ là sự cho phép có giới hạn: bên nhận được miễn trách trong đúng phạm vi đã thỏa thuận về lãnh thổ, thời hạn, kênh khai thác và mục đích sử dụng, nên phần sử dụng vượt ra ngoài những giới hạn đó không còn được che chắn và quay lại thành hành vi xâm phạm quyền. Lý lẽ "If the product is cheap" không đúng vì giá bán là chuyện thương mại, hàng rẻ hay đắt đều không làm thay đổi phạm vi quyền đã cấp. Lý lẽ "If the license is public" cũng không đúng vì việc công khai nội dung hợp đồng chỉ ảnh hưởng tới tính minh bạch, tự nó không tạo ra hay triệt tiêu hành vi xâm phạm. Lý lẽ "If the design is unattractive" chỉ là đánh giá thẩm mỹ của thị trường, trong khi tính hợp pháp của việc khai thác được xác định bằng điều khoản hợp đồng chứ không bằng mức độ đẹp xấu của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
APrivate performance
BNon-exclusive license to a third party
CFair use
DPrivacy waiver
Lời giải
Đáp án đúng: "Non-exclusive license to a third party". Khi đã trao giấy phép độc quyền, chủ sở hữu tự ràng buộc mình không cấp quyền khai thác cùng phạm vi cho bất kỳ ai khác và thường không tự khai thác nữa, nên mọi giấy phép cấp sau cho bên khác đều vi phạm cam kết đó và làm phát sinh trách nhiệm với bên đang giữ độc quyền. Trường hợp "Private performance" là việc trình diễn trong phạm vi riêng tư, vốn không thuộc nhóm hành vi khai thác công cộng nên không chạm tới phần quyền đã trao. Trường hợp "Fair use" nói tới các ngoại lệ sử dụng hợp lý do luật định, tồn tại độc lập với hợp đồng và không phải quyền do chủ sở hữu cấp phát nên không xung đột với cam kết độc quyền. Trường hợp "Privacy waiver" là sự đồng ý liên quan tới hình ảnh và đời tư của cá nhân, thuộc một quan hệ pháp lý khác hẳn việc phân chia quyền khai thác tài sản trí tuệ.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.