Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: HOD402 - Phần 3: Trinh sát và quét lỗ hổng

23 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–23.

Danh sách câu hỏi

23/23 câuHết danh sách
ATo improve scanning speed
BTo detect new vulnerabilities and CVEs
CTo reduce false positives
DTo enable scanning of mobile devices
Lời giải
Đáp án đúng: "To detect new vulnerabilities and CVEs". Trình quét lỗ hổng như Nessus hay OpenVAS phát hiện lỗ hổng bằng cách đối chiếu dịch vụ, phiên bản và cấu hình với cơ sở dữ liệu plugin hay chữ ký; lỗ hổng mới được công bố và cấp mã CVE liên tục, nên không cập nhật thì trình quét sẽ bỏ sót chúng và tạo cảm giác an toàn giả. "To improve scanning speed" sai vì cập nhật cơ sở dữ liệu là thêm phép kiểm tra chứ không nhằm tăng tốc quét. "To reduce false positives" có thể là lợi ích phụ khi nhà cung cấp sửa lại plugin, nhưng không phải lý do chính. "To enable scanning of mobile devices" sai vì khả năng quét một loại thiết bị phụ thuộc tính năng và cấu hình của sản phẩm, không phải mục đích của việc cập nhật định kỳ.
Mở trang câu hỏi này →
ARecon-ng
BDig
CWireshark
DNmap
EExifTool
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Recon-ng" và "Dig". Thu thập thông tin DNS thụ động nghĩa là lấy dữ liệu bản ghi DNS từ nguồn công khai hay máy chủ DNS bên thứ ba mà không quét trực tiếp hệ thống của mục tiêu. Recon-ng có các mô-đun truy vấn nguồn OSINT để tìm tên miền con, bản ghi và máy chủ liên quan; Dig (domain information groper) là tiện ích dòng lệnh hỏi máy chủ DNS về các bản ghi như A, MX, NS, TXT, chỉ là truy vấn phân giải tên thông thường. "Wireshark" là trình bắt và phân tích gói tin; nó chỉ thấy DNS đi qua mạng mà mình nghe được, không phải công cụ tra cứu DNS của mục tiêu. "Nmap" là trình quét cổng chủ động gửi gói trực tiếp tới máy đích, nên thuộc trinh sát chủ động. "ExifTool" đọc siêu dữ liệu trong tệp ảnh hay tài liệu như tác giả, phần mềm, toạ độ GPS, không liên quan DNS.
Mở trang câu hỏi này →
Aexploit code maturity
Bintegrity impact
Cmodified base metrics
Dattack vector
Lời giải
Đáp án đúng: "exploit code maturity". CVSS (Common Vulnerability Scoring System, hệ thống chấm điểm lỗ hổng) phiên bản 3 chia chỉ số thành ba nhóm: base, temporal và environmental. Nhóm temporal (theo thời gian) phản ánh những yếu tố thay đổi theo thời gian, gồm độ trưởng thành của mã khai thác, mức độ có bản khắc phục (remediation level) và độ tin cậy của báo cáo (report confidence). "integrity impact" là tác động lên tính toàn vẹn, thuộc nhóm base, cùng với tác động lên tính bảo mật và tính sẵn sàng. "modified base metrics" là các chỉ số base được tổ chức điều chỉnh lại theo môi trường của mình, thuộc nhóm environmental. "attack vector" (đường tấn công) mô tả tấn công qua mạng, mạng liền kề, cục bộ hay vật lý, cũng là chỉ số của nhóm base, không đổi theo thời gian.
Mở trang câu hỏi này →