CSI106 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 3 / 10

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 25 – 36 trong 110 câu
A20
B21
C100
D90
E[]
Lời giải
Để đảm bảo giao tiếp an toàn giữa 10 máy chủ sử dụng mã hóa khóa bất đối xứng, chúng ta cần biết số lượng khóa cần thiết. Mỗi máy chủ cần có một cặp khóa: khóa công khai và khóa riêng. Khóa công khai được sử dụng để mã hóa thông tin, trong khi khóa riêng được sử dụng để giải mã thông tin. Vì mỗi máy chủ có một cặp khóa riêng biệt, nên tổng số khóa cần thiết là 2 lần số lượng máy chủ. Vì vậy, để đảm bảo giao tiếp an toàn giữa 10 máy chủ, chúng ta cần 2 * 10 = 20 khóa.
Mở trang câu hỏi này →
AHackers who infiltrate computer networks with negative motives, such as monetary gain or reputation building
BHackers who track down black hat hackers and work to stop their activities
CHackers whose actions are often driven by revenge or personal agendas
DHackers who expose large datasets online for the public good
E[]
Lời giải
Câu hỏi này hỏi về nhóm hacker được gọi là 'Red Hat Hackers'. Họ được biết đến với việc tiết lộ các tập dữ liệu lớn trực tuyến vì lợi ích công cộng. Điều này có nghĩa là họ có thể tiết lộ các lỗ hổng bảo mật hoặc thông tin bí mật mà không có mục đích xấu. Mục đích của họ là giúp mọi người hiểu rõ hơn về các vấn đề bảo mật và thúc đẩy sự minh bạch. Tuy nhiên, hành động của họ cũng có thể gây ra những hậu quả không mong muốn, chẳng hạn như gây ra sự bất ổn cho các tổ chức hoặc cá nhân bị ảnh hưởng.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
E[]
Lời giải
Có nhiều loại tấn công mạng khác nhau. Mỗi loại tấn công mạng đều có mục đích và phương pháp riêng. Có thể kể đến một số loại tấn công mạng phổ biến như tấn công bằng mã độc (malware), tấn công bằng lừa đảo (phishing), tấn công bằng khai thác lỗ hổng (exploit), tấn công bằng xâm nhập (intrusion) và tấn công bằng tống tiền (ransomware). Mỗi loại tấn công mạng đều có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các tổ chức và cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
E[]
Lời giải
Có 5 loại sở hữu trí tuệ chính được công nhận. Sở hữu trí tuệ là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật, giúp bảo vệ và khuyến khích sáng tạo, đổi mới. Có 5 loại sở hữu trí tuệ chính bao gồm: sở hữu trí tuệ sáng chế, sở hữu trí tuệ kiểu dáng công nghiệp, sở hữu trí tuệ nhãn hiệu, sở hữu trí tuệ bản quyền và sở hữu trí tuệ bí mật. Mỗi loại sở hữu trí tuệ đều có mục đích và phạm vi bảo vệ riêng, giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu và khuyến khích sáng tạo, đổi mới.
Mở trang câu hỏi này →
AProcedural
BObject-oriented
CFunctional
DDeclarative
E[]
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định loại ngôn ngữ lập trình không phải là mô hình lập trình. Mô hình lập trình là cách tiếp cận để xây dựng chương trình. Có năm mô hình lập trình chính: thủ tục, đối tượng, chức năng, khai báo và logic. Trong đó, logic không phải là một mô hình lập trình chính. Logic là một phần của khai báo, nhưng nó không phải là một mô hình lập trình độc lập. Do đó, câu trả lời đúng là Logic.
Mở trang câu hỏi này →
AProcedural programming uses functions, while object-oriented programming uses loops.
BObject-oriented programming organizes code into objects, while procedural programming uses a linear sequence of instructions.
CProcedural programming supports inheritance, while object-oriented programming does not.
DObject-oriented programming does not allow code reuse, while procedural programming does.
E[]
Lời giải
So sánh giữa lập trình thủ tục và lập trình hướng đối tượng là một chủ đề quan trọng trong lập trình. Lập trình thủ tục (Procedural programming) là một phương pháp lập trình truyền thống, nơi mà chương trình được tổ chức thành một chuỗi các bước tuyến tính. Trong khi đó, lập trình hướng đối tượng (Object-Oriented Programming) là một phương pháp lập trình hiện đại, nơi mà chương trình được tổ chức thành các đối tượng và các mối quan hệ giữa chúng. Đối tượng trong lập trình hướng đối tượng có thể được coi là một đơn vị thực thể có tính chất và hành vi riêng biệt. Điều này cho phép lập trình viên tạo ra các chương trình phức tạp và linh hoạt hơn. Vì vậy, một trong những khác biệt chính giữa lập trình thủ tục và lập trình hướng đối tượng là cách tổ chức và quản lý mã nguồn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt directly executes the high-level code
BIt translates high-level code into machine language all at once
CIt translates and executes the code line by line
DIt optimizes the code for better performance
E[]
Lời giải
Một compiler đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi mã nguồn viết bằng ngôn ngữ lập trình cao (high-level language) sang mã máy (machine language) mà máy tính có thể hiểu và thực thi. Trong quá trình này, compiler không trực tiếp thực thi mã nguồn mà thay vào đó, nó dịch mã nguồn thành mã máy. Tuy nhiên, compiler không dịch mã nguồn toàn bộ một lần mà thực hiện theo từng bước, từng dòng. Điều này giúp compiler có thể phát hiện và sửa lỗi sớm hơn, cũng như tối ưu hóa mã nguồn để đạt được hiệu suất tốt hơn. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "It translates and executes the code line by line".
Mở trang câu hỏi này →
Aobject-oriented
Bprocedural
Cfunctional
Ddeclarative
E[]
Lời giải
Python là một ngôn ngữ lập trình được thiết kế với tính chất hướng đối tượng. Điều này có nghĩa là các chương trình Python được xây dựng dựa trên các đối tượng và các mối quan hệ giữa chúng. Ngôn ngữ này cho phép lập trình viên tạo ra các lớp (class) và các phương thức (method) để tương tác với các đối tượng. Điều này giúp lập trình viên dễ dàng quản lý và tái sử dụng mã nguồn. Ngoài ra, Python cũng hỗ trợ các tính chất khác như hướng thủ tục và hướng chức năng, nhưng tính chất hướng đối tượng là đặc trưng của ngôn ngữ này. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là Python là một ngôn ngữ hướng đối tượng.
Mở trang câu hỏi này →
AAlan Turing
BCharles Babbage
CSteve Jobs
DBill Gates
E[]
Lời giải
Charles Babbage được coi là Cha đẻ của Máy tính. Ông là một nhà toán học và kỹ sư người Anh, người đã thiết kế và xây dựng một số máy tính cơ học đầu tiên. Babbage được biết đến với công trình của mình về máy tính cơ học, bao gồm máy tính cơ học đầu tiên, Difference Engine và máy tính cơ học thứ hai, Analytical Engine. Ông đã có ý tưởng về một máy tính có thể thực hiện các phép tính toán học và lưu trữ dữ liệu, và đã thiết kế một hệ thống lập trình cho máy tính của mình. Babbage đã được công nhận là một trong những người tiên phong trong lĩnh vực máy tính và đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của máy tính.
Mở trang câu hỏi này →
ALeibnitz
Bvon Neumann
CPascal
DCharles Babbage
E[]
Lời giải
Model cơ sở của máy tính hiện đại được gọi là mô hình von Neumann. Mô hình này được đặt theo tên của nhà toán học người Hungary, John von Neumann. Ông đã đề xuất mô hình này vào năm 1945. Mô hình này bao gồm ba thành phần chính: bộ nhớ, bộ xử lý và bộ điều khiển. Bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và chương trình, bộ xử lý thực hiện các phép toán và bộ điều khiển điều khiển luồng dữ liệu giữa bộ nhớ và bộ xử lý. Mô hình von Neumann đã trở thành cơ sở cho thiết kế của máy tính hiện đại và vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay.
Mở trang câu hỏi này →
AArithmetic logic unit (ALU)
BInput/Output (I/O)
CControl unit (CU)
DPower supply unit (PSU)
E[]
Lời giải
Theo mô hình Von Neumann, các bộ phận cứng của máy tính được chia thành các phần tử chính bao gồm: đơn vị logic và tính toán (ALU), đơn vị điều khiển (CU), và bộ phận nhập/xuất (I/O). Trong số các lựa chọn trên, đơn vị cấp nguồn (PSU) không phải là một phần tử cứng của máy tính theo mô hình Von Neumann. Đơn vị cấp nguồn là một phần quan trọng của hệ thống điện của máy tính, cung cấp năng lượng cho các bộ phận cứng khác. Tuy nhiên, nó không được coi là một phần cứng của máy tính theo mô hình Von Neumann.
Mở trang câu hỏi này →
A0; 131071
B1; 131071
C0; 131 072
D1; 131 072
E[]
Lời giải
Một bộ nhớ có dung lượng 128 kilobytes và kích thước từ 1 byte có không gian địa chỉ từ 0 đến 131071. Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần tính toán số lượng địa chỉ có thể chứa trong bộ nhớ. Số lượng địa chỉ được tính bằng cách lấy dung lượng bộ nhớ (128 kilobytes) chia cho kích thước từ (1 byte). 128 kilobytes bằng 131072 byte. Khi chia 131072 byte cho 1 byte, ta được 131072 địa chỉ. Tuy nhiên, do địa chỉ bắt đầu từ 0, nên không gian địa chỉ thực tế sẽ là từ 0 đến 131071.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 110 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.