Chủ đề của Introduction to Computer Science - CSI106

CSI106 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập

Tổng hợp các bài ôn tập cuối kỳ gần nhất cho môn Introduction to Computer Science đại học FPT - Có giải thích chi tiết

110 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
ADesign
BTesting
CAnalysis
DImplementation
E[]
Lời giải
Trong vòng đời của một dự án phần mềm, giai đoạn phân tích (Analysis) là bước quan trọng để hiểu rõ về miền vấn đề (problem domain) của dự án. Trong giai đoạn này, các nhà phát triển sẽ thu thập thông tin về yêu cầu của khách hàng, phân tích dữ liệu và xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng của dự án. Mục tiêu của giai đoạn phân tích là xác định rõ ràng về miền vấn đề của dự án, từ đó có thể xây dựng được mô hình và thiết kế phần mềm phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

110Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 12 trong 110 câu
ADesign
BTesting
CAnalysis
DImplementation
E[]
Lời giải
Trong vòng đời của một dự án phần mềm, giai đoạn phân tích (Analysis) là bước quan trọng để hiểu rõ về miền vấn đề (problem domain) của dự án. Trong giai đoạn này, các nhà phát triển sẽ thu thập thông tin về yêu cầu của khách hàng, phân tích dữ liệu và xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng của dự án. Mục tiêu của giai đoạn phân tích là xác định rõ ràng về miền vấn đề của dự án, từ đó có thể xây dựng được mô hình và thiết kế phần mềm phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AWaterfall model
BAgile methodology
CSpiral model
DRAD (Rapid Application Development)
E[]
Lời giải
Phương pháp phát triển phần mềm Agile (Agile) nhấn mạnh vào việc phát triển lặp đi lặp lại, hợp tác giữa các nhóm chức năng đa dạng và phản hồi thường xuyên từ khách hàng. Agile được thiết kế để giúp các dự án phần mềm linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi trong quá trình phát triển. Phương pháp này tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm phần mềm có giá trị cao và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Agile bao gồm các phương pháp như Scrum, Kanban và Lean, mỗi phương pháp đều có cách tiếp cận riêng nhưng đều hướng đến mục tiêu chung là tăng cường hiệu suất và giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AGlass-box testing focuses on the internal logic of the software, while black-box testing focuses on the external functionality
BGlass-box testing does not require any knowledge of the internal code, while black-box testing does
CBlack-box testing is performed by developers, while glass-box testing is performed by users.
DThere is no significant difference between glass-box testing and black-box testing.
E[]
Lời giải
Glass-box testing và black-box testing là hai phương pháp kiểm thử phần mềm khác nhau. Glass-box testing tập trung vào logic nội bộ của phần mềm, trong khi black-box testing tập trung vào chức năng ngoại vi. Trong glass-box testing, người kiểm thử có thể xem xét mã nguồn của phần mềm và kiểm tra các logic nội bộ, trong khi black-box testing chỉ xem xét chức năng của phần mềm mà không cần xem xét mã nguồn. Điều này có nghĩa là glass-box testing yêu cầu kiến thức về mã nguồn của phần mềm, trong khi black-box testing không cần kiến thức về mã nguồn. Vì vậy, glass-box testing thường được sử dụng khi cần kiểm tra các logic nội bộ của phần mềm, trong khi black-box testing thường được sử dụng khi cần kiểm tra chức năng của phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt makes the software look more professional.
BIt helps ensure that the software can be maintained, understood, and used effectively by different stakeholders
CIt is required by law in most countries.
DIt reduces the time needed for coding.
E[]
Lời giải
Độc giả thường hỏi tại sao tài liệu quan trọng trong kỹ thuật phần mềm. Câu trả lời đơn giản là vì tài liệu giúp đảm bảo phần mềm có thể được duy trì, hiểu và sử dụng hiệu quả bởi các bên liên quan khác nhau. Khi phần mềm được viết, các lập trình viên thường tập trung vào việc viết mã, nhưng họ quên mất rằng phần mềm sẽ được sử dụng bởi nhiều người khác nhau, bao gồm cả những người không phải là lập trình viên. Tài liệu giúp giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về cách sử dụng phần mềm, cách sửa lỗi và cách cải thiện phần mềm. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm được sử dụng một cách hiệu quả và an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
AInsert, delete, update, select, join, union, intersection, and difference
BInsert, delete, update, select, project, union, intersection, and except
CInsert, delete, update, select, project, join, union, intersection, and difference
DInsert, delete, update, select, project, join, union, intersection, and except
E[]
Lời giải
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, các mối quan hệ mới có thể được tạo bằng cách định nghĩa các hoạt động sau: Insert (chèn), delete (xóa), update (cập nhật), select (lọc), join (kết hợp), union (liên hợp), intersection (giao), và difference (chênh lệch). Các hoạt động này cho phép chúng ta tạo ra các mối quan hệ phức tạp giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AHardware
BSoftware
CNetwork
DData
E[]
Lời giải
Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS) bao gồm các thành phần chính như phần cứng (Hardware), phần mềm (Software), mạng (Network) và dữ liệu (Data). Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, dữ liệu (Data) không phải là một thành phần của DBMS mà là một phần của hệ thống mà DBMS quản lý. Phần cứng là các thiết bị vật lý như máy tính, ổ cứng, bộ nhớ RAM, v.v. Phần mềm là các chương trình phần mềm như hệ điều hành, ứng dụng, v.v. Mạng là các kết nối giữa các thiết bị để trao đổi dữ liệu. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Data".
Mở trang câu hỏi này →
AA column that can store null values
BA column or combination of columns that uniquely identify each row in the table
CA column used for indexing
DA foreign key reference in another table
E[]
Lời giải
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa chính (primary key) là cột hoặc sự kết hợp của các cột có khả năng xác định duy nhất mỗi hàng (row) trong bảng. Khóa chính thường được sử dụng để xác định và truy cập dữ liệu trong bảng. Nó không thể chứa giá trị null và không thể được sử dụng trong nhiều bảng khác nhau. Ví dụ, trong bảng khách hàng, mã khách hàng có thể là khóa chính vì nó duy nhất cho mỗi khách hàng. Khóa chính giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và ngăn chặn việc nhập dữ liệu trùng lặp.
Mở trang câu hỏi này →
AThe physical storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized
BThe abstract storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized
CThe logical storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized
DThe virtual storage of the data is independent of the way in which the data is logically organized
E[]
Lời giải
Khi tổ chức lưu trữ dữ liệu liên quan, có một nguyên tắc quan trọng là sự phân biệt giữa lưu trữ vật lý và lưu trữ logic. Lưu trữ vật lý ám chỉ cách dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị lưu trữ thực tế như đĩa cứng hoặc RAM, trong khi lưu trữ logic ám chỉ cách dữ liệu được tổ chức và liên kết với nhau trong hệ thống. Theo nguyên tắc này, việc tổ chức lưu trữ dữ liệu logic không phụ thuộc vào cách dữ liệu được lưu trữ vật lý. Điều này có nghĩa là, dù dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị lưu trữ nào, hệ thống vẫn có thể truy cập và sử dụng dữ liệu một cách logic và có hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AAssigning a value to a variable
BEvaluating a condition once
CUsing a for loop to iterate over a list
DBreaking out of a loop
E[]
Lời giải
Mô hình lặp lại trong một thuật toán được thể hiện qua việc sử dụng một vòng lặp để lặp lại một hành động hoặc một chuỗi hành động nhiều lần. Ví dụ về việc sử dụng một vòng lặp để lặp lại qua một danh sách có thể được thể hiện qua việc sử dụng một vòng lặp for để lặp lại qua các phần tử trong danh sách. Điều này cho phép chúng ta thực hiện một hành động hoặc một chuỗi hành động với mỗi phần tử trong danh sách.
Mở trang câu hỏi này →
ABinary search is more efficient than sequential search for large lists, but it requires the list to be sorted.
BBinary search can be used on an unsorted list to improve search efficiency compared to sequential search.
CSequential search requires fewer comparisons than binary search in the worst case, regardless of whether the list is sorted or not.
DSequential search and binary search require the same number of comparisons in the worst case if the list is sorted.
E[]
Lời giải
Tìm kiếm nhị phân (binary search) là một thuật toán tìm kiếm hiệu quả hơn so với tìm kiếm tuần tự (sequential search) cho danh sách lớn, nhưng nó đòi hỏi danh sách phải được sắp xếp (sorted). Điều này có nghĩa là danh sách phải được sắp xếp theo thứ tự từ nhỏ đến lớn hoặc từ lớn đến nhỏ trước khi thực hiện tìm kiếm nhị phân. Khi danh sách đã được sắp xếp, tìm kiếm nhị phân có thể tìm kiếm một phần tử trong danh sách một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngược lại, tìm kiếm tuần tự không cần phải sắp xếp danh sách, nhưng nó sẽ mất nhiều thời gian hơn để tìm kiếm một phần tử trong danh sách lớn. Vì vậy, tìm kiếm nhị phân là lựa chọn tốt hơn cho danh sách lớn, nhưng nó đòi hỏi danh sách phải được sắp xếp.
Mở trang câu hỏi này →
What is an algorithm?5 lựa chọn
AA set of programming commands or instructions that are executed in a specific order to perform a task
BA step-by-step procedure to solve a problem or accomplish a task
CA program that is loaded into the computer's memory and is ready for execution
DA method for compressing data to reduce its size for efficient storage or transmission
E[]
Lời giải
Một thuật toán là một phương trình hoặc quy trình được thực hiện theo một trình tự cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ. Nó là một tập hợp các bước được sắp xếp hợp lý để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Thuật toán được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học máy tính, toán học và kỹ thuật. Nó giúp con người giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách chia chúng thành các bước nhỏ hơn và dễ dàng hơn. Ví dụ, thuật toán được sử dụng để sắp xếp dữ liệu, tìm kiếm thông tin và giải quyết các vấn đề toán học.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen the data is sorted
BWhen the data is unsorted
CWhen the data is in an array
DWhen the data is in a linked list
E[]
Lời giải
Một thuật toán tìm kiếm nhị phân không hiệu quả trong trường hợp nào? Thuật toán tìm kiếm nhị phân là một thuật toán tìm kiếm hiệu quả khi dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần. Tuy nhiên, nếu dữ liệu không được sắp xếp, thuật toán tìm kiếm nhị phân sẽ không thể tìm kiếm được mục tiêu một cách hiệu quả. Điều này là vì thuật toán tìm kiếm nhị phân dựa trên nguyên tắc so sánh các phần tử và loại bỏ các phần tử không cần thiết, nhưng nếu dữ liệu không được sắp xếp, các phần tử không cần thiết sẽ không thể được loại bỏ một cách hiệu quả. Vì vậy, thuật toán tìm kiếm nhị phân không hiệu quả khi dữ liệu không được sắp xếp.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 110 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.