AA set of programming commands or instructions that are executed in a specific order to perform a task
A step-by-step procedure to solve a problem or accomplish a taskĐúng
CA program that is loaded into the computer's memory and is ready for execution
D
A method for compressing data to reduce its size for efficient storage or transmission
E[]
Giải thích chi tiết
Một thuật toán là một phương trình hoặc quy trình được thực hiện theo một trình tự cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ. Nó là một tập hợp các bước được sắp xếp hợp lý để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Thuật toán được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học máy tính, toán học và kỹ thuật. Nó giúp con người giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách chia chúng thành các bước nhỏ hơn và dễ dàng hơn. Ví dụ, thuật toán được sử dụng để sắp xếp dữ liệu, tìm kiếm thông tin và giải quyết các vấn đề toán học.
Xuất hiện trong các bộ đề
Câu hỏi này hiện khả dụng trong kho thư viện chung.