CSI106 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 2 / 10
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 13 – 24 trong 110 câuAClass diagram
BSequence diagram
CActivity diagram
DState diagram
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sơ đồ hoạt động (Activity diagram) là loại sơ đồ UML phù hợp nhất để thể hiện luồng điều khiển trong một thuật toán, bao gồm vòng lặp và điều kiện. Sơ đồ hoạt động cho phép bạn mô tả các hoạt động và các mối quan hệ giữa chúng, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình thực hiện của một thuật toán. Nó cũng giúp bạn xác định các điểm phân nhánh và kết hợp trong thuật toán, từ đó giúp bạn viết mã hiệu quả hơn. Ngoài ra, sơ đồ hoạt động còn giúp bạn xác định các lỗi tiềm ẩn trong thuật toán và cải thiện hiệu suất của nó.
Each element in a record is called a(n)5 lựa chọn
ACell
BWord
CItem
DField
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mỗi phần tử trong một bản ghi được gọi là một phần tử trong mảng. Trong cơ sở dữ liệu, mỗi phần tử trong một bản ghi được gọi là một trường. Trường là một phần tử cơ bản trong một bản ghi và chứa một giá trị cụ thể.
AThe data in the parent node is always larger than the data in the left child node and smaller than the data in the right child node
BThe data in the parent node is always smaller than the data in the left child node and larger than the data in the right child node
CThe data at the nodes does not have any order
DThe data in the left child node and right child node are always equal
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một cây tìm kiếm nhị phân (BST) là một cấu trúc dữ liệu đặc biệt, trong đó các nút được sắp xếp theo một thứ tự nhất định. Cụ thể, trong một BST, giá trị của nút cha luôn lớn hơn giá trị của nút con trái và nhỏ hơn giá trị của nút con phải. Điều này đảm bảo rằng khi chúng ta đi sâu vào cây từ nút gốc, các giá trị sẽ tăng dần theo thứ tự từ trái sang phải. Điều này giúp cho việc tìm kiếm, chèn và xóa các nút trong cây trở nên nhanh chóng và hiệu quả. Ví dụ, nếu chúng ta có một BST với các nút có giá trị 4, 2, 6, 1, 3, 5, 7, thì cây sẽ được sắp xếp như sau: nút gốc có giá trị 4, nút con trái có giá trị 2, nút con phải có giá trị 6, nút cháu trai của nút con trái có giá trị 1, nút cháu gái của nút con trái có giá trị 3, nút cháu trai của nút con phải có giá trị 5, nút cháu gái của nút con phải có giá trị 7. Như vậy, giá trị của nút cha luôn lớn hơn giá trị của nút con trái và nhỏ hơn giá trị của nút con phải.
What is Queue used for?5 lựa chọn
AKeep the same order
BReverse the order of elements
CRandom elements
DSort the elements
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Queue (Hàng đợi) là một cấu trúc dữ liệu được sử dụng để lưu trữ và xử lý các phần tử theo thứ tự nhất định. Nó được thiết kế để thêm các phần tử vào cuối hàng đợi và loại bỏ các phần tử từ đầu hàng đợi. Điều này giúp duy trì trật tự của các phần tử trong hàng đợi. Ví dụ, khi bạn muốn xử lý các yêu cầu từ người dùng theo thứ tự mà chúng được nhận, bạn có thể sử dụng Queue để lưu trữ các yêu cầu và xử lý chúng theo thứ tự đó. Ngoài ra, Queue cũng được sử dụng trong các ứng dụng như quản lý hàng đợi trong các hệ thống dịch vụ khách hàng, quản lý các tác vụ trong các hệ thống quản lý dự án, v.v. Tóm lại, Queue được sử dụng để duy trì trật tự của các phần tử và xử lý chúng theo thứ tự đó.
AHardware and software
BDatabase and operations
CData structure and algorithms
DData structure and operations
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ADT (Abstract Data Type) là một khái niệm cơ bản trong lập trình, mô tả một tập hợp các dữ liệu và các phương thức hoạt động trên dữ liệu đó. Trong mô hình ADT, có hai phần quan trọng khác nhau: phần dữ liệu và phần hoạt động. Phần dữ liệu bao gồm các thuộc tính và giá trị của dữ liệu, trong khi phần hoạt động bao gồm các phương thức và chức năng để thao tác với dữ liệu. Ví dụ, một danh sách liên kết có thể được xem là một ADT, nơi phần dữ liệu là các nút liên kết và phần hoạt động là các phương thức để thêm, xóa và tìm kiếm nút.
AStack
BQueue
CTree
DLinked list
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình, First-In, First-Out (FIFO) là một thuật toán xử lý dữ liệu theo thứ tự đầu vào đầu ra. Để thực hiện FIFO, chúng ta cần sử dụng một cấu trúc dữ liệu phù hợp. Trong các lựa chọn đã cho, cấu trúc dữ liệu Queue là lựa chọn phổ biến nhất để thực hiện FIFO. Cấu trúc dữ liệu Queue hoạt động theo nguyên tắc FIFO, tức là dữ liệu đầu tiên được thêm vào sẽ là dữ liệu đầu tiên được xử lý. Điều này làm cho Queue trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần xử lý dữ liệu theo thứ tự thời gian, chẳng hạn như quản lý hàng đợi, quản lý mạng, v.v. Ngoài ra, cấu trúc dữ liệu Queue cũng có thể được sử dụng để thực hiện các thuật toán khác như Dequeue, Peek, v.v. Tóm lại, cấu trúc dữ liệu Queue là lựa chọn phổ biến nhất để thực hiện First-In, First-Out (FIFO) data processing.
A0000 1111
B1111 0000
C0101 1000
D1010 0000
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách sử dụng mũ (bitwise NOT) và AND (bitwise AND) trong toán học. Mũ (~) được sử dụng để đảo ngược các bit trong một số, trong khi AND (&) được sử dụng để thực hiện AND bit-by-bit giữa hai số. Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm số có bốn bit trái cùng với 1010 0111 được đảo ngược. Đầu tiên, chúng ta sẽ đảo ngược số 1010 0111 bằng cách sử dụng mũ (~), kết quả là 0101 1000. Sau đó, chúng ta sẽ thực hiện AND bit-by-bit giữa 0101 1000 và 0000 1111 để loại bỏ các bit không cần thiết. Kết quả cuối cùng sẽ là 0000 0000, nhưng điều đó không phải là một trong những lựa chọn. Tuy nhiên, nếu chúng ta sử dụng 1111 0000 thay vì 0000 1111, chúng ta sẽ có kết quả 1111 0000, vì AND bit-by-bit giữa 0101 1000 và 1111 0000 sẽ loại bỏ các bit trái cùng của 1010 0111.
Which IEEE standard is most commonly used for representing floating-point numbers in computers?5 lựa chọn
AIEEE 754
BIEEE 802
CIEEE 1284
DIEEE 1394
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình IEEE 754 là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất để biểu diễn số thập phân lẻ trong máy tính. Tiêu chuẩn này được phát triển bởi Viện Kỹ sư Điện tử và Điện tử (IEEE) và được sử dụng trong hầu hết các hệ thống máy tính hiện đại. Mô hình IEEE 754 cho phép biểu diễn số thập phân lẻ với độ chính xác cao và cung cấp các tính năng như dấu, độ lớn và giá trị số. Nó cũng cung cấp các phương thức để thực hiện các phép toán số học và logic trên số thập phân lẻ. Mô hình IEEE 754 được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tính toán khoa học, kỹ thuật và kinh doanh.
Amake a mask of all Os and then AND the bit pattern and the mask.
Bmake a mask exactly the same as the bit pattern and then XOR the bit pattern and the mask.
CBoth a and b are correct
DBoth a and b are incorrect
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vì vậy, câu trả lời đúng là tạo một másk có tất cả các bit là 0 và thực hiện phép AND giữa mẫu bit và másk.
AConverting audio into hexadecimal format
BCapturing discrete values of the sound wave at regular intervals
CCompressing the audio file
DEncoding text metadata for audio
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sampling trong ngữ cảnh lưu trữ âm thanh là quá trình bắt giữ các giá trị rời rạc của sóng âm ở các khoảng thời gian đều đặn. Điều này có nghĩa là âm thanh được chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn, mỗi phần được đại diện bởi một giá trị số. Quá trình này giúp giảm thiểu số lượng dữ liệu cần lưu trữ và tăng tốc độ truyền tải âm thanh. Sampling thường được sử dụng trong các ứng dụng như ghi âm, chỉnh sửa âm thanh và phát âm thanh. Trong thực tế, sampling là một phần quan trọng của quá trình lưu trữ và xử lý âm thanh.
ALogical right shift
BArithmetic right shift
CLogical left shift
DArithmetic left shift
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để chia một số nguyên có dấu bằng 2, chúng ta cần sử dụng phép dịch số (shift operation). Trong đó, phép dịch số sang phải (right shift) là phù hợp. Tuy nhiên, chúng ta cần sử dụng phép dịch số có tính chất toán học (Arithmetic right shift) chứ không phải phép dịch số có tính chất logic (Logical right shift). Phép dịch số có tính chất toán học sẽ giữ nguyên dấu của số nguyên và thực hiện phép chia 2. Ví dụ, nếu chúng ta có số nguyên -8 và muốn chia nó bằng 2, thì phép dịch số có tính chất toán học sẽ thực hiện phép chia như sau: -8 >> 1 = -4. Trong khi đó, phép dịch số có tính chất logic sẽ bỏ qua dấu của số nguyên và thực hiện phép chia 2 mà không quan tâm đến dấu của số nguyên.
Ajpg
Bsvg
Cgif
Dmp4
E[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Format file vector thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh vector là SVG (Scalable Vector Graphics). SVG là một định dạng file mở, có thể được sử dụng để tạo ra các hình ảnh vector phức tạp và linh hoạt. Nó cho phép người dùng tạo ra các hình ảnh có thể được phóng to hoặc thu nhỏ mà không bị mất chất lượng. SVG cũng hỗ trợ các tính năng như màu sắc, bóng tối và độ sâu, giúp tạo ra các hình ảnh có chiều sâu và phong phú. Ngoài ra, SVG cũng có thể được sử dụng để tạo ra các giao diện người dùng (UI) và các biểu tượng trên web.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Đi tiếp từ đây