Câu hỏi: CSI106 - Phần 9: Cơ sở dữ liệu
30 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Introduction to Computer Science - CSI106, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–30.
Danh sách câu hỏi
30/30 câuHết danh sách
AHierarchical
BNetworking
CRelational
DObject-oriented
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Object-oriented". Ba mô hình cơ sở dữ liệu được xếp vào nhóm truyền thống là phân cấp, mạng và quan hệ; mô hình hướng đối tượng xuất hiện muộn hơn nhiều, khi người ta muốn lưu trực tiếp các đối tượng có phương thức và kế thừa, nên nó thuộc nhóm mô hình hiện đại chứ không nằm trong ba mô hình truyền thống. Phương án "Hierarchical" là mô hình phân cấp, tổ chức bản ghi thành cây cha con với mỗi con chỉ có một cha, nên đúng là một mô hình truyền thống. Phương án "Networking" chỉ mô hình mạng, nới lỏng ràng buộc trên bằng cách cho một bản ghi con có nhiều cha và biểu diễn dữ liệu như đồ thị, cũng thuộc nhóm truyền thống. Phương án "Relational" là mô hình quan hệ dựa trên các bảng hai chiều, dù ra đời sau hai mô hình kia nhưng vẫn được tính vào ba mô hình truyền thống và hiện là mô hình phổ biến nhất.
AFirst Normal Form (1NF)
BSecond Normal Form (2NF)
CThird Normal Form (3NF)
DBoyce-Codd Normal Form (BCNF)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Second Normal Form (2NF)". Dạng chuẩn hai yêu cầu quan hệ đã ở dạng chuẩn một và mọi thuộc tính không thuộc khoá phải phụ thuộc hàm đầy đủ vào khoá chính, nghĩa là không được phụ thuộc vào chỉ một phần của khoá; điều này chỉ thành vấn đề khi khoá chính gồm nhiều thuộc tính. Phương án "First Normal Form (1NF)" chỉ đòi mỗi ô chứa một giá trị nguyên tử, không nói gì về phụ thuộc hàm. Phương án "Third Normal Form (3NF)" đi xa hơn bằng cách loại bỏ phụ thuộc bắc cầu giữa các thuộc tính không khoá, nên nó bao hàm yêu cầu trên nhưng không phải định nghĩa của yêu cầu đang hỏi. Phương án "Boyce-Codd Normal Form (BCNF)" còn chặt hơn nữa, buộc mọi định thức đều phải là siêu khoá, vượt quá điều câu dẫn nêu.
AA relationship between two or more entity sets
BAn entity set that stores data about objects
CAn attribute that describes a property of an entity
DA constraint that enforces data integrity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A relationship between two or more entity sets". Trong lược đồ thực thể liên kết, hình thoi là ký hiệu của một liên kết; nó được nối bằng đường thẳng tới các tập thực thể tham gia, và trên những đường nối đó người ta ghi bản số để cho biết quan hệ là một một, một nhiều hay nhiều nhiều. Phương án "An entity set that stores data about objects" dùng ký hiệu khác, tập thực thể được vẽ bằng hình chữ nhật. Phương án "An attribute that describes a property of an entity" cũng sai ký hiệu, vì thuộc tính được vẽ bằng hình ô van nối vào thực thể hay vào liên kết. Phương án "A constraint that enforces data integrity" không có hình riêng trong lược đồ này; ràng buộc được thể hiện qua bản số trên đường nối hoặc ghi kèm bằng chú giải.
AInsert, delete, update, select, join, union, intersection, and difference
BInsert, delete, update, select, project, union, intersection, and except
CInsert, delete, update, select, project, join, union, intersection, and difference
DInsert, delete, update, select, project, join, union, intersection, and except
ENone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Insert, delete, update, select, project, join, union, intersection, and difference". Đây đúng danh mục phép toán mà mô hình quan hệ định nghĩa: ba phép sửa đổi nội dung là chèn, xoá, cập nhật, và các phép sinh ra quan hệ mới gồm chọn hàng, chiếu cột, kết nối hai quan hệ, hợp, giao và hiệu. Phương án "Insert, delete, update, select, join, union, intersection, and difference" thiếu phép chiếu, tức phép rút ra một số cột, nên danh sách không đủ. Phương án "Insert, delete, update, select, project, union, intersection, and except" thiếu phép kết nối, phép quan trọng nhất để ghép dữ liệu từ hai quan hệ. Phương án "Insert, delete, update, select, project, join, union, intersection, and except" đủ số phép nhưng gọi phép hiệu bằng tên của câu lệnh truy vấn thay vì tên trong đại số quan hệ. Phương án "None of the others" không dùng được vì đã có một danh sách khớp.
25A table is in the Third Normal Form (3NF) if:4 lựa chọn
AIt is in 1NF and 2NF, and all transitive dependencies are removed.
BIt contains no null values in any column.
CIt is free of duplicate rows and has a primary key.
DAll foreign key constraints are enforced.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It is in 1NF and 2NF, and all transitive dependencies are removed.". Dạng chuẩn ba đòi quan hệ đã đạt hai dạng chuẩn trước, rồi loại thêm phụ thuộc bắc cầu, tức trường hợp một thuộc tính không khoá lại xác định một thuộc tính không khoá khác; tách phần phụ thuộc đó ra bảng riêng giúp dữ liệu không bị lặp và không sinh dị thường khi sửa. Phương án "It contains no null values in any column." không phải điều kiện của chuẩn hoá, giá trị rỗng vẫn được phép tồn tại trong bảng đã ở dạng chuẩn ba. Phương án "It is free of duplicate rows and has a primary key." chỉ nhắc lại tính chất cơ bản của một quan hệ, mức yêu cầu thấp hơn nhiều. Phương án "All foreign key constraints are enforced." nói về toàn vẹn tham chiếu, một chuyện khác với việc loại bỏ phụ thuộc hàm dư thừa.
26Which of the following is NOT a component of the ACID properties in database transactions?4 lựa chọn
A
AtomicityB
ConsistencyC
IntegrityD
DurabilityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Integrity". Bốn tính chất ACID của giao dịch là Atomicity, Consistency, Isolation và Durability; chữ thứ ba là Isolation, nghĩa là các giao dịch chạy đồng thời không thấy trạng thái dở dang của nhau. Phương án "Atomicity" nằm trong ACID: giao dịch thực hiện trọn vẹn hoặc không có gì xảy ra. Phương án "Consistency" cũng nằm trong ACID: giao dịch đưa cơ sở dữ liệu từ một trạng thái hợp lệ sang trạng thái hợp lệ khác. Phương án "Durability" là tính bền: kết quả đã xác nhận không mất dù hệ thống sập ngay sau đó. Còn "Integrity" là tính toàn vẹn dữ liệu nói chung, được bảo đảm bằng các ràng buộc khoá, kiểu và quy tắc nghiệp vụ, nên nó là mục tiêu chung của cơ sở dữ liệu chứ không phải một chữ trong ACID.
27In a relational database, what is the primary reason for using a primary key in a relation?4 lựa chọn
ATo ensure each tuple can be uniquely identified
BTo allow multiple tuples to have identical values for all attributes
CTo reduce the number of attributes in a relation
DTo link the relation to the conceptual schema
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure each tuple can be uniquely identified". Khoá chính là thuộc tính hoặc tập thuộc tính mà giá trị của nó không trùng nhau và không rỗng, nên mỗi bộ trong quan hệ được chỉ đích danh bằng đúng một giá trị khoá; đây cũng là điều kiện để các quan hệ khác tham chiếu tới nó qua khoá ngoại. Phương án "To allow multiple tuples to have identical values for all attributes" ngược hẳn mục đích: khoá chính tồn tại để chặn hai bộ trùng nhau. Phương án "To reduce the number of attributes in a relation" không đúng vì số thuộc tính do thiết kế lược đồ quyết định, đặt khoá không bỏ đi thuộc tính nào. Phương án "To link the relation to the conceptual schema" lẫn sang kiến trúc nhiều mức: việc ánh xạ giữa các mức lược đồ do hệ quản trị đảm nhiệm, còn nối các quan hệ với nhau là việc của khoá ngoại.
ASQL
BJava
CPython
DC++
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "SQL". SQL là ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc dành riêng cho cơ sở dữ liệu quan hệ, được ANSI và ISO chuẩn hoá, nên các hệ quản trị khác nhau vẫn hiểu một tập lệnh nền chung để định nghĩa lược đồ và thao tác dữ liệu. Phương án "Java" là ngôn ngữ lập trình đa dụng chạy trên máy ảo; nó nói chuyện với cơ sở dữ liệu bằng cách gửi câu lệnh SQL qua thư viện kết nối, chứ bản thân không phải ngôn ngữ truy vấn. Phương án "Python" cũng vậy: một ngôn ngữ lập trình thông dịch, truy cập dữ liệu thông qua thư viện. Phương án "C++" là ngôn ngữ hệ thống có chuẩn ISO, nhưng chuẩn đó dành cho ngôn ngữ lập trình, không liên quan tới việc mô tả và truy vấn dữ liệu quan hệ.
A
HardwareB
SoftwareC
NetworkD
DataLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Network". Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu được mô tả gồm phần cứng, phần mềm, dữ liệu, người dùng và các thủ tục vận hành; mạng chỉ là hạ tầng truyền tải khi muốn truy cập từ xa, và một hệ quản trị chạy trên đúng một máy vẫn đầy đủ chức năng mà không cần mạng. Phương án "Hardware" là thành phần thật: máy và thiết bị lưu trữ nơi dữ liệu nằm và được xử lý. Phương án "Software" cũng là thành phần: bản thân hệ quản trị cùng các tiện ích định nghĩa lược đồ, truy vấn, sao lưu. Phương án "Data" là thành phần trung tâm, gồm cả dữ liệu nghiệp vụ và siêu dữ liệu mô tả lược đồ, vì chính nó là thứ mà cả hệ thống được dựng lên để quản lý.
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "3". Kiến trúc ANSI/SPARC chia cách nhìn cơ sở dữ liệu thành ba mức: mức trong mô tả dữ liệu được lưu trữ vật lý thế nào, mức khái niệm mô tả toàn bộ lược đồ logic của tổ chức, mức ngoài là các khung nhìn riêng của từng nhóm người dùng. Ba mức này tạo ra tính độc lập dữ liệu: đổi cách lưu ở mức trong không buộc phải sửa ứng dụng ở mức ngoài. Phương án "2" thiếu mức khái niệm, tức bỏ mất lớp đệm làm nên tính độc lập dữ liệu. Phương án "4" thêm một mức không có trong mô hình này. Phương án "5" càng xa, vì không có mức thứ tư hay thứ năm nào được định nghĩa trong kiến trúc ba mức.