Chủ đề của Introduction to Computer Science - CSI106

CSI106 - Phần 13: Trí tuệ nhân tạo và vấn đề xã hội

Phần cuối nhìn ra hai hướng mở của ngành. Hướng thứ nhất là làm cho máy xử lý được những việc trước đây đòi hỏi con người: rút quy luật từ dữ liệu thay vì được lập trình từng trường hợp, mô phỏng cách các nơ-ron liên kết, hay dồn kinh nghiệm chuyên gia thành kho tri thức để suy luận. Hướng thứ hai là hệ quả xã hội của chính những năng lực đó, gồm ranh giới riêng tư, trách nhiệm nghề nghiệp, và các hình thức bảo hộ dành cho sản phẩm trí tuệ với phạm vi cùng thời hạn khác nhau. Người học phân biệt được loại bảo hộ nào áp cho sản phẩm nào, và cân nhắc được mặt lợi lẫn mặt rủi ro trước khi đưa một hệ thống tự động vào việc thật.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
AIt is automatically granted with a statement.
BIt requires registration with a government agency.
CIt protects inventions for a limited period.
DIt identifies a company's products or services.
Lời giải
Đáp án đúng: "It is automatically granted with a statement." Bản quyền phát sinh ngay khi tác phẩm được định hình ở dạng hữu hình, tác giả chỉ cần kèm một tuyên bố ghi nhận quyền của mình chứ không phải xin phép ai. Mục "It requires registration with a government agency." mô tả thủ tục của bằng sáng chế hay nhãn hiệu; với bản quyền, đăng ký chỉ giúp thuận lợi khi khởi kiện, không phải điều kiện để có quyền. Mục "It protects inventions for a limited period." nói về patent, thứ bảo hộ giải pháp kỹ thuật; bản quyền bảo hộ hình thức thể hiện của tác phẩm như mã nguồn, sách, nhạc, không bảo hộ bản thân phát minh. Mục "It identifies a company's products or services." là chức năng của nhãn hiệu thương mại, dùng để phân biệt hàng hoá của một doanh nghiệp với hàng hoá của doanh nghiệp khác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe act is approved by a majority of people in society
BThe act aligns with universally accepted moral principles
CThe act results in beneficial consequences for society
DThe act is based on personal secrecy
Lời giải
Đáp án đúng: "The act is approved by a majority of people in society". Thuyết khế ước xã hội coi đúng sai là sản phẩm của thoả thuận trong cộng đồng: con người đồng ý cùng tuân theo một bộ quy tắc để sống chung, nên hành vi được xem là có đạo đức khi nó phù hợp với điều đa số thành viên trong xã hội đó tán thành. Mục "The act aligns with universally accepted moral principles" là lập trường của thuyết đạo đức phổ quát, nơi chuẩn mực tồn tại độc lập và không phụ thuộc ai đồng ý. Mục "The act results in beneficial consequences for society" là cách xét của thuyết vị lợi, lấy hệ quả làm thước đo. Mục "The act is based on personal secrecy" không phải tiêu chuẩn của bất kỳ thuyết đạo đức nào, giữ kín một việc không làm cho việc đó đúng.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
E1
Lời giải
Đáp án đúng: "3". Phần nhập môn về khía cạnh xã hội và đạo đức của máy tính trình bày đúng ba nguyên tắc để phân xử một hành vi: quy tắc đạo đức (moral rules), nguyên tắc vị lợi gọi là utilization — hành vi tốt nếu mang lại kết quả tốt cho xã hội — và khế ước xã hội (social contract), tức điều mà các thành viên trong xã hội cùng thoả thuận. "2" chỉ ôm được hai trong ba căn cứ đó nên bỏ mất một hướng phân xử. "4" buộc phải kể thêm một nguyên tắc nữa, trong khi các chủ đề khác của chương như quyền sở hữu trí tuệ hay quyền riêng tư là vấn đề được xét bằng ba nguyên tắc chứ không phải nguyên tắc mới. "5" dư tới hai, thường do đếm gộp cả các chủ đề pháp lý vào nhóm nguyên tắc. "1" gộp tất cả về một quy tắc duy nhất, xoá mất khác biệt giữa ba cách đánh giá hành vi.
Mở trang câu hỏi này →
AMoral rules.
BSocial contract.
CUtilization
DIntellectual property
Lời giải
Đáp án đúng: "Utilization". Nguyên tắc vị lợi lấy kết quả làm thước đo: một hành vi được coi là có đạo đức nếu nó tạo ra điều tốt cho xã hội, nghĩa là phải cân lợi với hại rồi chọn bên mang lại lợi ích chung lớn hơn. "Moral rules." lấy căn cứ là sự phù hợp với một nguyên lý đạo đức được mọi người thừa nhận, không xét tới hệ quả của hành vi. "Social contract." dựa vào thoả thuận chung của các thành viên trong xã hội về điều được làm và điều không được làm. "Intellectual property" không phải nguyên tắc phân xử hành vi mà là một chủ đề về quyền sở hữu đối với sản phẩm trí tuệ như phần mềm hay tác phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AMoral rules
BUtilization
CSocial contract
DNone of the other options are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "Moral rules". Nguyên tắc này xét hành vi bằng cách đối chiếu với một nguyên lý đạo đức được công nhận rộng rãi, kiểu không được dối gạt hay không được gây hại, và chính sự phù hợp đó quyết định hành vi có đạo đức hay không, bất kể hệ quả ra sao. "Utilization" phán xét bằng kết quả: hành vi tốt nếu đem lại điều tốt cho xã hội. "Social contract" dựa trên quy ước mà các thành viên trong xã hội cùng chấp nhận, nên căn cứ là sự đồng thuận chứ không phải một nguyên lý phổ quát. "None of the other options are correct" không dùng được, bởi mô tả trong câu dẫn khớp đúng với nguyên tắc quy tắc đạo đức.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Đáp án đúng: "4". Sở hữu trí tuệ được chia thành bốn nhóm chính: quyền tác giả cho tác phẩm đã được thể hiện, bằng độc quyền sáng chế cho giải pháp kỹ thuật mới, nhãn hiệu cho dấu hiệu phân biệt hàng hoá và dịch vụ, cùng bí mật thương mại cho thông tin kinh doanh được giữ kín. "2" quá ít, chỉ đủ cho quyền tác giả và sáng chế mà bỏ hẳn nhãn hiệu lẫn bí mật thương mại, trong khi một sản phẩm phần mềm thương mại thường dựa vào cả bốn nhóm. "3" vẫn thiếu một nhóm, thường là bí mật thương mại bị bỏ sót vì nó không cần đăng ký công khai. "5" nhiều hơn số nhóm chuẩn; những dạng hay bị kể thêm như kiểu dáng công nghiệp hoặc chỉ dẫn địa lý thực chất được xếp vào nhóm sáng chế hay nhãn hiệu, không tạo thành nhóm thứ năm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt may pose some risks and be used commercially, conflicting with privacy rights.
BIt might be too costly to store
CIt always leads to identity theft.
DIt slows down computer systems.
Lời giải
Đáp án đúng: "It may pose some risks and be used commercially, conflicting with privacy rights.". Mối lo chính là thông tin cá nhân khi đã được thu thập có thể bị dùng vào mục đích ngoài mục đích ban đầu, bị đem bán hoặc khai thác thương mại, và điều đó xung đột với quyền được giữ kín đời tư của người bị thu thập. "It might be too costly to store" sai vì chi phí lưu trữ là bài toán kỹ thuật và tài chính của bên thu thập, nó không liên quan tới quyền riêng tư của người dùng. "It always leads to identity theft." sai ở chữ luôn luôn: đánh cắp danh tính là một rủi ro có thể xảy ra khi dữ liệu bị lộ, chứ không phải hậu quả tất yếu của mọi lần thu thập. "It slows down computer systems." sai vì tốc độ hệ thống máy tính là chuyện hiệu năng, hoàn toàn nằm ngoài phạm trù quyền riêng tư đang bàn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrade secret
BTrademark
CPatent
DCopyright
Lời giải
Đáp án đúng: "Trade secret". Bí mật thương mại bảo hộ thông tin kinh doanh có giá trị nhờ chính việc nó được giữ kín, như công thức sản phẩm, danh sách khách hàng hay quy trình nội bộ; bảo hộ kéo dài chừng nào chủ sở hữu còn áp dụng biện pháp giữ kín hợp lý. "Trademark" sai vì nó bảo hộ dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá và dịch vụ, mà dấu hiệu thì phải công khai mới làm được việc phân biệt. "Patent" sai vì để lấy độc quyền có thời hạn, người nộp đơn phải bộc lộ đầy đủ giải pháp kỹ thuật cho công chúng, tức đánh đổi chính sự bí mật. "Copyright" sai vì nó bảo hộ hình thức thể hiện của tác phẩm, không bảo hộ thông tin kinh doanh được giữ kín.
Mở trang câu hỏi này →
AHonesty in reporting data and respecting user privacy.
BSharing all user information publicly without consent to promote transparency.
CIgnoring software errors because fixing them costs time and money.
DUsing any means necessary to bypass security as long as it helps you learn.
Lời giải
Đáp án đúng: "Honesty in reporting data and respecting user privacy.". Đạo đức nghề nghiệp trong tin học đặt trọng tâm vào việc không bóp méo số liệu và bảo vệ dữ liệu của người khác, vì người làm nghề nắm quyền truy cập thông tin mà người dùng không tự kiểm soát được, nên trung thực và tôn trọng quyền riêng tư là hai cam kết nền tảng. Phương án "Sharing all user information publicly without consent to promote transparency." lấy minh bạch làm cớ để xâm phạm quyền riêng tư; minh bạch áp cho cách tổ chức hoạt động, không áp cho dữ liệu cá nhân của người dùng. Phương án "Ignoring software errors because fixing them costs time and money." đẩy rủi ro đã biết sang người dùng để tiết kiệm chi phí, trái trách nhiệm nghề nghiệp. Phương án "Using any means necessary to bypass security as long as it helps you learn." nhầm rằng mục đích học hỏi miễn trừ việc xâm nhập hệ thống không được phép.
Mở trang câu hỏi này →
ABy creating laws to balance the two
BBy banning all data collection
CBy allowing unlimited commercial use of collected data
DBy ignoring the right to privacy
Lời giải
Đáp án đúng: "By creating laws to balance the two". Nhà nước không thể dẹp hẳn việc thu thập dữ liệu vì nhiều dịch vụ cần nó để hoạt động, cũng không thể buông hoàn toàn vì quyền riêng tư là quyền cơ bản, nên cách làm phổ biến là ban hành luật đặt điều kiện: thu thập phải có mục đích rõ, có sự đồng ý, có giới hạn lưu trữ và có quyền khiếu nại. Phương án "By banning all data collection" bất khả thi trên thực tế và sẽ chặn luôn cả những ứng dụng chính đáng như y tế hay giao thông. Phương án "By allowing unlimited commercial use of collected data" bỏ hẳn một phía của xung đột nên không còn là cách dung hoà. Phương án "By ignoring the right to privacy" là phủ nhận vấn đề thay vì xử lý nó, và trái với các văn bản pháp luật về bảo vệ dữ liệu đang có ở nhiều nước.
Mở trang câu hỏi này →
APeople should avoid redundancy in coding
BPeople should build systems with high performance
CPeople should avoid doing harmful things for society
DPeople should innovate modern technologies regardless of all consequences
Lời giải
Đáp án đúng: "People should avoid doing harmful things for society". Cốt lõi của các nguyên tắc đạo đức là giới hạn hành vi theo hậu quả gây ra cho người khác: người làm nghề phải cân nhắc tác động của sản phẩm mình tạo ra lên cộng đồng và tránh những việc gây tổn hại, dù việc đó có lợi cho cá nhân hay tổ chức mình. Phương án "People should avoid redundancy in coding" là một lời khuyên kỹ thuật về chất lượng mã nguồn, không mang nội dung đạo đức. Phương án "People should build systems with high performance" cũng là mục tiêu kỹ thuật, và một hệ thống nhanh vẫn có thể gây hại. Phương án "People should innovate modern technologies regardless of all consequences" trái hẳn tinh thần đạo đức vì nó loại bỏ đúng cái mà đạo đức đòi phải xét, là hậu quả của việc mình làm.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.