Câu trả lời chưa chuẩn xác là "Chủ nghĩa Mác là học thuyết về sự nghiệp giải phóng giai cấp vô sản và nhân dân lao động". Bởi vì Chủ nghĩa Mác không chỉ là học thuyết về sự nghiệp giải phóng giai cấp vô sản và nhân dân lao động, mà còn là thế giới quan và phương pháp luận chung của mọi nhận thức và thực tiễn. Nó không chỉ tập trung vào việc giải phóng giai cấp vô sản và nhân dân lao động, mà còn bao gồm cả việc giải phóng toàn bộ nhân loại khỏi sự áp bức và bất công. Chủ nghĩa Mác là một học thuyết toàn diện, bao gồm cả thế giới quan, phương pháp luận và thực tiễn, nhằm mục đích giải phóng toàn bộ nhân loại.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Trong triết học, 'cái đơn nhất' (tên tiếng Anh là 'monism') là một phạm trù dùng để chỉ quan điểm cho rằng thực tại chỉ có một nguyên tắc hoặc bản chất cơ bản, duy nhất. Nói cách khác, 'cái đơn nhất' đề cập đến sự tồn tại của một thực tại duy nhất, bao gồm cả vật chất và tinh thần, mà không có sự tách biệt hoặc đối lập giữa chúng. Quan điểm này được thể hiện trong nhiều hệ thống triết học khác nhau, chẳng hạn như triết học Hy Lạp cổ đại, triết học Ấn Độ và triết học phương Tây.
Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn của chân lý được xác định bởi thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động của con người trong thế giới thực, nơi mà con người tương tác với môi trường và sản xuất ra các giá trị và sản phẩm. Theo Mác-Lênin, chân lý không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một khái niệm cụ thể, được xác định bởi thực tiễn. Điều này có nghĩa là chân lý không phải là một ý tưởng hoặc một quan điểm mà không có cơ sở thực tế. Thay vào đó, chân lý là một kết quả của quá trình thực tiễn, nơi mà con người đã kiểm tra và xác minh các ý tưởng và quan điểm thông qua hoạt động và kinh nghiệm.
Luận điểm cho rằng 'vật hay vật thể là những phức hợp cảm giác' thuộc trường phái triết học duy tâm chủ quan. Trường phái duy tâm chủ quan là một trong những nhánh của triết học duy tâm, nó cho rằng tất cả những gì tồn tại là ý thức và cảm giác. Theo quan điểm này, vật thể hay vật chất chỉ là một sự phức hợp của cảm giác, không có thực thể khách quan ngoài ý thức. Điều này khác với chủ nghĩa duy tâm khách quan, nơi mà vật thể được coi là một thực thể khách quan tồn tại độc lập với ý thức. Chủ nghĩa duy vật siêu hình lại cho rằng vật thể là một thực thể khách quan, nhưng nó không có ý thức. Vì vậy, luận điểm cho rằng 'vật hay vật thể là những phức hợp cảm giác' thuộc trường phái duy tâm chủ quan.
Cạnh tranh trong nội bộ ngành là quá trình mà các doanh nghiệp trong cùng một ngành sản xuất hàng hóa, dịch vụ cạnh tranh với nhau để giành thị phần trên thị trường. Điều này dẫn đến hình thành giá trị thị trường, bởi vì các doanh nghiệp phải điều chỉnh giá cả sản phẩm của mình để thu hút khách hàng và tăng cường cạnh tranh. Giá trị thị trường là giá mà khách hàng sẵn sàng trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ, và nó phản ánh giá trị thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Trong cạnh tranh nội bộ ngành, giá trị thị trường được hình thành thông qua quá trình tương tác giữa các doanh nghiệp và khách hàng, và nó có thể thay đổi theo thời gian dựa trên các yếu tố như nhu cầu thị trường, cung cấp sản phẩm và dịch vụ, và chiến lược cạnh tranh của các doanh nghiệp.
Phát biểu 'lao động đã sáng tạo ra bản thân con người' được Karl Marx, một nhà tư tưởng xã hội chủ nghĩa, đưa ra. Tuy nhiên, trong danh sách lựa chọn, có một người có quan điểm tương tự. Đó là Ph.Ăngghen, một nhà triết học và kinh tế học người Đức, người đã có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng xã hội chủ nghĩa. Ông đã viết trong tác phẩm 'Phân tích kinh tế chính trị của xã hội hiện đại' rằng lao động đã tạo ra con người và xã hội. Vì vậy, người khẳng định phát biểu này có thể là cả Ph.Ăngghen và Karl Marx.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, lao động là điều kiện tiên quyết, cần thiết và chủ yếu quyết định sự hình thành và phát triển của con người cả về phương diện sinh học và xã hội. Lao động không chỉ cung cấp cho con người những nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, chỗ ở, mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển của não bộ, giúp con người trở thành một sinh vật có khả năng sáng tạo và thích nghi cao. Qua lao động, con người đã tạo ra những công cụ, kỹ thuật, công nghệ mới, giúp họ giải quyết những khó khăn trong cuộc sống và mở rộng phạm vi hoạt động. Đồng thời, lao động cũng là nguồn gốc của sự phân công lao động, giúp con người có thể chuyên môn hóa và phát triển các kỹ năng khác nhau. Vì vậy, lao động là yếu tố quyết định sự hình thành và phát triển của con người, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự tiến bộ của xã hội.
Dịch vụ và hàng hóa thông thường có nhiều điểm khác biệt. Một trong những điểm khác biệt chính là tính chất lưu trữ. Dịch vụ không thể cất trữ như hàng hóa thông thường. Ví dụ, một dịch vụ tư vấn không thể được lưu trữ trong kho như một sản phẩm vật chất. Điều này là do dịch vụ thường liên quan đến kiến thức, kỹ năng và thời gian của con người. Vì vậy, dịch vụ không thể được lưu trữ và phân phối như hàng hóa. Thay vào đó, dịch vụ thường được cung cấp trực tiếp đến khách hàng thông qua các kênh như điện thoại, email hoặc trực tuyến.
Ý thức được gọi là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Ý thức là quá trình nhận thức và hiểu biết về thế giới xung quanh. Hình ảnh chủ quan là cách mà chúng ta nhìn nhận và hiểu biết về thế giới, dựa trên kinh nghiệm và quan điểm cá nhân của mỗi người. Thế giới khách quan là thực tại khách quan, không phụ thuộc vào quan điểm hoặc kinh nghiệm của con người. Ý thức giúp chúng ta nhận thức và hiểu biết về thế giới khách quan, tạo ra hình ảnh chủ quan về nó. Ví dụ, khi chúng ta nhìn thấy một quả táo, hình ảnh chủ quan của chúng ta về quả táo sẽ khác với hình ảnh khách quan của quả táo, vì chúng ta sẽ nhìn nhận và hiểu biết về quả táo theo kinh nghiệm và quan điểm cá nhân của mình.
Chu chuyển của tư bản được hiểu là quá trình mà tư bản được sử dụng, tái sản xuất và tái đầu tư trong nền kinh tế. Quá trình này bao gồm các giai đoạn như đầu tư, sản xuất, lưu thông và tái đầu tư. Tư bản được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó được lưu thông trên thị trường để được tái sản xuất và tái đầu tư. Quá trình này diễn ra không ngừng và là một phần quan trọng của hoạt động kinh tế.
Trong quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển của xã hội. Lực lượng sản xuất bao gồm các công cụ, kỹ thuật và nguồn lực được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, trong khi quan hệ sản xuất đề cập đến cách thức tổ chức và phân phối sản phẩm trong xã hội. Theo quan điểm này, lực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi và phát triển, vì nó chịu ảnh hưởng từ các yếu tố như khoa học kỹ thuật, công nghệ và nguồn lực. Quan hệ sản xuất cũng có thể thay đổi theo thời gian, nhưng nó thường được xác định bởi lực lượng sản xuất và các yếu tố xã hội khác. Vì vậy, lực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi và phát triển, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quan hệ sản xuất và quá trình phát triển của xã hội.
Trường phái triết học mà bạn đang hỏi là Duy tâm khách quan. Theo Duy tâm khách quan, tinh thần khách quan có trước, tồn tại độc lập với giới tự nhiên và con người. Điều này có nghĩa là tinh thần không phải là sản phẩm của giới tự nhiên và con người, mà nó có một thực thể độc lập và tồn tại trước cả giới tự nhiên và con người. Tinh thần khách quan được coi là một thực thể tối thượng, có khả năng tạo ra giới tự nhiên và con người. Trường phái này cho rằng tinh thần khách quan là nguồn gốc của mọi thứ, và nó có khả năng tạo ra và điều khiển giới tự nhiên và con người.
Các nhà triết học cổ đại đã mắc sai lầm trong quan niệm về vật chất khi đồng nhất nó với một số dạng vật thể cụ thể, cảm tính. Họ thường cho rằng vật chất chỉ bao gồm những gì có thể được cảm nhận bằng các giác quan như hình dạng, màu sắc, âm thanh, v.v. Điều này dẫn đến việc họ bỏ qua những khía cạnh khác của vật chất, chẳng hạn như tính chất cơ bản, tính chất vật lý và tính chất hóa học. Đồng thời, họ cũng không thể giải thích được những hiện tượng vật chất mà không thể được cảm nhận bằng giác quan, chẳng hạn như sự tồn tại của các hạt cơ bản, các lực cơ bản và các quá trình vật lý phức tạp. Vì vậy, quan niệm này đã trở nên hạn chế và không thể giải thích được tất cả các hiện tượng vật chất.
Khi cung thấp hơn cầu, điều đó có nghĩa là nhu cầu của người tiêu dùng cao hơn khả năng cung cấp của nhà sản xuất. Trong trường hợp này, giá cả của hàng hóa sẽ tăng lên do sự khan hiếm của hàng hóa. Điều này dẫn đến giá cả cao hơn giá trị thực tế của hàng hóa. Người tiêu dùng sẽ phải trả giá cao hơn để có được hàng hóa mà họ cần. Điều này có thể dẫn đến việc người tiêu dùng tìm kiếm các nguồn cung cấp khác hoặc giảm nhu cầu về hàng hóa. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, giá cả cao hơn giá trị là kết quả trực tiếp của sự chênh lệch giữa cung và cầu.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng sự ra đời, tồn tại của nhà nước là để duy trì trật tự xã hội mâu thuẫn giai cấp. Theo quan điểm này, nhà nước được hình thành để giải quyết và duy trì sự thống trị của giai cấp thống trị đối với giai cấp bị áp bức. Nhà nước đóng vai trò là công cụ để giai cấp thống trị duy trì quyền lực và kiểm soát xã hội, ngăn chặn sự nổi lên của giai cấp bị áp bức và duy trì sự bất bình đẳng xã hội. Vì vậy, nhà nước không thể điều hòa được mâu thuẫn giai cấp mà chỉ có thể duy trì và củng cố sự thống trị của giai cấp thống trị.
Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một hệ thống lý thuyết kinh tế được xây dựng dựa trên những thành tựu của các trường phái kinh tế học trước đó. Trong đó, kinh tế chính trị cổ điển Anh là một trong những nguồn gốc quan trọng. Các nhà kinh tế học cổ điển Anh như Adam Smith, David Ricardo và Thomas Malthus đã đề xuất các ý tưởng về phân tích kinh tế, thị trường và vai trò của con người trong quá trình sản xuất. Những ý tưởng này đã được Mác và Lênin kế thừa và phát triển, tạo thành nền tảng cho kinh tế chính trị Mác - Lênin. Ngoài ra, kinh tế chính trị Mác - Lênin cũng kế thừa và phát triển những thành tựu của các trường phái kinh tế học khác, nhưng kinh tế chính trị cổ điển Anh là nguồn gốc quan trọng và trực tiếp.
Bóc lột giá trị thặng dư tương đối là một hình thức bóc lột trong đó người chủ sử dụng lao động rút ngắn thời gian lao động tất yếu của người lao động, khiến họ phải làm việc thêm để tạo ra giá trị thặng dư. Điều này có nghĩa là người chủ yêu cầu người lao động phải làm việc nhiều hơn thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm, từ đó tạo ra lợi nhuận. Bóc lột giá trị thặng dư tương đối thường được thực hiện thông qua việc tăng cường sản xuất, giảm chi phí sản xuất và tăng cường quản lý lao động. Điều này có thể dẫn đến việc người lao động phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu an toàn và không được trả lương đầy đủ. Bóc lột giá trị thặng dư tương đối là một hình thức bóc lột phổ biến trong các hệ thống kinh tế tư bản, nơi người chủ thường tìm cách tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm chi phí sản xuất và tăng cường sản xuất.
Thế giới vật chất là tất cả những gì có thể được quan sát và đo lường bằng các phương tiện khoa học. Nó bao gồm các vật thể, các nguyên tử, các phân tử và các hạt cơ bản. Thế giới vật chất được mô tả bởi các định luật vật lý, chẳng hạn như định luật hấp dẫn, định luật bảo toàn năng lượng và định luật bảo toàn động lượng. Trong thế giới vật chất, mọi thứ đều được mô tả bằng các thuộc tính vật lý, chẳng hạn như kích thước, trọng lượng, tốc độ và nhiệt độ. Thế giới vật chất là thế giới mà chúng ta có thể quan sát và nghiên cứu thông qua các phương tiện khoa học, chẳng hạn như kính viễn vọng, kính hiển vi và máy đo lường.
Sự phát triển của các tổ chức độc quyền trong ngân hàng đã dẫn đến sự thay đổi quan hệ giữa ngân hàng và các doanh nghiệp công nghiệp. Trước đây, ngân hàng chỉ là trung gian thanh toán, giúp các doanh nghiệp thực hiện các giao dịch tài chính. Tuy nhiên, với sự phát triển của các tổ chức độc quyền, ngân hàng đã trở thành một lực lượng khống chế mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Họ không chỉ cung cấp dịch vụ thanh toán mà còn có khả năng chi phối các quyết định kinh doanh của các doanh nghiệp. Điều này đã tạo ra một sự phụ thuộc đáng kể giữa các doanh nghiệp và ngân hàng, khiến các doanh nghiệp trở nên dễ bị ảnh hưởng bởi các quyết định của ngân hàng.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, lực lượng cơ bản nhất trong quần chúng nhân dân là người lao động. Người lao động bao gồm cả công nhân và nông dân, những người trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất và tạo ra giá trị xã hội. Họ là nguồn gốc của mọi lực lượng sản xuất và là động lực chính của sự phát triển xã hội. Người lao động có vai trò quan trọng trong việc tạo ra và phân phối sản phẩm, đồng thời cũng là lực lượng chính trong việc đấu tranh cho quyền lợi và tự do của mình. Quan điểm duy vật lịch sử coi người lao động là lực lượng cơ bản nhất trong quần chúng nhân dân vì họ là những người trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất và tạo ra giá trị xã hội.