Việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ ở nước ta hiện nay phải gắn liền với yếu tố phát triển kinh tế tri thức. Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo, nơi mà tri thức và công nghệ được coi là tài sản quý giá nhất. Phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp nước ta chuyển đổi sang mô hình kinh tế hiện đại, dựa trên tri thức và công nghệ, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Việc ứng dụng khoa học - công nghệ gắn liền với phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp chúng ta giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường, đồng thời tạo ra các cơ hội mới cho sự phát triển và tăng trưởng.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Vật chất là một phạm trù triết học có lịch sử phát triển lâu dài. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các triết gia cổ đại đã quan tâm đến vật chất và cách họ định nghĩa nó. Vật chất đã được thảo luận trong các nền văn hóa khác nhau, từ Hy Lạp cổ đại đến Trung Quốc cổ đại. Các triết gia như Aristotle đã xem xét bản chất của vật chất và cách nó được cấu tạo. Trong khi đó, các triết gia Ấn Độ như Nyaya đã thảo luận về các đặc tính của vật chất và cách nó được nhận thức. Lịch sử phát triển của vật chất như một phạm trù triết học có thể được chia thành các giai đoạn khác nhau, từ thời cổ đại đến hiện đại. Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét lịch sử phát triển của vật chất trong phạm vi rộng lớn hơn, chúng ta có thể nói rằng vật chất đã được thảo luận trong khoảng 2500 năm qua.
Xu hướng hiện nay của các tổ chức độc quyền đó là sự chuyển đổi sang các công ty xuyên quốc gia. Điều này có nghĩa là họ không chỉ hoạt động trong một quốc gia mà còn mở rộng sang các quốc gia khác trên toàn thế giới. Ngoài ra, họ cũng thường xuyên liên minh với các nhà nước tư bản để tăng cường sức mạnh và ảnh hưởng của mình. Điều này cho thấy sự thay đổi trong mô hình kinh doanh của các tổ chức độc quyền, từ việc tập trung vào hoạt động kinh doanh trong một quốc gia sang việc mở rộng sang các thị trường quốc tế.
Sự ra đời và tồn tại của nhà nước là một hiện tượng phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố xã hội, kinh tế, chính trị và văn hóa. Theo quan điểm của Karl Marx, nhà nước là một hiện tượng mang tính khách quan, bị quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội. Theo đó, nhà nước xuất hiện và tồn tại do sự đấu tranh giữa các giai cấp trong xã hội, và vai trò của nhà nước là bảo vệ quyền lợi của giai cấp cầm quyền. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng nhà nước là một hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền. Điều này cho thấy rằng nhà nước không chỉ là một hiện tượng khách quan, mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan như quan điểm và mục tiêu của giai cấp cầm quyền.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin, giúp chúng ta hiểu được quá trình phát triển của xã hội và vai trò của các giai cấp trong đó. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, giai cấp nắm được yếu tố nào thì cũng chiếm được địa vị chính trị, có khả năng khách quan thành giai cấp thống trị xã hội. Yếu tố đó chính là tư liệu sản xuất chủ yếu. Tư liệu sản xuất là những công cụ, phương tiện sản xuất được sử dụng để tạo ra sản phẩm. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng giai cấp nào nắm được tư liệu sản xuất chủ yếu sẽ có khả năng kiểm soát quá trình sản xuất, phân phối và sử dụng sản phẩm, từ đó chiếm được địa vị chính trị và trở thành giai cấp thống trị xã hội.
Lao động giản đơn và lao động phức tạp là hai khái niệm cơ bản trong kinh tế học. Lao động giản đơn được định nghĩa là lao động không đòi hỏi kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt. Ngược lại, lao động phức tạp đòi hỏi kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn. Vì vậy, lao động giản đơn và lao động phức tạp là hai loại lao động khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và yêu cầu riêng.
Khái niệm cơ sở hạ tầng thường được hiểu là kết cấu vật chất - kỹ thuật làm cơ sở để phát triển kinh tế. Nó bao gồm các yếu tố như giao thông, năng lượng, nước, thông tin, và các công trình xây dựng khác. Cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội và môi trường. Nó giúp tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống của con người. Ví dụ, hệ thống giao thông giúp kết nối các khu vực khác nhau, hệ thống năng lượng cung cấp nguồn điện và nhiệt cho các hoạt động sản xuất và sinh hoạt, hệ thống nước cung cấp nước sạch cho nhu cầu sinh hoạt và sản xuất. Tóm lại, cơ sở hạ tầng là một phần quan trọng của nền kinh tế và xã hội, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và phát triển bền vững.
Quá trình tái sản xuất là chuỗi các hoạt động liên quan đến việc tạo ra và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Để xác định trình tự các khâu của quá trình tái sản xuất, chúng ta cần xem xét từng bước một cách chi tiết. Trước hết, là khâu sản xuất, nơi mà các nguyên liệu thô được chuyển đổi thành hàng hóa hoặc dịch vụ. Sau đó, hàng hóa hoặc dịch vụ được phân phối đến các điểm bán hàng hoặc người tiêu dùng. Tiếp theo, là khâu trao đổi, nơi mà hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi giữa người bán và người mua. Cuối cùng, là khâu tiêu dùng, nơi mà hàng hóa hoặc dịch vụ được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Vì vậy, trình tự các khâu của quá trình tái sản xuất là: Sản xuất - phân phối - trao đổi - tiêu dùng.
Khái niệm quan hệ sản xuất được hiểu là mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất, bao gồm các nhà sản xuất, lao động, người cung cấp nguyên vật liệu và các tổ chức kinh tế khác. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ về sở hữu, phân phối sản phẩm, tổ chức lao động và quản lý sản xuất. Quan hệ sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và hiệu quả của quá trình sản xuất, cũng như đến sự phát triển của nền kinh tế.
Theo C.Mác, hàng hoá đặc biệt mà khi sử dụng nó thì giá trị của nó không những được bảo tồn mà còn tạo ra những giá trị mới lớn hơn giá trị bản thân nó là hàng hoá sức lao động. Hàng hoá sức lao động được tạo ra thông qua quá trình lao động của con người, nó bao gồm cả thời gian và công sức lao động. Khi sử dụng hàng hoá sức lao động, giá trị của nó không chỉ được bảo tồn mà còn được tăng lên thông qua quá trình sản xuất và trao đổi. Ví dụ, một người có kỹ năng và thời gian lao động để sản xuất ra một sản phẩm, giá trị của sản phẩm này không chỉ bao gồm giá trị của nguyên liệu đầu vào mà còn bao gồm giá trị của thời gian và công sức lao động được bỏ vào sản phẩm. Điều này cho thấy rằng hàng hoá sức lao động là một loại hàng hoá đặc biệt mà khi sử dụng nó thì giá trị của nó không những được bảo tồn mà còn tạo ra những giá trị mới lớn hơn giá trị bản thân nó.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng nội dung của phạm trù có tính khách quan, vì nó phản ánh bản chất của sự vật, hiện tượng. Nội dung của phạm trù không phụ thuộc vào ý chí hoặc quan điểm của con người, mà là một thực tế khách quan. Ngược lại, hình thức của phạm trù có tính chủ quan, vì nó phụ thuộc vào quan điểm, cách nhìn của con người. Hình thức của phạm trù không phải là một thực tế khách quan, mà là cách mà con người nhìn nhận, diễn giải và thể hiện nội dung của phạm trù. Vì vậy, nội dung của phạm trù có tính khách quan, hình thức của phạm trù có tính chủ quan.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, trong những điều kiện xác định, cái đơn nhất và cái chung có thể chuyển hóa lẫn nhau. Điều này có nghĩa là, trong một hệ thống phức tạp, các phần tử đơn nhất có thể kết hợp lại với nhau để tạo thành một thực thể chung, hoặc ngược lại, một thực thể chung có thể phân chia thành các phần tử đơn nhất. Ví dụ, trong một xã hội, các cá nhân đơn lẻ có thể kết hợp lại với nhau để tạo thành một cộng đồng, hoặc một cộng đồng có thể phân chia thành các cá nhân đơn lẻ. Quan điểm này cho thấy rằng, cái đơn nhất và cái chung không phải là hai thực thể tách biệt, mà chúng có thể chuyển hóa lẫn nhau tùy thuộc vào điều kiện cụ thể.
Chủ nghĩa duy vật siêu hình là một trong những tư tưởng quan trọng trong lịch sử triết học. Nó ra đời gắn liền với thời kỳ cận đại, khi mà khoa học và công nghệ phát triển mạnh mẽ. Trong thời kỳ này, các nhà triết học như René Descartes và John Locke đã đề xuất các ý tưởng mới về bản chất của thế giới và con người. Họ cho rằng thế giới có thể được hiểu thông qua các nguyên tắc khoa học và logic, thay vì dựa vào các quan niệm siêu nhiên. Chủ nghĩa duy vật siêu hình đã trở thành một phần quan trọng trong tư tưởng của các nhà triết học và khoa học thời kỳ cận đại, và nó đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học và khoa học trong thời kỳ sau này.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là quy luật vạch ra nguồn gốc của sự phát triển cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển. Điều này có nghĩa là, trong mọi quá trình phát triển, luôn có sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, chẳng hạn như lao động và tư liệu sản xuất, sản xuất và tiêu dùng, v.v. Sự thống nhất và đấu tranh này tạo ra động lực và điều kiện cho sự phát triển và thay đổi. Quy luật này giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân và cơ chế của sự phát triển, cũng như sự tương tác và ảnh hưởng giữa các yếu tố khác nhau trong quá trình phát triển.
Trong hoạt động thực tiễn, sự trì trệ bảo thủ thường xuất phát từ việc không tôn trọng quy luật lượng chất. Quy luật lượng chất là một trong những quy luật cơ bản của tư duy duy vật biện chứng, chỉ ra rằng mọi sự vật, hiện tượng đều có hai mặt đối lập và tương tác lẫn nhau. Khi không tôn trọng quy luật này, con người dễ rơi vào tình trạng trì trệ, bảo thủ, không thể nhận ra và khắc phục được những hạn chế, sai lầm trong quá trình hoạt động. Điều này dẫn đến sự trì trệ, không thể phát triển và tiến bộ.
Thuật ngữ khoa học kinh tế chính trị được xuất hiện ở châu Âu vào năm 1615 trong tác phẩm 'Chuyên luận về kinh tế chính trị'. Đây là một trong những tác phẩm kinh điển về kinh tế chính trị, được viết bởi người Anh Adam Smith. Trong tác phẩm này, Adam Smith đã trình bày các ý tưởng về kinh tế chính trị, bao gồm các khái niệm về thị trường tự do, vai trò của chính phủ trong kinh tế và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. 'Chuyên luận về kinh tế chính trị' đã trở thành một trong những tác phẩm quan trọng nhất trong lịch sử kinh tế chính trị và vẫn được giảng dạy và nghiên cứu rộng rãi ngày nay.
Khi nhìn lên trời, mỗi người đều có thể thấy đám mây với những hình thù khác nhau. Điều này có thể được giải thích bởi sự đa dạng và phong phú của thế giới khách quan. Đám mây không phải là một hình dạng cố định, mà nó có thể thay đổi hình dạng tùy thuộc vào nhiều yếu tố như thời tiết, ánh sáng mặt trời, và thậm chí là tâm trạng của mỗi người. Vì vậy, mỗi người nhìn lên trời đều có thể thấy đám mây với hình thù khác nhau, tùy thuộc vào cách mà họ nhìn nhận và giải thích thế giới xung quanh.
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thành phần kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Điều này có nghĩa là nhà nước sẽ có vai trò quan trọng trong việc quyết định và quản lý các hoạt động kinh tế. Thành phần kinh tế nhà nước bao gồm các doanh nghiệp do nhà nước sở hữu và quản lý, cũng như các tổ chức kinh tế khác được nhà nước thành lập và quản lý. Mục tiêu của thành phần kinh tế nhà nước là phục vụ lợi ích của xã hội và đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thành phần kinh tế nhà nước sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết và quản lý các hoạt động kinh tế, đảm bảo sự công bằng và công lý trong xã hội.
Hình thức nhận thức cần có sự tác động trực tiếp của vật vào cơ quan giác quan của con người được gọi là tri giác. Tri giác là quá trình nhận thức thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Khi con người tiếp xúc với vật thể, các giác quan sẽ chuyển đổi thông tin về vật thể thành tín hiệu điện và gửi đến não bộ. Não bộ sau đó sẽ xử lý và giải thích thông tin đó, giúp con người nhận thức được vật thể. Ví dụ, khi nhìn thấy một quả táo, chúng ta sẽ nhận thức được hình dạng, màu sắc và kích thước của quả táo thông qua thị giác. Điều này cho thấy tri giác là hình thức nhận thức cần có sự tác động trực tiếp của vật vào cơ quan giác quan của con người.
Cách mạng xã hội giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển xã hội theo quan niệm duy vật lịch sử. Theo quan điểm này, cách mạng xã hội là phương thức và động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội trong điều kiện xã hội có sự phân hóa thành đối kháng giai cấp. Điều này có nghĩa là, khi xã hội phân hóa thành các giai cấp đối lập, cách mạng xã hội trở thành động lực chính để thúc đẩy sự thay đổi và tiến bộ xã hội. Cách mạng xã hội giúp loại bỏ các hình thức bất công và phân biệt xã hội, tạo điều kiện cho sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Nói cách khác, cách mạng xã hội là công cụ quan trọng để giải quyết các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.