Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#1341
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Tự do cạnh tranhĐÚNG
BĐộc quyền
CTư bản
DSự ra đời của nhà nước
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn điền vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: "... để ra tập trung sản xuất và sự tập trung sản xuất này, khi phát triển tới một mức độ nhất định, lại dẫn tới độc quyền". Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu khái niệm tập trung sản xuất và độc quyền. Tập trung sản xuất là quá trình sản xuất được thực hiện bởi một doanh nghiệp hoặc một số doanh nghiệp nhỏ, trong khi độc quyền là tình trạng một doanh nghiệp hoặc một số doanh nghiệp nắm giữ quyền độc quyền trên một thị trường hoặc một sản phẩm cụ thể. Khi một doanh nghiệp tập trung sản xuất, nó có thể dẫn đến sự tăng cường hiệu suất và giảm chi phí sản xuất, nhưng khi phát triển tới một mức độ nhất định, nó có thể dẫn đến độc quyền. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "Tự do cạnh tranh".

#1342
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
ALực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người
BLực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi
Sự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơnĐÚNG
DKhi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ
ELực lượng sản xuất không cần thay đổi, quan hệ sản xuất thay đổi
Giải thích

Cân bằng động trong sự phù hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết phát triển xã hội. Nó mô tả quá trình liên tục thay đổi và thích nghi giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất để đảm bảo sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như công nghệ, lao động, nguyên liệu thô, v.v., trong khi quan hệ sản xuất bao gồm các yếu tố như sở hữu, phân phối, tổ chức sản xuất, v.v. Cân bằng động xảy ra khi lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp với nhau trong một giai đoạn nhất định, nhưng sau đó sẽ bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp mới cao hơn. Quá trình này không ngừng diễn ra và là động lực quan trọng cho sự phát triển và tiến bộ của xã hội.

#1343
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
ANguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Nguyên lý về sự phát triểnĐÚNG
CNguyên lý về tính thống nhất vật chất của thế giới
Giải thích

Trong hoạt động nhận thức, cần nhìn nhận sự vật trong trạng thái vận động và phát triển. Điều đó dựa trên các sở lý luận của nguyên lý về sự phát triển. Nguyên lý này cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều có sự vận động và phát triển không ngừng. Điều này thể hiện qua các khía cạnh như sự thay đổi về hình thái, cấu trúc, chức năng và mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau. Nhận thức sự vật trong trạng thái vận động và phát triển giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất và quy luật của sự vật, từ đó có thể dự đoán và giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả hơn.

#1344
85%
ĐỘ CHÍNH XÁC
26
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Phổ biến và đặc thùĐÚNG
BPhổ biến và cách mạng
CPhổ biến và riêng biệt
DPhổ biến và đại chúng
Giải thích

Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam có tính chất phổ biến và đặc thù. Phổ biến vì nó được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, trong khi đặc thù vì nó được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm và mục tiêu của Việt Nam. Nền kinh tế này kết hợp giữa các yếu tố thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo nên một mô hình kinh tế độc đáo. Mục tiêu của nền kinh tế này là thúc đẩy sự phát triển kinh tế nhanh chóng và bền vững, đồng thời đảm bảo sự công bằng và công bằng xã hội. Nền kinh tế này cũng đặt trọng tâm vào việc phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ, cũng như thúc đẩy xuất khẩu và đầu tư nước ngoài.

#1345
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABốn hình thức vận động cơ bản
Năm hình thức vận động cơ bảnĐÚNG
CSáu hình thức vận động cơ bản
DBa hình thức vận động cơ bản
Giải thích

Theo Ph. Ăngghen, vận động cơ bản được chia thành năm hình thức khác nhau. Những hình thức vận động cơ bản này bao gồm: vận động thẳng, vận động xoay, vận động giãn nở, vận động thu nhỏ và vận động thay đổi hướng. Mỗi hình thức vận động cơ bản đều có những đặc điểm và tính chất riêng biệt, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế vận động của cơ thể con người. Việc phân chia vận động cơ bản thành năm hình thức giúp chúng ta dễ dàng phân tích và mô tả các hoạt động vận động khác nhau trong cuộc sống hàng ngày.

#1346
ĐỘ CHÍNH XÁC
1
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Mâu thuẫn biện chứng là sự liên hệ, tác động qua lại giữa các mặt đối lậpĐÚNG
BTrong tư duy không có mâu thuẫn biện chứng
CCứ hai mặt đối lập là tạo thành một mâu thuẫn biện chứng
DMâu thuẫn biện chứng trong tư duy độc lập với mâu thuẫn trong hiện thực
Giải thích

Mâu thuẫn biện chứng là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác Lênin. Theo quan điểm này, mâu thuẫn biện chứng là sự liên hệ, tác động qua lại giữa các mặt đối lập. Điều này có nghĩa là trong một hệ thống, các yếu tố khác nhau luôn có mối quan hệ biện chứng với nhau, tạo thành một quá trình phát triển và thay đổi liên tục. Mâu thuẫn biện chứng không phải là sự đối lập tuyệt đối giữa các mặt, mà là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa chúng. Ví dụ, trong một xã hội, có thể có mâu thuẫn giữa giai cấp thống trị và giai cấp bị áp bức. Mâu thuẫn này không phải là một sự đối lập tuyệt đối, mà là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai giai cấp này. Mâu thuẫn biện chứng là động lực quan trọng cho sự phát triển và thay đổi của hệ thống.

#1347
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đấu tranh giai cấp là một trong những động lực phát triển của xã hội có giai cấpĐÚNG
BĐấu tranh giai cấp là động lực mạnh mẽ nhất làm thay đổi xã hội
CĐấu tranh giai cấp là một trong những động lực phát triển của xã hội
DĐấu tranh giai cấp là động lực phát triển của xã hội
Giải thích

Đấu tranh giai cấp là một quá trình phức tạp và lâu dài trong lịch sử xã hội, trong đó các nhóm giai cấp khác nhau cạnh tranh quyền lực và ảnh hưởng. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội và tạo ra sự thay đổi. Đấu tranh giai cấp không chỉ là một động lực phát triển của xã hội mà còn là một quá trình tự nhiên trong sự phát triển của xã hội có giai cấp. Nó giúp xã hội tiến bộ và phát triển, đồng thời cũng tạo ra những thách thức và khó khăn. Vì vậy, đấu tranh giai cấp là một trong những động lực phát triển của xã hội có giai cấp, giúp xã hội trở nên phức tạp và đa dạng hơn.

#1348
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Công cụ lao độngĐÚNG
BKết cấu hạ tầng sản xuất
CNhà cửa, kho bãi để chứa đựng, bảo quản
DQuan hệ sản xuất
Giải thích

Bộ phận nào của tư liệu lao động được coi là tiêu chí phản ánh đặc trưng phát triển của một thời đại kinh tế? Đây là một câu hỏi quan trọng trong lĩnh vực kinh tế học và lịch sử kinh tế. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu khái niệm tư liệu lao động và đặc trưng phát triển của một thời đại kinh tế. Tư liệu lao động bao gồm các công cụ, máy móc, thiết bị và các yếu tố khác được sử dụng trong quá trình sản xuất. Đặc trưng phát triển của một thời đại kinh tế được phản ánh qua sự thay đổi và phát triển của tư liệu lao động. Trong đó, quan hệ sản xuất là bộ phận quan trọng nhất của tư liệu lao động, phản ánh mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất, bao gồm chủ sở hữu tư liệu sản xuất, người lao động và các tổ chức xã hội khác. Quan hệ sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hướng phát triển của một thời đại kinh tế.

#1349
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Bộ tộc là hình thức cộng đồng người hình thành khi xã hội có sự phân chia thành giai cấp. Các bộ tộc được hình thành từ sự liên kết của nhiều bộ lạc sống trên một lãnh thổ nhất địnhĐÚNG
BNhững tộc người sống lưu vong
CNhiều bộ lạc hợp lại
DNhững người có chung lãnh thổ, ngôn ngữ, văn hóa, kinh tế
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, "Bộ tộc" được định nghĩa là hình thức cộng đồng người hình thành khi xã hội có sự phân chia thành giai cấp. Điều này có nghĩa là khi xã hội phát triển và có sự phân chia giai cấp, các bộ lạc sẽ liên kết lại với nhau để tạo thành một bộ tộc. Bộ tộc được hình thành từ sự liên kết của nhiều bộ lạc sống trên một lãnh thổ nhất định, có chung ngôn ngữ, văn hóa, kinh tế và lãnh thổ. Quan điểm này cho thấy rằng bộ tộc không phải là một đơn vị cơ bản của xã hội, mà là một hình thức cộng đồng người được hình thành từ sự liên kết của nhiều bộ lạc.

#1350
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATập đoàn này có thể chiếm đoạt lao động của tập đoàn khác
Khác nhau về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hộiĐÚNG
CKhác nhau về vai trò trong tổ chức lao động xã hội
DKhác nhau về địa vị trong hệ thống tổ chức xã hội
Giải thích

Trong các đặc trưng của giai cấp, đặc trưng quan trọng nhất là khác nhau về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội. Điều này có nghĩa là các giai cấp khác nhau được xác định bởi cách họ sở hữu và kiểm soát các công cụ và tài nguyên sản xuất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực và vai trò của mỗi giai cấp trong xã hội. Các giai cấp khác nhau về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội thường có quan điểm và lợi ích khác nhau, dẫn đến sự xung đột và cạnh tranh trong xã hội. Vì vậy, đặc trưng này giữ vai trò chi phối các đặc trưng khác, bao gồm khác nhau về vai trò trong tổ chức lao động xã hội và địa vị trong hệ thống tổ chức xã hội.

#1351
83%
ĐỘ CHÍNH XÁC
12
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Kinh tế thị trường có thể tự hình thành khi có các điều kiện khách quan.ĐÚNG
BKinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa là mô hình tối ưu nhất cho mọi quốc gia.
Kinh tế thị trường là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh và hiệu quả.ĐÚNG
DKinh tế thị trường giúp Việt Nam độc lập hoàn toàn khỏi các quy luật của thị trường toàn cầu.
Giải thích

Việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là tất yếu khách quan vì nó đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Kinh tế thị trường có thể tự hình thành khi có các điều kiện khách quan, như sự phát triển của lực lượng sản xuất, sự thay đổi của thị trường thế giới và sự cần thiết của việc tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, kinh tế thị trường là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh và hiệu quả, giúp tăng cường năng suất lao động và nâng cao đời sống nhân dân. Điều này cho thấy rằng việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là một quá trình tất yếu, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và giúp tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

#1352
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nhà nướcĐÚNG
BTôn giáo
CÝ thức chính trị
DVăn hóa
Giải thích

Trong sự tác động trở lại của kiến trúc thượng tầng đến cơ sở hạ tầng, yếu tố có tác động lớn nhất là Nhà nước. Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và điều chỉnh cơ sở hạ tầng, bao gồm cả việc xây dựng và quản lý các cơ sở hạ tầng như giao thông, năng lượng, nước sạch, và các cơ sở hạ tầng khác. Nhà nước cũng có thể sử dụng các công cụ như chính sách, luật pháp và quy định để điều chỉnh hoạt động của cơ sở hạ tầng và đảm bảo rằng chúng phục vụ lợi ích của xã hội. Ngoài ra, Nhà nước còn có thể cung cấp các nguồn lực tài chính và kỹ thuật để hỗ trợ việc xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng.

#1353
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Bản chất thế giới là vật chấtĐÚNG
BBản nguyên thế giới là ý thức
CBản nguyên thế giới là lực lượng siêu nhiên
DBản nguyên thế giối là Thượng đẽ
Giải thích

Chủ nghĩa duy vật là một trong những quan điểm cơ bản của triết học, cho rằng thế giới xung quanh chúng ta được tạo nên bởi các vật chất và các lực lượng vật chất. Chủ nghĩa duy vật cho rằng bản chất của thế giới là vật chất, tức là mọi thứ trong thế giới đều được tạo nên bởi các vật chất và các lực lượng vật chất. Điều này có nghĩa là mọi hiện tượng, mọi sự kiện trong thế giới đều có thể được giải thích bằng các nguyên tắc vật chất và các lực lượng vật chất. Chủ nghĩa duy vật không công nhận sự tồn tại của các thực thể siêu nhiên hoặc các lực lượng không thể giải thích được bằng khoa học. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Bản chất thế giới là vật chất".

#1354
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
16
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ABa nguyên nhân
Bốn nguyên nhânĐÚNG
CNăm nguyên nhân
DSáu nguyên nhân
Giải thích

Độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản thường hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố. Có bốn nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành độc quyền nhà nước. Thứ nhất, sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh tế. Nhà nước có thể tạo điều kiện thuận lợi cho một số doanh nghiệp lớn bằng cách cấp phép, cho vay hoặc cung cấp các dịch vụ công. Thứ hai, sự tập trung tài nguyên và công nghệ. Các doanh nghiệp lớn có thể có được tài nguyên và công nghệ cần thiết để cạnh tranh với các doanh nghiệp khác. Thứ ba, sự không công bằng trong quy định pháp luật. Nhà nước có thể tạo ra các quy định pháp luật không công bằng, ưu tiên cho một số doanh nghiệp lớn hơn. Thứ tư, sự thiếu cạnh tranh trong thị trường. Khi thị trường không có cạnh tranh, các doanh nghiệp lớn có thể dễ dàng duy trì độc quyền.

#1355
32%
ĐỘ CHÍNH XÁC
31
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Autoine de MontchrétienĐÚNG
BWilliam Petty
CFrancois Quesney
DTomas Mun
Giải thích

Thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' được đưa ra lần đầu tiên bởi Antoine de Montchrétien, một nhà kinh tế học người Pháp. Ông sinh năm 1575 và qua đời vào năm 1625. Trong tác phẩm 'Traité de l'œconomie politique' (Treatise on Political Economy) xuất bản năm 1615, Montchrétien đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị. Ông cho rằng kinh tế chính trị là một lĩnh vực nghiên cứu về cách thức mà kinh tế ảnh hưởng đến chính trị và ngược lại. Montchrétien cũng đã đề xuất một số chính sách kinh tế để tăng cường sự thịnh vượng và ổn định cho xã hội.

#1356
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Đầu tư thêm 50 USD cho nguyên liệu, 5 USD cho hao mòn máy móc và bắt công nhân làm thêm 4 giờ nữa như thoả thuậnĐÚNG
BNgay từ thời điểm làm xong 4 giờ thì giá trị thặng dư được tạo ra rồi
CNhà tư bản cần bắt công nhân tăng ca 4 giờ nữa bên cạnh 8 giờ thoả thuận
DNhà tư bản yêu cầu công nhân tăng ca thêm 6 giờ nữa để tạo ra giá trị mới
Giải thích

Để giá trị thặng dư được tạo ra 15 USD, nhà tư bản cần xem xét lại quy trình sản xuất. Ban đầu, nhà tư bản đã đầu tư 50 USD cho nguyên vật liệu và 5 USD cho hao mòn máy móc, tổng cộng 55 USD. Sau đó, công nhân đã làm việc 4 giờ để tạo ra 10 mét vải, nhưng giá trị thặng dư chỉ là 5 USD (15 USD - 10 USD cho nguyên vật liệu). Điều này có nghĩa là công nhân đã tạo ra giá trị 5 USD trong 4 giờ làm việc. Để tạo ra giá trị thặng dư 15 USD, nhà tư bản cần đảm bảo rằng công nhân tạo ra giá trị ít nhất 10 USD trong 8 giờ làm việc. Vì công nhân đã làm xong 10 mét vải sau 4 giờ, nên nhà tư bản cần bắt công nhân làm thêm 4 giờ nữa để tạo ra giá trị mới. Điều này sẽ giúp nhà tư bản tạo ra giá trị thặng dư 15 USD như mong muốn.

#1357
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Xa rời thực tếĐÚNG
BCực đoan
CThực dụng
Giải thích

Triết học duy tâm là một trường phái triết học tập trung vào ý thức và nhận thức. Nếu chúng ta quá đề cao triết học duy tâm, có thể dẫn đến việc xa rời thực tế. Điều này xảy ra khi chúng ta quá tập trung vào ý thức và nhận thức mà bỏ qua thực tế xung quanh. Thực tế là một phần quan trọng của cuộc sống, và bỏ qua nó có thể dẫn đến việc không hiểu được thế giới xung quanh. Triết học duy tâm có thể giúp chúng ta hiểu được ý thức và nhận thức, nhưng nếu không cân bằng với thực tế, nó có thể trở thành một lý thuyết xa rời thực tế.

#1358
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AÝ thức là sự phản ánh hiện thực khách quan theo nhu cầu nhận thức của con người
Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là tinh thần so với thế giới vật chất.ĐÚNG
CÝ thức con người mang tính năng động sáng tạo lại hiện thực theo nhu cầu của nhận thức.
DÝ thức là quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào trong bộ óc con người một cách đơn giản, nguyên xi
Giải thích

Theo triết học Mác-Lênin, ý thức được định nghĩa là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là tinh thần so với thế giới vật chất. Điều này có nghĩa là ý thức của con người không chỉ phản ánh hiện thực khách quan mà còn mang tính chủ quan, được hình thành dựa trên kinh nghiệm, quan điểm và nhu cầu của mỗi cá nhân. Ý thức không phải là một bản sao chính xác của hiện thực khách quan mà là một cách nhìn, một cách hiểu và một cách đánh giá của con người về thế giới xung quanh. Điều này cho thấy ý thức có tính năng động và sáng tạo, giúp con người có thể thay đổi và cải thiện thế giới xung quanh theo nhu cầu và mục tiêu của mình.

#1359
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADân số, ý thức xã hội, kiến trúc thượng tầng
BLực lượng sản xuất, dân số, phương thức sản xuất, ý thức xã hội
CMôi trường tự nhiên, quan hệ sản xuất, tâm lý xã hội, hệ tư tưởng
Môi trường tự nhiên, dân số, phương thức sản xuấtĐÚNG
Giải thích

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, tồn tại xã hội được hiểu là sự kết hợp của các yếu tố tự nhiên và xã hội. Trong đó, môi trường tự nhiên bao gồm các điều kiện tự nhiên như khí hậu, địa hình, nguồn nước... Dân số là số lượng người sống trong xã hội, phương thức sản xuất là cách thức sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Tất cả các yếu tố này cùng với ý thức xã hội, bao gồm các giá trị, niềm tin và quan điểm của con người, tạo nên tồn tại xã hội. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, đáp án chính xác nhất là Môi trường tự nhiên, dân số, phương thức sản xuất.

#1360
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
ANhững gì đang tồn tại và phát triển
Những gì sẽ xuất hiện do nguyên nhân bên trong quyết địnhĐÚNG
CNhững gì sẽ xuất hiện trong thực tế
Giải thích

Phạm trù triết học được đề cập trong câu hỏi này là 'nguyên nhân bên trong quyết định'. Nguyên nhân bên trong quyết định là một khái niệm triết học dùng để chỉ những sự kiện hoặc yếu tố dẫn đến sự xuất hiện của một hiện tượng hoặc sự kiện. Nó cho thấy rằng sự xuất hiện của một hiện tượng hoặc sự kiện không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài, mà còn phụ thuộc vào các yếu tố nội tại, như bản chất, tính chất, hoặc quy luật của hiện tượng hoặc sự kiện đó. Ví dụ, sự xuất hiện của một cơn bão có thể được quyết định bởi các yếu tố bên trong, như sự thay đổi của áp suất không khí, hoặc sự xuất hiện của một hiện tượng tự nhiên có thể được quyết định bởi các yếu tố bên trong, như quy luật của tự nhiên. Vì vậy, phạm trù triết học này giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân sâu sắc hơn của sự xuất hiện của các hiện tượng và sự kiện.