Theo Ph. Ăngghen, vận động cơ bản được chia thành năm hình thức khác nhau. Những hình thức vận động cơ bản này bao gồm: vận động thẳng, vận động xoay, vận động giãn nở, vận động thu nhỏ và vận động thay đổi hướng. Mỗi hình thức vận động cơ bản đều có những đặc điểm và tính chất riêng biệt, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế vận động của cơ thể con người. Việc phân chia vận động cơ bản thành năm hình thức giúp chúng ta dễ dàng phân tích và mô tả các hoạt động vận động khác nhau trong cuộc sống hàng ngày.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Mâu thuẫn biện chứng là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác Lênin. Theo quan điểm này, mâu thuẫn biện chứng là sự liên hệ, tác động qua lại giữa các mặt đối lập. Điều này có nghĩa là trong một hệ thống, các yếu tố khác nhau luôn có mối quan hệ biện chứng với nhau, tạo thành một quá trình phát triển và thay đổi liên tục. Mâu thuẫn biện chứng không phải là sự đối lập tuyệt đối giữa các mặt, mà là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa chúng. Ví dụ, trong một xã hội, có thể có mâu thuẫn giữa giai cấp thống trị và giai cấp bị áp bức. Mâu thuẫn này không phải là một sự đối lập tuyệt đối, mà là sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai giai cấp này. Mâu thuẫn biện chứng là động lực quan trọng cho sự phát triển và thay đổi của hệ thống.
Đấu tranh giai cấp là một quá trình phức tạp và lâu dài trong lịch sử xã hội, trong đó các nhóm giai cấp khác nhau cạnh tranh quyền lực và ảnh hưởng. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội và tạo ra sự thay đổi. Đấu tranh giai cấp không chỉ là một động lực phát triển của xã hội mà còn là một quá trình tự nhiên trong sự phát triển của xã hội có giai cấp. Nó giúp xã hội tiến bộ và phát triển, đồng thời cũng tạo ra những thách thức và khó khăn. Vì vậy, đấu tranh giai cấp là một trong những động lực phát triển của xã hội có giai cấp, giúp xã hội trở nên phức tạp và đa dạng hơn.
Bộ phận nào của tư liệu lao động được coi là tiêu chí phản ánh đặc trưng phát triển của một thời đại kinh tế? Đây là một câu hỏi quan trọng trong lĩnh vực kinh tế học và lịch sử kinh tế. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu khái niệm tư liệu lao động và đặc trưng phát triển của một thời đại kinh tế. Tư liệu lao động bao gồm các công cụ, máy móc, thiết bị và các yếu tố khác được sử dụng trong quá trình sản xuất. Đặc trưng phát triển của một thời đại kinh tế được phản ánh qua sự thay đổi và phát triển của tư liệu lao động. Trong đó, quan hệ sản xuất là bộ phận quan trọng nhất của tư liệu lao động, phản ánh mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất, bao gồm chủ sở hữu tư liệu sản xuất, người lao động và các tổ chức xã hội khác. Quan hệ sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hướng phát triển của một thời đại kinh tế.
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, "Bộ tộc" được định nghĩa là hình thức cộng đồng người hình thành khi xã hội có sự phân chia thành giai cấp. Điều này có nghĩa là khi xã hội phát triển và có sự phân chia giai cấp, các bộ lạc sẽ liên kết lại với nhau để tạo thành một bộ tộc. Bộ tộc được hình thành từ sự liên kết của nhiều bộ lạc sống trên một lãnh thổ nhất định, có chung ngôn ngữ, văn hóa, kinh tế và lãnh thổ. Quan điểm này cho thấy rằng bộ tộc không phải là một đơn vị cơ bản của xã hội, mà là một hình thức cộng đồng người được hình thành từ sự liên kết của nhiều bộ lạc.
Trong các đặc trưng của giai cấp, đặc trưng quan trọng nhất là khác nhau về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội. Điều này có nghĩa là các giai cấp khác nhau được xác định bởi cách họ sở hữu và kiểm soát các công cụ và tài nguyên sản xuất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực và vai trò của mỗi giai cấp trong xã hội. Các giai cấp khác nhau về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội thường có quan điểm và lợi ích khác nhau, dẫn đến sự xung đột và cạnh tranh trong xã hội. Vì vậy, đặc trưng này giữ vai trò chi phối các đặc trưng khác, bao gồm khác nhau về vai trò trong tổ chức lao động xã hội và địa vị trong hệ thống tổ chức xã hội.
Việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là tất yếu khách quan vì nó đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Kinh tế thị trường có thể tự hình thành khi có các điều kiện khách quan, như sự phát triển của lực lượng sản xuất, sự thay đổi của thị trường thế giới và sự cần thiết của việc tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, kinh tế thị trường là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh và hiệu quả, giúp tăng cường năng suất lao động và nâng cao đời sống nhân dân. Điều này cho thấy rằng việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là một quá trình tất yếu, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và giúp tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Trong sự tác động trở lại của kiến trúc thượng tầng đến cơ sở hạ tầng, yếu tố có tác động lớn nhất là Nhà nước. Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và điều chỉnh cơ sở hạ tầng, bao gồm cả việc xây dựng và quản lý các cơ sở hạ tầng như giao thông, năng lượng, nước sạch, và các cơ sở hạ tầng khác. Nhà nước cũng có thể sử dụng các công cụ như chính sách, luật pháp và quy định để điều chỉnh hoạt động của cơ sở hạ tầng và đảm bảo rằng chúng phục vụ lợi ích của xã hội. Ngoài ra, Nhà nước còn có thể cung cấp các nguồn lực tài chính và kỹ thuật để hỗ trợ việc xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng.
Chủ nghĩa duy vật là một trong những quan điểm cơ bản của triết học, cho rằng thế giới xung quanh chúng ta được tạo nên bởi các vật chất và các lực lượng vật chất. Chủ nghĩa duy vật cho rằng bản chất của thế giới là vật chất, tức là mọi thứ trong thế giới đều được tạo nên bởi các vật chất và các lực lượng vật chất. Điều này có nghĩa là mọi hiện tượng, mọi sự kiện trong thế giới đều có thể được giải thích bằng các nguyên tắc vật chất và các lực lượng vật chất. Chủ nghĩa duy vật không công nhận sự tồn tại của các thực thể siêu nhiên hoặc các lực lượng không thể giải thích được bằng khoa học. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Bản chất thế giới là vật chất".
Độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản thường hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố. Có bốn nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành độc quyền nhà nước. Thứ nhất, sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh tế. Nhà nước có thể tạo điều kiện thuận lợi cho một số doanh nghiệp lớn bằng cách cấp phép, cho vay hoặc cung cấp các dịch vụ công. Thứ hai, sự tập trung tài nguyên và công nghệ. Các doanh nghiệp lớn có thể có được tài nguyên và công nghệ cần thiết để cạnh tranh với các doanh nghiệp khác. Thứ ba, sự không công bằng trong quy định pháp luật. Nhà nước có thể tạo ra các quy định pháp luật không công bằng, ưu tiên cho một số doanh nghiệp lớn hơn. Thứ tư, sự thiếu cạnh tranh trong thị trường. Khi thị trường không có cạnh tranh, các doanh nghiệp lớn có thể dễ dàng duy trì độc quyền.
Thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' được đưa ra lần đầu tiên bởi Antoine de Montchrétien, một nhà kinh tế học người Pháp. Ông sinh năm 1575 và qua đời vào năm 1625. Trong tác phẩm 'Traité de l'œconomie politique' (Treatise on Political Economy) xuất bản năm 1615, Montchrétien đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị. Ông cho rằng kinh tế chính trị là một lĩnh vực nghiên cứu về cách thức mà kinh tế ảnh hưởng đến chính trị và ngược lại. Montchrétien cũng đã đề xuất một số chính sách kinh tế để tăng cường sự thịnh vượng và ổn định cho xã hội.
Để giá trị thặng dư được tạo ra 15 USD, nhà tư bản cần xem xét lại quy trình sản xuất. Ban đầu, nhà tư bản đã đầu tư 50 USD cho nguyên vật liệu và 5 USD cho hao mòn máy móc, tổng cộng 55 USD. Sau đó, công nhân đã làm việc 4 giờ để tạo ra 10 mét vải, nhưng giá trị thặng dư chỉ là 5 USD (15 USD - 10 USD cho nguyên vật liệu). Điều này có nghĩa là công nhân đã tạo ra giá trị 5 USD trong 4 giờ làm việc. Để tạo ra giá trị thặng dư 15 USD, nhà tư bản cần đảm bảo rằng công nhân tạo ra giá trị ít nhất 10 USD trong 8 giờ làm việc. Vì công nhân đã làm xong 10 mét vải sau 4 giờ, nên nhà tư bản cần bắt công nhân làm thêm 4 giờ nữa để tạo ra giá trị mới. Điều này sẽ giúp nhà tư bản tạo ra giá trị thặng dư 15 USD như mong muốn.
Triết học duy tâm là một trường phái triết học tập trung vào ý thức và nhận thức. Nếu chúng ta quá đề cao triết học duy tâm, có thể dẫn đến việc xa rời thực tế. Điều này xảy ra khi chúng ta quá tập trung vào ý thức và nhận thức mà bỏ qua thực tế xung quanh. Thực tế là một phần quan trọng của cuộc sống, và bỏ qua nó có thể dẫn đến việc không hiểu được thế giới xung quanh. Triết học duy tâm có thể giúp chúng ta hiểu được ý thức và nhận thức, nhưng nếu không cân bằng với thực tế, nó có thể trở thành một lý thuyết xa rời thực tế.
Theo triết học Mác-Lênin, ý thức được định nghĩa là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là tinh thần so với thế giới vật chất. Điều này có nghĩa là ý thức của con người không chỉ phản ánh hiện thực khách quan mà còn mang tính chủ quan, được hình thành dựa trên kinh nghiệm, quan điểm và nhu cầu của mỗi cá nhân. Ý thức không phải là một bản sao chính xác của hiện thực khách quan mà là một cách nhìn, một cách hiểu và một cách đánh giá của con người về thế giới xung quanh. Điều này cho thấy ý thức có tính năng động và sáng tạo, giúp con người có thể thay đổi và cải thiện thế giới xung quanh theo nhu cầu và mục tiêu của mình.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, tồn tại xã hội được hiểu là sự kết hợp của các yếu tố tự nhiên và xã hội. Trong đó, môi trường tự nhiên bao gồm các điều kiện tự nhiên như khí hậu, địa hình, nguồn nước... Dân số là số lượng người sống trong xã hội, phương thức sản xuất là cách thức sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Tất cả các yếu tố này cùng với ý thức xã hội, bao gồm các giá trị, niềm tin và quan điểm của con người, tạo nên tồn tại xã hội. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, đáp án chính xác nhất là Môi trường tự nhiên, dân số, phương thức sản xuất.
Phạm trù triết học được đề cập trong câu hỏi này là 'nguyên nhân bên trong quyết định'. Nguyên nhân bên trong quyết định là một khái niệm triết học dùng để chỉ những sự kiện hoặc yếu tố dẫn đến sự xuất hiện của một hiện tượng hoặc sự kiện. Nó cho thấy rằng sự xuất hiện của một hiện tượng hoặc sự kiện không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài, mà còn phụ thuộc vào các yếu tố nội tại, như bản chất, tính chất, hoặc quy luật của hiện tượng hoặc sự kiện đó. Ví dụ, sự xuất hiện của một cơn bão có thể được quyết định bởi các yếu tố bên trong, như sự thay đổi của áp suất không khí, hoặc sự xuất hiện của một hiện tượng tự nhiên có thể được quyết định bởi các yếu tố bên trong, như quy luật của tự nhiên. Vì vậy, phạm trù triết học này giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân sâu sắc hơn của sự xuất hiện của các hiện tượng và sự kiện.
Các tổ chức độc quyền sử dụng giá cả độc quyền để chiếm đoạt giá trị thặng dư của người khác. Giá cả độc quyền là một công cụ quan trọng giúp các tổ chức độc quyền đạt được mục tiêu kinh doanh của mình. Khi một tổ chức độc quyền áp dụng giá cả độc quyền, họ thường sẽ tăng giá sản phẩm hoặc dịch vụ lên mức cao hơn so với giá thị trường, nhằm mục đích thu được lợi nhuận cao hơn. Điều này có thể gây thiệt hại cho người tiêu dùng, đặc biệt là những người có thu nhập thấp, vì họ không thể mua được sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn. Ngoài ra, giá cả độc quyền cũng có thể gây thiệt hại cho các đối thủ cạnh tranh, bởi vì họ không thể cạnh tranh được với tổ chức độc quyền về giá cả. Vì vậy, việc sử dụng giá cả độc quyền là một cách để các tổ chức độc quyền chiếm đoạt giá trị thặng dư của người khác.
Trước khi triết học Mác ra đời, triết học được "suy tôn" là khoa học của các khoa học. Điều này có nghĩa là triết học được coi là một khoa học tổng hợp, bao gồm tất cả các lĩnh vực tri thức khác nhau. Nó được xem là một khoa học cao cấp, bao quát và toàn diện, có khả năng giải thích và giải quyết mọi vấn đề triết học. Triết học được coi là một khoa học của các khoa học vì nó sử dụng các phương pháp và công cụ của các khoa học khác nhau để nghiên cứu và giải quyết các vấn đề triết học. Nó kết hợp các yếu tố từ các lĩnh vực khác nhau như logic, triết học chính trị, triết học kinh tế, triết học tự nhiên và triết học tôn giáo để tạo nên một hình ảnh tổng thể và toàn diện về thế giới.
Theo quan điểm của Triết học Mác-Lênin, vật chất được định nghĩa là thực tại khách quan. Điều này có nghĩa là vật chất là những gì tồn tại độc lập với ý thức con người, không phụ thuộc vào quan điểm hoặc nhận thức của con người. Vật chất bao gồm mọi thứ trong vũ trụ, từ các hạt cơ bản đến các hệ thống phức tạp như hành tinh, ngôi sao và cả con người. Thực tại khách quan là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác-Lênin, nó cho thấy rằng vật chất có tồn tại độc lập với ý thức con người và có thể được nghiên cứu và hiểu biết thông qua khoa học.
Câu hỏi này nhằm nêu bật vai trò quyết định, xét đến cùng, của yếu tố nào trong sự phát triển của xã hội. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phân tích mối quan hệ giữa công cụ lao động và sự phát triển của xã hội. Cối xay quay bằng tay là một công cụ lao động thủ công, trong khi cối xay chạy bằng máy hơi nước là một công cụ lao động cơ khí. Sự xuất hiện của công cụ lao động cơ khí đã thay đổi đáng kể quy trình sản xuất và dẫn đến sự hình thành của xã hội có nhà tư bản công nghiệp. Điều này cho thấy rằng công cụ lao động có vai trò quyết định trong sự phát triển của xã hội. Nó không chỉ thay đổi quy trình sản xuất mà còn tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội và kinh tế.