Phạm trù triết học được đề cập trong câu hỏi này là 'Thực tại khách quan'. Thực tại khách quan là khái niệm dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng tồn tại độc lập với cảm giác của con người. Nó được cảm giác của chúng ta phản ánh, chụp lại và tồn tại không phụ thuộc vào cảm giác. Trong triết học, thực tại khách quan được xem là một phạm trù cơ bản để hiểu về thế giới xung quanh.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Để sinh ra ý thức, cần có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Bộ óc người (C) là nơi diễn ra quá trình nhận thức và xử lý thông tin. Lao động (B) và ngôn ngữ (B) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức. Lao động giúp con người nhận thức được thế giới xung quanh và ngôn ngữ giúp con người thể hiện ý thức của mình. Các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan (D) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức, bởi nó cung cấp thông tin và kinh nghiệm cho con người. Vì vậy, đáp án đúng là B, C và D.
Độ dài ngày lao động là tổng thời gian mà người lao động phải dành để sản xuất ra sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Trong đó, thời gian lao động tất yếu là thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản, không bao gồm thời gian lao động thặng dư. Thời gian lao động tất yếu bao gồm thời gian lao động cần thiết, đó là thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản, bao gồm cả thời gian lao động để duy trì cuộc sống của người lao động. Ví dụ, một người nông dân cần phải dành thời gian để trồng trọt, thu hoạch và bảo quản sản phẩm, cũng như thời gian để chăm sóc gia đình và bản thân. Thời gian lao động tất yếu không bao gồm thời gian lao động thặng dư, đó là thời gian lao động vượt quá thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản.
Triết học Mác - Lênin đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội và sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam hiện nay. Nó là thế giới quan khoa học cho hoạt động thực tiễn, giúp chúng ta hiểu rõ bản chất của xã hội và con người. Đồng thời, nó là phương pháp luận biện chứng cho nhận thức khoa học, giúp chúng ta phân tích và giải quyết các vấn đề một cách khoa học và hợp lý. Triết học Mác - Lênin cũng là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, giúp chúng ta xác định mục tiêu và hướng đi đúng đắn. Tuy nhiên, nói rằng Triết học Mác - Lênin là chìa khóa vạn năng để giải quyết mọi vấn đề là không đúng. Bởi vì, mỗi vấn đề đều có đặc điểm riêng và cần được giải quyết theo cách riêng. Vì vậy, chúng ta không thể áp dụng một cách thức giải quyết vấn đề duy nhất cho tất cả các vấn đề.
Trong vật lý, khái niệm 'độ' được sử dụng để mô tả một phạm vi giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng của một vật chất không làm thay đổi bản chất của nó. Ví dụ, khi một vật thể tăng lên từ 0 độ C đến 100 độ C, nó vẫn còn là nước. Tuy nhiên, khi nó đạt đến 100 độ C, nó sẽ bắt đầu chuyển đổi thành hơi nước. Điều này cho thấy rằng 100 độ C là một điểm giới hạn, hoặc 'độ', trong đó sự thay đổi về lượng của nước không làm thay đổi bản chất của nó. Tương tự, khi một vật thể giảm xuống từ 0 độ C đến -100 độ C, nó vẫn còn là nước. Nhưng khi nó đạt đến -100 độ C, nó sẽ bắt đầu đóng băng thành băng. Điều này cho thấy rằng -100 độ C cũng là một điểm giới hạn, hoặc 'độ', trong đó sự thay đổi về lượng của nước không làm thay đổi bản chất của nó.
Trong ngữ cảnh của chủ nghĩa duy vật biện chứng, khái niệm "tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người" ám chỉ rằng những sự kiện, quy luật và thực tại tồn tại một cách khách quan, không phụ thuộc vào ý thức, quan điểm hoặc quyết định của con người. Điều này có nghĩa là những điều này tồn tại một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi ý chí hoặc hành động của con người. Trong trường hợp này, "tất nhiên" và "ngẫu nhiên" đều là những khái niệm phù hợp để mô tả những sự kiện hoặc quy luật tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người. Ví dụ, quy luật hấp dẫn là một quy luật tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người, trong khi một sự kiện ngẫu nhiên như một cơn bão cũng tồn tại độc lập với ý thức của con người.
Việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ ở nước ta hiện nay phải gắn liền với yếu tố phát triển kinh tế tri thức. Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo, nơi mà tri thức và công nghệ được coi là tài sản quý giá nhất. Phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp nước ta chuyển đổi sang mô hình kinh tế hiện đại, dựa trên tri thức và công nghệ, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Việc ứng dụng khoa học - công nghệ gắn liền với phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp chúng ta giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường, đồng thời tạo ra các cơ hội mới cho sự phát triển và tăng trưởng.
Vật chất là một phạm trù triết học có lịch sử phát triển lâu dài. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các triết gia cổ đại đã quan tâm đến vật chất và cách họ định nghĩa nó. Vật chất đã được thảo luận trong các nền văn hóa khác nhau, từ Hy Lạp cổ đại đến Trung Quốc cổ đại. Các triết gia như Aristotle đã xem xét bản chất của vật chất và cách nó được cấu tạo. Trong khi đó, các triết gia Ấn Độ như Nyaya đã thảo luận về các đặc tính của vật chất và cách nó được nhận thức. Lịch sử phát triển của vật chất như một phạm trù triết học có thể được chia thành các giai đoạn khác nhau, từ thời cổ đại đến hiện đại. Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét lịch sử phát triển của vật chất trong phạm vi rộng lớn hơn, chúng ta có thể nói rằng vật chất đã được thảo luận trong khoảng 2500 năm qua.
Xu hướng hiện nay của các tổ chức độc quyền đó là sự chuyển đổi sang các công ty xuyên quốc gia. Điều này có nghĩa là họ không chỉ hoạt động trong một quốc gia mà còn mở rộng sang các quốc gia khác trên toàn thế giới. Ngoài ra, họ cũng thường xuyên liên minh với các nhà nước tư bản để tăng cường sức mạnh và ảnh hưởng của mình. Điều này cho thấy sự thay đổi trong mô hình kinh doanh của các tổ chức độc quyền, từ việc tập trung vào hoạt động kinh doanh trong một quốc gia sang việc mở rộng sang các thị trường quốc tế.
Sự ra đời và tồn tại của nhà nước là một hiện tượng phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố xã hội, kinh tế, chính trị và văn hóa. Theo quan điểm của Karl Marx, nhà nước là một hiện tượng mang tính khách quan, bị quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội. Theo đó, nhà nước xuất hiện và tồn tại do sự đấu tranh giữa các giai cấp trong xã hội, và vai trò của nhà nước là bảo vệ quyền lợi của giai cấp cầm quyền. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng nhà nước là một hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền. Điều này cho thấy rằng nhà nước không chỉ là một hiện tượng khách quan, mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan như quan điểm và mục tiêu của giai cấp cầm quyền.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin, giúp chúng ta hiểu được quá trình phát triển của xã hội và vai trò của các giai cấp trong đó. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, giai cấp nắm được yếu tố nào thì cũng chiếm được địa vị chính trị, có khả năng khách quan thành giai cấp thống trị xã hội. Yếu tố đó chính là tư liệu sản xuất chủ yếu. Tư liệu sản xuất là những công cụ, phương tiện sản xuất được sử dụng để tạo ra sản phẩm. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng giai cấp nào nắm được tư liệu sản xuất chủ yếu sẽ có khả năng kiểm soát quá trình sản xuất, phân phối và sử dụng sản phẩm, từ đó chiếm được địa vị chính trị và trở thành giai cấp thống trị xã hội.
Lao động giản đơn và lao động phức tạp là hai khái niệm cơ bản trong kinh tế học. Lao động giản đơn được định nghĩa là lao động không đòi hỏi kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt. Ngược lại, lao động phức tạp đòi hỏi kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn. Vì vậy, lao động giản đơn và lao động phức tạp là hai loại lao động khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và yêu cầu riêng.
Khái niệm cơ sở hạ tầng thường được hiểu là kết cấu vật chất - kỹ thuật làm cơ sở để phát triển kinh tế. Nó bao gồm các yếu tố như giao thông, năng lượng, nước, thông tin, và các công trình xây dựng khác. Cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội và môi trường. Nó giúp tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống của con người. Ví dụ, hệ thống giao thông giúp kết nối các khu vực khác nhau, hệ thống năng lượng cung cấp nguồn điện và nhiệt cho các hoạt động sản xuất và sinh hoạt, hệ thống nước cung cấp nước sạch cho nhu cầu sinh hoạt và sản xuất. Tóm lại, cơ sở hạ tầng là một phần quan trọng của nền kinh tế và xã hội, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và phát triển bền vững.
Quá trình tái sản xuất là chuỗi các hoạt động liên quan đến việc tạo ra và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Để xác định trình tự các khâu của quá trình tái sản xuất, chúng ta cần xem xét từng bước một cách chi tiết. Trước hết, là khâu sản xuất, nơi mà các nguyên liệu thô được chuyển đổi thành hàng hóa hoặc dịch vụ. Sau đó, hàng hóa hoặc dịch vụ được phân phối đến các điểm bán hàng hoặc người tiêu dùng. Tiếp theo, là khâu trao đổi, nơi mà hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi giữa người bán và người mua. Cuối cùng, là khâu tiêu dùng, nơi mà hàng hóa hoặc dịch vụ được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Vì vậy, trình tự các khâu của quá trình tái sản xuất là: Sản xuất - phân phối - trao đổi - tiêu dùng.
Khái niệm quan hệ sản xuất được hiểu là mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất, bao gồm các nhà sản xuất, lao động, người cung cấp nguyên vật liệu và các tổ chức kinh tế khác. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ về sở hữu, phân phối sản phẩm, tổ chức lao động và quản lý sản xuất. Quan hệ sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và hiệu quả của quá trình sản xuất, cũng như đến sự phát triển của nền kinh tế.
Theo C.Mác, hàng hoá đặc biệt mà khi sử dụng nó thì giá trị của nó không những được bảo tồn mà còn tạo ra những giá trị mới lớn hơn giá trị bản thân nó là hàng hoá sức lao động. Hàng hoá sức lao động được tạo ra thông qua quá trình lao động của con người, nó bao gồm cả thời gian và công sức lao động. Khi sử dụng hàng hoá sức lao động, giá trị của nó không chỉ được bảo tồn mà còn được tăng lên thông qua quá trình sản xuất và trao đổi. Ví dụ, một người có kỹ năng và thời gian lao động để sản xuất ra một sản phẩm, giá trị của sản phẩm này không chỉ bao gồm giá trị của nguyên liệu đầu vào mà còn bao gồm giá trị của thời gian và công sức lao động được bỏ vào sản phẩm. Điều này cho thấy rằng hàng hoá sức lao động là một loại hàng hoá đặc biệt mà khi sử dụng nó thì giá trị của nó không những được bảo tồn mà còn tạo ra những giá trị mới lớn hơn giá trị bản thân nó.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng nội dung của phạm trù có tính khách quan, vì nó phản ánh bản chất của sự vật, hiện tượng. Nội dung của phạm trù không phụ thuộc vào ý chí hoặc quan điểm của con người, mà là một thực tế khách quan. Ngược lại, hình thức của phạm trù có tính chủ quan, vì nó phụ thuộc vào quan điểm, cách nhìn của con người. Hình thức của phạm trù không phải là một thực tế khách quan, mà là cách mà con người nhìn nhận, diễn giải và thể hiện nội dung của phạm trù. Vì vậy, nội dung của phạm trù có tính khách quan, hình thức của phạm trù có tính chủ quan.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, trong những điều kiện xác định, cái đơn nhất và cái chung có thể chuyển hóa lẫn nhau. Điều này có nghĩa là, trong một hệ thống phức tạp, các phần tử đơn nhất có thể kết hợp lại với nhau để tạo thành một thực thể chung, hoặc ngược lại, một thực thể chung có thể phân chia thành các phần tử đơn nhất. Ví dụ, trong một xã hội, các cá nhân đơn lẻ có thể kết hợp lại với nhau để tạo thành một cộng đồng, hoặc một cộng đồng có thể phân chia thành các cá nhân đơn lẻ. Quan điểm này cho thấy rằng, cái đơn nhất và cái chung không phải là hai thực thể tách biệt, mà chúng có thể chuyển hóa lẫn nhau tùy thuộc vào điều kiện cụ thể.
Chủ nghĩa duy vật siêu hình là một trong những tư tưởng quan trọng trong lịch sử triết học. Nó ra đời gắn liền với thời kỳ cận đại, khi mà khoa học và công nghệ phát triển mạnh mẽ. Trong thời kỳ này, các nhà triết học như René Descartes và John Locke đã đề xuất các ý tưởng mới về bản chất của thế giới và con người. Họ cho rằng thế giới có thể được hiểu thông qua các nguyên tắc khoa học và logic, thay vì dựa vào các quan niệm siêu nhiên. Chủ nghĩa duy vật siêu hình đã trở thành một phần quan trọng trong tư tưởng của các nhà triết học và khoa học thời kỳ cận đại, và nó đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học và khoa học trong thời kỳ sau này.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là quy luật vạch ra nguồn gốc của sự phát triển cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển. Điều này có nghĩa là, trong mọi quá trình phát triển, luôn có sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, chẳng hạn như lao động và tư liệu sản xuất, sản xuất và tiêu dùng, v.v. Sự thống nhất và đấu tranh này tạo ra động lực và điều kiện cho sự phát triển và thay đổi. Quy luật này giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân và cơ chế của sự phát triển, cũng như sự tương tác và ảnh hưởng giữa các yếu tố khác nhau trong quá trình phát triển.