Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm khách quan, mối quan hệ giữa các sự vật được quyết định bởi lực lượng siêu nhiên. Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng, thế giới xung quanh chúng ta được tạo ra bởi một thực thể siêu nhiên, thường được gọi là Thượng đế hoặc ý niệm tuyệt đối. Theo quan điểm này, mọi sự vật và hiện tượng trong thế giới đều được quyết định bởi ý chí và hành động của Thượng đế. Điều này có nghĩa là, mọi sự vật và hiện tượng đều có một mục đích và ý nghĩa nhất định, được quyết định bởi Thượng đế. Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng, con người không thể hiểu được thế giới xung quanh bằng cách sử dụng lý trí và kinh nghiệm, mà chỉ có thể hiểu được thông qua sự tiếp xúc với Thượng đế.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Triết học Mác là một hệ thống triết học được xây dựng trên cơ sở phép biện chứng của Hêghen và duy vật. Nó không phải là sự kết hợp giữa phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy tâm của Phoi-ơ-bắc. Thay vào đó, triết học Mác đã kế thừa và cải tạo phép biện chứng của Hêghen trên cơ sở duy vật, tạo nên một hệ thống triết học độc đáo và toàn diện. Triết học Mác đã thống nhất phương pháp biện chứng và thế giới quan duy vật, tạo nên một nền tảng triết học vững chắc cho sự phát triển của chủ nghĩa Mác-Lênin.
Khối lượng giá trị thặng dư (M) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực giá trị lao động. Nó được định nghĩa là phần giá trị vượt quá giá trị cần thiết để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa. Để tính toán khối lượng giá trị thặng dư, chúng ta cần sử dụng công thức phù hợp. Trong các lựa chọn trên, công thức M = m' * V là chính xác. Trong đó, m' là số giờ lao động cần thiết để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa, V là giá trị hàng hóa. Công thức này cho phép chúng ta xác định được khối lượng giá trị thặng dư trong một sản xuất cụ thể. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế sản xuất và phân phối giá trị trong nền kinh tế.
Tỷ suất lợi nhuận được ký hiệu là p' và được sử dụng để đo lường mức độ hiệu quả của một dự án hoặc hoạt động kinh doanh. Để tính toán tỷ suất lợi nhuận, chúng ta cần biết doanh thu (m), chi phí cố định (c) và chi phí biến đổi (v). Công thức tính tỷ suất lợi nhuận là p' = m / (c + v) * 100%. Điều này cho thấy tỷ suất lợi nhuận được tính bằng cách chia doanh thu cho tổng chi phí và sau đó nhân với 100% để chuyển đổi sang phần trăm. Ví dụ, nếu doanh thu là 100.000 đồng, chi phí cố định là 20.000 đồng và chi phí biến đổi là 30.000 đồng, thì tỷ suất lợi nhuận sẽ là 100.000 / (20.000 + 30.000) * 100% = 20%. Điều này cho thấy lợi nhuận của dự án hoặc hoạt động kinh doanh là 20%.
Hình thức hoạt động thực tiễn cơ bản nhất quy định các hình thức hoạt động khác được coi là hoạt động sản xuất vật chất. Hoạt động sản xuất vật chất là quá trình con người tạo ra sản phẩm mới hoặc cải thiện sản phẩm hiện có thông qua lao động và công nghệ. Đây là hình thức hoạt động cơ bản nhất vì nó cung cấp cơ sở vật chất và kỹ thuật cho các hình thức hoạt động khác. Ví dụ, hoạt động chính trị xã hội, hoạt động quan sát và thực nghiệm khoa học, hoạt động kinh tế đều dựa trên cơ sở vật chất và kỹ thuật được tạo ra từ hoạt động sản xuất vật chất. Do đó, hoạt động sản xuất vật chất được coi là hình thức hoạt động thực tiễn cơ bản nhất quy định các hình thức hoạt động khác.
Phương hướng cơ bản, lâu dài để tăng sản phẩm xã hội là tăng năng suất lao động. Tăng năng suất lao động có nghĩa là mỗi người lao động có thể tạo ra được nhiều sản phẩm hơn trong cùng một đơn vị thời gian. Điều này đạt được thông qua việc áp dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, và đầu tư vào đào tạo, huấn luyện cho người lao động. Khi năng suất lao động tăng lên, sản lượng sản phẩm xã hội cũng sẽ tăng lên, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia.
Khi tỷ lệ giữa lao động phức tạp và lao động giản đơn tăng lên, điều đó có nghĩa là trong một đơn vị thời gian, người lao động có khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn so với trước đây. Lao động phức tạp đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn cao hơn, giúp người lao động có thể hoàn thành công việc phức tạp và tạo ra giá trị cao hơn. Vì vậy, khi tỷ lệ lao động phức tạp tăng lên, lượng giá trị được tạo ra trong một đơn vị thời gian cũng sẽ tăng lên. Điều này có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của doanh nghiệp.
Kinh tế thị trường ở Việt Nam được đánh giá là đa dạng và phức tạp. Trình độ phát triển kinh tế thị trường ở nước ta có nhiều cấp độ khác nhau. Theo đánh giá, kinh tế thị trường ở Việt Nam bao gồm nhiều cấp độ, từ sản xuất hàng hóa nhỏ đến sản xuất hàng hóa lớn. Đồng thời, kinh tế thị trường ở Việt Nam cũng có sự hiện diện của cả kinh tế thị trường sơ khai và kinh tế thị trường hiện đại. Điều này cho thấy rằng kinh tế thị trường ở Việt Nam đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện.
Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đã giúp giải quyết và phá vỡ vấn đề 'tính chất tự cấp, tự túc, lạc hậu' trong nền kinh tế trước đây. Trước đây, nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc quá nhiều vào tự cấp, tự túc và sản xuất lạc hậu, dẫn đến sự thiếu cạnh tranh và hạn chế trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, với sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Việt Nam đã mở rộng thị trường, tăng cường cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài, từ đó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, ý kiến "Nhà nước là hiện tượng vĩnh viễn của lịch sử" là sai. Bởi vì, nhà nước xuất hiện do mâu thuẫn giai cấp không thể hòa giải được. Điều này cho thấy rằng nhà nước không phải là một hiện tượng vĩnh viễn, mà là một sản phẩm của lịch sử. Các giai cấp trong xã hội luôn thay đổi, và nhà nước cũng sẽ thay đổi theo. Ngoài ra, thực tế lịch sử thời nguyên thủy cho thấy rằng xã hội không có tổ chức nhà nước. Vì vậy, ý kiến trên là sai.
Chủ nghĩa Mác-Lênin ra đời dựa trên ba tiền đề cơ bản. Thứ nhất, là triết học duy vật của Karl Marx, tập trung vào sự phân tích về bản chất của xã hội và lịch sử. Thứ hai, là kinh tế học Mác-Lênin, giúp chúng ta hiểu được cơ chế sản xuất và phân phối tài nguyên trong xã hội. Cuối cùng, là phương pháp luận của Mác-Lênin, cung cấp cho chúng ta cách thức phân tích và giải quyết các vấn đề xã hội một cách khoa học. Ba tiền đề này đã tạo nên nền tảng vững chắc cho chủ nghĩa Mác-Lênin và giúp nó trở thành một trong những lý thuyết chính trị quan trọng nhất trong lịch sử.
Chủ nghĩa Mác-Lênin cho rằng thế giới vật chất thống nhất và có mối liên hệ chuyển hóa lẫn nhau giữa các bộ phận. Vì vậy, điểm không đúng là "Thế giới vật chất bao gồm những bộ phận riêng biệt nhau". Điều này không phản ánh đúng quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về tính thống nhất của thế giới vật chất. Thay vào đó, chúng ta có "Mọi bộ phận của thế giới vật chất đều liên hệ chuyển hóa lẫn nhau", "Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất", "Thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, khách quan, vô hạn, vô tận, không do ai sinh ra và không mất đi" là những điểm chính của chủ nghĩa Mác-Lênin về vấn đề này.
Chủ nghĩa Mác-Lênin coi lãnh tụ là những cá nhân kiệt xuất có khả năng lãnh đạo quần chúng nhân dân. Họ không chỉ là những người có tài năng và trí tuệ vượt trội mà còn phải có khả năng gắn bó với quần chúng, hiểu được nhu cầu và mong muốn của họ. Lãnh tụ phải là những người có uy tín và được quần chúng tín nhiệm. Ngoài ra, lãnh tụ còn phải sẵn sàng hy sinh bản thân mình vì lợi ích của quần chúng nhân dân. Vì vậy, quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về lãnh tụ là sự kết hợp giữa tài năng, gắn bó với quần chúng, uy tín, và sự sẵn sàng hy sinh.
Quan điểm 'Công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn liền với phát triển công nghiệp nặng' không phải là đặc trưng chủ yếu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam. Bởi vì, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc phát triển công nghiệp nặng, mà còn bao gồm cả phát triển công nghiệp nhẹ, dịch vụ và nông nghiệp. Đồng thời, quá trình này cũng gắn liền với việc ứng dụng công nghệ cao, tăng cường hợp tác quốc tế và phát triển kinh tế tri thức. Vì vậy, quan điểm này không phản ánh đầy đủ và chính xác đặc trưng của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam.
Phạm trù triết học được đề cập trong câu hỏi này là 'Thực tại khách quan'. Thực tại khách quan là khái niệm dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng tồn tại độc lập với cảm giác của con người. Nó được cảm giác của chúng ta phản ánh, chụp lại và tồn tại không phụ thuộc vào cảm giác. Trong triết học, thực tại khách quan được xem là một phạm trù cơ bản để hiểu về thế giới xung quanh.
Để sinh ra ý thức, cần có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Bộ óc người (C) là nơi diễn ra quá trình nhận thức và xử lý thông tin. Lao động (B) và ngôn ngữ (B) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức. Lao động giúp con người nhận thức được thế giới xung quanh và ngôn ngữ giúp con người thể hiện ý thức của mình. Các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan (D) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức, bởi nó cung cấp thông tin và kinh nghiệm cho con người. Vì vậy, đáp án đúng là B, C và D.
Độ dài ngày lao động là tổng thời gian mà người lao động phải dành để sản xuất ra sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Trong đó, thời gian lao động tất yếu là thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản, không bao gồm thời gian lao động thặng dư. Thời gian lao động tất yếu bao gồm thời gian lao động cần thiết, đó là thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản, bao gồm cả thời gian lao động để duy trì cuộc sống của người lao động. Ví dụ, một người nông dân cần phải dành thời gian để trồng trọt, thu hoạch và bảo quản sản phẩm, cũng như thời gian để chăm sóc gia đình và bản thân. Thời gian lao động tất yếu không bao gồm thời gian lao động thặng dư, đó là thời gian lao động vượt quá thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm cơ bản.
Triết học Mác - Lênin đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội và sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam hiện nay. Nó là thế giới quan khoa học cho hoạt động thực tiễn, giúp chúng ta hiểu rõ bản chất của xã hội và con người. Đồng thời, nó là phương pháp luận biện chứng cho nhận thức khoa học, giúp chúng ta phân tích và giải quyết các vấn đề một cách khoa học và hợp lý. Triết học Mác - Lênin cũng là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, giúp chúng ta xác định mục tiêu và hướng đi đúng đắn. Tuy nhiên, nói rằng Triết học Mác - Lênin là chìa khóa vạn năng để giải quyết mọi vấn đề là không đúng. Bởi vì, mỗi vấn đề đều có đặc điểm riêng và cần được giải quyết theo cách riêng. Vì vậy, chúng ta không thể áp dụng một cách thức giải quyết vấn đề duy nhất cho tất cả các vấn đề.
Trong vật lý, khái niệm 'độ' được sử dụng để mô tả một phạm vi giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng của một vật chất không làm thay đổi bản chất của nó. Ví dụ, khi một vật thể tăng lên từ 0 độ C đến 100 độ C, nó vẫn còn là nước. Tuy nhiên, khi nó đạt đến 100 độ C, nó sẽ bắt đầu chuyển đổi thành hơi nước. Điều này cho thấy rằng 100 độ C là một điểm giới hạn, hoặc 'độ', trong đó sự thay đổi về lượng của nước không làm thay đổi bản chất của nó. Tương tự, khi một vật thể giảm xuống từ 0 độ C đến -100 độ C, nó vẫn còn là nước. Nhưng khi nó đạt đến -100 độ C, nó sẽ bắt đầu đóng băng thành băng. Điều này cho thấy rằng -100 độ C cũng là một điểm giới hạn, hoặc 'độ', trong đó sự thay đổi về lượng của nước không làm thay đổi bản chất của nó.
Trong ngữ cảnh của chủ nghĩa duy vật biện chứng, khái niệm "tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người" ám chỉ rằng những sự kiện, quy luật và thực tại tồn tại một cách khách quan, không phụ thuộc vào ý thức, quan điểm hoặc quyết định của con người. Điều này có nghĩa là những điều này tồn tại một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi ý chí hoặc hành động của con người. Trong trường hợp này, "tất nhiên" và "ngẫu nhiên" đều là những khái niệm phù hợp để mô tả những sự kiện hoặc quy luật tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người. Ví dụ, quy luật hấp dẫn là một quy luật tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người, trong khi một sự kiện ngẫu nhiên như một cơn bão cũng tồn tại độc lập với ý thức của con người.