Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, cấu trúc của một hình thái kinh tế - xã hội được chia thành ba yếu tố cơ bản. Trước hết, đó là lực lượng sản xuất, bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và nguồn nhiên liệu. Thứ hai, là quan hệ sản xuất, liên quan đến cách thức phân phối và sử dụng sản phẩm, cũng như các mối quan hệ xã hội trong quá trình sản xuất. Cuối cùng, là kiến trúc thượng tầng, bao gồm các hệ thống chính trị, pháp luật, tôn giáo và văn hóa. Tất cả các yếu tố này hợp thành cấu trúc của một hình thái kinh tế - xã hội và tác động lẫn nhau để hình thành các đặc điểm và xu hướng phát triển của xã hội.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Sự phân chia giai cấp trong xã hội bắt đầu từ hình thái kinh tế - xã hội chiếm hữu nô lệ. Hình thái kinh tế - xã hội chiếm hữu nô lệ xuất hiện khi xã hội đã vượt qua hình thái cộng sản nguyên thủy, nhưng chưa đạt được trình độ sản xuất và tổ chức xã hội như hình thái tư bản chủ nghĩa. Trong hình thái chiếm hữu nô lệ, một số người sở hữu nô lệ và đất đai, trong khi số khác phải làm công việc lao động để phục vụ cho họ. Sự phân chia giai cấp trong hình thái chiếm hữu nô lệ bao gồm giai cấp chủ nô và giai cấp nô lệ. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng và xung đột trong xã hội.
Phương án phản ánh quan điểm Mác-Lênin là: "Trong giới hạn của độ, lượng của sự vật thay đổi nhưng chất của sự vật chưa thay đổi cơ bản". Điều này có nghĩa là, khi sự vật phát triển theo hướng tích cực, nó có thể thay đổi về lượng, nhưng chất của nó vẫn giữ nguyên. Ví dụ, khi một cây cối phát triển, nó có thể tăng trưởng về kích thước, nhưng bản chất của nó vẫn là cây cối. Quan điểm này được Mác-Lênin đưa ra để giải thích quá trình phát triển của sự vật, và nó cho thấy rằng chất của sự vật không phải lúc nào cũng thay đổi ngay lập tức, mà có thể giữ nguyên trong một khoảng thời gian nhất định. Quan điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu và phân tích quá trình phát triển của sự vật.
Nhận thức cảm tính là quá trình nhận thức thông tin từ môi trường bên ngoài qua các giác quan. Nó được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cảm giác, tri giác và biểu tượng. Cảm giác là quá trình nhận thức thông tin qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Tri giác là quá trình nhận thức thông tin qua các giác quan và tạo ra hình ảnh, âm thanh, mùi, vị và cảm giác. Biểu tượng là các hình thức biểu hiện của nhận thức cảm tính, như hình ảnh, âm thanh, từ ngữ và ký hiệu. Tóm lại, nhận thức cảm tính được thực hiện dưới hình thức cảm giác, tri giác và biểu tượng.
Trong câu hỏi này, chúng ta cần tìm hiểu về khái niệm tổng hợp những mặt, những yếu tố trong quá trình tạo nên sự vật. Để giải thích điều này, chúng ta cần hiểu rằng sự vật là một thực thể có tồn tại trong thế giới thực, và nó được tạo nên bởi nhiều yếu tố khác nhau. Tổng hợp những mặt, những yếu tố trong quá trình tạo nên sự vật có nghĩa là chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh khác nhau của sự vật, bao gồm cả nội dung và hình thức. Nội dung của sự vật là nội dung cơ bản, là bản chất của sự vật, trong khi hình thức là cách thức thể hiện của sự vật. Vì vậy, khi nói về tổng hợp những mặt, những yếu tố trong quá trình tạo nên sự vật, chúng ta cần xem xét cả nội dung và hình thức của sự vật.
Theo quan điểm của triết học Mác, vận động là một thuộc tính cố hữu và là phương thức tồn tại của vật chất. Điều này có nghĩa là mọi vật chất, kể cả vật chất sống và vật chất không sống, đều phải vận động để tồn tại và phát triển. Vận động không chỉ là một thuộc tính của vật chất, mà còn là phương thức tồn tại cơ bản của nó. Không có vận động, vật chất sẽ không thể tồn tại và phát triển. Vận động là một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ, và nó là động lực để vật chất thay đổi và phát triển. Quan điểm này được thể hiện trong tác phẩm "Tổng quan về triết học của Hegel" của Karl Marx, nơi ông giải thích rằng vận động là một thuộc tính cơ bản của vật chất và là phương thức tồn tại của nó.
V.I.Lênin đã định nghĩa phạm trù vật chất với tư cách là một phạm trù triết học bằng cách đem đối lập với phạm trù ý thức. Theo Lênin, vật chất và ý thức là hai phạm trù đối lập, không thể hòa hợp được với nhau. Vật chất là phạm trù triết học chỉ cho sự tồn tại khách quan, có hình dạng và có quy luật, trong khi ý thức là phạm trù chỉ cho sự tồn tại chủ quan, không có hình dạng và không có quy luật. Sự đối lập giữa vật chất và ý thức là cơ sở để phân biệt giữa vật chất và ý thức, và để hiểu được mối quan hệ giữa chúng. Lênin đã sử dụng sự đối lập này để xây dựng một hệ thống triết học toàn diện, trong đó vật chất là nền tảng của ý thức và của sự tồn tại của con người.
Tư bản cố định đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất. Nó không chỉ là nguồn gốc của giá trị thặng dư mà còn là điều kiện cần thiết để tăng năng suất lao động. Tư bản cố định bao gồm các yếu tố như máy móc, thiết bị, công nghệ và kiến thức chuyên môn. Khi được sử dụng hiệu quả, tư bản cố định có thể giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường và đạt được lợi nhuận cao hơn. Ngoài ra, tư bản cố định cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị thặng dư, bởi nó giúp doanh nghiệp sản xuất ra sản phẩm với giá trị cao hơn chi phí sản xuất.
Xuất khẩu tư bản là quá trình một quốc gia xuất khẩu vốn, công nghệ, quản lý và các tài nguyên khác đến một quốc gia khác. Có nhiều hình thức xuất khẩu tư bản, bao gồm thông qua xuất khẩu hàng hóa, tái phiệt, đầu tư trực tiếp và tập đoàn độc quyền. Trong đó, đầu tư trực tiếp là hình thức xuất khẩu tư bản phổ biến nhất, nơi các công ty từ một quốc gia đầu tư trực tiếp vào một quốc gia khác thông qua việc mua lại hoặc xây dựng các cơ sở sản xuất, kinh doanh.
Sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống XHCN ở Đông Âu được quyết định bởi nhiều yếu tố, nhưng nguyên nhân chính là cơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh. Cơ chế này đã dẫn đến sự kém hiệu quả trong sản xuất, thiếu động lực cho người lao động và không đáp ứng được nhu cầu của người dân. Hệ thống này đã tạo ra sự bất bình đẳng và không công bằng trong phân phối tài nguyên và sản phẩm. Đồng thời, nó đã ngăn cản sự cạnh tranh và đổi mới, khiến cho nền kinh tế không thể thích nghi với sự thay đổi của thị trường thế giới. Sự tiến bộ kỹ thuật không đồng bộ, sản xuất không đi đôi với tiêu dùng và công nghiệp hoá nhanh cũng là những yếu tố góp phần vào sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống XHCN ở Đông Âu, nhưng cơ chế kế hoạch hoá tập trung mệnh lệnh là nguyên nhân quyết định nhất.
Phân công lao động xã hội là quá trình phân chia công việc và nguồn lực trong xã hội để đạt được hiệu suất cao nhất. Nó liên quan đến việc phân công lao động giữa các ngành nghề, các khu vực và các cá nhân. Trong kinh tế học, phân công lao động xã hội được coi là một trong những nguyên nhân hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền. Khi các doanh nghiệp được phân công lao động hiệu quả, chúng có thể tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cụ thể và đạt được lợi thế cạnh tranh. Điều này dẫn đến sự hình thành các tập đoàn lớn và độc quyền, nơi mà một số doanh nghiệp kiểm soát thị trường và quyết định giá cả. Vì vậy, phân công lao động xã hội đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa tư bản độc quyền.
Vậy ai là người định nghĩa: 'Vật chất là cái phi vật chất đang vận động'? Đây là một trong những định nghĩa nổi tiếng về vật chất trong vật lý. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm hiểu về các nhà khoa học đã đóng góp vào lĩnh vực vật lý. E.Makho và Anhxtanh là những nhà khoa học có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực vật lý, nhưng họ không phải là người định nghĩa này. Béc cơren cũng là một nhà khoa học nổi tiếng, nhưng không phải là người định nghĩa này. Henri Berson (Piecson) là người đã định nghĩa 'Vật chất là cái phi vật chất đang vận động'. Đây là một định nghĩa quan trọng trong vật lý và đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Lao động xã hội của người sản xuất hàng hoá kết tinh trong hàng hoá được gọi là giá trị của hàng hoá. Giá trị của hàng hoá là tổng giá trị lao động xã hội được tích lũy vào hàng hoá trong quá trình sản xuất. Khi người sản xuất tạo ra hàng hoá, họ không chỉ bỏ công sức và thời gian vào sản xuất mà còn bỏ vào đó giá trị lao động xã hội của mình. Giá trị lao động xã hội này bao gồm cả giá trị lao động trực tiếp và gián tiếp. Giá trị lao động trực tiếp là giá trị lao động được tạo ra trực tiếp trong quá trình sản xuất, trong khi giá trị lao động gián tiếp là giá trị lao động được tạo ra trong các quá trình sản xuất khác trước khi hàng hoá được tạo ra. Tóm lại, giá trị của hàng hoá là kết quả của lao động xã hội được tích lũy vào hàng hoá trong quá trình sản xuất.
Theo quan điểm duy vật biện chứng, nguyên nhân và kết quả không phải là hai thực thể tách biệt, độc lập với nhau. Thay vào đó, chúng có mối quan hệ biện chứng, liên hệ qua lại với nhau. Nguyên nhân có thể là kết quả của nguyên nhân trước đó, và kết quả cũng có thể trở thành nguyên nhân cho hiện tượng tiếp theo. Điều này có nghĩa là nguyên nhân và kết quả không phải là hai thực thể cố định, mà chúng có thể thay đổi và biến đổi lẫn nhau. Quan điểm này cho thấy rằng mọi hiện tượng đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, và không có hiện tượng nào tồn tại độc lập với các hiện tượng khác.
Xét đến cùng, nhân tố quan trọng nhất quyết định sự thắng lợi của một trật tự xã hội mới là năng suất lao động. Năng suất lao động không chỉ quyết định khả năng sản xuất của một xã hội mà còn ảnh hưởng đến mức sống và chất lượng cuộc sống của người dân. Một xã hội có năng suất lao động cao sẽ có khả năng sản xuất nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn, từ đó cải thiện mức sống và chất lượng cuộc sống của người dân. Ngoài ra, năng suất lao động cũng ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của một xã hội trên thị trường toàn cầu, giúp xã hội đó có thể cạnh tranh và phát triển trên quy mô lớn hơn. Vì vậy, năng suất lao động là nhân tố quan trọng nhất quyết định sự thắng lợi của một trật tự xã hội mới.
Câu nói 'Tiền tệ là bánh xe vĩ đại của lưu thông' được Adam Smith, một nhà kinh tế học nổi tiếng, đưa ra trong tác phẩm 'Tân Bản kinh tế học chính trị' (The Wealth of Nations) xuất bản vào năm 1776. Ông cho rằng tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lưu thông hàng hóa và dịch vụ, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế. Câu nói này phản ánh quan điểm của Adam Smith về vai trò của tiền tệ trong nền kinh tế. Theo quan điểm của Adam Smith, tiền tệ không chỉ là một phương tiện trao đổi mà còn là động lực cho sự phát triển kinh tế. Vì vậy, câu nói này được coi là đúng.
Kinh tế thị trường xuất hiện lần đầu tiên ở xã hội chiếm hữu nô lệ. Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, người sở hữu đất đai và tài sản có quyền lực và kiểm soát các nguồn lực. Họ có thể mua bán nô lệ và sử dụng lao động nô lệ để sản xuất hàng hóa. Điều này tạo ra cơ sở cho sự xuất hiện của thị trường và kinh tế thị trường. Thị trường là nơi các cá nhân và tổ chức trao đổi hàng hóa và dịch vụ với nhau, và kinh tế thị trường là hệ thống kinh tế dựa trên sự cạnh tranh và tự do kinh doanh. Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, thị trường đã xuất hiện để đáp ứng nhu cầu của người sở hữu đất đai và tài sản, và để tạo ra lợi nhuận từ việc sản xuất và buôn bán hàng hóa.
Trong vật lý học, quan điểm về vận động và không gian, thời gian là những phương thức tồn tại của vật chất được xem là một trong những khái niệm cơ bản. Vận động được định nghĩa là sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian theo thời gian. Không gian và thời gian cũng được coi là những phương thức tồn tại của vật chất, thể hiện sự tương tác và liên kết giữa các vật thể. Tuy nhiên, quan điểm đúng nhất trong các lựa chọn trên là "Vận động là phương thức tồn tại của vật chất". Bởi vì vận động là một trong những hình thức cơ bản nhất của vật chất, thể hiện sự chuyển động và thay đổi của vật thể trong không gian.
Theo C. Mác, vấn đề tìm hiểu xem tư duy của con người có thể đạt được chân lý khách quan toàn không phải là vấn đề lý luận mà là vấn đề liên quan đến thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động thực sự của con người, nơi mà họ tương tác với môi trường và xã hội của mình. Trong quá trình thực tiễn, con người không chỉ thực hiện các hành động cụ thể mà còn hình thành và phát triển ý thức, nhận thức và tư duy của mình. Thực tiễn là nơi mà con người có thể đạt được chân lý khách quan toàn, vì nó cho phép họ tiếp xúc với thực tế và hiểu được bản chất của thế giới xung quanh.
Karl Marx là người đầu tiên phát minh ra tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá: lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động được thực hiện để tạo ra một sản phẩm cụ thể, trong khi lao động trừu tượng là lao động được thực hiện để tạo ra giá trị chung của sản phẩm. Marx đã phân tích mối quan hệ giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng trong cuốn sách 'Das Kapital', nơi ông giải thích rằng lao động trừu tượng là nguồn gốc của giá trị thặng dư và là cơ sở cho sự hình thành của tiền tệ và sở hữu tư nhân.