Khủng hoảng kinh tế năm 1873 được coi là một trong những sự kiện quan trọng trong lịch sử kinh tế thế giới. Cuộc khủng hoảng này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khiến nhiều doanh nghiệp phá sản. Trong khi đó, các doanh nghiệp lớn đã có thể tồn tại và thậm chí là phát triển mạnh mẽ hơn. Điều này đã dẫn đến hình thành các doanh nghiệp độc quyền đầu tiên, khi mà một số doanh nghiệp lớn đã nắm giữ thị phần lớn trên thị trường. Khủng hoảng kinh tế năm 1873 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử kinh tế, khi mà các doanh nghiệp lớn bắt đầu trở thành những lực lượng kinh tế quan trọng.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Theo quan điểm triết học Mácxít, thế giới được coi là một chỉnh thể thống nhất trong sự liên hệ, ràng buộc lẫn nhau giữa các phần tử khác nhau. Điều này có nghĩa là mọi thứ trong thế giới đều có mối quan hệ với nhau và không thể tách rời. Theo quan điểm này, con người cũng không thể tách khỏi các mối quan hệ với tự nhiên và xã hội. Điều này thể hiện qua việc con người không chỉ là một phần của tự nhiên mà còn là một phần của xã hội và các mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên, một trong những điểm sai của quan điểm này là việc khẳng định thế giới tinh thần và thế giới vật chất tồn tại độc lập nhau. Theo quan điểm Mácxít, thế giới tinh thần và thế giới vật chất không tồn tại độc lập nhau, mà chúng đều là hai mặt của một chỉnh thể thống nhất.
Vật chất được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại là một trong các nội dung định nghĩa của Lênin về vật chất. Điều này có nghĩa là vật chất không chỉ tồn tại độc lập mà còn được cảm giác của con người phản ánh lại. Lênin cho rằng cảm giác của con người không chỉ là một phản ánh đơn giản của vật chất mà còn là một quá trình phức tạp bao gồm cả việc chép lại và chụp lại. Điều này cho thấy rằng vật chất không chỉ là một thực thể vật lý mà còn là một thực thể có ý nghĩa và có thể được cảm nhận và hiểu biết bởi con người.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, nhà nước ra đời là kết quả của những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được. Khi xã hội phân chia thành các giai cấp khác nhau, những mâu thuẫn giai cấp sẽ xuất hiện và trở nên ngày càng gay gắt. Nếu những mâu thuẫn này không được giải quyết một cách hợp lý, sẽ dẫn đến sự hình thành của nhà nước. Nhà nước là một tổ chức xã hội có quyền lực, được thành lập để duy trì trật tự và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị. Quan điểm duy vật lịch sử cho rằng nhà nước là một công cụ để giai cấp thống trị duy trì quyền lực và kiểm soát giai cấp bị áp bức.
Quan hệ cung - cầu là một trong những yếu tố quan trọng quyết định giá cả hàng hóa trên thị trường. Khi cung hàng hóa tăng cao hơn cầu, giá cả sẽ giảm xuống do hàng hóa không được bán hết. Ngược lại, khi cầu tăng cao hơn cung, giá cả sẽ tăng lên do hàng hóa được bán hết và người mua sẵn sàng trả giá cao hơn để sở hữu hàng hóa. Quan hệ cung - cầu không chỉ quyết định giá cả mà còn ảnh hưởng đến giá trị của hàng hóa. Giá trị của hàng hóa được xác định bởi nhu cầu và khả năng đáp ứng của thị trường. Khi cầu tăng cao, giá trị của hàng hóa cũng sẽ tăng lên do nhu cầu của người mua cao hơn. Vì vậy, quan hệ cung - cầu có ảnh hưởng tới giá cả thị trường và quyết định giá trị của hàng hóa.
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, lực lượng sản xuất cơ bản của xã hội được gọi là 'Quần chúng nhân dân'. Họ là những người trực tiếp sản xuất ra của cải vật chất, là cơ sở của sự tồn tại và phát triển của xã hội. Quần chúng nhân dân là động lực cơ bản của mọi cuộc cách mạng xã hội và là người sáng tạo ra những giá trị văn hóa tinh thần cho xã hội. Họ là những người lao động, sản xuất và tạo ra giá trị, từ đó tạo ra sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Quần chúng nhân dân là trung tâm của xã hội, là lực lượng quyết định sự phát triển và thay đổi của xã hội.
Phương pháp tạo ra giá trị thặng dư tuyệt đối là một trong những khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Theo lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx, giá trị thặng dư tuyệt đối được tạo ra khi người lao động làm việc nhiều hơn thời gian cần thiết để sản xuất ra sản phẩm. Điều này có nghĩa là người lao động phải làm việc nhiều hơn thời gian để tạo ra sản phẩm, nhưng giá trị của sản phẩm không thay đổi. Phương pháp này liên quan đến việc kéo dài thời gian lao động thặng dư khi thời gian lao động tất yếu, năng suất lao động và giá trị sức lao động không đổi. Điều này có nghĩa là người lao động phải làm việc nhiều hơn thời gian cần thiết để tạo ra sản phẩm, nhưng giá trị của sản phẩm không thay đổi. Phương pháp này giúp tạo ra giá trị thặng dư tuyệt đối, giúp người lao động tạo ra sản phẩm với giá trị cao hơn.
Trong quan điểm của phép biện chứng duy vật, hình thức và nội dung không phải là hai yếu tố độc lập mà chúng có mối quan hệ biện chứng với nhau. Hình thức và nội dung không thể tách rời, chúng đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển của một hiện tượng xã hội. Trong đó, hình thức là phương tiện để thể hiện nội dung, trong khi nội dung là ý nghĩa và giá trị thực sự của hiện tượng xã hội. Vì vậy, hình thức và nội dung không thể tách rời, chúng đều quyết định lẫn nhau và cùng nhau tạo nên giá trị và ý nghĩa của hiện tượng xã hội.
Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào các quan hệ sản xuất trong quá trình tái sản xuất xã hội. Quá trình tái sản xuất xã hội bao gồm các khâu sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng. Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác - Lênin là việc nghiên cứu các quan hệ sản xuất trong các khâu này, nhằm hiểu rõ hơn về cách thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng các sản phẩm trong xã hội. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ giữa các chủ thể sản xuất, như lao động, tư liệu sản xuất và thị trường. Kinh tế chính trị Mác - Lênin nhằm mục đích phân tích và giải thích các quy luật và xu hướng phát triển của xã hội dựa trên các quan hệ sản xuất này.
Thời gian chu chuyển của tư bản được hiểu là khoảng thời gian mà tư bản được sử dụng để sản xuất và lưu thông hàng hóa. Trong quá trình này, tư bản được sử dụng để mua nguyên liệu, lao động và các yếu tố sản xuất khác, sau đó hàng hóa được sản xuất và lưu thông đến tay người tiêu dùng. Thời gian sản xuất là khoảng thời gian mà tư bản được sử dụng để sản xuất hàng hóa, trong khi thời gian lưu thông là khoảng thời gian mà hàng hóa được lưu thông đến tay người tiêu dùng. Vì vậy, thời gian chu chuyển của tư bản được hiểu là thời gian sản xuất cộng với thời gian lưu thông.
Quy luật kinh tế là một khái niệm cơ bản trong kinh tế học, mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và cách thức hoạt động của chúng. Để hiểu rõ đặc điểm của quy luật kinh tế, chúng ta cần xem xét từng phương án trả lời. Phương án đầu tiên, "Phát huy tác dụng thông qua hoạt động kinh tế của con người", cho thấy quy luật kinh tế được thể hiện và thực hiện thông qua các hoạt động kinh tế của con người. Phương án thứ hai, "Các phương án trả lời đều đúng", cho thấy quy luật kinh tế có nhiều đặc điểm khác nhau và không thể chỉ được mô tả bởi một đặc điểm duy nhất. Phương án thứ ba, "Mang tính khách quan", cho thấy quy luật kinh tế không phụ thuộc vào ý chí hoặc quyết định của con người, mà là một quy luật tự nhiên được xác định bởi các yếu tố kinh tế.
Khi thực hiện quan điểm toàn diện, con người phải kết hợp với quan điểm lịch sử - cụ thể. Điều này là vì các mối liên hệ có tính đa dạng, phong phú trong hoạt động nhận thức và thực tiễn. Quan điểm toàn diện giúp con người nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, bao quát, trong khi quan điểm lịch sử - cụ thể giúp con người hiểu rõ các mối liên hệ cụ thể, chi tiết và có tính thời gian. Kết hợp cả hai quan điểm này sẽ giúp con người có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về vấn đề, từ đó đưa ra quyết định và hành động phù hợp.
Trong định nghĩa phạm trù vật chất của mình, Lênin đã rút ra được một thuộc tính cơ bản. Đó là thực tại khách quan. Thực tại khách quan là tính chất cơ bản của vật chất, thể hiện sự tồn tại độc lập và khách quan của nó. Thực tại khách quan không phụ thuộc vào ý thức hoặc quan điểm của con người. Nó là một thực tại độc lập, tồn tại một cách khách quan và không thể thay đổi bởi ý thức hoặc quan điểm của con người. Thực tại khách quan là cơ sở để hiểu và giải thích các hiện tượng và quy luật trong tự nhiên và xã hội. Nó giúp chúng ta nhận thức được sự tồn tại và phát triển của vật chất một cách khách quan và khoa học.
Nội dung mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản trong triết học liên quan đến bản chất của thế giới. Vấn đề này tập trung vào câu hỏi liệu thế giới là vật chất hay ý thức. Điều này có nghĩa là chúng ta cần xác định liệu vật chất hay ý thức là yếu tố cơ bản và quyết định đối với tồn tại và phát triển của thế giới. Vấn đề này đã được các triết gia lớn như Đạo Đức Kinh, Kant, Marx và Engels nghiên cứu và tranh luận. Họ đã đưa ra các quan điểm khác nhau về bản chất của thế giới, từ quan điểm vật chất cho đến quan điểm ý thức. Quan điểm vật chất cho rằng vật chất là yếu tố cơ bản và quyết định đối với tồn tại và phát triển của thế giới, trong khi quan điểm ý thức cho rằng ý thức là yếu tố cơ bản và quyết định.
Khi đề cập đến 'mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng', luận điểm sai là 'Các mâu thuẫn trong chính trị, tư tưởng xét đến cùng quyết định các mâu thuẫn trong lĩnh vực kinh tế'. Điều này không đúng vì theo quan điểm của Karl Marx, cơ sở hạ tầng (lực lượng sản xuất) và kiến trúc thượng tầng (quan hệ sản xuất và ý thức xã hội) có mối quan hệ biện chứng, tức là mỗi bên đều ảnh hưởng đến bên kia. Cơ sở hạ tầng có thể thay đổi kiến trúc thượng tầng, nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi kiến trúc thượng tầng. Không thể nói rằng mâu thuẫn trong chính trị, tư tưởng luôn quyết định mâu thuẫn trong lĩnh vực kinh tế. Thay vào đó, chúng ta nên xem xét mối quan hệ phức tạp giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng để hiểu rõ hơn về sự phát triển của xã hội.
Sức lao động là tổng thể của sức mạnh thể chất và trí tuệ mà con người có được trong quá trình sống và hoạt động. Nó được thể hiện qua khả năng lao động, được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị sử dụng. Sức lao động bao gồm cả sức mạnh thể chất và trí tuệ, được vận dụng để thực hiện các công việc sản xuất. Nó không chỉ là khả năng lao động đơn thuần mà còn là tổng thể của các yếu tố như sức khỏe, trí thông minh, kinh nghiệm và kỹ năng. Vì vậy, khi nói về sức lao động, chúng ta đang nói đến toàn bộ thể lực và trí lực của con người trong quá trình sản xuất.
Mục đích nghiên cứu ở cấp độ cao nhất của kinh tế chính trị Mác - Lênin là nhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và trao đổi. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội, tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật và mối quan hệ xã hội trong quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa. Mục đích chính của nghiên cứu này là nhằm hiểu rõ hơn về cách thức mà xã hội được tổ chức và vận hành, cũng như các quy luật và nguyên tắc chi phối các mối quan hệ giữa con người trong quá trình sản xuất và trao đổi.
Cái riêng trong ngữ nghĩa học là một phạm trù dùng để chỉ một sự vật, một hiện tượng, một quá trình riêng lẻ nhất định. Nó là một khái niệm được sử dụng để phân biệt và xác định một thực thể cụ thể trong thế giới xung quanh. Cái riêng thường được sử dụng để chỉ một sự vật, một hiện tượng hoặc một quá trình có tính chất độc đáo và không thể thay thế được. Ví dụ, một chiếc xe máy cụ thể, một bữa ăn đặc biệt hoặc một quá trình sản xuất độc đáo đều là những cái riêng. Cái riêng giúp chúng ta phân biệt và nhận biết được sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đó một cách rõ ràng và chính xác.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tất nhiên và ngẫu nhiên không phải là hai thực thể tách biệt tồn tại bên ngoài nhau. Thay vào đó, chúng là hai mặt của một thực thể thống nhất, được hình thành và phát triển cùng nhau trong tư duy con người. Tất nhiên và ngẫu nhiên không phải là hai thực thể đối lập, mà là hai khía cạnh của một thực thể thống nhất, được hình thành và phát triển cùng nhau trong quá trình tư duy và nhận thức của con người. Vì vậy, không có cái tất nhiên và ngẫu nhiên thuần tuý tồn tại bên ngoài nhau.
Mong muốn dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh là mục tiêu chung của tất cả các quốc gia trên thế giới. Mỗi quốc gia đều mong muốn phát triển và cải thiện cuộc sống của người dân, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa. Điều này thể hiện trong các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc, bao gồm giảm nghèo, tăng cường giáo dục, chăm sóc sức khỏe, bảo vệ môi trường và thúc đẩy hòa bình và an ninh. Tất cả các quốc gia đều có chung mong muốn xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh, nơi mà mọi người có cơ hội phát triển và sống tốt đẹp.