Các Conglomerate là các tập đoàn đa ngành nghề kinh doanh lớn, có mục đích chủ yếu là thu lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh doanh đa dạng. Trong đó, kinh doanh chứng khoán là một trong những nguồn thu lợi nhuận chính của các Conglomerate. Các tập đoàn này thường đầu tư vào các công ty chứng khoán, mua bán cổ phiếu, và kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá. Ngoài ra, họ cũng có thể kiếm lợi nhuận từ việc cho vay, đầu tư vào các dự án kinh doanh, và quảng cáo. Tuy nhiên, kinh doanh chứng khoán vẫn là nguồn thu lợi nhuận chính và quan trọng nhất của các Conglomerate.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, phạm trù 'cái riêng' được sử dụng để chỉ đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một sự vật, hiện tượng hoặc quá trình nhất định. Điều này có nghĩa là mỗi sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đều có những đặc điểm riêng biệt, không thể thay thế được. 'Cái riêng' không chỉ là một đặc điểm riêng biệt mà còn là một phần quan trọng của bản chất của sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đó. Nó giúp chúng ta hiểu được bản chất và đặc điểm của sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đó, từ đó có thể phân tích và lý giải các quy luật và mối quan hệ của chúng.
Sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội được xác định bởi quan điểm duy vật lịch sử. Điều này có nghĩa là sự phát triển của xã hội không chỉ phụ thuộc vào quy luật khách quan của tự nhiên mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố xã hội khác. Quan điểm này cho rằng xã hội không phải là một thực thể cố định, mà là một quá trình phát triển liên tục, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kinh tế, chính trị, văn hóa và lịch sử. Vì vậy, sự phát triển của xã hội không thể được giải thích bằng quy luật khách quan của tự nhiên một cách đơn giản, mà cần phải xem xét cả các yếu tố xã hội khác.
Khi đánh giá một con người, quan điểm toàn diện đòi hỏi chúng ta phải xem xét họ trong mối quan hệ với những người khác, cũng như những yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của họ. Điều này bao gồm việc xem xét môi trường, thời đại, và các yếu tố xã hội mà họ sống. Quan điểm toàn diện không chỉ tập trung vào một mặt nào đó của con người, mà còn xem xét cả những mặt khác, bao gồm cả những mặt tiêu cực. Điều này giúp chúng ta có được một hình ảnh toàn diện và chính xác về con người, và tránh được những đánh giá một chiều và không công bằng.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật về khuynh hướng cơ bản, phổ biến của mọi sự vận động và phát triển diễn ra trong lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư duy là quy luật về mâu thuẫn. Mâu thuẫn là một khái niệm cơ bản trong lý luận biện chứng, nó được định nghĩa là sự đối lập, xung đột giữa hai hoặc nhiều yếu tố, lực lượng khác nhau. Mâu thuẫn có thể xuất hiện ở mọi lĩnh vực, từ tự nhiên đến xã hội và tư duy. Nó là động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển và thay đổi. Mâu thuẫn có thể được giải quyết theo nhiều cách khác nhau, nhưng không phải lúc nào cũng có thể giải quyết một cách hoàn toàn. Thay vào đó, mâu thuẫn có thể được giải quyết một cách tương đối, tạo ra một trạng thái mới, nhưng vẫn còn tồn tại những mâu thuẫn khác.
Tỷ suất lợi nhuận là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế học Marx. Để hiểu rõ hơn về nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau. Cấu tạo hữu cơ của tư bản không phải là một nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất lợi nhuận. Tỷ suất giá trị thặng dư là một khái niệm liên quan đến tỷ suất lợi nhuận, nhưng nó không phải là một nhân tố ảnh hưởng độc lập. Cung cầu hàng hóa trên thị trường là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Khi cung cầu hàng hóa thay đổi, nó có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và từ đó ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Tốc độ chu chuyển của tư bản cũng là một nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Khi tốc độ chu chuyển của tư bản tăng lên, nó có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế và từ đó ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Tóm lại, cung cầu hàng hóa trên thị trường và tốc độ chu chuyển của tư bản là hai nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận.
Đêmôcrit (khoảng 427 -374 trước CN) là một trong những nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại. Ông được biết đến với tư cách là một nhà triết học và là một trong những người sáng lập ra trường phái Cynicism. Đêmôcrit sinh ra tại Athos, một hòn đảo ở Hy Lạp, và được giáo dục tại Argos. Ông đã dành phần lớn cuộc đời mình để đi du lịch và giảng dạy triết học. Đêmôcrit nổi tiếng với tư cách là một nhà triết học tự do và không ủng hộ các quy tắc xã hội. Ông tin rằng con người nên sống một cuộc sống tự do và không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội. Đêmôcrit cũng được biết đến với tư cách là một nhà phê bình xã hội và đã viết nhiều tác phẩm về các vấn đề xã hội.
Mức độ bóc lột của nhà tư bản được tính bằng tỷ suất giá trị thặng dư. Tỷ suất giá trị thặng dư là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị sản xuất. Giá trị thặng dư là phần giá trị của sản phẩm vượt quá giá trị của lao động trực tiếp và gián tiếp đã bỏ vào sản phẩm. Giá trị thặng dư được tạo ra khi lao động sản xuất ra sản phẩm với giá trị lớn hơn giá trị của vật liệu, thiết bị và lao động đã sử dụng. Tỷ suất giá trị thặng dư cho thấy mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất và mức độ bóc lột của nhà tư bản.
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu cơ bản của con người, nhằm tìm hiểu về bản chất của thế giới và con người. Vấn đề cơ bản của triết học là tìm hiểu về mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Điều này có nghĩa là triết học muốn hiểu làm thế nào mà tư duy của con người tương tác với thế giới xung quanh, và làm thế nào mà tư duy của con người ảnh hưởng đến tồn tại của thế giới. Mối quan hệ này là một trong những vấn đề cơ bản nhất của triết học, vì nó liên quan đến việc hiểu biết về bản chất của triết học và vai trò của con người trong thế giới.
Để ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội, điều kiện cơ bản là phải có hoạt động thực tiễn của con người. Ý thức xã hội không chỉ là một khái niệm trừu tượng, mà nó phải được thể hiện qua hành động cụ thể của con người trong cuộc sống hàng ngày. Khi con người tham gia vào các hoạt động thực tiễn, họ sẽ có cơ hội để trải nghiệm, học hỏi và thích nghi với môi trường xung quanh. Điều này sẽ giúp ý thức xã hội trở nên phong phú và đa dạng hơn, từ đó tác động trở lại tồn tại xã hội một cách hiệu quả.
Nguồn gốc vận động và phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là do sự giải quyết mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất, mâu thuẫn giữa cơ sở hạ tầng với kiến trúc thượng tầng. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và kỹ thuật sản xuất, trong khi quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất. Cơ sở hạ tầng bao gồm các yếu tố như sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng, trong khi kiến trúc thượng tầng bao gồm các hệ thống chính trị, xã hội và văn hóa. Khi có sự mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, hoặc giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, sẽ dẫn đến sự thay đổi và phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội.
Loại chủ nghĩa được đề cập trong câu hỏi này là duy tâm chủ quan. Theo quan điểm này, mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều chỉ là phức hợp những cảm giác của cá nhân, của chủ thể. Điều này có nghĩa là, duy tâm chủ quan coi cảm giác là nguồn gốc duy nhất của kiến thức và thực tại. Loại chủ nghĩa này nhấn mạnh vai trò của chủ thể trong việc tạo ra và hiểu biết thế giới. Nó cho rằng, cảm giác là cơ sở của mọi kiến thức và thực tại, và không có gì tồn tại ngoài cảm giác. Vì vậy, duy tâm chủ quan khẳng định rằng mọi sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp những cảm giác của cá nhân, của chủ thể.
Tích lũy tư bản là quá trình một số doanh nghiệp hoặc cá nhân tích lũy được nhiều tài sản và vốn hơn so với các doanh nghiệp hoặc cá nhân khác. Quá trình này có thể dẫn đến sự hình thành của các tập đoàn kinh tế lớn, nắm giữ thị trường và ảnh hưởng đến giá cả. Khi tích lũy tư bản diễn ra trong một nền kinh tế tư bản, nó có thể dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa tư bản độc quyền. Chủ nghĩa tư bản độc quyền là một hệ thống kinh tế trong đó một số tập đoàn hoặc doanh nghiệp lớn nắm giữ thị trường và có thể kiểm soát giá cả, sản lượng và các yếu tố kinh tế khác. Điều này có thể dẫn đến sự bất công và hạn chế sự cạnh tranh trong nền kinh tế.
Trong các đặc trưng của giai cấp, đặc trưng về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội giữ vai trò chi phối các đặc trưng khác. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội quyết định đến vai trò và địa vị của giai cấp trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về vai trò và địa vị trong xã hội. Ví dụ, giai cấp tư sản sở hữu tư liệu sản xuất và thuê lao động, trong khi giai cấp công nhân không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán lao động của mình. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội cũng quyết định đến sự khác biệt về quan hệ sở hữu và sử dụng tư liệu sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất và ý thức là hai khái niệm cơ bản. Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng, thông qua vận động, các dạng cụ thể của vật chất sẽ biểu hiện ra các dạng cụ thể của ý thức. Điều này có nghĩa là, thông qua quá trình vận động và phát triển của vật chất, các dạng cụ thể của ý thức sẽ được hình thành và biểu hiện. Ví dụ, khi con người phát triển và hoàn thiện, ý thức của con người cũng sẽ được nâng cao và biểu hiện ra các dạng cụ thể như tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng, v.v. Quan điểm này cho thấy mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, trong đó vật chất là cơ sở để hình thành và biểu hiện ý thức.
Cơ sở hạ tầng được hiểu là tổng hợp các quan hệ sản xuất hợp thành cơ sở vật chất - kỹ thuật của xã hội. Điều này có nghĩa là cơ sở hạ tầng bao gồm tất cả các yếu tố vật chất và kỹ thuật cần thiết để duy trì và phát triển sản xuất, kinh doanh và đời sống của xã hội. Quan điểm này được dựa trên lý thuyết của Karl Marx và Friedrich Engels về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và trên cơ sở hạ tầng trong quá trình sản xuất và phát triển xã hội.
Tiền đề xuất phát chủ nghĩa duy vật lịch sử là sự tồn tại của con người. Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một trong những khái niệm quan trọng trong triết học Marx-Lenin, nó cho rằng lịch sử của nhân loại được tạo ra bởi con người thông qua các hoạt động sản xuất và đấu tranh. Con người không chỉ là một thực thể trừu tượng, mà còn là một thực thể hiện thực, có khả năng hành động và tạo ra lịch sử. Vì vậy, tiền đề xuất phát chủ nghĩa duy vật lịch sử là con người hiện thực, với khả năng hành động và tạo ra lịch sử.
Giá trị sức lao động được đo gián tiếp bằng giá trị của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống bản thân người lao động. Điều này có nghĩa là giá trị sức lao động được thể hiện thông qua giá trị của những sản phẩm và dịch vụ mà người lao động cần để duy trì cuộc sống của mình. Ví dụ, giá trị sức lao động của một người có thể được đo bằng giá trị của thức ăn, nước uống, chỗ ở, quần áo và các sản phẩm tiêu dùng khác mà người đó cần để tồn tại. Giá trị này không phải là giá trị trực tiếp của sức lao động, mà là giá trị gián tiếp được thể hiện thông qua giá trị của những sản phẩm và dịch vụ cần thiết để duy trì cuộc sống của người lao động.
Tăng năng suất lao động và tăng cường độ lao động là hai khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Tăng năng suất lao động là sự gia tăng số lượng sản phẩm được tạo ra trong một đơn vị thời gian, đồng thời giá trị của mỗi sản phẩm cũng có thể thay đổi. Điều này có thể đạt được thông qua cải tiến kỹ thuật, nâng cao trình độ tay nghề của người lao động và áp dụng các công nghệ mới. Tăng cường độ lao động, mặt khác, là sự gia tăng số lượng sản phẩm được tạo ra trong một đơn vị thời gian mà không thay đổi giá trị của mỗi sản phẩm. Điều này có thể đạt được thông qua việc tăng cường sử dụng lao động, áp dụng các phương pháp làm việc hiệu quả hơn và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Vì vậy, cả hai khái niệm này đều đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sản xuất và cải thiện hiệu suất lao động.
Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX đã xác định kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một mô hình kinh tế đặc biệt, kết hợp giữa quy luật của kinh tế thị trường và các nguyên tắc, bản chất của chủ nghĩa xã hội. Điều này thể hiện trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, được thông qua tại Đại hội IX. Mô hình kinh tế này được thiết kế để tận dụng lợi thế của kinh tế thị trường trong việc kích thích đầu tư, tăng trưởng kinh tế, đồng thời đảm bảo sự công bằng và công bằng xã hội. Đại hội IX đã xác định rõ mục tiêu và nguyên tắc của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bao gồm việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, tự cường và phát triển bền vững.