Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#1021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACảm giác.
BBiểu tượng.
Khái niệm.ĐÚNG
DSuy luận.
Giải thích

Hình thức cơ bản, đầu tiên của mọi quá trình tư duy là khái niệm. Khái niệm là một ý tưởng, một hình ảnh hoặc một khái niệm được tạo ra từ kinh nghiệm và cảm giác. Nó là bước đầu tiên trong quá trình tư duy, nơi chúng ta bắt đầu phân tích và hiểu thế giới xung quanh. Khái niệm giúp chúng ta tổ chức và sắp xếp thông tin, tạo ra một hệ thống ý tưởng và hiểu biết. Quá trình tư duy bắt đầu từ cảm giác, nhưng cảm giác không phải là hình thức cơ bản đầu tiên. Cảm giác là nguồn gốc của kinh nghiệm, nhưng nó không phải là một ý tưởng hoặc hình ảnh cụ thể. Biểu tượng và suy luận cũng không phải là hình thức cơ bản đầu tiên của quá trình tư duy. Biểu tượng là một hình ảnh hoặc một biểu tượng được sử dụng để đại diện cho một ý tưởng hoặc một khái niệm, trong khi suy luận là quá trình phân tích và kết luận dựa trên thông tin và kinh nghiệm.

#1022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHecralitus
Immanuel KantĐÚNG
CSocrates
DBruno Fesnades
Giải thích

Vào thế kỷ XVIII - XIX, có một số nhà triết học nổi bật đã đóng góp vào sự phát triển của triết học. Trong số đó, Immanuel Kant được xem là nhà triết học thiên tài. Ông sinh năm 1724 tại Königsberg, Phổ và qua đời năm 1804. Kant là một trong những triết gia quan trọng nhất của triết học Đức và đã có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều lĩnh vực khác nhau như triết học, khoa học, chính trị và đạo đức. Ông đã viết nhiều tác phẩm quan trọng như 'Critique of Pure Reason', 'Critique of Practical Reason' và 'Critique of Judgment'. Những tác phẩm này đã giúp Kant trở thành một trong những nhà triết học hàng đầu của thời đại mình.

#1023
78%
ĐỘ CHÍNH XÁC
18
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ARút ra kết luận giá trị là do hao phí lao động tạo ra
BRút ra được bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản
CKhái quát đúng mục đích của chủ nghĩa tư bản là lợi nhuận
Luận giải về nhiều phạm trù kinh tế như giá trị, sản phẩm ròng, tư bản, tiền lương...ĐÚNG
Giải thích

Những đóng góp to lớn của kinh tế chính trị cổ điển Anh vào lý luận kinh tế chính trị của nhân loại là việc họ đã khái quát và luận giải về nhiều phạm trù kinh tế quan trọng như giá trị, sản phẩm ròng, tư bản, tiền lương... Điều này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của các khái niệm này và cách chúng vận động trong nền kinh tế. Kinh tế chính trị cổ điển Anh đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và phân tích kinh tế, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quy luật và quy trình kinh tế. Những đóng góp này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của lý luận kinh tế chính trị và vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu kinh tế hiện nay.

#1024
61%
ĐỘ CHÍNH XÁC
23
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Chủ nghĩa trọng thươngĐÚNG
BChủ nghĩa trọng nông
CKinh tế chính trị cổ điển
DKinh tế chính trị cổ điển Anh
Giải thích

Hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về sản xuất tư bản chủ nghĩa là Chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương là một trong những hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nó được phát triển bởi các nhà kinh tế học Anh như Adam Smith và David Ricardo. Họ đã nghiên cứu về quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa và đã đưa ra các ý tưởng quan trọng về vai trò của thị trường và cạnh tranh trong nền kinh tế này. Chủ nghĩa trọng thương đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của lý luận kinh tế chính trị và đã ảnh hưởng đến nhiều nhà kinh tế học sau này.

#1025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AVật thể là dạng cụ thế của vật chất
BVật chất tồn tại thông qua những dạng cụ thế của nó
Vật chất là một dạng tồn tại của vật thểĐÚNG
DVật thế không đồng nghĩa với vật chất
Giải thích

Mệnh đề sai trong các lựa chọn trên là 'Vật chất là một dạng tồn tại của vật thể'. Vật chất và vật thể là hai khái niệm khác nhau trong vật lý. Vật chất là một thuật ngữ chung để chỉ tất cả các dạng vật liệu có thể tồn tại trong vũ trụ, bao gồm các hạt cơ bản, các nguyên tử, các phân tử và các vật thể phức tạp hơn. Vật thể, ngược lại, là một dạng cụ thể của vật chất, như một quả cầu, một thanh gỗ, một con người, v.v. Do đó, không thể nói rằng vật chất là một dạng tồn tại của vật thể, vì vật chất là một phạm trù rộng hơn và bao gồm nhiều dạng vật thể khác nhau.

#1026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACó tổ chức
Khách quan vốn cóĐÚNG
CVề kết cấu
DVề kết quả
Giải thích

Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, chất là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính cấu thành nó. Nó là phạm trù dùng để chi tiết quy định tính chất khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng. Chất không chỉ là sự kết hợp của các thuộc tính riêng lẻ mà còn là sự thống nhất của chúng, tạo nên bản chất đặc trưng của sự vật. Điều này có nghĩa là chất không chỉ là tổng hợp của các thuộc tính mà còn là sự tương tác, liên kết giữa chúng. Vì vậy, chất là phạm trù quan trọng để phân tích và hiểu bản chất của sự vật, hiện tượng.

#1027
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Tỷ suất giá trị thặng dư, tốc độ chu chuyển tư bản, cấu tạo hữu cơ của tư bản, tiết kiệm tư bản bất biếnĐÚNG
BTỷ suất lợi tức, tốc độ chu chuyển tư bản, cấu tạo hữu cơ của tư bản, tiết kiệm tư bản bất biến
CKhối lượng giá trị thặng dư, tỷ suất giá trị thặng dư, cấu tạo hữu cơ của tư bản, tiết kiệm tư bản bất biến
DKhối lượng giá trị thặng dư, tỷ suất lợi tức, tỷ suất giá trị thặng dư, tốc độ chu chuyển của tư bản
Giải thích

Các nhân tố ảnh hưởng tới tỷ suất lợi nhuận bao gồm tỷ suất giá trị thặng dư, tốc độ chu chuyển tư bản, cấu tạo hữu cơ của tư bản và tiết kiệm tư bản bất biến. Tỷ suất giá trị thặng dư là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị tư bản thâm nhập vào quá trình sản xuất. Tốc độ chu chuyển tư bản là tốc độ mà tư bản được tái sản xuất và tái đầu tư vào quá trình sản xuất. Cấu tạo hữu cơ của tư bản bao gồm tỷ lệ giữa tư bản sống và tư bản chết. Tiết kiệm tư bản bất biến là số lượng tư bản được giữ lại và không được tái đầu tư vào quá trình sản xuất. Tất cả các nhân tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ suất lợi nhuận của một doanh nghiệp.

#1028
33%
ĐỘ CHÍNH XÁC
9
LƯỢT LÀM
3 LỰA CHỌN
Lao động phức tạp là lao động trí tuệ của người lao động có trình độ caoĐÚNG
BLao động phức tạp là lao động trải qua đào tạo, huấn luyện
CTrong cùng một thời gian lao động, lao động phức tạp tạo ra nhiều giá trị hơn lao động giản đơn.
Giải thích

Lao động phức tạp là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực lao động và kinh tế. Nó được định nghĩa là lao động đòi hỏi sự tham gia của trí tuệ, kỹ năng và kỹ năng chuyên môn cao của người lao động. Trong khi lao động giản đơn chỉ cần sự tham gia cơ bản của người lao động, lao động phức tạp đòi hỏi sự đào tạo, huấn luyện và kinh nghiệm chuyên môn. Điều này giúp người lao động có thể thực hiện các công việc phức tạp và tạo ra giá trị cao hơn. Tuy nhiên, câu trả lời sai về lao động phức tạp là "Lao động phức tạp là lao động trí tuệ của người lao động có trình độ cao". Điều này không hoàn toàn chính xác vì lao động phức tạp không chỉ đòi hỏi trình độ cao mà còn đòi hỏi sự tham gia của trí tuệ, kỹ năng và kỹ năng chuyên môn.

#1029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A, B và CĐÚNG
BA, B và D
CA, C và D
DB, C và D
Giải thích

Chủ nghĩa duy vật biện chứng là một phần quan trọng của triết học Mác - Lênin, giúp chúng ta hiểu về mối quan hệ giữa con người và thế giới xung quanh. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận thức là một quá trình phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc của con người. Điều này có nghĩa là con người không chỉ nhận thức về thế giới xung quanh mà còn có khả năng hiểu và giải thích nó. Trong quá trình phản ánh, con người có thể tự giác, tích cực và sáng tạo trong việc hiểu biết về thế giới. Tự giác là khả năng nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh, tích cực là khả năng hoạt động và thay đổi thế giới, sáng tạo là khả năng tìm ra các giải pháp mới và sáng tạo để giải quyết các vấn đề. Vì vậy, đáp án đúng là A, B và C.

#1030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATất cả các chức năng của tiền tệ
BChỉ có chức năng thuộc đo giá trị
CChức năng thước đo giá trị, chức năng tích lũy và chức năng cất trữ
Chức năng thước đo giá trị chức năng tích lũy, cất trữ và chức năng tiền tệ thế giớiĐÚNG
Giải thích

Tiền tệ có nhiều chức năng quan trọng, bao gồm thước đo giá trị, tích lũy, cất trữ và chức năng tiền tệ thế giới. Trong đó, chức năng thước đo giá trị cho phép chúng ta đo lường giá trị của hàng hóa và dịch vụ. Chức năng tích lũy cho phép chúng ta tích lũy và lưu trữ giá trị trong tương lai. Chức năng cất trữ cho phép chúng ta giữ lại giá trị trong thời gian dài. Chức năng tiền tệ thế giới cho phép chúng ta sử dụng tiền tệ để trao đổi hàng hóa và dịch vụ trên toàn thế giới. Vì vậy, để thực hiện được các chức năng này, tiền tệ đòi hỏi phải có tiền vàng.

#1031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACái chung, cái riêng
BBản chất, hiện tượng
Tất nhiên, ngẫu nhiênĐÚNG
DNguyên nhân, kết quả
Giải thích

Trong bài thơ của Chủ tịch Hồ Chí Minh, cặp phạm trù 'Tất nhiên, ngẫu nhiên' được nhắc đến để thể hiện mối quan hệ giữa sự kiện và nguyên nhân. 'Tất nhiên' ám chỉ những sự kiện xảy ra theo quy luật, theo định sẵn, trong khi 'ngẫu nhiên' ám chỉ những sự kiện xảy ra không theo quy luật, không thể dự đoán trước. Bài thơ sử dụng cặp phạm trù này để thể hiện quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về cuộc sống và sự kiện. Ông cho rằng, cuộc sống luôn có những quy luật và nguyên nhân, nhưng cũng có những sự kiện xảy ra không theo quy luật. Điều này thể hiện sự đa dạng và phức tạp của cuộc sống.

#1032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABản chất, hình thức
Kết cấu, quy môĐÚNG
CHình thức kết cấu
DHình thức vận động
Giải thích

Khi chất mới của sự vật ra đời, nó có thể làm thay đổi những đặc điểm quan trọng của sự vận động và phát triển của sự vật. Chất mới này có thể thay đổi kết cấu và quy mô của sự vật, khiến cho sự vật có khả năng hoạt động và phát triển theo một cách mới. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi về hình thức và chức năng của sự vật. Chất mới có thể giúp sự vật thích nghi với môi trường mới, tăng cường khả năng chống chịu và mở rộng khả năng phát triển. Tóm lại, chất mới của sự vật có thể làm thay đổi kết cấu và quy mô của sự vật, từ đó ảnh hưởng đến sự vận động và phát triển của nó.

#1033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AÝ thức của gia cấp nắm quyền lực nhà nước
BÝ trí của nhân dân
Quy luật khách quanĐÚNG
DĐiều kiện khách quan và chủ quan của mỗi xã hội
Giải thích

Xu hướng phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, nhân tố quyết định chính là quy luật khách quan. Quy luật khách quan là những quy luật tự nhiên, xã hội và kinh tế được hình thành và phát triển theo thời gian, ảnh hưởng đến sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như quy luật phát triển của sản xuất, quy luật phát triển của xã hội, quy luật phát triển của kinh tế và các quy luật khác. Quy luật khách quan không phụ thuộc vào ý chí của con người, mà nó là một quy luật tự nhiên, khách quan, ảnh hưởng đến sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội.

#1034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMỗi sự vật cụ thể được đặc trưng bằng nhiều hình thức vận động
Hình thức vận động cao luôn bao hàm các hình thức vận động thấp, nhưng không có chiều ngược lạiĐÚNG
CCó sự vật không vận động
DCó thể quy hình thức vận động cao về hình thức vận động thấp và ngược lại
Giải thích

Hình thức vận động trong triết học là một khái niệm quan trọng để mô tả các đặc điểm và tính chất của sự vật. Trong câu hỏi này, chúng ta được yêu cầu xác định khẳng định nào là đúng về hình thức vận động. Câu trả lời đúng là: "Hình thức vận động cao luôn bao hàm các hình thức vận động thấp, nhưng không có chiều ngược lại". Điều này có nghĩa là một sự vật cụ thể có thể được đặc trưng bởi nhiều hình thức vận động khác nhau, từ thấp đến cao. Ví dụ, một quả táo có thể được đặc trưng bởi hình thức vận động thấp như "an toàn" hoặc "không di chuyển", nhưng cũng có thể được đặc trưng bởi hình thức vận động cao như "di chuyển" hoặc "phát triển". Tuy nhiên, không phải lúc nào hình thức vận động cao cũng bao hàm các hình thức vận động thấp. Ví dụ, một quả táo có thể được đặc trưng bởi hình thức vận động cao "phát triển", nhưng không phải lúc nào cũng bao gồm hình thức vận động thấp "an toàn".

#1035
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATừ đầu những năm 1920
Từ đầu những năm 1930ĐÚNG
CTừ đầu những năm 1940
DSau năm 1945
Giải thích

Mô hình công nghiệp hóa kiểu Liên Xô được bắt đầu từ đầu những năm 1930. Đây là thời kỳ mà Liên Xô đã thực hiện một số biện pháp để thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, bao gồm việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, phát triển công nghệ và tăng cường sản xuất. Mô hình này đã được áp dụng rộng rãi trên toàn Liên Xô và đã giúp nước này trở thành một cường quốc công nghiệp trong thời kỳ đó. Tuy nhiên, mô hình này cũng có một số hạn chế và bất cập, chẳng hạn như sự tập trung vào sản xuất hàng hóa và bỏ qua sự phát triển của các ngành công nghiệp khác.

#1036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tính độc lập tương đốiĐÚNG
BTính độc lập tuyệt đối
CTính sáng tạo
DTính bất biến
Giải thích

Ý thức xã hội được định nghĩa là tập hợp các quan niệm, niềm tin, giá trị và chuẩn mực xã hội được chia sẻ và chấp nhận bởi các thành viên trong một cộng đồng. Nó có tính chất độc lập tương đối vì nó được hình thành và phát triển dựa trên các yếu tố như văn hóa, lịch sử, kinh tế và chính trị của xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội không phải lúc nào cũng hoàn toàn độc lập và tự do, mà nó thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Ví dụ, ý thức xã hội về vai trò của phụ nữ trong một xã hội có thể thay đổi theo thời gian và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như giáo dục, kinh tế và chính trị. Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội cho phép nó thích nghi và thay đổi theo nhu cầu và hoàn cảnh của xã hội.

#1037
54%
ĐỘ CHÍNH XÁC
24
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ADavid Ricardo
BAdam Smith
William PettyĐÚNG
DThomas Mun
Giải thích

Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX. Quan điểm lý luận mở đầu cho sự hình thành và phát triển của kinh tế chính trị cổ điển Anh được đặt vào thời kỳ của William Petty. Ông là một trong những nhà kinh tế chính trị học đầu tiên và có đóng góp quan trọng trong việc hình thành nền kinh tế chính trị cổ điển Anh. William Petty đã đưa ra các ý tưởng về giá trị lao động, phân tích về sự phát triển kinh tế và xã hội của nước Anh trong thời kỳ đó. Các ý tưởng của ông đã tạo nền tảng cho sự phát triển của kinh tế chính trị cổ điển Anh trong thời kỳ sau này.

#1038
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Tỷ lệ nghịch với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động.ĐÚNG
BTỷ lệ thuận với năng suất lao động
CTỷ lệ nghịch với cường độ lao động
Giải thích

Lượng giá trị của đơn vị hàng hoá thay đổi theo nguyên tắc giá trị lao động. Khi năng suất lao động tăng lên, giá trị của đơn vị hàng hoá cũng tăng lên theo. Điều này có nghĩa là giá trị của hàng hoá phụ thuộc vào năng suất lao động của người lao động. Cường độ lao động không phải là yếu tố quyết định giá trị của hàng hoá. Ví dụ, nếu một người lao động có năng suất cao hơn người khác, thì giá trị của hàng hoá mà họ sản xuất cũng sẽ cao hơn. Điều này cho thấy rằng giá trị của hàng hoá phụ thuộc vào năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động.

#1039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
E.MakhơĐÚNG
BPiêcson
CAnhxtanh
DBéccoren
Giải thích

Trong lịch sử triết học, có nhiều triết gia đã đóng góp vào việc hiểu biết về tính hiện thực khách quan. Tuy nhiên, trong số đó, có một số triết gia đã phủ nhận tính hiện thực khách quan của điện tử. E.Makhơ là một trong những triết gia nổi tiếng đã đưa ra quan điểm này. Ông phủ nhận rằng điện tử có thể tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Theo quan điểm của E.Makhơ, điện tử chỉ là một sản phẩm của nhận thức con người, không có tính hiện thực khách quan. Điều này có nghĩa là điện tử không tồn tại độc lập với ý thức của con người, mà chỉ là một sự phản ánh của ý thức đó. Quan điểm này đã gây ra nhiều tranh cãi và được nhiều triết gia phản biện.

#1040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phương thức sản xuấtĐÚNG
BNghệ thuật sản xuất
CKỹ thuật sản xuất
DCông nghệ sản xuất
Giải thích

Phương thức sản xuất là khái niệm được sử dụng trong chủ nghĩa Mác - Lênin để mô tả cách thức mà con người dùng để tiến hành quá trình sản xuất của xã hội ở những giai đoạn lịch sử nhất định. Nó bao gồm cả các yếu tố kinh tế, xã hội và kỹ thuật liên quan đến quá trình sản xuất. Phương thức sản xuất thường được xác định bởi các yếu tố như công nghệ, tổ chức lao động, sở hữu tài sản và phân phối sản phẩm. Ví dụ, trong thời kỳ phong kiến, phương thức sản xuất chủ yếu dựa vào lao động thủ công và sở hữu đất đai, trong khi trong thời kỳ tư bản chủ nghĩa, phương thức sản xuất dựa vào công nghệ máy móc và sở hữu tư nhân. Tùy thuộc vào giai đoạn lịch sử và điều kiện kinh tế - xã hội, phương thức sản xuất có thể thay đổi và phát triển.