Quan hệ lợi ích kinh tế là mối quan hệ giữa các chủ thể trong nền kinh tế, được xác định bởi vị trí và vai trò của họ trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hội. Địa vị của chủ thể trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hội là nhân tố ảnh hưởng quan trọng đến quan hệ lợi ích kinh tế. Nó xác định quyền và nghĩa vụ của mỗi chủ thể, bao gồm quyền sở hữu tài sản, quyền lao động, quyền được hưởng lợi nhuận, v.v. Địa vị của chủ thể cũng ảnh hưởng đến khả năng tham gia vào các hoạt động kinh tế, mức độ tham gia vào các quan hệ kinh tế và mức độ phụ thuộc vào các chủ thể khác. Vì vậy, địa vị của chủ thể trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hội là nhân tố quyết định quan hệ lợi ích kinh tế.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Quan điểm về 'xây dựng nền kinh tế tự chủ phải dựa trên cơ sở làm chủ công nghệ và chủ động, tích cực hội nhập, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế' được đưa ra trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030. Chiến lược này đặt mục tiêu xây dựng nền kinh tế tự chủ, đa dạng hóa thị trường và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự làm chủ công nghệ, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, đa dạng hóa thị trường và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế. Quan điểm này phản ánh tầm nhìn của Việt Nam về một nền kinh tế tự chủ, mạnh mẽ và bền vững.
Khi nói đến hiện tượng "đói nghèo" và "dốt nát", chúng ta cần phân biệt rõ nguyên nhân và kết quả. Hiện tượng "dốt nát" thường được coi là nguyên nhân dẫn đến "đói nghèo". Khi một người không có kiến thức, kỹ năng và kỹ năng cần thiết để tìm kiếm và giữ được việc làm ổn định, họ dễ rơi vào tình trạng "đói nghèo". Ngược lại, "đói nghèo" cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến "dốt nát". Khi một người không có điều kiện kinh tế để tiếp cận giáo dục và các nguồn lực khác, họ khó có thể cải thiện kiến thức và kỹ năng của mình. Vì vậy, hiện tượng "đói nghèo" và "dốt nát" không chỉ là kết quả của nhau, mà còn là nguyên nhân dẫn đến nhau.
Quan điểm lịch sử cụ thể được rút ra từ nghiên cứu nguyên lý triết học về mối liên hệ phổ biến. Nguyên lý này cho rằng mọi hiện tượng trong thế giới đều có mối liên hệ với nhau, và sự phát triển của mỗi hiện tượng đều phụ thuộc vào mối liên hệ này. Quan điểm lịch sử cụ thể được rút ra từ nguyên lý này giúp chúng ta hiểu được cách thức mà các sự kiện lịch sử và các hiện tượng xã hội liên quan đến nhau, và cách thức mà chúng phát triển qua thời gian.
Khối lượng giá trị thặng dư (M) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh sự chênh lệch giữa giá trị sản phẩm cuối cùng và giá trị nguyên liệu đầu vào, lao động sống và các yếu tố sản xuất khác. Khối lượng giá trị thặng dư M thể hiện quy mô giá trị thặng dư mà nhà tư bản thu được từ quá trình sản xuất. Điều này có nghĩa là nhà tư bản thu được một khoản lợi nhuận từ việc bán sản phẩm với giá cao hơn giá trị sản xuất thực tế. Khối lượng giá trị thặng dư M phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ sản xuất, mức độ bóc lột sức lao động, và tỷ lệ giá trị thặng dư so với giá trị sản phẩm cuối cùng.
Tác phẩm được xem là đánh dấu sự chín muồi về tư tưởng xã hội chủ nghĩa của C.Mác và Ăng-ghen là Tuyên ngôn của Đảng cộng sản (1848). Đây là một tài liệu quan trọng trong lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa, trong đó C.Mác và Ăng-ghen trình bày rõ ràng và chi tiết về nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa xã hội và vai trò của Đảng cộng sản trong việc lãnh đạo cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa. Tuyên ngôn này được viết trong thời gian C.Mác và Ăng-ghen sống lưu vong ở nước ngoài, nhưng nó đã trở thành một tài liệu kinh điển của chủ nghĩa xã hội và có ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào lao động và phong trào cộng sản trên toàn thế giới.
Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, lượng là một khái niệm cơ bản trong vật chất và là một trong những phương diện của sự vật. Lượng biểu thị sự khác nhau về mức độ, độ lớn của các thuộc tính của sự vật. Trong đó, có những lượng biểu thị yếu tố quy định kết cấu bên trong sự vật, như lượng chất liệu trong một vật thể, lượng năng lượng trong một phản ứng hóa học. Điều này cho thấy rằng lượng không chỉ là một con số, mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc xác định bản chất và tính chất của sự vật. Quan điểm này được thể hiện trong các công trình của Mác và Lênin, trong đó họ đã phân tích và giải thích khái niệm lượng trong các lĩnh vực khác nhau của khoa học và thực tiễn.
Trong hoạt động thực tiễn, cần khắc phục sự trì trệ, bảo thủ trong việc thực hiện bước nhảy là ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu quy luật lượng chất. Quy luật lượng chất là một trong những quy luật cơ bản của phát triển và thay đổi của mọi hiện tượng, quy luật này chỉ ra rằng mọi hiện tượng đều phát triển và thay đổi theo quy luật từ ít đến nhiều, từ thấp đến cao. Trong hoạt động thực tiễn, việc khắc phục sự trì trệ, bảo thủ trong việc thực hiện bước nhảy có nghĩa là phải biết nhận ra và khắc phục những hạn chế, thiếu sót trong quá trình thực hiện, từ đó có thể thực hiện được những bước nhảy vọt để đạt được mục tiêu. Điều này đòi hỏi sự sáng tạo, kiên nhẫn và quyết tâm của con người.
Thế giới quan tôn giáo là hình thức thế giới quan tôn tại trước thế giới quan triết học. Thế giới quan tôn giáo thường được hình thành dựa trên các tín ngưỡng, niềm tin và giá trị đạo đức của một cộng đồng hoặc tôn giáo cụ thể. Nó thường tập trung vào mối quan hệ giữa con người và thế giới, cũng như mối quan hệ giữa con người và Thượng đế. Thế giới quan tôn giáo có thể được thể hiện qua các nghi lễ, truyền thống, và giáo lý của tôn giáo. Nó thường mang tính chất tuyệt đối và không thể thay đổi, và thường được coi là chân lý tuyệt đối. Trong khi thế giới quan triết học thường tập trung vào việc lý giải và hiểu biết thế giới thông qua lý luận và phân tích, thế giới quan tôn giáo thường tập trung vào việc tin tưởng và tuân theo các giá trị và niềm tin đã được thiết lập.
Trong thời cổ đại, các tư tưởng kinh tế thường xuất hiện trong các tác phẩm triết học và luân lý. Điều này là vì các triết gia và nhà luân lý học đã cố gắng giải thích và hiểu về bản chất của xã hội, con người và thế giới xung quanh. Họ đã đưa ra các ý tưởng về cách thức phân phối tài nguyên, cách thức sản xuất và phân phối hàng hóa, cũng như cách thức tổ chức xã hội. Các tác phẩm triết học và luân lý như 'Tài chính' của Aristotle, 'Luân lý kinh tế' của Thomas Aquinas đã thể hiện rõ nét về các tư tưởng kinh tế trong thời cổ đại. Những ý tưởng này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của kinh tế học và vẫn còn được nghiên cứu và áp dụng cho đến ngày nay.
Tư bản cố định là bộ phận tư bản sản xuất tồn tại dưới dạng máy móc, thiết bị, nhà xưởng... về hiện vật tham gia toàn bộ vào quá trình sản xuất. Tuy nhiên, giá trị của nó bị khấu hao từng phần và được chuyển dần vào sản phẩm mới được sản xuất ra. Điều này có nghĩa là giá trị của tư bản cố định không được hoàn lại toàn bộ cho các nhà tư bản sau mỗi quá trình sản xuất, mà được phân bổ dần vào các sản phẩm mới. Tư bản cố định thường bao gồm các thiết bị, máy móc, nhà xưởng, công nghệ và các tài sản khác có giá trị cao và được sử dụng trong quá trình sản xuất. Việc khấu hao tư bản cố định giúp phản ánh giá trị thực tế của nó trong quá trình sản xuất và đảm bảo rằng giá trị của nó được phân bổ một cách công bằng vào các sản phẩm mới.
Theo quan điểm của duy vật về lịch sử, nhân tố quyết định trong lịch sử xét đến cùng là sự sản xuất và tái sản xuất ra đời sống hiện thực. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất và tái sản xuất là động lực chính của sự phát triển lịch sử. Quá trình sản xuất và tái sản xuất không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất mà còn tạo ra quan hệ xã hội và ý thức con người. Quan điểm này được thể hiện qua việc phân tích các giai đoạn phát triển của xã hội, từ thời kỳ tiền sử đến thời kỳ hiện đại. Quan điểm này cũng được thể hiện qua việc phân tích các yếu tố quyết định sự phát triển của xã hội, như sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi của quan hệ xã hội và sự hình thành của giai cấp.
Hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về nền sản xuất tư bản chủ nghĩa là Chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương là một hệ thống lý luận kinh tế chính trị được xây dựng bởi Adam Smith, một nhà kinh tế học người Scotland. Ông đã mô tả và phân tích các đặc điểm của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, bao gồm sự tồn tại của các doanh nghiệp tư nhân, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, và sự tập trung vào lợi nhuận. Chủ nghĩa trọng thương đã trở thành nền tảng cho các hệ thống lý luận kinh tế chính trị sau này, bao gồm cả Chủ nghĩa Marx-Lenin.
Để phân loại thị trường thành thị trường tư liệu tiêu dùng và thị trường tư liệu sản xuất, chúng ta cần dựa vào vai trò của các yếu tố được trao đổi, mua bán. Thị trường tư liệu tiêu dùng là nơi trao đổi các sản phẩm và dịch vụ phục vụ nhu cầu tiêu dùng của cá nhân, gia đình và cộng đồng. Trong khi đó, thị trường tư liệu sản xuất là nơi cung cấp các sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Sự khác biệt trong vai trò của các yếu tố được trao đổi, mua bán là cơ sở để phân loại thị trường thành hai loại thị trường này.
Trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản cạnh tranh tự do, các doanh nghiệp sản xuất cạnh tranh với nhau để giành lấy thị trường và khách hàng. Quy luật giá trị thặng dư biểu hiện thành quy luật lợi nhuận bình quân. Điều này có nghĩa là lợi nhuận của các doanh nghiệp sẽ được phân phối đều và không có doanh nghiệp nào có thể đạt được lợi nhuận cao hơn so với các doanh nghiệp khác. Quy luật này được xác định bởi sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và sự phân phối lại của giá trị thặng dư. Trong giai đoạn này, các doanh nghiệp sẽ cố gắng giảm chi phí sản xuất và tăng giá bán để đạt được lợi nhuận cao hơn, nhưng cuối cùng lợi nhuận sẽ được phân phối đều và không có doanh nghiệp nào có thể đạt được lợi nhuận cao hơn so với các doanh nghiệp khác.
Đấu tranh của hai mặt đối lập là một khái niệm cơ bản trong triết học Mác - Lênin. Nó mô tả mối quan hệ giữa hai mặt đối lập, trong đó mỗi mặt đều có ảnh hưởng đến mặt còn lại. Đấu tranh này không phải là một sự đối đầu tiêu cực, mà là một quá trình tương tác tích cực, trong đó hai mặt đối lập đều phát triển và hoàn thiện qua lại với nhau. Quan điểm này được thể hiện trong tư tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels, những người cho rằng đấu tranh giữa các mặt đối lập là một phần quan trọng của quá trình phát triển lịch sử và xã hội.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, mỗi hình thái kinh tế - xã hội được cấu thành từ lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như công cụ, máy móc, nguyên liệu thô và lao động. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ giữa các chủ thể trong quá trình sản xuất, chẳng hạn như quan hệ giữa người lao động và người chủ. Khi lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội và kiến trúc thượng tầng, thì hình thái kinh tế - xã hội được hình thành. Kiến trúc thượng tầng bao gồm các hệ thống tư tưởng, chính trị, xã hội và văn hóa của xã hội. Nó phản ánh và ảnh hưởng đến quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất.
Việc mua bán sức lao động và mua bán nô lệ khác nhau ở nhiều đặc điểm. Mua bán nô lệ là hành vi mua bán con người, khiến họ trở thành tài sản của người khác. Trong khi đó, mua bán sức lao động là hành vi mua bán khả năng lao động của con người, cho phép người lao động tự do lựa chọn nơi làm việc và được trả lương phù hợp. Tuy nhiên, cả hai hành vi đều vi phạm quyền con người và được coi là hình thức bóc lột. Vì vậy, không có đặc điểm nào khác biệt rõ ràng giữa mua bán sức lao động và mua bán nô lệ.
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu sâu rộng về bản chất của sự tồn tại, nhận thức và giá trị. Nó bao gồm nhiều vấn đề khác nhau, chẳng hạn như vấn đề về thực tại, nhận thức, giá trị, đạo đức và con người. Mỗi vấn đề trong triết học đều có nhiều mặt để khám phá và phân tích. Ví dụ, vấn đề về thực tại có thể được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau, chẳng hạn như thực tại khách quan, thực tại chủ quan và thực tại xã hội. Điều này cho thấy rằng mỗi vấn đề trong triết học đều có ít nhất hai mặt để xem xét.
Chủ nghĩa tư bản có giới hạn phát triển do nó tập trung chủ yếu vào lợi ích của thiểu số giai cấp tư sản. Điều này dẫn đến sự bất công và phân biệt đối xử trong xã hội. Mục đích chính của chủ nghĩa tư bản là tạo ra lợi nhuận cho các doanh nghiệp và cá nhân giàu có, chứ không phải là đảm bảo sự phát triển và hạnh phúc cho toàn bộ xã hội. Vì vậy, giới hạn phát triển của chủ nghĩa tư bản nằm ở chỗ nó không thể giải quyết được các vấn đề xã hội như nghèo đói, bất công và phân biệt đối xử.