Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#781
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AContent-Language
BContent-Encoding
Content-Type: application/jsonĐÚNG
DContent-Length
Giải thích

Để xác định loại nội dung của một phản hồi JSON, bạn cần sử dụng tiêu đề HTTP nào?

#782
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AWhen updating only part of a resource
When replacing the entire resourceĐÚNG
CWhen deleting a resource
DWhen creating new resource
Giải thích

Khi nào bạn nên sử dụng PUT thay vì PATCH? PUT và PATCH đều được sử dụng để cập nhật dữ liệu, nhưng chúng có cách sử dụng khác nhau. PUT thường được sử dụng khi bạn muốn thay thế toàn bộ tài nguyên, trong khi PATCH được sử dụng khi bạn muốn cập nhật một phần của tài nguyên. Ví dụ, nếu bạn muốn thay thế toàn bộ thông tin về một người dùng, bạn nên sử dụng PUT. Ngược lại, nếu bạn chỉ muốn cập nhật thông tin về địa chỉ email của người dùng, bạn nên sử dụng PATCH. Sử dụng PUT thay vì PATCH khi bạn muốn thay thế toàn bộ tài nguyên.

#783
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
6
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A@RequestBody
B@RequestParam
@PathVariableĐÚNG
D@RequestHeader
Giải thích

Trong Spring Boot REST, annotation được sử dụng để trích xuất các biến đường dẫn từ URL là @PathVariable. Annotation này cho phép bạn truy cập vào các phần của URL và sử dụng chúng như là các biến trong phương thức của controller. Ví dụ, nếu bạn có một phương thức như sau: @GetMapping("/users/{id}") public String getUser(@PathVariable Long id) { // code here } Trong ví dụ trên, @PathVariable được sử dụng để trích xuất giá trị của id từ URL và sử dụng nó như là một biến trong phương thức getUser.

#784
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A@PathVariable
B@RequestParam
@RequestBodyĐÚNG
D@RequestHeader
Giải thích

Trong Spring Boot REST, để ánh xạ cơ thể yêu cầu HTTP đến tham số phương thức, chúng ta sử dụng annotation @RequestBody. Annotation này cho phép chúng ta ánh xạ dữ liệu từ cơ thể yêu cầu HTTP đến một đối tượng Java. Ví dụ, khi chúng ta tạo một phương thức REST để tạo mới một tài nguyên, chúng ta có thể sử dụng @RequestBody để ánh xạ dữ liệu từ cơ thể yêu cầu HTTP đến đối tượng Java mà chúng ta muốn tạo mới. Điều này giúp chúng ta có thể dễ dàng xử lý dữ liệu từ cơ thể yêu cầu HTTP và tạo mới tài nguyên một cách dễ dàng.

#785
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
6
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
new Promise(callback)ĐÚNG
BcreatePromise(callback)
CPromise.create(callback)
DPromise.new(callback)
Giải thích

Để tạo một đối tượng Promise mới trong JavaScript, bạn cần sử dụng từ khóa 'new' trước constructor của Promise. Syntax chính xác là 'new Promise(callback)', nơi callback là một hàm bao gồm hai tham số: resolve và reject. Hàm này sẽ được thực thi khi tạo đối tượng Promise. Trong callback, bạn có thể thực hiện các hành động cần thiết và sử dụng các tham số resolve và reject để quản lý trạng thái của Promise. Ví dụ: const promise = new Promise((resolve, reject) => { // code here resolve('Giải quyết được!'); }); Tóm lại, 'new Promise(callback)' là syntax chính xác để tạo một đối tượng Promise mới trong JavaScript.

#786
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Aaxios.get()
Baxios.post()
axios.put() or axios.patch()ĐÚNG
Daxios.delete()
Giải thích

Trong RESTful API, phương thức Axios thường được sử dụng để cập nhật một tài nguyên hiện có là phương thức PUT hoặc PATCH. Phương thức PUT thường được sử dụng để cập nhật toàn bộ tài nguyên, trong khi phương thức PATCH được sử dụng để cập nhật một phần của tài nguyên. Ví dụ, nếu bạn muốn cập nhật thông tin cá nhân của một người dùng, bạn có thể sử dụng phương thức PUT để cập nhật toàn bộ thông tin, hoặc sử dụng phương thức PATCH để cập nhật chỉ một số thông tin cụ thể. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và cấu trúc dữ liệu của tài nguyên.

#787
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ABy using the <NotFound> component.
By adding a <Route path="*" element={<NotFound />} /> as the last route.ĐÚNG
CBy using the notFound prop on the <Routes> component.
DBy using the useNotFound() hook.
Giải thích

Để xử lý trang 404 Not Found trong React Router, bạn có thể sử dụng <Route path="*" element={<NotFound />} /> như một tuyến đường cuối cùng. Điều này cho phép bạn định nghĩa một thành phần <NotFound> để hiển thị khi người dùng truy cập vào một đường dẫn không tồn tại. Ví dụ, nếu bạn thêm <Route path="*" element={<NotFound />} /> như một tuyến đường cuối cùng trong danh sách các tuyến đường, thì khi người dùng truy cập vào một đường dẫn không tồn tại, React Router sẽ tự động hiển thị thành phần <NotFound>.

#788
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AUsing square brackets: [param]
BUsing curly braces: {param}
Using a colon: :paramĐÚNG
DUsing a question mark: ?param
Giải thích

Để định nghĩa một tham số đường dẫn trong một đường dẫn React Router, bạn cần sử dụng dấu hai chấm (:). Ví dụ, đường dẫn "/users/:id" sẽ nhận một tham số id từ URL. Khi sử dụng tham số đường dẫn, bạn có thể truy cập giá trị của nó trong component bằng cách sử dụng props.match.params. Ví dụ, trong component "/users/:id", bạn có thể sử dụng props.match.params.id để truy cập giá trị của tham số id. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tham số đường dẫn để truyền dữ liệu từ server sang client. Điều này giúp bạn có thể xây dựng ứng dụng web động và linh hoạt hơn.

#789
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AImproved SEO.
BFaster initial page load times.
Smoother user experience due to reduced server requests.ĐÚNG
DEnhanced server security.
Giải thích

Routing trên phía client là một kỹ thuật giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng web. Một trong những lợi ích chính của client-side routing là nó giúp giảm số lượng yêu cầu đến server. Khi sử dụng client-side routing, ứng dụng web sẽ không cần phải gửi yêu cầu đến server để tải lại trang mới mỗi khi người dùng chuyển đổi giữa các trang. Thay vào đó, ứng dụng sẽ xử lý chuyển đổi trang trên phía client, giảm thiểu số lượng yêu cầu đến server. Điều này giúp cải thiện tốc độ tải trang và mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà hơn.

#790
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ABy directly modifying the state variable.
BBy calling this.setState().
By calling the setter function returned by useState().ĐÚNG
DBy using props.setState().
Giải thích

Trong các thành phần chức năng, việc cập nhật trạng thái được thực hiện thông qua hàm setter được trả về bởi useState(). Hàm useState() được sử dụng để tạo một biến trạng thái và một hàm setter cho biến đó. Khi bạn muốn cập nhật trạng thái, bạn sẽ gọi hàm setter này với giá trị mới. Ví dụ, nếu bạn có một biến trạng thái tên là 'count' và bạn muốn tăng giá trị của nó lên 1, bạn sẽ gọi hàm setter như sau: setCount(count + 1). Điều này sẽ cập nhật giá trị của biến trạng thái 'count' và tự động re-render các phần tử trong giao diện người dùng.

#791
33%
ĐỘ CHÍNH XÁC
6
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ACalling hooks at the top level of a component
Calling hooks inside a loopĐÚNG
CUsing multiple useState calls
DCalling hooks in custom hooks
Giải thích

Khi sử dụng React Hooks, chúng ta cần tuân thủ các quy tắc để tránh các lỗi không mong muốn. Một trong những quy tắc quan trọng là không gọi hooks trong các vòng lặp. Ví dụ, nếu bạn có một mảng các giá trị và muốn sử dụng useState để lưu trữ từng giá trị, bạn không nên gọi useState trong vòng lặp. Thay vào đó, bạn nên gọi useState một lần và sử dụng giá trị đó trong vòng lặp. Điều này giúp đảm bảo rằng mỗi lần render, bạn chỉ gọi useState một lần và tránh các vấn đề liên quan đến hiệu suất. Ngoài ra, bạn cũng không nên gọi hooks ở cấp độ cao nhất của một component, vì điều này có thể gây ra các vấn đề liên quan đến hiệu suất và khó debug. Cuối cùng, bạn cũng không nên gọi hooks trong các custom hooks, vì điều này có thể gây ra các vấn đề liên quan đến hiệu suất và khó debug.

#792
88%
ĐỘ CHÍNH XÁC
8
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AuseState
useClassĐÚNG
CuseMemo
DuseEffect
Giải thích

Trong React, có một số hook được sử dụng để quản lý trạng thái và hiệu ứng trong ứng dụng. Các hook phổ biến bao gồm useState, useMemo, useEffect. Tuy nhiên, có một số hook không hợp lệ. Trong câu hỏi này, chúng ta cần xác định hook không hợp lệ. 'useState' và 'useMemo' là hai hook hợp lệ, được sử dụng để quản lý trạng thái và hiệu ứng trong ứng dụng. 'useEffect' cũng là một hook hợp lệ, được sử dụng để thực hiện hành động sau khi render. 'useClass' là một hook không hợp lệ, vì nó không tồn tại trong React. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là 'useClass'.

#793
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATo define CSS styles.
To specify when the effect should run.ĐÚNG
CTo manage database connections.
DTo render the UI.
Giải thích

Mảng phụ thuộc (dependency array) trong useEffect là một tính năng quan trọng trong React. Nó giúp chúng ta xác định khi nào hiệu ứng (effect) nên được chạy lại. Khi một giá trị trong mảng phụ thuộc thay đổi, React sẽ chạy lại hiệu ứng để đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật. Ví dụ, nếu chúng ta có một hiệu ứng để lấy dữ liệu từ API, chúng ta có thể sử dụng mảng phụ thuộc để chỉ định khi nào nên lấy dữ liệu lại. Điều này giúp giảm thiểu số lần gọi API và cải thiện hiệu suất của ứng dụng.

#794
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATo replace JavaScript entirely.
To provide pre-built, responsive UI components.ĐÚNG
CTo manage server-side logic.
DTo create database queries.
Giải thích

React-Bootstrap thường được sử dụng trong các dự án React vì nó cung cấp các thành phần UI có thể điều chỉnh kích thước và tương tác được. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng có giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Các thành phần UI được cung cấp bởi React-Bootstrap bao gồm các yếu tố như nút bấm, hộp văn bản, danh sách và nhiều hơn nữa. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để xây dựng các ứng dụng React từ đầu.

#795
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
6
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
<Button>ĐÚNG
B<Service>
C<Router>
D<Data>
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn thành phần React-Bootstrap. Thành phần React-Bootstrap là các thành phần được xây dựng trên cơ sở React và được sử dụng để tạo ra các ứng dụng web có giao diện người dùng thân thiện. Trong các lựa chọn, <Button> là một thành phần React-Bootstrap được sử dụng để tạo ra các nút bấm. <Service> không phải là một thành phần React-Bootstrap, mà có thể là một dịch vụ hoặc một module trong ứng dụng. <Router> là một thành phần trong React Router, không phải là React-Bootstrap. <Data> không phải là một thành phần React-Bootstrap, mà là dữ liệu trong ứng dụng. Vì vậy, câu trả lời đúng là <Button>.

#796
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AImproved database performance
Faster UI updates by minimizing direct DOM manipulationĐÚNG
CEnhanced server security
DSimplified network configuration
Giải thích

Virtual DOM của React giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng web bằng cách tối ưu hóa quá trình cập nhật giao diện người dùng. Khi thay đổi trạng thái ứng dụng, React sẽ tạo một bản sao ảo của DOM (Virtual DOM) và so sánh nó với bản sao ảo trước đó. Nếu có sự khác biệt, React sẽ chỉ cập nhật các phần của DOM thực tế thay vì cập nhật toàn bộ DOM. Điều này giúp giảm thiểu số lần truy cập vào DOM thực tế, từ đó cải thiện hiệu suất của ứng dụng. Ngoài ra, Virtual DOM cũng giúp giảm thiểu số lần render lại giao diện người dùng, từ đó cải thiện tốc độ phản hồi của ứng dụng.

#797
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AUsing double quotes: "variable"
BUsing angle brackets: <variable>
Using curly braces: {variable}ĐÚNG
DUsing parentheses: (variable)
Giải thích

Trong JSX, để thêm một biến JavaScript vào một phần tử được rendered, bạn cần sử dụng dấu ngoặc nhọn {variable}. Điều này cho phép bạn truy cập vào giá trị của biến và hiển thị nó trong phần tử. Ví dụ: <div>{x}</div> sẽ hiển thị giá trị của biến x. Sử dụng dấu ngoặc nhọn là cách phổ biến và được khuyến khích để thêm biến JavaScript vào JSX.

#798
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Components automatically adjust their appearance based on screen size.ĐÚNG
BComponents can only be used on mobile devices.
CComponents require manual adjustment for each screen size.
DComponents primarily handle database interactions.
Giải thích

Khái niệm 'đáp ứng' trong React-Bootstrap ám chỉ khả năng tự động điều chỉnh hình thức của các thành phần dựa trên kích thước màn hình. Điều này có nghĩa là các thành phần sẽ tự động thay đổi kích thước, bố cục và thiết kế để phù hợp với màn hình di động, máy tính bảng hoặc màn hình máy tính để bàn. Điều này giúp đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà và thống nhất trên mọi thiết bị. Ví dụ, một nút bấm có thể được thiết kế để có kích thước lớn hơn trên màn hình máy tính để bàn và nhỏ hơn trên màn hình di động. Tính năng này giúp giảm thiểu việc phải viết mã thủ công để điều chỉnh kích thước và thiết kế của các thành phần trên mỗi thiết bị.

#799
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AonClick={handleClick}
onClick={handleClick()}ĐÚNG
ConClick={() => handleClick()}
DonClick={(e) => handleClick(e)}
Giải thích

Trong React, cách xử lý sự kiện được thực hiện bằng cách sử dụng các thuộc tính đặc biệt như onClick, onMouseOver, v.v. Có một số cách để gọi hàm xử lý sự kiện, nhưng không phải tất cả đều hợp lệ. Ví dụ, bạn có thể gọi hàm xử lý sự kiện bằng cách sử dụng biểu thức lambda như onClick={() => handleClick()} hoặc bằng cách truyền tham số vào hàm xử lý sự kiện như onClick={(e) => handleClick(e)}. Tuy nhiên, cách không hợp lệ là gọi hàm xử lý sự kiện ngay lập tức như onClick={handleClick()}.

#800
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATo define CSS styles.
To transfer data over the internet, especially between web browsers and servers.ĐÚNG
CTo manage database connections.
DTo handle client-side rendering exclusively.
Giải thích

HTTP (Hypertext Transfer Protocol) là một giao thức được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua internet, đặc biệt là giữa trình duyệt web và máy chủ. Mục đích chính của HTTP là cung cấp một cách thức để các ứng dụng web giao tiếp với nhau, cho phép truyền tải dữ liệu như văn bản, hình ảnh, âm thanh và các loại dữ liệu khác. HTTP sử dụng các phương thức như GET, POST, PUT và DELETE để thực hiện các hành động như đọc, tạo, cập nhật và xóa dữ liệu. Ngoài ra, HTTP cũng cung cấp các tiêu chuẩn về giao tiếp và truyền tải dữ liệu, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền tải một cách an toàn và chính xác.