Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#581
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The principle of doing no harmĐÚNG
BThe principle of having no bias
CThe principle of having no security risk.
DThe principle of having security risk
Giải thích

Non-maleficence là một trong những nguyên tắc cơ bản của y học và đạo đức. Nó được định nghĩa là nguyên tắc không gây hại cho bệnh nhân. Điều này có nghĩa là các bác sĩ và nhân viên y tế phải luôn cố gắng tránh gây hại cho bệnh nhân và phải luôn ưu tiên lợi ích và an toàn của họ. Non-maleficence không chỉ áp dụng cho các hành động trực tiếp của bác sĩ mà còn bao gồm cả các quyết định và hành động có thể gây hại cho bệnh nhân. Ví dụ, bác sĩ không nên kê đơn thuốc có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc không nên thực hiện các thủ thuật có thể gây hại cho bệnh nhân. Mục tiêu của non-maleficence là bảo vệ bệnh nhân khỏi mọi hình thức gây hại và đảm bảo rằng họ nhận được sự chăm sóc y tế an toàn và hiệu quả.

#582
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AYou have a moral duty to choose your actions based on their potential outcomes
Act in such a way that your actions may become a universal lawĐÚNG
Don't treat people as a means to an end; treat them always as an end.ĐÚNG
Each person must use reason to will moral lawsĐÚNG
Giải thích

Categorical Imperative là một nguyên tắc đạo đức được phát triển bởi Immanuel Kant. Nó khuyến khích chúng ta hành động theo cách mà hành động của mình có thể trở thành một luật chung. Điều này có nghĩa là chúng ta nên hành động theo nguyên tắc mà chúng ta muốn mọi người khác cũng hành động theo. Ngoài ra, Categorical Imperative cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử với con người như một mục đích cuối cùng, chứ không phải là một phương tiện để đạt được mục đích khác. Cuối cùng, nó cho rằng mỗi người đều phải sử dụng lý trí để xác định các luật đạo đức.

#583
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
These rights necessitate that robots become sentient entities, which is currently not feasible.ĐÚNG
BHumans are anthropocentric and don't want to extend rights to other sentient entities.
CThere is no legal precedent for granting rights to entities that are not humans.
DRobots are mechanical instruments and therefore don't deserve to have rights.
Giải thích

Vấn đề quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề quan trọng như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác được thảo luận trong các khung khổ đạo đức. Lý do chính là vì việc trao quyền lợi cho robot đòi hỏi chúng phải trở thành các thực thể có ý thức, điều này hiện không khả thi. Hiện tại, công nghệ vẫn chưa đủ phát triển để tạo ra robot có ý thức và tự chủ như con người. Vì vậy, việc thảo luận về quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề cấp thiết như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác.

#584
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Weapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making.ĐÚNG
AI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.ĐÚNG
CAI systems can assist individuals with automated, repetitive, or dangerous tasks.
DAI systems can perform tasks that humans cannot, such as processing millions of data records in a matter of seconds.
Giải thích

AI có thể hạn chế tự chủ của con người theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ, hệ thống vũ khí có thể hạn chế tự chủ của con người vì họ có thể không có khả năng quyết định hoặc hiểu được quá trình quyết định. Ngoài ra, AI có thể ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương như người già và trẻ em khác với phần còn lại của dân số, có thể hạn chế tự chủ của họ. Điều này có thể xảy ra do AI có thể đưa ra quyết định mà không cần sự tham gia của con người, hoặc do AI có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin và cơ hội của các nhóm này.

#585
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aless fairness for that group
more confidence about that groupĐÚNG
Cless confidence about that group
Dmore fairness for that group
Giải thích

Nếu một nhóm chiếm đa số dữ liệu đào tạo, họ sẽ làm lệch dữ liệu tập và đưa ra mô hình. Điều này có nghĩa là mô hình sẽ có xu hướng dự đoán theo nhóm này hơn. Kết quả là, mô hình sẽ có sự tự tin cao hơn đối với nhóm này. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến sự thiếu công bằng trong mô hình, vì mô hình sẽ không thể dự đoán chính xác cho các nhóm khác. Sự tự tin cao hơn đối với nhóm này có thể dẫn đến các quyết định không công bằng, đặc biệt là khi nhóm này chiếm đa số trong dữ liệu đào tạo.

#586
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
We receive too much information and are overloaded.ĐÚNG
BWe use them to help remember things.
CThey help us think logically instead of emotionally.
DThey are taught to us in school
Giải thích

Các thiên hướng tâm lý là một phần quan trọng trong tâm lý học và chúng tồn tại vì nhiều lý do khác nhau. Một trong những lý giải cho sự tồn tại của thiên hướng tâm lý là chúng giúp chúng ta xử lý thông tin một cách hiệu quả. Khi chúng ta tiếp nhận quá nhiều thông tin, não bộ của chúng ta sẽ phải đối mặt với tình trạng quá tải thông tin. Để giải quyết vấn đề này, não bộ đã phát triển các thiên hướng tâm lý để giúp chúng ta lọc ra những thông tin quan trọng và bỏ qua những thông tin không cần thiết. Điều này giúp chúng ta tập trung vào những thông tin quan trọng và giảm thiểu sự phân tâm.

#587
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
fill in gaps with existing knowledgeĐÚNG
Buse biased sources of research
Cseek authority figures
Ddisagree with their previous beliefs
Giải thích

Khi con người gặp một mảnh thông tin thiếu ngữ cảnh hoặc ý nghĩa, họ thường có xu hướng điền vào những khoảng trống bằng kiến thức hiện có của mình. Điều này được gọi là thiên vị nhận thức. Ví dụ, nếu bạn đọc một thông tin về một loại thực phẩm có thể giúp giảm cân, bạn có thể tự hỏi liệu nó có thực sự hiệu quả không và điền vào những khoảng trống bằng kinh nghiệm hoặc kiến thức của mình. Điều này có thể dẫn đến việc đưa ra kết luận sai lầm hoặc không chính xác. Thiên vị nhận thức này có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta xử lý thông tin và đưa ra quyết định.

#588
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Over-reliance on technologyĐÚNG
BFear of technology
CLack of technical skills
DDistrust in human judgment
Giải thích

Tính tự động hóa là một hiện tượng tâm lý trong đó con người dựa quá mức vào công nghệ và tự động hóa để đưa ra quyết định. Điều này dẫn đến việc bỏ qua khả năng đánh giá và phân tích của con người. Trong nhiều trường hợp, con người có xu hướng tin tưởng vào kết quả của hệ thống tự động hóa hơn là khả năng đánh giá của bản thân. Điều này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi quyết định có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Tính tự động hóa có thể được giải thích bởi sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ, điều này khiến con người trở nên phụ thuộc vào hệ thống tự động hóa và bỏ qua khả năng đánh giá của bản thân.

#589
86%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AOnly DAC
BOnly Multiplexer
COnly ADC
DOnly Sample-and-hold
Both ADC and DACĐÚNG
Giải thích

Mbed API cung cấp các thư viện cho các loại chuyển đổi khác nhau. Trong đó, ADC (Analog-to-Digital Converter) là thiết bị chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số, còn DAC (Digital-to-Analog Converter) là thiết bị chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog. Mbed API hỗ trợ cả hai loại thiết bị này, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các phép chuyển đổi tín hiệu trong các ứng dụng điện tử.

#590
86%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
A1024
B3.3
0ĐÚNG
D1
E256
Giải thích

Khi sử dụng DigitalIn Interface để đọc giá trị từ một chân vào, nó sẽ trả về giá trị integer đại diện cho mức độ cao hay thấp của điện áp trên chân vào. Trong trường hợp điện áp trên chân vào là 0V, DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 0. Điều này là bởi vì DigitalIn Interface thường sử dụng kỹ thuật đọc điện áp trên chân vào để xác định mức độ cao hay thấp. Khi điện áp trên chân vào là 0V, nó được coi là mức độ thấp.

#591
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aprecise, explainable, predictable
Baccurate, precise, fair
Cprecise, methodical, ethical
accurate, fair and explainableĐÚNG
Giải thích

Khi xây dựng mô hình dự đoán có đạo đức, chúng ta cần đảm bảo kết quả thu được đáp ứng các tiêu chí sau. Đầu tiên, mô hình cần phải chính xác và chính xác. Điều này có nghĩa là mô hình dự đoán phải đưa ra kết quả đúng và không có sai sót. Thứ hai, mô hình cần phải công bằng. Điều này có nghĩa là mô hình dự đoán phải đối xử công bằng với tất cả các cá nhân hoặc nhóm, không phân biệt đối xử hoặc thiên vị. Cuối cùng, mô hình cần phải minh bạch. Điều này có nghĩa là mô hình dự đoán phải có thể giải thích được cách nó đưa ra kết quả, giúp người dùng hiểu được quá trình dự đoán và có thể tin tưởng vào kết quả.

#592
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AUsing larger datasets only
Bias testing and diverse training dataĐÚNG
CIncreasing processing speed
DReducing system complexity
Giải thích

Kỹ thuật giúp cải thiện tính công bằng của thuật toán là kiểm tra thiên vị và dữ liệu đào tạo đa dạng. Kiểm tra thiên vị giúp xác định xem thuật toán có thiên vị hay không, trong khi dữ liệu đào tạo đa dạng giúp đảm bảo rằng thuật toán được đào tạo trên các mẫu dữ liệu đa dạng và đại diện. Điều này giúp giảm thiểu khả năng thuật toán thiên vị đối với các nhóm dân tộc hoặc giới tính cụ thể. Ví dụ, nếu thuật toán được đào tạo trên dữ liệu về việc vay tiền chỉ bao gồm dữ liệu của người da trắng, thì nó có thể thiên vị đối với người da đen. Tuy nhiên, nếu dữ liệu được mở rộng để bao gồm cả người da đen, thì thuật toán sẽ có khả năng thiên vị thấp hơn. Vì vậy, kiểm tra thiên vị và dữ liệu đào tạo đa dạng là hai kỹ thuật quan trọng giúp cải thiện tính công bằng của thuật toán.

#593
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ausing biased survey data instead of parsed survey data
Busing parsed twitter data over parsed Facebook data
Cusing new data over existing data
using scraped twitter data over survey dataĐÚNG
Giải thích

Automation bias là hiện tượng người dùng tin tưởng quá mức vào kết quả tự động, dẫn đến bỏ qua hoặc bỏ qua các nguồn dữ liệu khác. Ví dụ về automation bias là việc sử dụng dữ liệu Twitter được thu thập tự động (scraped) thay cho dữ liệu từ khảo sát. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác vì dữ liệu tự động có thể bị lỗi hoặc không đầy đủ. Việc sử dụng dữ liệu tự động thay cho dữ liệu từ khảo sát có thể là một ví dụ về automation bias vì nó có thể dẫn đến bỏ qua các nguồn dữ liệu quan trọng và tin tưởng vào kết quả không chính xác.

#594
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AConfirmation bias
Selection biasĐÚNG
CAnchoring bias
DAvailability bias
Giải thích

Bias chọn mẫu (Selection bias) là một loại thiên vị xảy ra khi dữ liệu đào tạo không đại diện cho dân số. Điều này có nghĩa là dữ liệu được sử dụng để đào tạo mô hình không phản ánh đúng đặc điểm của dân số mà mô hình sẽ được áp dụng. Ví dụ, nếu một công ty đang phát triển một mô hình dự đoán khả năng thành công của các ứng viên, nhưng dữ liệu đào tạo chỉ bao gồm ứng viên từ các trường đại học danh tiếng, thì mô hình sẽ thiên vị về mặt xã hội và không phản ánh được khả năng thành công của ứng viên từ các trường đại học khác. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác khi áp dụng mô hình vào dân số thực tế.

#595
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aequality of true outcomes
equality of false negativesĐÚNG
Cequality of training data
Dequality of prediction bias
Giải thích

Một mô hình được thiết kế để giảm thiểu tác hại bằng cách cân bằng số lượng sai lầm của từng nhóm được gọi là mô hình quyết định dựa trên "sự cân bằng của sai lầm âm". Điều này có nghĩa là mô hình sẽ cố gắng giảm thiểu số lượng trường hợp sai âm (false negatives) ở từng nhóm, tức là giảm thiểu số trường hợp mà mô hình dự đoán sai khi thực tế là đúng. Ví dụ, nếu mô hình dự đoán sai 10 trường hợp âm ở nhóm A và 20 trường hợp âm ở nhóm B, mô hình sẽ cố gắng giảm thiểu số trường hợp âm ở nhóm B để cân bằng số lượng sai lầm. Điều này giúp giảm thiểu tác hại của mô hình đối với từng nhóm.

#596
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
They can lead to unfair and discriminatory outcomesĐÚNG
BThey enhance the precision and accuracy of decisions
CThey ensure all stakeholders are considered equally
DThey guarantee privacy and security in all data processes
Giải thích

Các thuật toán thiên vị có thể dẫn đến những kết quả không công bằng và phân biệt đối xử trong quá trình đưa ra quyết định. Điều này xảy ra khi các thuật toán được thiết kế và huấn luyện dựa trên dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, dẫn đến việc ưu tiên những nhóm người nhất định hơn những nhóm khác. Kết quả là, những người thuộc nhóm bị phân biệt đối xử có thể bị ảnh hưởng tiêu cực trong việc tiếp cận các dịch vụ, cơ hội và nguồn lực. Vì vậy, việc sử dụng các thuật toán thiên vị trong quyết định có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và không công bằng.

#597
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt can lead to a diverse set of friends.
BIt can prevent us from being social with other people.
It can impede socio-political cooperation.ĐÚNG
It can lead to groupthink, which can in turn halt forward progress.ĐÚNG
Giải thích

Confirmation bias có thể ảnh hưởng đến chúng ta xã hội bằng nhiều cách khác nhau. Nó có thể ngăn cản chúng ta hợp tác với người khác trong các vấn đề chính trị và xã hội. Điều này xảy ra khi chúng ta chỉ tập trung vào những thông tin ủng hộ quan điểm của mình và bỏ qua những thông tin khác. Kết quả là, chúng ta có thể không thể đạt được sự đồng thuận và hợp tác trong các vấn đề quan trọng. Ngoài ra, confirmation bias còn có thể dẫn đến hiện tượng nhóm tư duy (groupthink), nơi mà mọi người trong nhóm không sẵn sàng thách thức quan điểm của nhau, dẫn đến việc không thể tiến bộ và phát triển.

#598
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Athe predicted result was positive, and the actual result was positive
Bthe predicted result was negative, and the actual result was negative
Cthe predicted result was positive, and the actual result was negative
the predicted result was negative, and the actual result was positiveĐÚNG
Giải thích

Một mô hình dự đoán sai âm tính có thể được định nghĩa là trường hợp mà mô hình dự đoán kết quả âm tính, nhưng thực tế lại cho kết quả dương tính. Điều này có nghĩa là mô hình đã dự đoán sai, dẫn đến kết quả không chính xác. Ví dụ, nếu một người bệnh có bệnh lý nghiêm trọng nhưng mô hình dự đoán cho kết quả âm tính, thì mô hình đã dự đoán sai. Điều này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vì vậy, việc hiểu và xác định được sai âm tính trong mô hình dự đoán là rất quan trọng để đảm bảo kết quả dự đoán chính xác và đáng tin cậy.

#599
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AImplicit bias
Automation biasĐÚNG
CComplacency bias
DConfirmation bias
Giải thích

Bias tự động hóa (Automation bias) là một loại thiên vị khiến người ta tin tưởng hệ thống quyết định tự động (ADS) hơn quyết định của con người. Điều này xảy ra khi người ta tin rằng hệ thống tự động hóa luôn đưa ra quyết định chính xác và khách quan, trong khi con người có thể mắc lỗi hoặc thiên vị. Bias tự động hóa có thể dẫn đến việc bỏ qua các quyết định của con người, ngay cả khi chúng có thể là chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như y tế, tài chính và an ninh, nơi mà quyết định sai lầm có thể có hậu quả nghiêm trọng. Để tránh bias tự động hóa, cần phải hiểu rõ về các hệ thống tự động hóa và đánh giá chúng một cách khách quan.

#600
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADomain expertise
No correlating dataĐÚNG
CFirst principles
DObjective summarization
Giải thích

Khi mô hình hóa dữ liệu địa chỉ với 'Thành phố + Tỉnh/Thành phố' làm các đầu vào riêng biệt từ một tập dữ liệu, điều này sẽ vi phạm nguyên tắc nào về độ chính xác? Nguyên tắc này liên quan đến việc đảm bảo rằng các dữ liệu đầu vào có mối quan hệ logic và hợp lý với nhau. Trong trường hợp này, việc tách thành phố và tỉnh/thành phố thành các đầu vào riêng biệt có thể dẫn đến sự thiếu nhất quán và không chính xác trong mô hình. Điều này đòi hỏi người lập mô hình phải có kiến thức chuyên môn về dữ liệu và hiểu biết về mối quan hệ giữa các biến dữ liệu.