Which term refers to phishing conducted through voice calls?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Vishing". Vishing là ghép của voice và phishing, tức lừa đảo qua cuộc gọi thoại: kẻ tấn công gọi điện, thường giả số hiển thị, mạo danh ngân hàng, bộ phận IT hay cơ quan chức năng để dụ nạn nhân tiết lộ mật khẩu, mã OTP hoặc làm theo chỉ dẫn. Phòng thủ là đào tạo nhận thức và quy trình gọi lại qua số đã biết. "Pharming" sai vì pharming chuyển hướng người dùng từ tên miền thật tới trang giả bằng cách đầu độc DNS hoặc sửa tệp hosts, không dùng cuộc gọi. "Whaling" sai vì whaling là phishing nhắm vào lãnh đạo cấp cao, phân loại theo đối tượng chứ không theo kênh thoại. "Tailgating" sai vì tailgating (bám đuôi) là kỹ thuật xã hội vật lý, đi theo người có thẻ để lọt qua cửa kiểm soát.
Cùng phần 4
A threat actor has sent a text message to a victim stating that they have won bitcoins in a bank contest. To claim their prize, the victim must click the provided link and enter their bank account information. What social engineering attack can be accomplished if the user enters their banking informationCó lời giảiCâu hỏiWhich resource would mitigate piggybacking and tailgating?Có lời giảiCâu hỏiWhat emotion is commonly exploited using “fear” as a method of influence in social engineering?Có lời giảiCâu hỏiCả 18 câu của chủ đề18 câu