Which of the following is an example of an exploit?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "A denial of service (DoS) attack.". Khai thác (exploit) là hành động hay kỹ thuật lợi dụng một điểm yếu để gây hại cho hệ thống; tấn công từ chối dịch vụ lợi dụng giới hạn tài nguyên hoặc lỗi xử lý để làm dịch vụ không phục vụ được người dùng hợp lệ, nên là ví dụ của một exploit nhắm vào tính sẵn sàng. "Installing antivirus software." là biện pháp kiểm soát kỹ thuật để phòng và phát hiện mã độc. "Performing regular data backups." là kiểm soát khắc phục, giúp khôi phục dữ liệu sau sự cố. "Providing security awareness training for employees." là kiểm soát hành chính nhằm giảm sai sót của con người. Mỗi việc vừa nêu đều là biện pháp phòng thủ, ngược hẳn với khái niệm khai thác.
Cùng chương 2
In order to effectively control the risk, either threats or vulnerabilities must be managed. Besides that, what can be done to accomplish the target?Có lời giảiCâu hỏiThe vulnerability could be a weakness in which of the following? (Choose three)Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following is a common mitigation technique for environmental threats?Có lời giảiCâu hỏiCả 12 câu của chủ đề12 câu