Which of the following best describes sandbox architecture?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "A virtual environment for running untrusted programs". Kiến trúc sandbox trong bảo mật là môi trường ảo hoá cô lập, thường gồm máy ảo khách chạy mẫu, tác tử giám sát bên trong, máy chủ điều phối và lớp báo cáo, để chạy chương trình không tin cậy mà không ảnh hưởng hệ thống thật. "A physical box filled with sand" là nghĩa đen của từ sandbox (hộp cát cho trẻ chơi), chính là hình ảnh gợi ra tên gọi nhưng không phải kiến trúc bảo mật. "A type of building construction technique" là cách hiểu chữ architecture theo nghĩa xây dựng, không liên quan. "A framework for organizing computer files" mô tả hệ thống tệp hay quy ước thư mục, không có yếu tố cô lập hay chạy thử chương trình.

Cùng phần 3

Xuất hiện trong 1 bộ đề