Which of the following best describes Hibernate in Java?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "A JPA implementation that simplifies ORM". Hibernate là framework ORM (Object Relational Mapping, ánh xạ đối tượng sang quan hệ) cho Java và là hiện thực JPA phổ biến nhất, cũng là persistence provider mặc định của Spring Boot khi dùng spring-boot-starter-data-jpa; nó ánh xạ lớp thực thể thành bảng, tự sinh SQL, quản lý persistence context, lazy loading và bộ đệm, giúp lập trình viên thao tác đối tượng thay vì viết JDBC thủ công. "A web templating engine" mô tả Thymeleaf hoặc FreeMarker, những công cụ sinh trang HTML. "A library for UI development" mô tả JavaFX hay Swing, không liên quan tầng dữ liệu. "A Java compiler extension" sai vì Hibernate là thư viện chạy lúc runtime, không mở rộng trình biên dịch; dù có công cụ sinh metamodel lúc biên dịch, đó không phải bản chất của nó.
Cùng phần 1
If you have a Student entity and a Course entity with a Many-to-Many relationship, and you want to fetch all students enrolled in a specific course, how would you typically structure the query in JPA?Có lời giảiCâu hỏiWhich annotation is used to define a JPA Many-to-Many relationship?Có lời giảiCâu hỏiWhat is the purpose of the @Column annotation in JPA?Có lời giảiCâu hỏiCả 40 câu của chủ đề40 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây